wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Thử Phần Mềm

Total questions: 115

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Điều gì có thể xảy ra nếu không kiểm thử phần mềm?

a)

Phần mềm luôn hoạt động ổn định

b)

Không ảnh hưởng vì code đã được lập trình cẩn thận

c)

Dễ phát sinh lỗi, gây mất uy tín và tổn thất tài chính

d)

Chỉ gây lỗi nhỏ, không nghiêm trọng

2.

Lỗi nào sau đây thường nghiêm trọng hơn?

a)

Lỗi chính tả trong giao diện

b)

Lỗi font chữ

c)

Lỗi nút không căn giữa

d)

Lỗi tính toán sai số tiền giao dịch

3.

Phát biểu nào sau đây đúng về xác minh (verification)?

a)

Kiểm tra phần mềm có đáp ứng nhu cầu người dùng không

b)

Diễn ra sau khi triển khai sản phẩm

c)

Là quá trình kiểm tra phần mềm có xây đúng theo yêu cầu kỹ thuật không

d)

Là quá trình kiểm tra giao diện có đẹp không

4.

"Build the right product" là nói về quy trình nào?

a)

Documentation

b)

Verification

c)

Deployment

d)

Validation

5.

Khi nào nên thực hiện phê chuẩn (validation)?

a)

Ngay sau khi viết tài liệu đặc tả

b)

Khi mới bắt đầu lập trình

c)

Khi đã có bản phần mềm chạy được

d)

Trước khi viết mã

6.

Kiểm thử phần mềm có thể gồm những hoạt động nào sau đây?

a)

Chỉ bao gồm việc chạy chương trình

b)

Review tài liệu, phân tích yêu cầu, viết và chạy test case

c)

Viết code mới cho developer

d)

Thiết kế giao diện phần mềm

7.

Phát biểu nào đúng về "kiểm thử động" (dynamic testing)?

a)

Là quá trình kiểm tra thiết kế không cần chạy phần mềm

b)

Là quá trình review tài liệu đặc tả

c)

Là quá trình chạy phần mềm để tìm lỗi trong lúc thực thi

d)

Là quá trình tạo mockup cho khách hàng

8.

Quan niệm sai lầm nào sau đây là phổ biến trong kiểm thử?

a)

Kiểm thử bao gồm lập kế hoạch và theo dõi tiến độ

b)

Kiểm thử cần quan tâm cảm nhận của người dùng

c)

Kiểm thử chỉ là chạy test (execute test)

d)

Tester nên viết báo cáo lỗi đầy đủ

9.

Tại sao việc "verify" phần mềm thôi là chưa đủ?

a)

Vì phần mềm có thể đúng nhưng vẫn không thân thiện người dùng

b)

Vì verify là việc của developer

c)

Vì test case thường sai

d)

Vì khách hàng không quan tâm đến tính đúng đắn

10.

Kiểm thử tĩnh thường bao gồm hoạt động nào?

a)

Viết code

b)

Phân tích yêu cầu, review code, đánh giá tài liệu

c)

Chạy phần mềm trên môi trường thật

d)

Mô phỏng người dùng nhập dữ liệu

11.

Điều nào sau đây là đúng về Testing?

a)

Là quá trình sửa lỗi trong phần mềm

b)

Là quá trình tìm nguyên nhân gây ra lỗi

c)

Có thể kích hoạt failure do defect gây ra

d)

Chỉ được thực hiện sau khi phần mềm hoàn thành

12.

Testing có thể bao gồm những hình thức nào sau đây?

a)

Kiểm thử động và kiểm thử tĩnh

b)

Kiểm thử thủ công và tự động

c)

Kiểm thử hộp trắng và hộp đen

d)

Kiểm thử đơn vị và kiểm thử tích hợp

13.

Phát biểu nào sau đây là đúng về Debugging?

a)

Là quá trình kiểm thử phần mềm tự động

b)

Là quá trình tìm và loại bỏ nguyên nhân gây ra failure

c)

Là cách phát hiện bug bằng kiểm thử tĩnh

d)

Là phương pháp kiểm thử hộp đen

14.

Các bước chính trong Debugging bao gồm:

a)

Viết test case → Chạy test → Báo lỗi

b)

Tái hiện lỗi → Chẩn đoán → Khắc phục

c)

Thiết kế phần mềm → Kiểm thử → Sửa lỗi

d)

Phân tích yêu cầu → Triển khai → Debug

15.

Tại sao quá trình Testing không đủ để đảm bảo phần mềm không còn lỗi?

a)

Vì Testing chỉ tập trung vào tính năng chính

b)

Vì không thể kiểm tra hết tất cả tình huống có thể xảy ra

c)

Vì Testing không thể kiểm tra phần mềm đã triển khai

d)

Vì chỉ Debugging mới phát

16.

lỗi?

a)

Vì Testing chỉ tập trung vào tính năng chính

b)

Vì không thể kiểm tra hết tất cả tình huống có thể xảy ra

c)

Vì Testing không thể kiểm tra phần mềm đã triển khai

d)

Vì chỉ Debugging mới phát hiện được lỗi

17.

Phát biểu nào sau đây thể hiện rõ vai trò kết hợp giữa Testing và Debugging?

a)

Testing là quá trình sửa lỗi, Debugging là quá trình phát hiện lỗi

b)

Testing kiểm tra giao diện, Debugging kiểm tra hiệu năng

c)

Testing giúp phát hiện lỗi, Debugging giúp xác định và khắc phục lỗi

d)

Testing và Debugging là hai bước giống nhau trong phát triển phần mềm

18.

Điều nào sau đây không phải là hậu quả có thể xảy ra khi phần mềm hoạt động sai?

a)

Mất tiền bạc

b)

Tăng doanh thu bất ngờ

c)

Mất thời gian

d)

Tổn hại đến danh tiếng doanh nghiệp

19.

Tại sao kiểm thử phần mềm lại đặc biệt quan trọng trong các hệ thống như hàng không, y tế?

a)

Vì phần mềm cần nhiều giao diện đồ họa

b)

Vì chi phí phát triển rất cao

c)

Vì lỗi phần mềm có thể gây thương tích hoặc tử vong

d)

Vì không có mạng internet

20.

Câu nào dưới đây đúng nhất về trải nghiệm người dùng với phần mềm?

a)

Người dùng luôn hài lòng với mọi phần mềm.

b)

Đa số người dùng không bao giờ gặp lỗi phần mềm.

c)

Hầu hết mọi người đều từng gặp phải phần mềm không hoạt động như mong đợi.

d)

Phần mềm hiện đại đã không còn lỗi.

21.

Một lỗi định giá sản phẩm thành 0.01 đô la trên trang thương mại điện tử có thể dẫn đến:

a)

Tăng sự tin tưởng từ khách hàng

b)

Tạo nên trải nghiệm mới mẻ

c)

Gây thiệt hại tài chính và mất uy tín thương hiệu

d)

Không ảnh hưởng gì đến doanh nghiệp

22.

Ý nào sau đây thể hiện mục tiêu cốt lõi của kiểm thử phần mềm?

a)

Tăng lương cho lập trình viên

b)

Kiểm tra cấu hình máy chủ

c)

Giúp phần mềm chạy đúng như mong đợi và đảm bảo an toàn

d)

Giảm thời gian viết tài liệu

23.

Lập trình viên gõ nhầm công thức tính tổng là a - b thay vì a + b. Đây là ví dụ của:

a)

Defect

b)

Failure

c)

Error

d)

Root Cause

24.

Một đoạn mã có lỗi sai logic nhưng chưa bao giờ gây ra sự cố khi chạy chương trình. Đây là:

a)

Error

b)

Defect

c)

Failure

d)

Root Cause

25.

có lỗi sai logic nhưng chưa bao giờ gây ra sự cố khi chạy chương trình. Đây là:

a)

Error

b)

Defect

c)

Failure

d)

Root Cause

26.

Người dùng nhấn nút "Đăng ký" nhưng hệ thống không phản hồi gì. Đây là ví dụ về:

a)

Error

b)

Defect

c)

Root Cause

d)

Failure

27.

Việc thiếu hướng dẫn rõ ràng trong tài liệu yêu cầu dẫn đến lập trình viên hiểu sai. Đây được gọi là:

a)

Failure

b)

Root Cause

c)

Defect

d)

Error

28.

Chọn phát biểu đúng nhất về mối quan hệ giữa các khái niệm:

a)

Error gây ra Root Cause → Root Cause gây Defect

b)

Failure gây Error → Error gây Defect

c)

Error có thể gây ra Defect, Defect có thể gây ra Failure

d)

Root Cause là một dạng Failure khó phát hiện

29.

Lập trình viên đọc nhầm tài liệu đặc tả, nghĩ rằng hệ thống chỉ cần xử lý ngày sinh theo định dạng dd/mm/yyyy, trong khi thực tế cần hỗ trợ cả mm-dd-yyyy. Sau khi triển khai, khách hàng Mỹ không thể nhập đúng ngày. Điều nào sau đây là Error?

a)

Việc hệ thống từ chối định dạng mm-dd-yyyy

b)

Lỗi cú pháp trong mã nguồn

c)

Việc lập trình viên hiểu sai yêu cầu từ tài liệu

d)

Việc người dùng không thể đăng ký tài khoản

30.

Một chức năng tính chiết khấu hiển thị sai số tiền khuyến mãi trên hóa đơn. Tester kiểm tra mã nguồn và phát hiện một đoạn công thức tính toán bị viết sai. Vậy Defect trong trường hợp này là gì?

a)

Việc khách hàng nhìn thấy số tiền sai

b)

Công thức bị viết sai trong mã nguồn

c)

Hành vi tính toán sai trong runtime

d)

Tester không phát hiện lỗi sớm hơn

31.

Một ứng dụng ngân hàng cho phép chuyển tiền nhưng do một lỗi trong backend, số dư tài khoản không được cập nhật đúng sau khi giao dịch. Khách hàng nhìn thấy số dư sai. Đâu là Failure?

a)

Lỗi trong mã xử lý transaction

b)

Việc số dư hiển thị không đúng sau giao dịch

c)

Backend không có kiểm tra logic

d)

Việc lập trình viên quên test tính năng này

32.

Sau khi phân tích kỹ một lỗi nghiêm trọng, nhóm phát hiện nguyên nhân gốc là do thiếu tài liệu mô tả quy trình nghiệp vụ. Điều nào sau đây là Root Cause?

a)

Lỗi hiển thị giá sai trên website

b)

Việc lập trình viên tự suy luận sai cách xử lý

c)

Thiếu tài liệu nghiệp vụ ban đầu

d)

Tester bỏ sót ca kiểm thử.

33.

Điều nào sau đây là Root Cause?

a)

Lỗi hiển thị giá sai trên website

b)

Việc lập trình viên tự suy luận sai cách xử lý

c)

Thiếu tài liệu nghiệp vụ ban đầu

d)

Tester bỏ sót ca kiểm thử.

34.

Chọn chuỗi diễn tiến nguyên nhân → hậu quả đúng trong một kịch bản lỗi phần mềm:

a)

Root Cause → Error → Defect → Failure

b)

Error → Root Cause → Failure → Defect

c)

Defect → Error → Root Cause → Failure

d)

Failure → Error → Defect → Root Cause

35.

Trong mô hình thác nước, kiểm thử phần mềm thường diễn ra ở giai đoạn nào?

a)

Trước khi thiết kế

b)

Trong suốt quá trình phát triển

c)

Gần cuối chu kỳ

d)

Trước giai đoạn yêu cầu

36.

Một trong những nhược điểm chính của mô hình thác nước là gì?

a)

Không cần tài liệu

b)

Không cần kiểm thử

c)

Khó thay đổi và chi phí thay đổi cao

d)

Không có thiết kế hệ thống

37.

Thứ tự các giai đoạn trong mô hình thác nước là gì?

a)

Design → Requirements → Deployment → Testing

b)

Requirements → Design → Development → Testing → Deployment → Maintenance

c)

Testing → Deployment → Design → Development

d)

Requirements → Development → Testing → Maintenance → Design

38.

Kiểm thử trong mô hình thác nước có đặc điểm nào sau đây?

a)

Diễn ra liên tục trong suốt chu kỳ

b)

Diễn ra song song với phát triển

c)

Diễn ra sau khi sản phẩm đã triển khai

d)

Diễn ra gần cuối chu kỳ phát triển

39.

Giai đoạn nào trong mô hình thác nước là giai đoạn cuối cùng?

a)

Testing

b)

Deployment

c)

Maintenance

d)

Design

40.

Mô hình thác nước phù hợp với loại dự án nào?

a)

Dự án có yêu cầu linh hoạt, thay đổi thường xuyên

b)

Dự án chưa xác định rõ mục tiêu

c)

Dự án có yêu cầu rõ ràng và ít thay đổi

d)

Dự án không cần bảo trì

41.

Việc kiểm thử diễn ra muộn trong mô hình thác nước dẫn đến hệ quả gì?

a)

Lỗi được phát hiện sớm và dễ sửa

b)

Phản hồi nhanh từ người dùng

c)

Lỗi được phát hiện muộn và khó khắc phục

d)

Không ảnh hưởng đến quá trình phát triển

42.

Trong mô hình thác nước, khi một giai đoạn hoàn thành thì:

a)

Có thể quay lại giai đoạn trước bất cứ lúc nào

b)

Chuyển sang giai đoạn tiếp theo

c)

Không cần tài liệu bàn giao

d)

Các giai đoạn diễn ra đồng thời

43.

Một hạn chế của mô hình thác nước là gì?

a)

Tốn ít thời gian phát triển

b)

Dễ dàng tiếp nhận yêu cầu thay đổi

c)

Không phù hợp với dự án có yêu cầu thay đổi linh hoạt

d)

Không cần tài liệu thiết kế

44.

Giai đoạn nào chịu trách nhiệm đảm bảo phần mềm hoạt động đúng yêu cầu?

a)

Requirements

b)

Design

c)

Testing

d)

Deployment

45.

Mô hình chữ V nhấn mạnh điều gì trong quá trình phát triển phần mềm?

a)

Kiểm thử chỉ thực hiện sau khi coding

b)

Các hoạt động kiểm thử và phát triển diễn ra song song và liên kết trực tiếp

c)

Thiết kế kiểm thử chỉ diễn ra sau triển khai

d)

Không cần viết tài liệu thiết kế test

46.

Giai đoạn "Business Requirement Specification" tương ứng với hoạt động kiểm thử nào?

a)

Unit Testing

b)

Integration Testing

c)

Acceptance Testing

d)

System Testing

47.

Giai đoạn "Low level design" được kiểm thử bằng loại kiểm thử nào?

a)

Acceptance Testing

b)

Unit Testing

c)

Integration Testing

d)

Regression Testing

48.

Mục tiêu chính của việc thiết kế test sớm trong mô hình chữ V là gì?

a)

Giảm số lượng test case

b)

Tăng độ phức tạp cho tester

c)

Giảm chi phí fix lỗi và phòng ngừa lỗi

d)

Hoãn kiểm thử đến cuối dự án

49.

Giai đoạn nào bên phát triển tương ứng với "System Testing" trong kiểm thử?

a)

Business Requirement Specification

b)

System Requirement Specification

c)

High level Design

d)

Coding

50.

Một trong những lợi ích của thiết kế test sớm là gì?

a)

Phát hiện lỗi khi triển khai xong

b)

Không cần viết test case

c)

Phòng ngừa faults và giảm chi phí sửa lỗi

d)

Tăng thời gian phát triển

51.

"Integration Testing" được thiết kế song song với giai đoạn nào trong phát triển?

a)

Low level design

b)

High level design

c)

System requirement specification

d)

Business requirement specification

52.

Trong mô hình chữ V, kiểm thử chấp nhận (Acceptance Testing) nhằm kiểm tra điều gì?

a)

Kiểm tra đơn vị nhỏ nhất trong chương trình

b)

Kiểm tra từng module riêng biệt

c)

Đảm bảo hệ thống đáp ứng yêu cầu nghiệp vụ

d)

Kiểm tra giao tiếp giữa các module

53.

Tại sao mô hình chữ V thường được coi là cải tiến so với mô hình thác nước?

a)

Cho phép kiểm thử diễn ra sau triển khai

b)

Bỏ qua giai đoạn coding

c)

Kết hợp song song giữa phát triển và kiểm thử ngay từ đầu

d)

Chỉ tập trung vào phát triển phần mềm

54.

Giai đoạn nào sau đây KHÔNG được mô tả trong mô hình chữ V?

a)

Coding

b)

Requirement Analysis

c)

Maintenance

d)

Acceptance Testing

55.

Trong mô hình Agile-Scrum, Sprint thường kéo dài trong khoảng bao lâu?

a)

1 - 2 giờ

b)

1 - 4 ngày

c)

1 - 4 tuần

d)

1 - 4 tháng

56.

Ai là người chịu trách nhiệm quản lý Product Backlog?

a)

Scrum Master

b)

Developer

c)

Tester

d)

Product Owner

57.

Mục tiêu chính của buổi Daily Standup là gì?

a)

Họp báo cáo lỗi cuối Sprint

b)

Đánh giá hiệu suất làm việc

c)

Thảo luận ngắn về tiến độ, vướng mắc và kế hoạch hôm nay

d)

Kiểm tra kỹ thuật code

58.

Khi nào kiểm thử được thực hiện trong Sprint?

a)

Sau khi lập trình xong toàn bộ tính năng

b)

Sau khi review code

c)

Diễn ra song song với lập trình

d)

Chỉ khi kết thúc Sprint

59.

Buổi họp nào giúp nhóm nhìn lại cả Sprint để rút kinh nghiệm?

a)

Sprint Review

b)

Sprint Retrospective

c)

Daily Standup

d)

Backlog Grooming

60.

Sprint Review dùng để làm gì?

a)

Trình bày và nhận phản hồi từ PO và khách hàng

b)

Viết test case

c)

Dọn backlog

d)

Phân chia task coding

61.

Agile-Scrum KHÔNG coi trọng yếu tố nào dưới đây?

a)

Giao tiếp nhóm

b)

Tài liệu sản phẩm chi tiết

c)

Phản hồi từ khách hàng

d)

Làm việc liên tục

62.

Điều nào sau đây KHÔNG đúng về vai trò của Tester trong Agile-Scrum?

a)

Tester chỉ kiểm thử khi Dev hoàn tất

b)

Tester tham gia ngay từ đầu Sprint

c)

Tester báo cáo lỗi mỗi ngày tại Daily Standup

d)

Tester tham gia demo tính năng

63.

Việc sử dụng kiểm thử tự động trong Agile giúp gì?

a)

Chỉ test UI

b)

Giảm khả năng phát hiện lỗi

c)

Rút ngắn thời gian kiểm thử và lặp lại dễ dàng

d)

Không cần thiết vì đã có test thủ công

64.

Sự tăng trưởng của sản phẩm trong mỗi vòng lặp (Sprint) thường biểu hiện qua:

4 lines
65.

Sự tăng trưởng của sản phẩm trong mỗi vòng lặp (Sprint) thường biểu hiện qua:

a)

Thêm nhiều tài liệu kỹ thuật

b)

Tăng số người trong nhóm

c)

Thêm hoặc cải tiến tính năng nhỏ

d)

Thêm thời gian phát triển

66.

Mức độ kiểm thử là gì?

a)

Là các bước viết test case

b)

Là nhóm các hoạt động kiểm thử được tổ chức và quản lý cùng nhau

c)

Là loại lỗi thường gặp khi test

d)

Là thời gian kiểm thử trong dự án

67.

Mức độ kiểm thử có mối liên hệ với yếu tố nào trong quy trình phát triển phần mềm?

a)

Chi phí nhân sự

b)

Kế hoạch marketing

c)

Các giai đoạn tương ứng trong chu kỳ phát triển phần mềm

d)

Giao tiếp trong nhóm

68.

Mức độ kiểm thử nào được thực hiện đầu tiên trong chu kỳ phát triển?

a)

System Testing

b)

Acceptance Testing

c)

Unit Testing

d)

Integration Testing

69.

Mức độ kiểm thử nào nhằm đảm bảo các thành phần nhỏ nhất hoạt động đúng?

a)

Integration Testing

b)

Acceptance Testing

c)

System Testing

d)

Unit Testing

70.

Mức độ kiểm thử nào tập trung vào việc kiểm tra sự kết nối giữa các module?

a)

System Testing

b)

Unit Testing

c)

Integration Testing

d)

Acceptance Testing

71.

Mục tiêu chính của System Testing là gì?

a)

Kiểm tra logic đơn vị

b)

Kiểm tra các chức năng của toàn bộ hệ thống

c)

Kiểm tra giao diện

d)

Kiểm tra hiệu suất

72.

Mức độ kiểm thử nào thường do người dùng hoặc khách hàng thực hiện?

a)

Unit Testing

b)

Integration Testing

c)

System Testing

d)

Acceptance Testing

73.

Mức độ kiểm thử nào có thể bao gồm kiểm tra yêu cầu nghiệp vụ?

a)

Unit Testing

b)

Acceptance Testing

c)

Integration Testing

d)

Regression Testing

74.

Mối quan hệ giữa các mức độ kiểm thử thường thể hiện qua:

a)

Dòng thời gian phát triển sản phẩm

b)

Mô hình hình chóp từ thấp đến cao: Unit → Integration → System → Acceptance

c)

Lập kế hoạch ngân sách

d)

Số lượng tester tham gia

75.

Việc tổ chức kiểm thử theo từng mức độ giúp:

a)

Tăng thời gian kiểm thử

b)

Tối ưu chi phí kiểm thử

c)

Quản lý hiệu quả và đảm bảo chất lượng ở từng cấp

d)

Giảm khối lượng công việc cho tester

76.

Mục tiêu chính của kiểm thử đơn vị là gì?

a)

Kiểm tra giao diện người dùng

b)

Kiểm tra từng thành phần nhỏ, độc lập trong phần mềm

c)

Kiểm tra tính năng hoàn chỉnh

d)

Kiểm tra hiệu suất toàn hệ thống

77.

Ai thường là người thực hiện kiểm thử đơn vị?

a)

Tester

b)

Product Owner

c)

Lập trình viên

d)

Người dùng cuối

78.

Kiểm thử đơn vị thường được thực hiện ở đâu?

a)

Trên môi trường staging

b)

Trên máy khách

c)

Trên môi trường sản xuất (production)

d)

Trên môi trường phát triển (developer environment)

79.

Kiểm thử đơn vị cần sự hỗ trợ của gì để thực hiện hiệu quả?

a)

Tài liệu hướng dẫn sử dụng phần mềm

b)

Framework kiểm thử đơn vị

c)

Máy chủ thật

d)

Báo cáo từ khách hàng

80.

Một đặc điểm của kiểm thử đơn vị là:

a)

Kiểm thử toàn bộ hệ thống cùng lúc

b)

Không cần lập trình viên tham gia

c)

Có thể kiểm thử từng hàm hoặc module riêng biệt

d)

Chỉ thực hiện sau khi code hoàn thành

81.

Unit Test thường có thể phát hiện lỗi gì?

a)

Lỗi tích hợp giữa các hệ thống

b)

Lỗi logic trong từng hàm, từng module nhỏ

c)

Lỗi do thay đổi yêu cầu nghiệp vụ

d)

Lỗi mạng hoặc thiết bị

82.

Kiểm thử đơn vị còn có tên gọi khác là gì?

a)

Regression Testing

b)

Component Testing

c)

System Testing

d)

Integration Testing

83.

Kiểm thử đơn vị thường diễn ra khi nào?

a)

Sau khi kiểm thử chấp nhận

b)

Sau khi client test

c)

Ngay khi lập trình viên hoàn thành một chức năng nhỏ

d)

Sau khi deploy bản chính thức

84.

Lợi ích của kiểm thử đơn vị là gì?

a)

Kiểm tra toàn bộ luồng nghiệp vụ

b)

Tăng hiệu suất hệ thống

c)

Giúp phát hiện lỗi sớm, tiết kiệm chi phí sửa lỗi

d)

Giảm khối lượng công việc của QA

85.

Unit test thường được viết bằng gì?

a)

Ngôn ngữ tự nhiên

b)

Công cụ quản lý dự án

c)

Ngôn ngữ lập trình và framework hỗ trợ test

d)

Excel

86.

Kiểm thử tích hợp (Integration Testing) có mục tiêu chính là gì?

a)

Kiểm tra hiệu suất hệ thống

b)

Kiểm tra đơn vị mã nguồn nhỏ nhất

c)

Kiểm tra sự kết hợp giữa các module hoặc hệ thống

d)

Kiểm tra chấp nhận người dùng

87.

Có bao nhiêu nhánh chính trong kiểm thử tích hợp?

a)

1

b)

2

c)

3

d)
88.

Component Integration Testing là gì?

a)

Kiểm thử chấp nhận yêu cầu khách hàng

b)

Kiểm thử giữa hệ thống phần mềm và hệ thống bên ngoài

c)

Kiểm thử tích hợp giữa các module nội bộ trong hệ thống

d)

Kiểm thử đơn vị độc lập

89.

System Integration Testing là gì?

a)

Kiểm tra từng hàm nhỏ riêng biệt

b)

Kiểm thử logic nghiệp vụ

c)

Kiểm thử tích hợp hệ thống với các hệ thống bên ngoài (API, payment,...)

d)

Kiểm thử chấp nhận sản phẩm

90.

Một ví dụ điển hình của System Integration Testing là gì?

a)

Kiểm tra kết nối giữa hàm A và B trong cùng module

b)

Gọi API của cổng thanh toán để kiểm tra phản hồi

c)

Kiểm thử bằng cách đọc tài liệu

d)

Viết lại mã nguồn chương trình

91.

Component Integration Testing thường được áp dụng khi:

a)

Giao tiếp với hệ thống bên ngoài

b)

Kiểm thử chấp nhận sản phẩm

c)

Tích hợp các module nhỏ để kiểm tra tương tác bên trong

d)

Đo hiệu suất hoạt động

92.

Mục đích của Integration Testing là gì?

a)

Kiểm tra từng component hoạt động độc lập

b)

Đảm bảo các thành phần khi kết hợp với nhau vẫn hoạt động đúng

c)

Loại bỏ hoàn toàn kiểm thử thủ công

d)

Viết lại toàn bộ mã để tránh bug

93.

Integration Testing thường diễn ra sau mức kiểm thử nào?

a)

System Testing

b)

Unit Testing

c)

Acceptance Testing

d)

Regression Testing

94.

Đâu là công cụ phổ biến hỗ trợ Integration Testing cho API?

a)

JUnit

b)

Selenium

c)

Postman

d)

Figma

95.

Lỗi phổ biến dễ phát hiện trong Integration Testing là:

a)

Sai chính tả trong UI

b)

Lỗi logic trong hàm riêng lẻ

c)

Lỗi truyền dữ liệu giữa các module hoặc hệ thống

d)

Lỗi của người dùng cuối

96.

Điểm khác biệt giữa kiểm thử đơn vị và kiểm thử tích hợp là:

a)

Kiểm thử đơn vị do tester thực hiện, kiểm thử tích hợp do dev thực hiện

b)

Kiểm thử đơn vị tập trung vào từng chức năng nhỏ, kiểm thử tích hợp kiểm tra sự tương tác giữa các phần

c)

Cả hai đều dùng cho việc kiểm tra UI

d)

Kiểm thử đơn vị diễn ra sau kiểm thử tích hợp

97.

Khi nào nên bắt đầu thực hiện kiểm thử tích hợp?

a)

Khi toàn bộ hệ thống đã hoàn thiện

b)

Ngay sau khi các đơn vị (unit) riêng biệt được kiểm thử xong

c)

Sau khi kiểm thử chấp nhận

d)

Khi khách hàng đã xác nhận yêu cầu

98.

Điều nào sau đây là mục tiêu của kiểm thử tích hợp?

a)

Đánh giá trải nghiệm người dùng

b)

Đảm bảo các module kết nối và giao tiếp chính xác với nhau

c)

Đảm bảo UI thân thiện

d)

Đảm bảo yêu cầu nghiệp vụ được viết đúng

99.

Một tester phát hiện lỗi khi hệ thống không truyền đúng dữ liệu từ module đăng nhập sang module giỏ hàng. Đây là lỗi thuộc mức kiểm thử nào?

a)

Unit Testing

b)

System Testing

c)

Integration Testing

d)

Acceptance Testing

100.

System Integration Testing thường liên quan đến các yếu tố nào?

a)

Kiểm tra logic tính toán nội bộ

b)

Giao tiếp với hệ thống bên ngoài như API, cổng thanh toán

c)

Giao diện người dùng

d)

Viết unit test

101.

Công cụ nào KHÔNG phù hợp với kiểm thử tích hợp hệ thống?

a)

Postman

b)

SOAP UI

c)

JUnit

d)

REST Assured

102.

Component Integration Testing KHÔNG phù hợp để kiểm tra:

a)

Giao tiếp giữa các module logic

b)

Kết nối giữa hệ thống và ví điện tử Momo

c)

Tương tác giữa chức năng đăng nhập và phân quyền

d)

Gửi dữ liệu từ module giỏ hàng sang thanh toán

103.

Một trong những rủi ro khi bỏ qua kiểm thử tích hợp là gì?

a)

Giao diện không bắt mắt

b)

Lỗi logic đơn giản

c)

Hệ thống hoạt động riêng lẻ đúng nhưng không phối hợp được khi tích hợp

d)

Tốn thời gian viết tài liệu

104.

Mục đích của việc phân chia Integration Testing thành Component và System là:

a)

Dễ phân công công việc cho lập trình viên

b)

Chia nhỏ công đoạn để dễ làm

c)

Tăng khả năng quản lý và kiểm soát phạm vi kiểm thử

d)

Giảm số lượng test case cần viết

105.

Trong thực tế, tester thực hiện System Integration Test thường cần kiến thức gì?

a)

Viết UI

b)

Thiết kế CSDL

c)

Hiểu biết về hệ thống bên ngoài, cấu trúc API và kỹ năng debug log

d)

Vẽ sơ đồ kiến trúc phần mềm

106.

Integration Testing tập trung kiểm tra điều gì?

a)

Giao diện người dùng

b)

Logic nghi

107.

Integration Testing tập trung kiểm tra điều gì?

a)

Giao diện người dùng

b)

Logic nghiệp vụ độc lập

c)

Tương tác và luồng dữ liệu giữa các module/hệ thống

d)

Tính bảo mật hệ thống

108.

Integration Testing có thể được thực hiện bằng phương pháp nào sau đây?

a)

Top-down, Bottom-up, Big bang

b)

Waterfall, Agile, V-model

c)

Manual, Automation, Static

d)

UI Test, Smoke Test, A/B Test

109.

Trong phương pháp Top-down Integration Testing, bạn sẽ kiểm thử theo thứ tự nào?

a)

Từ các module chi tiết lên module chính

b)

Từ giao diện chính xuống các module con

c)

Kiểm thử toàn bộ cùng lúc

d)

Bắt đầu từ unit test

110.

Một rủi ro phổ biến khi không thực hiện Integration Testing đầy đủ là gì?

a)

Không phát hiện lỗi UI

b)

Không tương thích giữa các module hoặc hệ thống

c)

Lỗi chính tả trong tài liệu

d)

Giao diện người dùng thiếu màu sắc

111.

Kiểm thử tích hợp thường cần sự hỗ trợ của gì?

a)

Mock object, stub hoặc service giả lập

b)

Giao diện thiết kế Figma

c)

Môi trường production thật

d)

Phần mềm chỉnh ảnh

112.

Khi bạn kiểm tra hệ thống kết nối với ví điện tử (ZaloPay, MoMo…), bạn đang thực hiện loại kiểm thử nào?

a)

Unit Testing

b)

Component Integration Testing

c)

System Integration Testing

d)

Acceptance Testing

113.

Một trong những khó khăn chính của System Integration Testing là:

a)

Không cần nhiều dữ liệu

b)

Dễ kiểm soát vì test trong môi trường offline

c)

Phụ thuộc hệ thống bên ngoài nên khó mô phỏng lỗi

d)

Không cần kế hoạch test rõ ràng

114.

Integration Testing KHÔNG phù hợp để kiểm tra:

a)

API giữa các hệ thống

b)

Module giao tiếp với CSDL

c)

Giao diện web tĩnh

d)

Sự tương tác giữa các microservice

115.

Điều gì xảy ra nếu không thực hiện Integration Testing mà chỉ kiểm thử riêng từng module?

a)

Hệ thống chạy nhanh hơn

b)

Lỗi giữa các module khó bị phát hiện sớm

c)

Không cần viết test script

d)

Dễ dàng deploy hơn