wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra từ vựng lớp 3

Total questions: 21

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Hiểu nghĩa từ vựng: Hãy cho biết nghĩa của từ 'bàn'

a)

a musical instrument

b)

a type of fruit

c)

a form of transportation

d)

a piece of furniture with a flat top and one or more legs

2.

Sử dụng từ trong câu: Hãy sử dụng từ 'vườn' trong một câu

a)

sân

b)

vườn

c)

biển

d)

nhà

3.

Tìm từ đồng nghĩa: Tìm từ đồng nghĩa với 'nhỏ'

a)

b)

to

c)

rộng

d)

lớn

4.

Tìm từ trái nghĩa: Tìm từ trái nghĩa với 'cao'

a)

rộng

b)

thấp

c)

thấp

d)

lớn

5.

Phát âm từ vựng: Hãy phát âm từ 'mèo'

a)

/mi˧˥ɔ˧˥/

b)

/mɛ˧˥ɔ˧˥/

c)

/mɛ˧˥ɔ˧˥˧/

d)

/mɛ˧˥ɔ˧/

6.

Hiểu nghĩa từ vựng: Hãy cho biết nghĩa của từ 'cái bút'

a)

Dụng cụ viết chữ

b)

Dụng cụ nấu ăn

c)

Thức ăn

d)

Đồ chơi

7.

Sử dụng từ trong câu: Hãy sử dụng từ 'trái' trong một câu

a)

sai

b)

trái

c)

phải

d)

đúng

8.

Tìm từ đồng nghĩa: Tìm từ đồng nghĩa với 'đẹp'

a)

khói

b)

xấu

c)

đẹp

d)

tồi

9.

Tìm từ trái nghĩa: Tìm từ trái nghĩa với 'nhanh'

a)

Chậm chạp

b)

Chậm

c)

Chậm rãi

d)

Chậm lừ

10.

Phát âm từ vựng: Hãy phát âm từ 'cá'

a)

/ta/

b)

/sa/

c)

/ma/

d)

/kaː/

11.

Hiểu nghĩa từ vựng: Hãy cho biết nghĩa của từ 'quả cam'

a)

Orange fruit

b)

Apple fruit

c)

Banana fruit

d)

Pineapple fruit

12.

Sử dụng từ trong câu: Hãy sử dụng từ 'bàn' trong một câu

a)

Tôi đang ngồi ở bàn ăn.

b)

Bàn này rất đẹp.

c)

Tôi đang ngồi ở bàn làm việc.

d)

Bàn chân sắt.

13.

Tìm từ đồng nghĩa: Tìm từ đồng nghĩa với 'lớn'

a)

nhỏ

b)

c)

khổng lồ

d)

to

14.

Tìm từ trái nghĩa: Tìm từ trái nghĩa với 'ít'

a)

Nhiều hơn

b)

Không

c)

Nhiều

d)

Đầy đủ

15.

Phát âm từ vựng: Hãy phát âm từ 'rắn'

a)

rẻn

b)

rắn

c)

rẵn

d)

rằn

16.

Hiểu nghĩa từ vựng: Hãy cho biết nghĩa của từ 'cái ghế'

a)

a type of fruit

b)

a mode of transportation

c)

a musical instrument

d)

a piece of furniture for sitting

17.

Sử dụng từ trong câu: Hãy sử dụng từ 'cây' trong một câu

a)

cây đỏ

b)

cây

c)

cây cỏ

d)

cây xanh

18.

Tìm từ đồng nghĩa: Tìm từ đồng nghĩa với 'nhanh'

a)

nhanh chóng

b)

chậm

c)

trễ

d)

lâu

19.

Tìm từ trái nghĩa: Tìm từ trái nghĩa với 'đẹp'

a)

xấu

b)

xấu

c)

rất xấu

d)

không đẹp

20.

Phát âm từ vựng: Hãy phát âm từ 'bàn'

a)

/băng/

b)

/băm/

c)

/bă/

d)

/băn/

21.

What time /sister/ ride to school

4 lines