Font size
Worksheetstừ vựng buổi 2+3+4
Total questions: 114
Worksheet time: 2hrs 54mins
thử nghiệm
(a)
người tham gia
(a)
tổng quan
(a)
được yêu cầu làm gì
(a)
hoàn thành
(a)
chuỗi/loạt
(a)
nhiệm vụ
(a)
tính năng
(a)
sửa đổi
(a)
giao diện
(a)
tìm kiếm
(a)
hòa nhạc
(a)
chỉ định
(a)
mời
(a)
đăng tải
(a)
bài đánh giá
(a)
ban đầu
(a)
kết quả
(a)
chứng minh
(a)
không thể làm gì
(a)
khó khăn
(a)
nguyên nhân
(a)
tiềm năng
(a)
sự khó khăn
(a)
rõ ràng hơn
(a)
dễ dàng hơn
(a)
nhiều
(a)
làm
(a)
khảo sát
(a)
diễn ra
(a)
buổi biểu diễn
(a)
tiếp nối,tiếp tục
(a)
cuộc hội thoại
(a)
muốn
(a)
extend to
(a)
trang trọng
(a)
viết tay
(a)
thư mời
(a)
hằng năm
(a)
thu hút
(a)
lớn
(a)
đám đông
(a)
xuất hiện
(a)
quá khứ
(a)
sắp xếp
(a)
ghé thăm
(a)
tổ chức,chứa,cầm nắm
(a)
đặt chỗ
(a)
xuất, chỗ
(a)
đạt đỉnh
(a)
xác nhận
(a)
sự chấp nhận
(a)
nghe nhìn
(a)
yêu cầu
(a)
cung cấp
(a)
trên đầu
(a)
máy chiếu
(a)
previous
(a)
tĩnh
(a)
chỉ ra
(a)
đông người tham gia
(a)
lớn
(a)
di chuyển
(a)
chứa
(a)
tiêu đề
(a)
làm việc tại nhà
(a)
tìm kiếm
(a)
tỉ mỉ
(a)
sử dụng
(a)
phần mềm
(a)
bằng chữ
(a)
lớn,rộng rãi
(a)
đa dạng
(a)
tài liệu
(a)
chương trình
(a)
bài giảng
(a)
cung cấp
(a)
đào tạo/ huấn luyện
(a)
thành công
(a)
ứng viên
(a)
sở hữu,có
(a)
mạnh,tốt,khỏe
(a)
tai nghe
(a)
truy cập
(a)
tốc độ cao
(a)
vị trí
(a)
bao gồm
(a)
linh hoạt
(a)
lựa chọn
(a)
dự án
(a)
kiểu,loại
(a)
nội dung
(a)
trả tiền
(a)
kiếm
(a)
phụ thuộc vào
(a)
nhiệm vụ
(a)
nộp đơn
(a)
yêu cầu
(a)
kinh nghiệm
(a)
nhất định
(a)
thiết bị
(a)
loại,mảnh,miếng
(a)
bằng cấp
(a)
nghiên cứu
(a)
lễ tân/tiếp đón
(a)
khu vực
(a)
toàn thời gian
(a)
cố định
(a)
lương
(a)
bao gồm
(a)
nước ngoài
(a)
đi lại/du lịch
(a)
cung cấp
(a)
chỗ,địa điểm
(a)
