Font size
Worksheetsving to v
Total questions: 135
Worksheet time: 50mins
postpone(trì hoãn)+...?
to V
Ving
O+ To V
avoid( tránh)+...?
to V
Ving
O+ To V
advise+O(khuyên)+...?
to V
Ving
O+ To V
appoint(bổ nhiệm)+....?
to V
Ving
O+ To V
forgive(tha thứ)+...?
to V
Ving
O+ To V
agree(đồng ý)+...?
to V
Ving
O+ To V
admit( thừa nhận)+...?
Ving
to V
O+ To V
dare( dám)+...?
Ving
to V
O+ To V
expect( trông mong, mong đợi)+...?
Ving
to V
O+ To V
deserve( xứng đáng)+...?
Ving
to V
O+ To V
demand( yêu cầu)+...?
Ving
to V
O+ To V
advise( khuyên nhủ)+...?
Ving
to V
O+ To V
decide( quyết định)+...?
Ving
to V
O+ To V
appear(có vẻ, hình như)+...?
Ving
to V
O+ To V
convince( thuyết phục)+...?
Ving
to V
O+ To V
intend( dự định, có ý định)+...?
Ving
to V
O+ To V
allow(cho phép)+...?
Ving
to V
O+ To V
recollect( nhớ ra)+...?
Ving
to V
O+ To V
hope(hi vọng)+...?
Ving
to V
O+ To V
compel( cưỡng bách, bắt buộc)+...?
Ving
to V
O+ To V
hesitate( do dự )+...?
Ving
to V
O+ To V
claim( đòi hỏi, khẳng định)+...?
Ving
to V
O+ To V
anticipate( lường trước)+...?
O+ To V
to V
Ving
attempt( nỗ lực, cố gắng)+...?
Ving
to V
O+ To V
fail( thất bại, không)+...?
O+ To V
to V
Ving
need(cần)+...?
O+ To V
to V
Ving
choose( lựa chọn)+...?
O+ To V
to V
Ving
ask( yêu cầu)+...?
O+ To V
to V
Ving
complete(hoàn thành)+...?
O+To V
To V
Ving
ask(hỏi, yêu cầu)+...?
O+To V
To V
Ving
manage(sắp xếp, xoay sở)+...?
O+To V
To V
Ving
arrange(sắp xếp)+...?
O+To V
To V
Ving
charge( giao nhiệm vụ)+...?
O+To V
To V
Ving
promise (hứa)+...?
O+To V
To V
Ving
cause( gây ra)+...?
O+To V
To V
Ving
appreciate( đánh giá)...?
O+To V
To V
Ving
beg( van xin)...?
O+To V
To V
Ving
pretend(giả vờ)...?
O+To V
To V
Ving
consider( xem xét, cân nhắc)+...?
to V
Ving
O+To V
care( chăm sóc, quan tâm)+...?
to V
Ving
O+To V
to look forward to( trông mong)+...?
to V
O+To V
Ving
recall( hồi tưởng, nhớ lại)+...?
to V
Ving
O+To V
risk(liều lĩnh, đánh liều)+...?
to V
Ving
O+To V
challenge( thách thức)+...?
to V
Ving
O+To V
plan( lên kế hoạch)+...?
to V
Ving
O+To V
delay(trì hoãn)+...?
Ving
O+To V
to V
prepare( chuẩn bị)+...?
Ving
O+To V
to V
consent( bằng lòng)+...?
Ving
O+To V
to V
practise(luyện tập)+...?
Ving
O+To V
to V
beg( nài nỉ, van xin)+...?
Ving
O+To V
to V
deny( từ chối)+....?
O+To V
To V
Ving
miss( nhớ, bỏ lỡ)+....?
O+To V
To V
Ving
would like( thích, muốn)+....?
O+To V
To V
Ving
wish( ước, ước muốn)+....?
O+To V
To V
Ving
seem( dường như)+....?
O+To V
To V
Ving
detest(ghét cay, ghét đắng)+....?
Ving
to V
O+To V
mean(dự định làm việc gì)+....?
Ving
to V
O+To V
offer( đề nghị)+....?
Ving
to V
O+To V
resist(kháng cự)+....?
Ving
to V
O+To V
strugle( đấu tranh)+....?
Ving
to V
O+To V
Would you mind(Có phiền... không)+....?
Ving
to V
O+To V
refuse(từ chối)+....?
Ving
to V
O+To V
to be/get accustomed to( dần quen với)+....?
Ving
to V
O+To V
discuss( thảo luận)+...?
O+ To V
Ving
To V
swear(xin thề)+...?
O+ To V
Ving
To V
dislike(không thích)+...?
To V
Ving
O+To V
mind( phiền ngại)+...?
To V
Ving
O+To V
threaten( đe dọa)+...?
To V
Ving
O+To V
regret( hối tiếc việc đã xảy ra)+...?
To V
Ving
O+To V
to be worth (xứng đáng, đáng)+...?
Ving
To V
O+To V
enjoy( thích)+...?
Ving
To V
O+To V
want(muốn)+...?
Ving
To V
O+To V
quit( từ bỏ, thôi)+...?
Ving
To V
O+To V
tend(có khuynh hướng)+...?
Ving
To V
O+To V
to be/get used to(quen với)+...?
Ving
To V
O+To V
fancy( thích)+...?
O+To V
To V
Ving
volunteer(tình nguyện)+...?
O+To V
To V
Ving
understand( hiểu)+...?
O+To V
To V
Ving
forget(quên làm điều gì)+...?
O+To V
To V
Ving
to be busy(bận rộn, bận)+...?
O+To V
To V
Ving
can't stand/can't help/can't bear(không thể không)+...?
O+To V
To V
Ving
wait( đợi,chờ đợi)+...?
O+To V
To V
Ving
tolerate( tha thứ)+...?
O+To V
To V
Ving
finish(hoàn thành)+...?
Ving
O+To V
to V
mean( mang ý nghĩa)+...?
Ving
O+To V
to V
It is no use/It is no good( vô ích)+...?
Ving
O+To V
to V
feel like( cảm thấy thích)+...?
Ving
To V
O+To V
forget( quên điều gì đã xảy ra)+...?
Ving
To V
O+To V
practise( luyện tập)+...?
O+To V
Ving
To V
stop( ngưng thực hiện việc đang làm)+...?
O+To V
Ving
To V
suggest( đề nghị)+...?
O+To V
Ving
To V
hate(ghét)+....?
Ving
To V
O+To V
imagine( tưởng tượng)+...?
Ving
To V
O+To V
involve(liên quan)+...?
Ving
To V
O+To V
keep( tiếp tục)+...?
To V
O+To V
Ving
like(thích)+...?
To V
O+To V
Ving
mention(đề cập)+...?
To V
O+To V
Ving
recommend(nhắc nhở, đề nghị)...?
Ving
to V
O+To V
remember(nhớ lại việc đã thực hiện)...?
Ving
O+To V
To V
remember( nhớ để thực hiện)...?
Ving
O+To V
To V
stop( ngưng làm một việc gì khác để làm việc này)...?
to V
Ving
O+ To V
try(thử làm việc gì)...?
Ving
O+To V
To V
try( cố gắng làm việc gì)...?
Ving
O+To V
To V
resent( bực tức, ghen tị)...?
Ving
O+To V
To V
spend+O( tiêu xài, trải qua)=+...?
Ving
O+To V
To V
hate(ghét)+...?
Ving
To V
O+ To V
to be/ get used to(quen với)+....?
To V
Ving
O+ To V
to have difficulty/ fun/ trouble+...?
Ving
To V
O+ To V
to have a difficult time+....?
Ving
To V
O+ To V
to go+...?
O+ To V
To V
Ving
dare(dám) có O...?
O+ To V
Ving
To V
desire( ao ước, thèm thuồng)+...?
Ving
To V
O+ To V
direct( hướng dẫn, chỉ huy)+...?
O+ To V
To V
Ving
elect( bầu, bầu chọn)+...?
O+ To V
Ving
To V
encourage( khuyến khích)+...?
Ving
To V
O+ To V
expect( mong đợi)+...?
Ving
O+ To V
To V
forbid/ban( cấm)+...?
O+ To V
Ving
To V
force( buộc, ép buộc)+...?
O+ To V
Ving
To V
hire(thuê)+...?
O+ To V
Ving
To V
implore( yêu cầu )+...?
Ving
O+ To V
To V
instruct( hướng dẫn)+...?
To V
Ving
O+ To V
invite( mời)+...?
O+ To V
Ving
To V
need( cần) có O+...?
O+ To V
To V
Ving
order( ra lệnh)+...?
To V
O+ To V
Ving
permit( cho phép)+....?
O+ To V
Ving
To V
persuade( thuyết phục)+...?
O+ To V
To V
Ving
remind( nhắc nhở)+...?
To V
O+ To V
Ving
require( đòi hỏi)+...?
O+ To V
To V
Ving
recommended( khuyên) có O+...?
To V
O+ To V
Ving
select( chọn, lựa chọn)...?
To V
Ving
O+ To V
teach(dạy)+...?
O+ To V
To V
Ving
tell( bảo)+...?
O+ To V
Ving
To V
urge(thúc giục)+...?
Ving
O+ To V
To V
want( muốn) có O+...?
O+ To V
Ving
To V
warn( cảnh báo, báo trước)+...?
O+ To V
Ving
To V
