wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab of week 3

Total questions: 88

Worksheet time: 1hrs 28mins

Name
Class
Date
1.

chính trị

(a)  

2.

thương mại

(a)  

3.

đặt cọc

(a)  

4.

chủ nhà

(a)  

5.

hội thoại

(a)  

6.

trận chiến quyết định

(a)  

7.

làm méo mó/sai sự thật

(a)  

8.

truyện dân gian

(a)  

9.

biến động

(a)  

10.

tăng

(a)  

11.

kiệt tác

(a)  

12.

đại lí

(a)  

13.

uy tín

(a)  

14.

vấn đề

(a)  

15.

vĩ độ

(a)  

16.

xích đạo

(a)  

17.

kết án

(a)  

18.

tinh tế/ tinh vi

(a)  

19.

phá hủy

(a)  

20.

ngưỡng cửa

(a)  

21.

vệ tinh

(a)  

22.

tập đoàn

(a)  

23.

cho phép

(a)  

24.

thanh kiếm

(a)  

25.

rùa

(a)  

26.

sơ cấp

(a)  

27.

sao nhãng

(a)  

28.

nghề nghiệp

(a)  

29.

khó khăn

(a)  

30.

triệu phú

(a)  

31.

đình công

(a)  

32.

đe dọa

(a)  

33.

đv lưỡng cư

(a)  

34.

đv bò sát

(a)  

35.



(a)  

36.

biến đổi

(a)  

37.

chi nhánh

(a)  

38.

dầu mỏ

(a)  

39.

ưu tiên

(a)  

40.

mật độ

(a)  

41.

sáng kiến

(a)  

42.

nhân công

(a)  

43.

hầu như

(a)  

44.

kẻ xâm lược

(a)  

45.

nắm lấy

(a)  

46.

mất tập trung

(a)  

47.

đặt trước

(a)  

48.

đáp ứng yc

(a)  

49.

thoát khỏi

(a)  

50.

yêu sách

(a)  

51.

cho phép

(a)  

52.

vòng đeo tay

(a)  

53.

thải bỏ

(a)  

54.

bị thương

(a)  

55.

đập vỡ

(a)  

56.

bên ngoài

(a)  

57.

chắc chắn

(a)  

58.

kĩ thuật số hóa

(a)  

59.

đang phát triển

(a)  

60.

chính sách

(a)  

61.

bảo hiểm

(a)  

62.

cơ sở dữ liệu

(a)  

63.

sự nguy hiểm

(a)  

64.

quy định

(a)  

65.

gia hạn

(a)  

66.

thích hợp

(a)  

67.

dễ hư hỏng

(a)  

68.

lỗi thời

(a)  

69.

chuyên sâu

(a)  

70.

trơn

(a)  

71.

lưu trữ

(a)  

72.

đc cấp

(a)  

73.

intention

(a)  

74.

nảy sinh

(a)  

75.

rực rỡ

(a)  

76.

phù hợp với

(a)  

77.

giảng viên

(a)  

78.

tư vấn viên

(a)  

79.

chuyên ngành

(a)  

80.

lí thuyết

(a)  

81.

nhận nuôi

(a)  

82.

hạ xuống

(a)  

83.

năng khiếu

(a)  

84.

thiếu sinh quân

(a)  

85.

tiếp viên hàng ko

(a)  

86.

phân tích tài chính

(a)  

87.

đc đưa đi học

(a)  

88.

ngôn ngữ học

(a)