wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng U1 Anh 11

Total questions: 91

Worksheet time: 2hrs 31mins

Name
Class
Date
1.

tập thể dục

(a)  

2.

tràn đầy

(a)  

3.

chế độ ăn

(a)  

4.

ăn kiêng

(a)  

5.

cân bằng

(a)  

6.

cân đối

(a)  

7.

từ bỏ / dừng hẳn

(a)  

8.

tiếp tục

(a)  

9.

năng động

(a)  

10.

dành ( dành thời gian/ tiền bạc để làm gì)
*điền từ V0

(a)  

11.

thường xuyên

(a)  

12.

quan trọng / thiết yếu / bắt buộc

(a)  

13.

sự điều trị

(a)  

14.

điều trị, chữa bệnh

(a)  

15.

sức mạnh

(a)  

16.

mạnh

(a)  

17.

increase, streng there, raise, boost, improve

(a)  

18.

giảm, giảm bớt

(a)  

19.

chịu đựng

(a)  

20.

vấn đề

(a)  

21.

kiểm tra sức khỏe, khám định kì

(a)  

22.

nhìn vào ( kiểm tra )

(a)  

23.

quan tâm, chăm sóc

(a)  

24.

tìm kiếm ( từ điển )

(a)  

25.

phát hiện

(a)  

26.

cơ bắp

(a)  

27.

công thức nấu ăn (n)

(a)  

28.

tuổi thọ (n)

(a)  

29.

đều đặn, thường xuyên (adj)

(a)  

30.

đường kính (n)

(a)  

31.

tập thể dục

(a)  

32.

chịu đựng (v)

(a)  

33.

cân đối, cân bằng (adj)

(a)  

34.

sách hướng dẫn nấu ăn (n)

(a)  

35.

thành phần, nguyên liệu (n)

(a)  

36.

kiểm tra, khám sức khỏe (v)

(a)  

37.

thuốc kháng sinh (n)

(a)  

38.

chất dinh dưỡng (n)

(a)  

39.

một cách điều độ, hợp lí (adv)

(a)  

40.

ngộ độc thức ăn (n)

(a)  

41.

bệnh lao phổi (n)

(a)  

42.

năng lượng (n)

(a)  

43.

hỏi (v)

(a)  

44.

từ bỏ

(a)  

45.

vi trùng (n)

(a)  

46.

cách điều trị (n)

(a)  

47.

sức mạnh (n)

(a)  

48.

động tác chống đẩy (n)

(a)  

49.

sự khỏe khoắn (n)

(a)  

50.

sự lây lan (n)

(a)  

51.

bệnh (n)

(a)  

52.

vi khuẩn

(a)  

53.

sự lây nhiễm (n)

(a)  

54.

sự ốm đau (n)

(a)  

55.

sinh vật, thực thể sống (n)

(a)  

56.

động tác nhảy dang tay chân

(a)  

57.

chất

(a)  

58.

tỏa ra / thải ra

(a)  

59.

hấp thụ

(a)  

60.

lập lại

(a)  

61.

có xu hướng

(a)  

62.

chú ý / tập trung vào / lưu ý

(a)  

63.

tránh + Ving

(a)  

64.

ngoài ra ( hơn thế nữa )

(a)  

65.

bắt đầu với

(a)  

66.

ví dụ

(a)  

67.

thiết bị

(a)  

68.

mụn

(a)  

69.

làm đẹp

(a)  

70.

gạo lứt

(a)  

71.

giàu có / bao gồm /

(a)  

72.

hậu quả (n)

(a)  

73.

nhiệt độ (n)

(a)  

74.

bầu khí quyển (n)

(a)  

75.

nhiên liệu hóa thạch

(a)  

76.

dẫn đến (v)

(a)  

77.

cân bằng, công bằng

(a)  

78.

nguyên tố hóa học

(a)  

79.

bồ hóng

(a)  

80.

tan chảy

(a)  

81.

vụ mùa

(a)  

82.

đất trồng

(a)  

83.

tờ rơi (n)

(a)  

84.

nghề nông

(a)  

85.

giữ nhiệt

(a)  

86.

đất chăn nuôi / trồng trọt

(a)  

87.

môi trường

(a)  

88.

hoạt động con người

(a)  

89.

than đá

(a)  

90.

mực nước biển

(a)  

91.

chặt, đốn (cây)

(a)