WorksheetsE8.1.Leisure Activities Vocab
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
adore (v)
yêu thích
nghiện (thích thái quá)
ghét
đừng bận tâm
hooked (adj)
yêu thích
nghiện (thích thái quá)
ghét
đừng bận tâm
addicted (adj)
yêu thích
nghiện (thích thái quá)
ghét
đừng bận tâm
detest (v)
yêu thích
nghiện (thích thái quá)
ghét
đừng bận tâm
don't mind (v)
yêu thích
nghiện (thích thái quá)
ghét
đừng bận tâm
Bracelet (n)
Vòng đeo tay
đồ thủ công
bộ dụng cụ làm đồ thủ công
đồ tự làm, tự sửa chữa
craft (n)
Vòng đeo tay
đồ thủ công
bộ dụng cụ làm đồ thủ công
đồ tự làm, tự sửa chữa
craft kit (n)
Vòng đeo tay
đồ thủ công
bộ dụng cụ làm đồ thủ công
đồ tự làm, tự sửa chữa
DIY (n)
Vòng đeo tay
đồ thủ công
bộ dụng cụ làm đồ thủ công
đồ tự làm, tự sửa chữa
hang out
đi chơi với bạn bè
tham gia
giao tiếp để tạo mối quan hệ
giao tiếp
join in
đi chơi với bạn bè
tham gia
giao tiếp để tạo mối quan hệ
giao tiếp
socialise (v)
đi chơi với bạn bè
tham gia
giao tiếp để tạo mối quan hệ xã hội
giao tiếp
communicate (v)
đi chơi với bạn bè
tham gia
giao tiếp để tạo mối quan hệ xã hội
giao tiếp, kết nối
netlingo (n)
ngôn ngữ dùng để giao tiếp mạng
kì cục
ảo (chỉ có trên mạng)
đúng vị trí của mình
Weird (adj)
ngôn ngữ dùng để giao tiếp mạng
kì cục
ảo (chỉ có trên mạng)
đúng vị trí của mình
Virtual (adj)
ngôn ngữ dùng để giao tiếp mạng
kì cục
ảo (chỉ có trên mạng)
đúng vị trí của mình
It's right up sb street (idiom)
ngôn ngữ dùng để giao tiếp mạng
kì cục
ảo (chỉ có trên mạng)
đúng vị trí của mình
leisure (n)
sự thư giãn, nghỉ ngơi
hoạt động thư giãn
thời gian thư giãn
hài lòng
satisfied (adj)
sự thư giãn, nghỉ ngơi
hoạt động thư giãn
thời gian thư giãn
hài lòng
leisure activity (n)
sự thư giãn, nghỉ ngơi
hoạt động thư giãn
thời gian thư giãn
hài lòng
