Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E8.1.Leisure Activities Vocab

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

adore (v)

a)

yêu thích

b)

nghiện (thích thái quá)

c)

ghét

d)

đừng bận tâm

2.

hooked (adj)

a)

yêu thích

b)

nghiện (thích thái quá)

c)

ghét

d)

đừng bận tâm

3.

addicted (adj)

a)

yêu thích

b)

nghiện (thích thái quá)

c)

ghét

d)

đừng bận tâm

4.

detest (v)

a)

yêu thích

b)

nghiện (thích thái quá)

c)

ghét

d)

đừng bận tâm

5.

don't mind (v)

a)

yêu thích

b)

nghiện (thích thái quá)

c)

ghét

d)

đừng bận tâm

6.

Bracelet (n)

a)

Vòng đeo tay

b)

đồ thủ công

c)

bộ dụng cụ làm đồ thủ công

d)

đồ tự làm, tự sửa chữa

7.

craft (n)

a)

Vòng đeo tay

b)

đồ thủ công

c)

bộ dụng cụ làm đồ thủ công

d)

đồ tự làm, tự sửa chữa

8.

craft kit (n)

a)

Vòng đeo tay

b)

đồ thủ công

c)

bộ dụng cụ làm đồ thủ công

d)

đồ tự làm, tự sửa chữa

9.

DIY (n)

a)

Vòng đeo tay

b)

đồ thủ công

c)

bộ dụng cụ làm đồ thủ công

d)

đồ tự làm, tự sửa chữa

10.

hang out

a)

đi chơi với bạn bè

b)

tham gia

c)

giao tiếp để tạo mối quan hệ

d)

giao tiếp

11.

join in

a)

đi chơi với bạn bè

b)

tham gia

c)

giao tiếp để tạo mối quan hệ

d)

giao tiếp

12.

socialise (v)

a)

đi chơi với bạn bè

b)

tham gia

c)

giao tiếp để tạo mối quan hệ xã hội

d)

giao tiếp

13.

communicate (v)

a)

đi chơi với bạn bè

b)

tham gia

c)

giao tiếp để tạo mối quan hệ xã hội

d)

giao tiếp, kết nối

14.

netlingo (n)

a)

ngôn ngữ dùng để giao tiếp mạng

b)

kì cục

c)

ảo (chỉ có trên mạng)

d)

đúng vị trí của mình

15.

Weird (adj)

a)

ngôn ngữ dùng để giao tiếp mạng

b)

kì cục

c)

ảo (chỉ có trên mạng)

d)

đúng vị trí của mình

16.

Virtual (adj)

a)

ngôn ngữ dùng để giao tiếp mạng

b)

kì cục

c)

ảo (chỉ có trên mạng)

d)

đúng vị trí của mình

17.

It's right up sb street (idiom)

a)

ngôn ngữ dùng để giao tiếp mạng

b)

kì cục

c)

ảo (chỉ có trên mạng)

d)

đúng vị trí của mình

18.

leisure (n)

a)

sự thư giãn, nghỉ ngơi

b)

hoạt động thư giãn

c)

thời gian thư giãn

d)

hài lòng

19.

satisfied (adj)

a)

sự thư giãn, nghỉ ngơi

b)

hoạt động thư giãn

c)

thời gian thư giãn

d)

hài lòng

20.

leisure activity (n)

a)

sự thư giãn, nghỉ ngơi

b)

hoạt động thư giãn

c)

thời gian thư giãn

d)

hài lòng