Free Printable Worksheets
NEW
Font size
More settings
사다:
Mua
Bán
가다:
Đi, đi đến
Đến, về
듣다:
Nghe
Nói
받다:
Nhận
Gửi
입다:
Mặc
Cởi
기다리다:
Đợi
Gặp
크다:
Lớn
Nhỏ
앉다:
Ngồi
Đứng
읽다:
Đọc
Viết
마시다:
Uống
Xem, nhìn
주다:
Cho
작다:
To, lớn, bự
Nhỏ, bé
Hay, thú vị
Không hay, không thú vị
쇼핑하다:
Nói chuyện
Mua sắm
Gặp gỡ
Làm
공부하다:
Học, học bài
Làm việc
Tập thể dục, vận động
Dạy học, dạy
가르치다:
Dạy, dạy học
View all
14 questions
V2 Bài Đàm Thoại và Bài Đọc: Đón Xuân
Worksheet
•
9th - 12th Grade
15 questions
Một đám cưới
12th Grade
10 questions
Khổ Luyện Thành Tài
5th Grade - University
ĐỌC THÊM 12
13 questions
Nhóm 8
oxh kh 2
Kiến thức xã hội 1
6th - 12th Grade
11 questions
[HÁN NGỮ 1] ÔN TẬP TỪ VỰNG BÀI 8