Font size
WorksheetsBài kiểm tra từ vựng lớp 3
Total questions: 21
Worksheet time: 13mins
Hiểu nghĩa từ vựng: Hãy cho biết nghĩa của từ 'bàn'
a musical instrument
a type of fruit
a form of transportation
a piece of furniture with a flat top and one or more legs
Sử dụng từ trong câu: Hãy sử dụng từ 'vườn' trong một câu
sân
vườn
biển
nhà
Tìm từ đồng nghĩa: Tìm từ đồng nghĩa với 'nhỏ'
bé
to
rộng
lớn
Tìm từ trái nghĩa: Tìm từ trái nghĩa với 'cao'
rộng
thấp
thấp
lớn
Phát âm từ vựng: Hãy phát âm từ 'mèo'
/mi˧˥ɔ˧˥/
/mɛ˧˥ɔ˧˥/
/mɛ˧˥ɔ˧˥˧/
/mɛ˧˥ɔ˧/
Hiểu nghĩa từ vựng: Hãy cho biết nghĩa của từ 'cái bút'
Dụng cụ viết chữ
Dụng cụ nấu ăn
Thức ăn
Đồ chơi
Sử dụng từ trong câu: Hãy sử dụng từ 'trái' trong một câu
sai
trái
phải
đúng
Tìm từ đồng nghĩa: Tìm từ đồng nghĩa với 'đẹp'
khói
xấu
đẹp
tồi
Tìm từ trái nghĩa: Tìm từ trái nghĩa với 'nhanh'
Chậm chạp
Chậm
Chậm rãi
Chậm lừ
Phát âm từ vựng: Hãy phát âm từ 'cá'
/ta/
/sa/
/ma/
/kaː/
Hiểu nghĩa từ vựng: Hãy cho biết nghĩa của từ 'quả cam'
Orange fruit
Apple fruit
Banana fruit
Pineapple fruit
Sử dụng từ trong câu: Hãy sử dụng từ 'bàn' trong một câu
Tôi đang ngồi ở bàn ăn.
Bàn này rất đẹp.
Tôi đang ngồi ở bàn làm việc.
Bàn chân sắt.
Tìm từ đồng nghĩa: Tìm từ đồng nghĩa với 'lớn'
nhỏ
bé
khổng lồ
to
Tìm từ trái nghĩa: Tìm từ trái nghĩa với 'ít'
Nhiều hơn
Không
Nhiều
Đầy đủ
Phát âm từ vựng: Hãy phát âm từ 'rắn'
rẻn
rắn
rẵn
rằn
Hiểu nghĩa từ vựng: Hãy cho biết nghĩa của từ 'cái ghế'
a type of fruit
a mode of transportation
a musical instrument
a piece of furniture for sitting
Sử dụng từ trong câu: Hãy sử dụng từ 'cây' trong một câu
cây đỏ
cây
cây cỏ
cây xanh
Tìm từ đồng nghĩa: Tìm từ đồng nghĩa với 'nhanh'
nhanh chóng
chậm
trễ
lâu
Tìm từ trái nghĩa: Tìm từ trái nghĩa với 'đẹp'
xấu
xấu
rất xấu
không đẹp
Phát âm từ vựng: Hãy phát âm từ 'bàn'
/băng/
/băm/
/bă/
/băn/
What time /sister/ ride to school
