wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Một số động từ/tính từ thường gặp

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

사다:

a)

Mua

b)

Bán

2.

가다:

a)

Đi, đi đến

b)

Đến, về

3.

듣다:

a)

Nghe

b)

Nói

4.

받다:

a)

Nhận

b)

Gửi

5.

입다:

a)

Mặc

b)

Cởi

6.

기다리다:

a)

Đợi

b)

Gặp

7.

크다:

a)

Lớn

b)

Nhỏ

8.

앉다:

a)

Ngồi

b)

Đứng

9.

읽다:

a)

Đọc

b)

Viết

10.

마시다:

a)

Uống

b)

Xem, nhìn

11.

주다:

a)

Cho

b)

Nhận

12.

작다:

a)

To, lớn, bự

b)

Nhỏ, bé

c)

Hay, thú vị

d)

Không hay, không thú vị

13.

쇼핑하다:

a)

Nói chuyện

b)

Mua sắm

c)

Gặp gỡ

d)

Làm

14.

공부하다:

a)

Học, học bài

b)

Làm việc

c)

Tập thể dục, vận động

d)

Dạy học, dạy

15.

가르치다:

a)

Nghe

b)

Học, học bài

c)

Dạy, dạy học

d)

Tập thể dục, vận động