wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ving to v

Total questions: 135

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

postpone(trì hoãn)+...?

a)

to V

b)

Ving

c)

O+ To V

2.

avoid( tránh)+...?

a)

to V

b)

Ving

c)

O+ To V

3.

advise+O(khuyên)+...?

a)

to V

b)

Ving

c)

O+ To V

4.

appoint(bổ nhiệm)+....?

a)

to V

b)

Ving

c)

O+ To V

5.

forgive(tha thứ)+...?

a)

to V

b)

Ving

c)

O+ To V

6.

agree(đồng ý)+...?

a)

to V

b)

Ving

c)

O+ To V

7.

admit( thừa nhận)+...?

a)

Ving

b)

to V

c)

O+ To V

8.

dare( dám)+...?

a)

Ving

b)

to V

c)

O+ To V

9.

expect( trông mong, mong đợi)+...?

a)

Ving

b)

to V

c)

O+ To V

10.

deserve( xứng đáng)+...?

a)

Ving

b)

to V

c)

O+ To V

11.

demand( yêu cầu)+...?

a)

Ving

b)

to V

c)

O+ To V

12.

advise( khuyên nhủ)+...?

a)

Ving

b)

to V

c)

O+ To V

13.

decide( quyết định)+...?

a)

Ving

b)

to V

c)

O+ To V

14.

appear(có vẻ, hình như)+...?

a)

Ving

b)

to V

c)

O+ To V

15.

convince( thuyết phục)+...?

a)

Ving

b)

to V

c)

O+ To V

16.

intend( dự định, có ý định)+...?

a)

Ving

b)

to V

c)

O+ To V

17.

allow(cho phép)+...?

a)

Ving

b)

to V

c)

O+ To V

18.

recollect( nhớ ra)+...?

a)

Ving

b)

to V

c)

O+ To V

19.

hope(hi vọng)+...?

a)

Ving

b)

to V

c)

O+ To V

20.

compel( cưỡng bách, bắt buộc)+...?

a)

Ving

b)

to V

c)

O+ To V

21.

hesitate( do dự )+...?

a)

Ving

b)

to V

c)

O+ To V

22.

claim( đòi hỏi, khẳng định)+...?

a)

Ving

b)

to V

c)

O+ To V

23.

anticipate( lường trước)+...?

a)

O+ To V

b)

to V

c)

Ving

24.

attempt( nỗ lực, cố gắng)+...?

a)

Ving

b)

to V

c)

O+ To V

25.

fail( thất bại, không)+...?

a)

O+ To V

b)

to V

c)

Ving

26.

need(cần)+...?

a)

O+ To V

b)

to V

c)

Ving

27.

choose( lựa chọn)+...?

a)

O+ To V

b)

to V

c)

Ving

28.

ask( yêu cầu)+...?

a)

O+ To V

b)

to V

c)

Ving

29.

complete(hoàn thành)+...?

a)

O+To V

b)

To V

c)

Ving

30.

ask(hỏi, yêu cầu)+...?

a)

O+To V

b)

To V

c)

Ving

31.

manage(sắp xếp, xoay sở)+...?

a)

O+To V

b)

To V

c)

Ving

32.

arrange(sắp xếp)+...?

a)

O+To V

b)

To V

c)

Ving

33.

charge( giao nhiệm vụ)+...?

a)

O+To V

b)

To V

c)

Ving

34.

promise (hứa)+...?

a)

O+To V

b)

To V

c)

Ving

35.

cause( gây ra)+...?

a)

O+To V

b)

To V

c)

Ving

36.

appreciate( đánh giá)...?

a)

O+To V

b)

To V

c)

Ving

37.

beg( van xin)...?

a)

O+To V

b)

To V

c)

Ving

38.

pretend(giả vờ)...?

a)

O+To V

b)

To V

c)

Ving

39.

consider( xem xét, cân nhắc)+...?

a)

to V

b)

Ving

c)

O+To V

40.

care( chăm sóc, quan tâm)+...?

a)

to V

b)

Ving

c)

O+To V

41.

to look forward to( trông mong)+...?

a)

to V

b)

O+To V

c)

Ving

42.

recall( hồi tưởng, nhớ lại)+...?

a)

to V

b)

Ving

c)

O+To V

43.

risk(liều lĩnh, đánh liều)+...?

a)

to V

b)

Ving

c)

O+To V

44.

challenge( thách thức)+...?

a)

to V

b)

Ving

c)

O+To V

45.

plan( lên kế hoạch)+...?

a)

to V

b)

Ving

c)

O+To V

46.

delay(trì hoãn)+...?

a)

Ving

b)

O+To V

c)

to V

47.

prepare( chuẩn bị)+...?

a)

Ving

b)

O+To V

c)

to V

48.

consent( bằng lòng)+...?

a)

Ving

b)

O+To V

c)

to V

49.

practise(luyện tập)+...?

a)

Ving

b)

O+To V

c)

to V

50.

beg( nài nỉ, van xin)+...?

a)

Ving

b)

O+To V

c)

to V

51.

deny( từ chối)+....?

a)

O+To V

b)

To V

c)

Ving

52.

miss( nhớ, bỏ lỡ)+....?

a)

O+To V

b)

To V

c)

Ving

53.

would like( thích, muốn)+....?

a)

O+To V

b)

To V

c)

Ving

54.

wish( ước, ước muốn)+....?

a)

O+To V

b)

To V

c)

Ving

55.

seem( dường như)+....?

a)

O+To V

b)

To V

c)

Ving

56.

detest(ghét cay, ghét đắng)+....?

a)

Ving

b)

to V

c)

O+To V

57.

mean(dự định làm việc gì)+....?

a)

Ving

b)

to V

c)

O+To V

58.

offer( đề nghị)+....?

a)

Ving

b)

to V

c)

O+To V

59.

resist(kháng cự)+....?

a)

Ving

b)

to V

c)

O+To V

60.

strugle( đấu tranh)+....?

a)

Ving

b)

to V

c)

O+To V

61.

Would you mind(Có phiền... không)+....?

a)

Ving

b)

to V

c)

O+To V

62.

refuse(từ chối)+....?

a)

Ving

b)

to V

c)

O+To V

63.

to be/get accustomed to( dần quen với)+....?

a)

Ving

b)

to V

c)

O+To V

64.

discuss( thảo luận)+...?

a)

O+ To V

b)

Ving

c)

To V

65.

swear(xin thề)+...?

a)

O+ To V

b)

Ving

c)

To V

66.

dislike(không thích)+...?

a)

To V

b)

Ving

c)

O+To V

67.

mind( phiền ngại)+...?

a)

To V

b)

Ving

c)

O+To V

68.

threaten( đe dọa)+...?

a)

To V

b)

Ving

c)

O+To V

69.

regret( hối tiếc việc đã xảy ra)+...?

a)

To V

b)

Ving

c)

O+To V

70.

to be worth (xứng đáng, đáng)+...?

a)

Ving

b)

To V

c)

O+To V

71.

enjoy( thích)+...?

a)

Ving

b)

To V

c)

O+To V

72.

want(muốn)+...?

a)

Ving

b)

To V

c)

O+To V

73.

quit( từ bỏ, thôi)+...?

a)

Ving

b)

To V

c)

O+To V

74.

tend(có khuynh hướng)+...?

a)

Ving

b)

To V

c)

O+To V

75.

to be/get used to(quen với)+...?

a)

Ving

b)

To V

c)

O+To V

76.

fancy( thích)+...?

a)

O+To V

b)

To V

c)

Ving

77.

volunteer(tình nguyện)+...?

a)

O+To V

b)

To V

c)

Ving

78.

understand( hiểu)+...?

a)

O+To V

b)

To V

c)

Ving

79.

forget(quên làm điều gì)+...?

a)

O+To V

b)

To V

c)

Ving

80.

to be busy(bận rộn, bận)+...?

a)

O+To V

b)

To V

c)

Ving

81.

can't stand/can't help/can't bear(không thể không)+...?

a)

O+To V

b)

To V

c)

Ving

82.

wait( đợi,chờ đợi)+...?

a)

O+To V

b)

To V

c)

Ving

83.

tolerate( tha thứ)+...?

a)

O+To V

b)

To V

c)

Ving

84.

finish(hoàn thành)+...?

a)

Ving

b)

O+To V

c)

to V

85.

mean( mang ý nghĩa)+...?

a)

Ving

b)

O+To V

c)

to V

86.

It is no use/It is no good( vô ích)+...?

a)

Ving

b)

O+To V

c)

to V

87.

feel like( cảm thấy thích)+...?

a)

Ving

b)

To V

c)

O+To V

88.

forget( quên điều gì đã xảy ra)+...?

a)

Ving

b)

To V

c)

O+To V

89.

practise( luyện tập)+...?

a)

O+To V

b)

Ving

c)

To V

90.

stop( ngưng thực hiện việc đang làm)+...?

a)

O+To V

b)

Ving

c)

To V

91.

suggest( đề nghị)+...?

a)

O+To V

b)

Ving

c)

To V

92.

hate(ghét)+....?

a)

Ving

b)

To V

c)

O+To V

93.

imagine( tưởng tượng)+...?

a)

Ving

b)

To V

c)

O+To V

94.

involve(liên quan)+...?

a)

Ving

b)

To V

c)

O+To V

95.

keep( tiếp tục)+...?

a)

To V

b)

O+To V

c)

Ving

96.

like(thích)+...?

a)

To V

b)

O+To V

c)

Ving

97.

mention(đề cập)+...?

a)

To V

b)

O+To V

c)

Ving

98.

recommend(nhắc nhở, đề nghị)...?

a)

Ving

b)

to V

c)

O+To V

99.

remember(nhớ lại việc đã thực hiện)...?

a)

Ving

b)

O+To V

c)

To V

100.

remember( nhớ để thực hiện)...?

a)

Ving

b)

O+To V

c)

To V

101.

stop( ngưng làm một việc gì khác để làm việc này)...?

a)

to V

b)

Ving

c)

O+ To V

102.

try(thử làm việc gì)...?

a)

Ving

b)

O+To V

c)

To V

103.

try( cố gắng làm việc gì)...?

a)

Ving

b)

O+To V

c)

To V

104.

resent( bực tức, ghen tị)...?

a)

Ving

b)

O+To V

c)

To V

105.

spend+O( tiêu xài, trải qua)=+...?

a)

Ving

b)

O+To V

c)

To V

106.

hate(ghét)+...?

a)

Ving

b)

To V

c)

O+ To V

107.

to be/ get used to(quen với)+....?

a)

To V

b)

Ving

c)

O+ To V

108.

to have difficulty/ fun/ trouble+...?

a)

Ving

b)

To V

c)

O+ To V

109.

to have a difficult time+....?

a)

Ving

b)

To V

c)

O+ To V

110.

to go+...?

a)

O+ To V

b)

To V

c)

Ving

111.

dare(dám) có O...?

a)

O+ To V

b)

Ving

c)

To V

112.

desire( ao ước, thèm thuồng)+...?

a)

Ving

b)

To V

c)

O+ To V

113.

direct( hướng dẫn, chỉ huy)+...?

a)

O+ To V

b)

To V

c)

Ving

114.

elect( bầu, bầu chọn)+...?

a)

O+ To V

b)

Ving

c)

To V

115.

encourage( khuyến khích)+...?

a)

Ving

b)

To V

c)

O+ To V

116.

expect( mong đợi)+...?

a)

Ving

b)

O+ To V

c)

To V

117.

forbid/ban( cấm)+...?

a)

O+ To V

b)

Ving

c)

To V

118.

force( buộc, ép buộc)+...?

a)

O+ To V

b)

Ving

c)

To V

119.

hire(thuê)+...?

a)

O+ To V

b)

Ving

c)

To V

120.

implore( yêu cầu )+...?

a)

Ving

b)

O+ To V

c)

To V

121.

instruct( hướng dẫn)+...?

a)

To V

b)

Ving

c)

O+ To V

122.

invite( mời)+...?

a)

O+ To V

b)

Ving

c)

To V

123.

need( cần) có O+...?

a)

O+ To V

b)

To V

c)

Ving

124.

order( ra lệnh)+...?

a)

To V

b)

O+ To V

c)

Ving

125.

permit( cho phép)+....?

a)

O+ To V

b)

Ving

c)

To V

126.

persuade( thuyết phục)+...?

a)

O+ To V

b)

To V

c)

Ving

127.

remind( nhắc nhở)+...?

a)

To V

b)

O+ To V

c)

Ving

128.

require( đòi hỏi)+...?

a)

O+ To V

b)

To V

c)

Ving

129.

recommended( khuyên) có O+...?

a)

To V

b)

O+ To V

c)

Ving

130.

select( chọn, lựa chọn)...?

a)

To V

b)

Ving

c)

O+ To V

131.

teach(dạy)+...?

a)

O+ To V

b)

To V

c)

Ving

132.

tell( bảo)+...?

a)

O+ To V

b)

Ving

c)

To V

133.

urge(thúc giục)+...?

a)

Ving

b)

O+ To V

c)

To V

134.

want( muốn) có O+...?

a)

O+ To V

b)

Ving

c)

To V

135.

warn( cảnh báo, báo trước)+...?

a)

O+ To V

b)

Ving

c)

To V