wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

7-8 FFF

Total questions: 63

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

cái tai

(a)  

2.

con mắt

(a)  

3.

cái miệng

(a)  

4.

đất nước

(a)  

5.

phía đông

(a)  

6.

nông trại

(a)  

7.

nông dân

(a)  

8.

cánh đồng

(a)  

9.

ngọn đồi

(a)  

10.

phía bắc

(a)  

11.

phía nam

(a)  

12.

phía tây

(a)  

13.

con bò

(a)  

14.

con cừu

(a)  

15.

chó chăn cừu

(a)  

16.

sớm

(a)  

17.

chiều tối

(a)  

18.

sau đó

(a)  

19.

sáng

(a)  

20.

hôm nay

(a)  

21.

tin tưởng

(a)  

22.

tâng bóng

(a)  

23.

xây dựng

(a)  

24.

gọi

(a)  

25.

chụp bóng

(a)  

26.

vỗ

(a)  

27.

leo, trèo

(a)  

28.

quay trở lại

(a)  

29.

nấu

(a)  

30.

buồn, khóc

(a)  

31.

quyết định

(a)  

32.

lái xe

(a)  

33.

theo sau

(a)  

34.

đoán

(a)  

35.

nghe

(a)  

36.

giúp đỡ

(a)  

37.

cầm

(a)  

38.

đá

(a)  

39.

cười to

(a)  

40.

look for

(a)  

41.

mất

(a)  

42.

phải

(a)  

43.

kéo

(a)  

44.

đẩy

(a)  

45.

nhớ

(a)  

46.

chạy xa

(a)  

47.

nói

(a)  

48.

la to

(a)  

49.

hát

(a)  

50.

ngửi

(a)  

51.

nói

(a)  

52.

ngưng

(a)  

53.

ném

(a)  

54.

thì thầm

(a)  

55.

huýt gió, cái còi

(a)  

56.

hào hứng

(a)  

57.

yêu thích nhất

(a)  

58.

gọn gàng

(a)  

59.

mệt

(a)  

60.

lặp lại

(a)  

61.

ồn ào

(a)  

62.

đột nhiên

(a)  

63.

Làm tốt !

(a)