wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English 6 - Unit 7 - Vocabulary 1

Total questions: 35

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

"Programme" có nghĩa là

a)

chương trình

b)

phần mềm

c)

phim

d)

phim hoạt hình

2.

Từ nào có nghĩa là "Phim hoạt hình"?

a)

Animated film

b)

Film

c)

Cartoon

d)

Movie

3.

Từ nào có phần gạch chân phát âm như hình?

a)

Town

b)

House

c)

Power

d)

Slow

4.

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc:

"At 12 a.m everyday, I (have) (a)   lunch."

5.

Từ nào có phần gạch chân phát âm như hình?

a)

Noon

b)

Blood

c)

Spoon

d)

Good

6.

Từ nào có nghĩa là "Động vật hoang dã"?

a)

Wildlife

b)

Forestlife

c)

Animallife

d)

Animal

7.

Từ nào có nghĩa là "Mang tính giáo dục"?

a)

Educate

b)

Educative

c)

Education

d)

Educational

8.

"Comedy" có nghĩa là:

a)

Phim hành đông

b)

Phim tình cảm

c)

Phim hài

d)

Phim kinh dị

9.

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc:

"Listen! My mother (sing) (a)   a song."

10.

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc:

"He is going to (do) (a)   exercise tomorrow."

11.

Từ nào có phần gạch chân phát âm KHÁC với các từ còn lại:

a)

Hear

b)

Clear

c)

Bear

d)

Ear

12.

Từ nào có phần gạch chân phát âm như hình?

a)

Pleasure

b)

Heat

c)

Meat

d)

Feed

13.

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc:

"Let’s go out now. It (rain) (a)   any more."

14.

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc:

"Every morning, my father (have) (a)   a cup of coffee."

15.

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc:

"You can turn off the radio. I (not listen) (a)   to it."

16.

"Channel" có nghĩa là:

a)

Kênh

b)

Phim

c)

Truyền hình

d)

Đài

17.

"Voice" có nghĩa là

a)

Tiếng hát

b)

Tiếng hét

c)

Giọng nói

d)

Ánh mắt

18.

"Competition" có nghĩa là:

a)

Trận đấu

b)

Cuộc đua

c)

Cuộc thi

d)

Trận chiến

19.

Từ nào có phần gạch chân phát âm như hình?

a)

Knit

b)

Hide

c)

Hit

d)

Fly

20.

Từ nào có phần gạch chân phát âm như hình:

a)

Chalk

b)

Champagne

c)

Machine

d)

Ship

21.

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc:

"Please don’t make so much noise. I (try) (a)   to work."

22.

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc:

"In the autumn, he rarely (go) (a)   sailing."

23.

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc:

"The price in the countryside is (cheap) (a)   than that in big cities."

24.

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc:

"Tet holiday is the (big) (a)   holiday of the year in my country."

25.

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc:

"Internet is one of (important) (a)   inventions that change humans’ life."

26.

I think that he is one of the (popular) (a)   people in the world.

27.

"Discovery" nghĩa là gì?

a)

Sự tìm kiếm

b)

Sự truy tìm

c)

Sự khai thác

d)

Sự khám phá

28.

Từ nào mang nghĩa "Trái đất"?

a)

Sun

b)

Moon

c)

Earth

d)

Star

29.

Từ nào có phần gạch chân khác với các từ còn lại?

a)

Hour

b)

Horse

c)

House

d)

History

30.

Chọn đáp án đúng:

".... the morning"

a)

In

b)

On

c)

At

31.

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc:

"The train is going to (go) (a)   at 10 a.m."

32.

Chọn đáp án đúng:

".... 10 o'clock."

a)

In

b)

On

c)

At

33.

Chọn đáp án đúng:

".... 27th December 2021."

a)

In

b)

On

c)

At

34.

Chọn đáp án đúng:

".... Monday."

a)

In

b)

On

c)

At

35.

Chọn đáp án đúng:

".... the summer."

a)

In

b)

On

c)

At