NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTỪ VỰNG BÀI 5 NHẬT VIỆT
Total questions: 66
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
いきます
a)
trở về
b)
làm việc
c)
nghỉ ngơi
d)
đi, đi đến
2.
きます
a)
náo nhiệt, nhộn nhịp
b)
gần
c)
đi
d)
đến
3.
かえります
a)
kết thúc
b)
làm việc
c)
về, trở về
d)
thức dậy
4.
がっこう
a)
hoa anh đào
b)
con gấu trúc
c)
trường học
d)
bệnh viện
5.
スーパー
a)
cà phê
b)
ở phía dưới cùng
c)
cái kia
d)
siêu thị
6.
えき
a)
trường học
b)
nhà ga
c)
tiếc quá ha, đáng tiếc thật
d)
bút chì
7.
ひこうき
a)
máy bay
b)
thuyền
c)
mắc, đắt / cao
d)
sân bay
8.
ふね
a)
sữa bò
b)
dao
c)
thuyền, tàu thủy
d)
máy bay
9.
でんしゃ
a)
xe hơi, ô tô
b)
xe điện
c)
tàu điện ngầm
d)
tàu cao tốc
10.
ちかてつ
a)
bao nhiêu, giá bao nhiêu
b)
viện bảo tàng mỹ thuật
c)
ô tô
d)
xe điện ngầm
11.
しんかんせん
a)
chữ Hiragana
b)
tàu cao tốc
c)
nhà hàng
d)
máy bay
12.
バス
a)
xe buýt
b)
thang máy
c)
không…..lắm
d)
siêu thị
13.
タクシー
a)
mát mẻ
b)
taxi
c)
tay
d)
xe buýt
14.
じてんしゃ
a)
bố mẹ
b)
xe đạp
c)
xe hơi
d)
máy bay
15.
あるいて(いきます)
a)
đi bộ
b)
tử tế, tốt bụng
c)
siêu thị bách hóa Osaka
d)
trở về
16.
ひと
a)
ít người
b)
tốt
c)
người
d)
con chó
17.
ともだち
a)
bạn, bạn bè
b)
tặng, cho
c)
nhà ga
d)
gia đình
18.
かれ
a)
bạn gái
b)
cửa hàng tiện lợi (24/24)
c)
bài tập về nhà
d)
anh ấy
19.
かのじょ
a)
người yêu
b)
cô ấy
c)
học
d)
gia đình
20.
かぞく
a)
lần sau lại đến chơi nữa nhé
b)
tên các công ty
c)
1 ngày
d)
gia đình
21.
ひとりで
a)
người
b)
ký túc xá
c)
một mình
d)
hai người
22.
せんしゅう
a)
ngày 20, hai mươi ngày
b)
không
c)
tuần trước
d)
tuần này
23.
こんしゅう
a)
ký túc xá
b)
tuần này
c)
nghiên cứu sinh
d)
tuần sau
24.
らいしゅう
a)
tuần tới, tuần sau
b)
văn phòng
c)
tầng hầm
d)
tuần trước
25.
せんげつ
a)
tháng trước
b)
táo
c)
buổi hòa nhạc
d)
tháng này
26.
こんげつ
a)
máy chụp hình, máy ảnh
b)
tháng sau
c)
năm nay
d)
tháng này
27.
らいげつ
a)
quê, nông thôn, miền quê
b)
tháng sau
c)
tàu cao tốc
d)
tháng trước
28.
きょねん
a)
nhiều
b)
siêu thị
c)
năm ngoái
d)
năm nay
29.
ことし
a)
vợ ( của mình )
b)
tiền
c)
năm nay
d)
năm sau
30.
らいねん
a)
việc học tập
b)
năm nay
c)
bàn
d)
năm tới
31.
~ねん
a)
sữa
b)
~ năm
c)
phân nửa, nửa
d)
tháng
32.
なんねん
a)
~ năm
b)
thang cuốn
c)
mấy năm
d)
mấy tháng
33.
~がつ
a)
tuần tới, tuần sau
b)
ngày
c)
tháng ~
d)
năm
34.
なんがつ
a)
ngày mấy
b)
tháng mấy
c)
thương xá, plaza
d)
năm mấy
35.
ついたち
a)
ngày mùng 1
b)
(tên cửa hàng)
c)
~ tiếng đồng hồ
d)
ngày 10
36.
ふつか
a)
hôm kia
b)
hai mươi tuổi
c)
ngày mùng 2, hai ngày
d)
ngày 20
37.
みっか
a)
ngày 6
b)
ngày 16
c)
ai
d)
ngày mùng 3, ba ngày
38.
よっか
a)
công việc làm thêm
b)
ngày 8
c)
ngày mùng 4, bốn ngày
d)
mấy ngày
39.
いつか
a)
thứ sáu
b)
khi nào
c)
ngày mùng 5, năm ngày
d)
ngày 6
40.
むいか
a)
xấu
b)
ngày mùng 6, sáu ngày
c)
ký túc xá
d)
ngày 3
41.
なのか
a)
con tem
b)
ngày mùng 7, bảy ngày
c)
bài tập về nhà
d)
ngày 10
42.
ようか
a)
1 người
b)
khỏe mạnh
c)
ngày mùng 8, tám ngày
d)
ngày 4
43.
ここのか
a)
nhiều
b)
nghỉ ngơi
c)
cà phê
d)
ngày mùng 9, chín ngày
44.
とおか
a)
ngàn, nghìn
b)
ở Nhật
c)
ngày mùng 10, mười ngày
d)
10 cái
45.
じゅうよっか
a)
sổ tay
b)
ngày 14, mười bốn ngày
c)
trứng
d)
ngày 18
46.
はつか
a)
~ tuần ( đếm tuần )
b)
buổi sáng
c)
ngày 20, hai mươi ngày
d)
hai mươi tuổi
47.
にじゅうよっか
a)
từ điển
b)
lấy, chụp
c)
ngày 24, 24 ngày
d)
ngày 20
48.
にち
a)
ngày
b)
cá
c)
lạnh ( đồ vật )
d)
mỗi ngày
49.
なんにち
a)
người kia
b)
thường, luôn luôn
c)
mấy ngày, ngày mấy
d)
mỗi ngày
50.
いつ
a)
cà vạt
b)
khi nào
c)
bút bi
d)
ngày 1
51.
たんじょうび
a)
bia
b)
tạp chí
c)
sinh nhật
d)
ngày mấy
52.
そうですね
a)
một mình
b)
đúng vậy ha, ừ ha
c)
đi bộ
d)
cám ơn nha
53.
どうも ありがとうございました。
a)
bên cạnh
b)
bao lâu
c)
các bạn, mọi người
d)
xin cám ơn rất nhiều.
54.
どういたしまして
a)
không có chi
b)
cám ơn rất nhiều
c)
rất vui được làm quen
d)
xin chào
55.
~ばんせん
a)
ngày 8
b)
tàu điện
c)
kế tiếp
d)
tuyến số ~
56.
つぎの
a)
tuyến số
b)
tàu điện ngầm
c)
tiếp theo, kế tiếp
d)
khi nào
57.
ふつう
a)
( tàu ) thường, thông thường
b)
máy bay
c)
thuyền, tàu thủy
d)
máy bay
58.
きゅうこう
a)
máy bay
b)
( tàu ) nhanh
c)
tàu điện ngầm
d)
xe máy
59.
とっきゅう
a)
sân bay
b)
tàu điện ngầm
c)
máy bay
d)
( tàu ) tốc hành
60.
おおさかじょう
a)
Chợ Osaka
b)
Chùa Osaka
c)
Đền Osaka
d)
Thành Osaka
61.
いちば
a)
nhà ăn
b)
chùa
c)
nhà thờ
d)
chợ
62.
きょうかい
a)
nhà vệ sinh
b)
đền
c)
nhà thờ
d)
chợ
63.
(お)てら
a)
nhà vệ sinh
b)
chùa
c)
chợ
d)
nhà thờ
64.
バイク
a)
xe máy
b)
xe buýt
c)
xe máy
d)
thuyền
65.
いちにち
a)
1 ngày
b)
mỗi ngày
c)
hôm nay
d)
ngày mai
66.
こいびと(かれ/かのじょ)
a)
vợ
b)
chồng
c)
người yêu (bạn gái / bạn trai)
d)
gia đình
Reset
