Font size
WorksheetsB1 - Learning and doing
Total questions: 65
Worksheet time: 1hrs 3mins
đạt được (thành tựu, kết quả)
(a)
não
(a)
tập trung
(a)
cân nhắc
(a)
khóa học
(a)
bằng cấp, chứng chỉ
(a)
kinh nghiệm, trải nghiệm
(a)
chuyên gia, chuyên ngành
(a)
thất bại
(a)
đoán
(a)
chần chừ, ngập ngừng
(a)
hướng dẫn, chỉ dẫn
(a)
tiến bộ
(a)
chắc chắn
(a)
điểm số/đánh dấu
(a)
tâm thần
(a)
vượt qua
(a)
trình độ chuyên môn
(a)
nhắc nhở, nhắc
(a)
báo cáo
(a)
ôn tập
(a)
tìm kiếm
(a)
kĩ năng
(a)
thông minh
(a)
môn học
(a)
làm bài kiểm tra
(a)
tài năng (a)
(a)
học kì
(a)
thắc mắc
(a)
gạch bỏ
(a)
tra cứu (từ điển, danh bạ)
(a)
chỉ ra, nhấn mạnh, nói ra thông tin quan trọng
(a)
đọc to
(a)
xé toạc, xé thành mảnh
(a)
xóa = tẩy
(a)
lật lại, xoay lại, quay lại
(a)
viết xuống
(a)
(a) heart
(a) instance
(a) conclusion
(a) fact
(a) favour (of)
(a) general
đơn giản hóa
(a)
sự đơn giản
(a)
sự im lặng
(a)
sách tham khảo
(a)
kí ức
(a)
memorial
(a)
memorize
(a)
phép chia
(a)
sai
(a)
hướng dẫn (n)
(a)
có khả năng làm gì, có thể làm gì
(a)
có tài năng ở
(a)
gian lận
(a)
nhầm lẫn cái gì với
(a)
tiếp tục với
(a)
đối mặt với, đối phó với
(a)
giúp đỡ ai điều gì
(a)
biết về điều gì
(a)
học về cái gì
(a)
làm điều gì thành công
(a)
ý kiến về
(a)
câu hỏi về
(a)
