wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

复习第七课-课文2

Total questions: 15

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

翻译这个句子成越南语:你收到老板的伊美儿了吗?

4 lines
2.

翻译这个句子成越南语:妈妈给你寄了一些粮食liáng shi ,收到了吗?

4 lines
3.

翻译这个句子成越南语:每天骑车你可以看到路上有很多美丽的风景。

4 lines
4.

翻译这个句子成越南语:我觉得很渴ke3,瓶子里还有水吗?

4 lines
5.

翻译这个句子成越南语:昨天他不小心摔了一跤,所以今天他去医院了.

4 lines
6.

翻译这个句子成越南语: 你很长时间没锻炼身体了,明天去爬山要小心一点儿。

4 lines
7.

翻译这个句子成越南语:你们能达到HSK4及,这是肯定的。

4 lines
8.

翻译这个句子成汉语: nhân viên gói cái món quà này không đẹp lắm, tôi cần gói lại một chút.

4 lines
9.

翻译这个句子成汉语: anh ấy không cẩn thận, làm vỡ bình hoa mất rồi.

4 lines
10.

翻译这个句子成汉语: gần đây giá cả của sản phẩm đều rất rẻ, bởi vì Trung Quốc có thể sản xuất lượng lớn.

4 lines
11.

翻译这个句子成汉语: khoảng cách giữa nhà cô ấy và trường học quá xa, trẻ con đi học rất là bất tiện.

4 lines
12.

翻译这个句子成汉语: Anh trai tôi và vợ ngày mai tới Đà Nẵng du lịch, vì vậy tôi giúp anh chị đặt khách sạn.

4 lines
13.

翻译这个句子成越南语:你听过这个句子了吗?“一寸光阴一寸金, 这个句子的意思是时间十分宝贵,我们要珍惜每一秒每一分钟的时间,因为时间一旦过去,我们就无法再取回来了。

4 lines
14.

翻译这个句子成汉语: cô ấy là một người rất tỉ mỉ, làm chuyện gì cũng rất hoàn mĩ.

4 lines
15.

翻译这个句子成汉语: giá thấp nhất của chiếc áo lông vũ này là bao nhiêu?

4 lines