Font size
WorksheetsTEST TIẾNG HÀN SƠ CẤP
Total questions: 36
Worksheet time: 19mins
CHỌN CÁCH PHÁT ÂM CỦA ÂM 아
A
O
U
I
ĐÂY LÀ ÂM 우
(a)
외
wi
wo
uê
oa
어
o
a
ư
u
야
yo
yu
a
ya
여
ya
o
yu
yo
từ có cách phát âm khác âm 웨
외
왜
와
우
u
ư
o
i
으
ư
u
i
o
ㄱ + ㅏ + ㄴ
가
건
간
칸
의 đọc là
ư
i
ưi
wi
위 đọc là
uy
ưi
oa
uê
왜 đọc là
uê
ui
wi
ưi
와 đọc là
uê
wo
wi
oa
chọn từ a
가
아
어
이
나
ga
ma
na
ha
CHỌN CÁCH PHÁT ÂM CỦA ÂM 우
u
ư
o
i
ㄱ + ㅏ + ㄹ
가
걸
갈
칼
나 đọc là
ga
ma
na
ha
ho
하
허
후
ㅎ;
chà
차
자
짜
두
thù
thu
tu
mu
바
pà
mà
sa
ha
사
sa
mà
là
chà
르
ra
rư
ru
ri
파 bật hơi đọc
pa
ma
sa
ha
코
khô
khu
khư
khi
차
chu
chi
cha
chư
티
thư
tho
thin
thi
망
mang
mung
ming
mưng
âm o đứng ở đầu đọc là gì
âm câm
ng
짜
phụ âm căng đọc là ka
phụ âm căng đọc là cha
phụ âm căng đọc là pa
phụ âm căng đọc là sa
khi đọc phụ âm thường
ta đọc thêm dấu huyền với tất cả các phụ âm
ta học thêm dấu huyền trừ phụ âm ㅅ và ㅎ
ta đọc bật hơi
ta đọc căng không bật hơi
đâu là phụ âm căng
ㅊ
ㅁ
ㄲ
đâu là phụ âm bật hơi
ㅅ
ㅊ
ㅉ
위
là nguyên âm kép/ đôi
nguyên âm đơn
