wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1 - BÀI 3 - ĐIỀN ĐÁP ÁN

Total questions: 58

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

bộ Vi

(a)  

2.

Bộ Sơn

(a)  

3.

Bộ Đại

(a)  

4.

Bộ Ngọc

(a)  

5.

Bộ Ngôn

(a)  

6.

Bộ Ấp

(a)  

7.

Việt Nam

(a)  

8.

Trung Quốc

(a)  

9.

Nước Mỹ

(a)  

10.

Ai

(a)  

11.

Nào

(a)  

12.

Nước, Quốc

(a)  

13.

Nước nào

(a)  

14.

Bạn học

(a)  

15.

Bạn

(a)  

16.

Bao nhiêu tuổi

(a)  

17.

Mấy

(a)  

18.

Tuổi

(a)  

19.

Mấy tuổi

(a)  

20.

Rồi

(a)  

21.

Năm nay

(a)  

22.

Hán ngữ

(a)  

23.

Tiếng Trung

(a)  

24.

Người Viiệt Nam

(a)  

25.

Tôi là người Việt Nam

(a)  

26.

Nước Mỹ

(a)  

27.

Tôi không phải người Mỹ

(a)  

28.

Ai là người Mỹ

(a)  

29.

Anh ấy là người Mỹ

(a)  

30.

Bạn là người nước nào

(a)  

31.

Tôi là người Việt Nam

(a)  

32.

Bạn là bạn học của tôi à

(a)  

33.

Tôi không phải bạn học của bạn

(a)  

34.

Tôi là giáo viên

(a)  

35.

Ai là bạn của bạn

(a)  

36.

Bạn bao nhiêu tuổi

(a)  

37.

Bạn mấy tuổi

(a)  

38.

Bạn bao nhiêu tuổi rồi

(a)  

39.

Bạn mấy tuổi rồi

(a)  

40.

Bạn năm nay bao nhiêu tuổi

(a)  

41.

Bạn năm nay mấy tuổi

(a)  

42.

Giáo viên tiếng Trung

(a)  

43.

Ai là giáo viên tiếng trung của bạn

(a)  

44.

Nhật Bản

(a)  

45.

Hàn Quốc

(a)  

46.

Đài Loan

(a)  

47.

Lào

(a)  

48.

Thái Lan

(a)  

49.

Campuchia

(a)  

50.

Mianma

(a)  

51.

Philippines

(a)  

52.

Xingapore

(a)  

53.

Nước Pháp

(a)  

54.

Nước Đức

(a)  

55.

Nước Úc

(a)  

56.

Nước Nga

(a)  

57.

Nước Anh

(a)  

58.

Quốc Gia

(a)