wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Reading Lesson 3

Total questions: 112

Worksheet time: 2hrs 52mins

Name
Class
Date
1.

canal

(a)  

2.

pond

(a)  

3.

steam

(a)  

4.

puddle

(a)  

5.

well

(a)  

6.

dam

(a)  

7.

lagoon

(a)  

8.

kênh đào

(a)  

9.

cái ao

(a)  

10.

dòng suối

(a)  

11.

vũng nước

(a)  

12.

giếng

(a)  

13.

đập

(a)  

14.

đầm phá

(a)  

15.

sandbank

(a)  

16.

bãi cát

(a)  

17.

seabed

(a)  

18.

đáy biển

(a)  

19.

silt

(a)  

20.

sự đổ mồ hôi = sweat

(a)  

21.

mưa = rain (or theo chị bảo thì là tất cả loại nước từ trên trời rơi xuống)

(a)  

22.

hơi nước, bốc hơi (2 từ luôn nha)

(a)  

23.

sự tưới tiêu = watering

(a)  

24.

reef

(a)  

25.

reservoir

(a)  

26.

hồ chứa

(a)  

27.

sự làm sạch, thanh lọc = cleaning

(a)  

28.

đồ uống = drink

(a)  

29.

sự nhấn chìm = dunking

(a)  

30.

immersion

(a)  

31.

nước hầm, nước xúp

(a)  

32.

đổ, trút

(a)  

33.

nhẹ nhàng

(a)  

34.

quá trình sắp sôi

(a)  

35.

trứng lòng đào

(a)  

36.

khuấy

(a)  

37.

đĩa lót

(a)  

38.

uốn cong, ngoằn ngoèo

(a)  

39.

đường vòng

(a)  

40.

tăng nhiệt độ trong chảo

(a)  

41.

khuỷu tay

(a)  

42.

sugar cube

(a)  

43.

viên đường

(a)  

44.

sip

(a)  

45.

ngụm, hớp

(a)  

46.

seep

(a)  

47.

rò rỉ

(a)  

48.

gush out

(a)  

49.

tuôn trào

(a)  

50.

burst pipe

(a)  

51.

ống nước vỡ

(a)  

52.

passers-by

(a)  

53.

người qua đường

(a)  

54.

trickle

(a)  

55.

nhỏ giọt

(a)  

56.

financial term

(a)  

57.

về mặt kinh tế

(a)  

58.

obligation

(a)  

59.

nghĩa vụ

(a)  

60.

enterprise

(a)  

61.

công ty (ko phải company nhá)

(a)  

62.

comply with

(a)  

63.

tuân theo

(a)  

64.

thuộc về thương mại

(a)  

65.

commercial

(a)  

66.

cơ bản, nền tảng

(a)  

67.

cơ sở, nền móng, nền tảng

(a)  

68.

groundwork

(a)  

69.

nhà khảo cổ học

(a)  

70.

encounter

(a)  

71.

đối mặt

(a)  

72.

alien

(a)  

73.

xa lạ (ko phải strange)

(a)  

74.

scrape (v)

(a)  

75.

nạo vét

(a)  

76.

đồ lặn

(a)  

77.

diving suit

(a)  

78.

tàu lặn

(a)  

79.

submersible

(a)  

80.

expedition

(a)  

81.

cuộc thám hiểm

(a)  

82.

inspect (V)

(a)  

83.

xem xét kỹ (v)

(a)  

84.

tàu ngầm

(a)  

85.

submarine

(a)  

86.

nghiên cứu kỹ càng (n)

(a)  

87.

solid research

(a)  

88.

sonar

(a)  

89.

siêu âm

(a)  

90.

peer (V)

(a)  

91.

quan sát

(a)  

92.

wreck

(a)  

93.

xác tàu

(a)  

94.

engagement

(a)  

95.

cuộc giao tranh

(a)  

96.

problematic

(a)  

97.

nghiêm trọng

(a)  

98.

recover

(a)  

99.

phục hồi

(a)  

100.

disintegration

(a)  

101.

sự phân huỷ

(a)  

102.

scour (V)

(a)  

103.

hostile

(a)  

104.

căm thù

(a)  

105.

represent

(a)  

106.

diễn tả

(a)  

107.

resent (v)

(a)  

108.

phẫn uất

(a)  

109.

implication

(a)  

110.

ẩn ý

(a)  

111.

be accused of

(a)  

112.

bị buộc tội

(a)