wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Taeyang 12th

Total questions: 83

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

a)

nhảy

b)

c)

uống

d)

lái xe

e)

ăn

2.

a)

nhảy

b)

c)

uống

d)

lái xe

e)

ăn

3.

a)

nhảy

b)

c)

uống

d)

lái xe

e)

ăn

4.

a)

nhảy

b)

c)

uống

d)

lái xe

e)

ăn

5.

a)

nhảy

b)

c)

uống

d)

lái xe

e)

ăn

6.



a)

tìm thấy

b)

hoàn thành

c)

bay

d)

làm

e)

đi

7.



a)

tìm thấy

b)

hoàn thành

c)

bay

d)

làm

e)

đi

8.



a)

tìm thấy

b)

hoàn thành

c)

bay

d)

làm

e)

đi

9.



a)

tìm thấy

b)

hoàn thành

c)

bay

d)

làm

e)

đi

10.



a)

tìm thấy

b)

hoàn thành

c)

bay

d)

làm

e)

đi

11.


a)

lớn lên

b)

học hỏi

c)

nghe

d)

khóa

e)

chơi

12.


a)

lớn lên

b)

học hỏi

c)

nghe

d)

khóa

e)

chơi

13.


a)

lớn lên

b)

học hỏi

c)

nghe

d)

khóa

e)

chơi

14.


a)

lớn lên

b)

học hỏi

c)

nghe

d)

khóa

e)

chơi

15.


a)

lớn lên

b)

học hỏi

c)

nghe

d)

khóa

e)

chơi

16.

a)

yêu

b)

đọc

c)

đi xe

d)

chạy

e)

gởi

17.

a)

yêu

b)

đọc

c)

đi xe

d)

chạy

e)

gởi

18.

a)

yêu

b)

đọc

c)

đi xe

d)

chạy

e)

gởi

19.

a)

yêu

b)

đọc

c)

đi xe

d)

chạy

e)

gởi

20.

a)

yêu

b)

đọc

c)

đi xe

d)

chạy

e)

gởi

21.


a)

hát

b)

ngồi

c)

ngủ

d)

cười

e)

ăn cắp

22.


a)

hát

b)

ngồi

c)

ngủ

d)

cười

e)

ăn cắp

23.


a)

hát

b)

ngồi

c)

ngủ

d)

cười

e)

ăn cắp

24.


a)

hát

b)

ngồi

c)

ngủ

d)

cười

e)

ăn cắp

25.


a)

hát

b)

ngồi

c)

ngủ

d)

cười

e)

ăn cắp

26.

a)

dừng lại

b)

bơi

c)

nghĩ

d)

đợi

e)

đi bộ

27.

a)

dừng lại

b)

bơi

c)

nghĩ

d)

đợi

e)

đi bộ

28.

a)

dừng lại

b)

bơi

c)

nghĩ

d)

đợi

e)

đi bộ

29.

a)

dừng lại

b)

bơi

c)

nghĩ

d)

đợi

e)

đi bộ

30.

a)

dừng lại

b)

bơi

c)

nghĩ

d)

đợi

e)

đi bộ

31.

a)

rửa

b)

viết

c)

mang

d)

thay đổi

e)

sấy

32.

a)

rửa

b)

viết

c)

mang

d)

thay đổi

e)

sấy

33.

a)

rửa

b)

viết

c)

mang

d)

thay đổi

e)

sấy

34.

a)

rửa

b)

viết

c)

mang

d)

thay đổi

e)

sấy

35.

a)

rửa

b)

viết

c)

mang

d)

thay đổi

e)

sấy

36.

a)

rẽ

b)

sửa

c)

chạm

d)

cạo râu

e)

đóng

37.

a)

rẽ

b)

sửa

c)

chạm

d)

cạo râu

e)

đóng

38.

a)

rẽ

b)

sửa

c)

chạm

d)

cạo râu

e)

đóng

39.

a)

rẽ

b)

sửa

c)

chạm

d)

cạo râu

e)

đóng

40.

a)

rẽ

b)

sửa

c)

chạm

d)

cạo râu

e)

đóng

41.


a)

đi mua sắm

b)

mở

c)

rơi xuống

d)

rẻ

e)

đắt

42.


a)

đi mua sắm

b)

mở

c)

rơi xuống

d)

rẻ

e)

đắt

43.

a)

đi mua sắm

b)

mở

c)

rơi xuống

d)

rẻ

e)

đắt

44.

a)

đi mua sắm

b)

mở

c)

rơi xuống

d)

rẻ

e)

đắt

45.

costing a lot of money

a)

đi mua sắm

b)

mở

c)

rơi xuống

d)

rẻ

e)

đắt

46.

not dirty

a)

sạch

b)

dơ bẩn

c)

tươi

d)

mặn

e)

cay

47.

a)

sạch

b)

dơ bẩn

c)

tươi

d)

mặn

e)

cay

48.

(usually of food) recently produced or picked and not frozen, dried or preserved in tins or cans

a)

sạch

b)

dơ bẩn

c)

tươi

d)

mặn

e)

cay

49.

containing or tasting of salt

a)

sạch

b)

dơ bẩn

c)

tươi

d)

mặn

e)

cay

50.

(of food) has a strong flavor because spices are added to it.

a)

sạch

b)

dơ bẩn

c)

tươi

d)

mặn

e)

cay

51.

contains or tastes as if it contains a lot of sugar

a)

ngọt

b)

nhanh

c)

mới

d)

ồn ào

e)

đúng

52.

moving or able to move quickly

a)

ngọt

b)

nhanh

c)

mới

d)

ồn ào

e)

đúng

53.

Not existing before; recently made, invented, introduced, etc.

a)

ngọt

b)

nhanh

c)

mới

d)

ồn ào

e)

đúng

54.

a)

ngọt

b)

nhanh

c)

mới

d)

ồn ào

e)

đúng

55.

True or exact as a fact

a)

ngọt

b)

nhanh

c)

mới

d)

ồn ào

e)

đúng

56.

a)

nặng

b)

nhẹ

c)

thấp

d)

cao

57.

a)

nặng

b)

nhẹ

c)

thấp

d)

cao

58.

Not large in size, number, degree, amount, etc.

a)

nặng

b)

nhẹ

c)

thấp

d)

cao

59.

(of a person, building, tree, etc.) having a greater than average height

a)

nặng

b)

nhẹ

c)

thấp

d)

cao

60.

Where are you going to?


a)

Bạn đi đâu?

b)

(nhà vệ sinh) ở đâu?

c)

Tôi có thể mua (cái giường) ở đâu?

d)

Chúng ta sẽ gặp nhau ở đâu?

61.

Where is (the toilet)?


a)

Bạn đi đâu?

b)

(nhà vệ sinh) ở đâu?

c)

Tôi có thể mua (cái giường) ở đâu?

d)

Chúng ta sẽ gặp nhau ở đâu?

62.

Where can I buy (the bed)?

a)

Bạn đi đâu?

b)

(nhà vệ sinh) ở đâu?

c)

Tôi có thể mua (cái giường) ở đâu?

d)

Chúng ta sẽ gặp nhau ở đâu?

63.

Where shall we meet?


a)

Bạn đi đâu?

b)

(nhà vệ sinh) ở đâu?

c)

Tôi có thể mua (cái giường) ở đâu?

d)

Chúng ta sẽ gặp nhau ở đâu?

64.

When? 


a)

khi nào?

b)

Mấy giờ nó mở cửa?

c)

Khi nào bạn sẽ đến đây?

d)

ai?

65.

When does it open?

a)

khi nào?

b)

Mấy giờ nó mở cửa?

c)

Khi nào bạn sẽ đến đây?

d)

ai?

66.

When will you arrive?


a)

khi nào?

b)

Mấy giờ nó mở cửa?

c)

Khi nào bạn sẽ đến đây?

d)

ai?

67.

who?


a)

khi nào?

b)

Mấy giờ nó mở cửa?

c)

Khi nào bạn sẽ đến đây?

d)

ai?

68.

Who are you?


a)

Bạn là ai?

b)

(đò ăn) ưa thích của bạn là gì?

c)

Ai là (...) yêu thích của bạn?

d)

bao nhiêu / bao lâu?

69.

What is your favorite (food)?


a)

Bạn là ai?

b)

(đò ăn) ưa thích của bạn là gì?

c)

Ai là (...) yêu thích của bạn?

d)

bao nhiêu / bao lâu?

70.

Who is your favorite (...)?



a)

Bạn là ai?

b)

(đò ăn) ưa thích của bạn là gì?

c)

Ai là (...) yêu thích của bạn?

d)

bao nhiêu / bao lâu?

71.

how?


a)

Bạn là ai?

b)

(đò ăn) ưa thích của bạn là gì?

c)

Ai là (...) yêu thích của bạn?

d)

bao nhiêu / bao lâu?

72.

How old are you?

a)

Bạn bao nhiêu tuổi?

b)

Làm thế nào để tôi đến (bệnh viện)?

c)

Mất bao lâu thì đến đó được?

d)

cái nào?

73.

How can I get (the hospital)?

a)

Bạn bao nhiêu tuổi?

b)

Làm thế nào để tôi đến (bệnh viện)?

c)

Mất bao lâu thì đến đó được?

d)

cái nào?

74.

How long does it take to arrive?


a)

Bạn bao nhiêu tuổi?

b)

Làm thế nào để tôi đến (bệnh viện)?

c)

Mất bao lâu thì đến đó được?

d)

cái nào?

75.

which?


a)

Bạn bao nhiêu tuổi?

b)

Làm thế nào để tôi đến (bệnh viện)?

c)

Mất bao lâu thì đến đó được?

d)

cái nào?

76.

which one do you like?

a)

Bạn thích cái nào

b)

tại sao

c)

Cái này quá mặn

d)

Cái này quá cay

77.

why?

a)

Bạn thích cái nào

b)

tại sao

c)

Cái này quá mặn

d)

Cái này quá cay

78.

It is salty 

a)

Bạn thích cái nào

b)

tại sao

c)

Cái này quá mặn

d)

Cái này quá cay

79.

It is spicy

a)

Bạn thích cái nào

b)

tại sao

c)

Cái này quá mặn

d)

Cái này quá cay

80.

The dish is dirty 

a)

Cái đĩa này bẩn

b)

Nó đắt quá

c)

(chuyến đi) thế nào

d)

Nó hay

81.

It is too expensive

a)

Cái đĩa này bẩn

b)

Nó đắt quá

c)

(chuyến đi) thế nào

d)

Nó hay

82.

How was (the trip)?

a)

Cái đĩa này bẩn

b)

Nó đắt quá

c)

chuyến đi thế nào

d)

Nó hay

83.

It was good

a)

Cái đĩa này bẩn

b)

Nó đắt quá

c)

(chuyến đi) thế nào

d)

Nó hay