wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

INTRODUCTION

Total questions: 131

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.
abroad
a)
ở nước ngoài
b)
không trung thực
c)
bầu không khí
d)
đi dạo
2.
abseiling
a)
môn thể thao leo xuống vách núi
b)
cảnh cuối cùng
c)
chuyến đi thuyền
d)
kỳ nghỉ trong thành phố
3.
actor
a)
diễn viên
b)
lâu đài
c)
món ăn
d)
nhà thờ lớn
4.
amazing
a)
tuyệt vời, kỳ diệu
b)
chán
c)
lo lắng
d)
không trung thành
5.
ancient town
a)
phố cổ
b)
kỳ nghỉ ngắn
c)
xe điện
d)
chuyến đi chơi ngắn
6.
anxious
a)
lo lắng, căng thẳng
b)
dũng cảm
c)
thú vị, vui vẻ
d)
không đáng tin
7.
arrange
a)
sắp xếp
b)
mệt mỏi
c)
đi ăn ngoài
d)
không kiên trì
8.
ashamed
a)
hổ thẹn
b)
hình ảnh
c)
đi xe đạp
d)
không tử tế
9.
atmosphere
a)
bầu không khí
b)
công việc vất vả
c)
món quà
d)
thung lũng
10.
audience
a)
khán giả
b)
xe đạp
c)
nhà thờ Hồi giáo
d)
đồ thể thao
11.
beach volleyball
a)
bóng chuyền bãi biển
b)
kỳ nghỉ trong thành phố
c)
thuyền kayak
d)
xe điện
12.
best way
a)
cách tốt nhất
b)
không kiên trì
c)
đầu bếp
d)
đồ uống
13.
bike ride
a)
chuyến đi xe đạp
b)
không trung thực
c)
nhà thờ lớn
d)
công việc vất vả
14.
board game
a)
trò chơi trên bàn
b)
mệt mỏi
c)
cảnh cuối cùng
d)
đồ thể thao
15.
boat trip
a)
chuyến đi thuyền
b)
phố cổ
c)
kỳ nghỉ ngắn
d)
không kiên trì
16.
bored
a)
chán
b)
lo lắng
c)
không trung thực
d)
không đáng tin
17.
bossy
a)
hống hách, hách dịch
b)
bầu không khí
c)
dũng cảm
d)
tuyệt vời
18.
brave
a)
dũng cảm
b)
không trung thực
c)
thú vị, vui vẻ
d)
không kiên trì
19.
break
a)
kỳ nghỉ ngắn
b)
đi dạo
c)
nhà thờ Hồi giáo
d)
đồ thể thao
20.
card
a)
lá bài
b)
không đáng tin
c)
món quà
d)
thung lũng
21.
castle
a)
lâu đài
b)
xe đạp
c)
khán giả
d)
không kiên trì
22.
cathedral
a)
nhà thờ lớn
b)
công việc vất vả
c)
món ăn
d)
hình ảnh
23.
city break
a)
kỳ nghỉ trong thành phố
b)
xe điện
c)
không trung thực
d)
thung lũng
24.
clever
a)
thông minh, lanh lợi
b)
không đáng tin
c)
đi xe đạp
d)
không kiên trì
25.
confident
a)
tự tin
b)
mệt mỏi
c)
không trung thực
d)
không đáng tin
26.
confused
a)
bối rối, khó hiểu
b)
dũng cảm
c)
thú vị, vui vẻ
d)
không kiên trì
27.
cross
a)
tức giận
b)
không đáng tin
c)
không trung thực
d)
không kiên trì
28.
cycling
a)
sự đạp xe
b)
đi dạo
c)
món ăn
d)
không trung thực
29.
dancing
a)
sự nhảy múa
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
30.
delighted
a)
vui mừng
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
31.
disappointed
a)
thất vọng
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
32.
disappointing
a)
gây thất vọng
b)
không kiên trì
c)
thú vị, vui vẻ
d)
không trung thực
33.
dishonest
a)
không trung thực
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
34.
disloyal
a)
không trung thành
b)
không kiên trì
c)
không đáng tin
d)
không trung thực
35.
disorganised
a)
vô tổ chức
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
36.
eat out
a)
đi ăn ngoài
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
37.
electric car
a)
xe điện
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
38.
embarrassed
a)
lúng túng, xấu hổ
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
39.
enjoyable
a)
thú vị, vui vẻ
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
40.
enter
a)
nhập, bước vào
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
41.
envious
a)
ghen tị
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
42.
excited
a)
hào hứng
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
43.
excursion
a)
chuyến đi chơi ngắn
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
44.
exhausted
a)
mệt mỏi
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
45.
extra
a)
thêm
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
46.
extrovert
a)
hướng ngoại, người hướng ngoại
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
47.
final scene
a)
cảnh cuối cùng
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
48.
fit
a)
cân đối, khỏe mạnh
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
49.
flexible
a)
linh hoạt
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
50.
frightened
a)
sợ hãi
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
51.
gardener
a)
người làm vườn
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
52.
go for a bike ride
a)
đi xe đạp
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
53.
go for a walk
a)
đi dạo
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
54.
go out for lunch
a)
đi ăn trưa bên ngoài
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
55.
hang out
a)
dạo chơi
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
56.
harbour
a)
cảng
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
57.
hard work
a)
công việc vất vả
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
58.
hard-working
a)
chăm chỉ
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
59.
honest
a)
trung thực
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
60.
impatient
a)
không kiên trì
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
61.
incorrect
a)
không chính xác, sai
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
62.
insensitive
a)
vô cảm
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
63.
introvert
a)
hướng nội, người hướng nội
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
64.
invent
a)
phát minh
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
65.
jacket pocket
a)
túi áo khoác
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
66.
kayak
a)
thuyền kayak
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
67.
kayaking
a)
chèo thuyền kayak
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
68.
kind
a)
tử tế
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
69.
latest
a)
mới nhất
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
70.
laugh
a)
tiếng cười
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
71.
leave
a)
rời đi, rời khỏi
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
72.
line
a)
lời thoại, câu thoại
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
73.
lottery
a)
xổ số
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
74.
loyal
a)
trung thành
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
75.
message
a)
tin nhắn
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
76.
Mexican
a)
thuộc về Mexico
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
77.
model
a)
mẫu
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
78.
monument
a)
đài tưởng niệm
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
79.
mosque
a)
nhà thờ Hồi giáo
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
80.
mountain biking
a)
đạp xe leo núi
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
81.
moving
a)
cảm động
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
82.
music festival
a)
lễ hội âm nhạc
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
83.
national park
a)
công viên quốc gia
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
84.
neighbor
a)
hàng xóm
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
85.
night market
a)
chợ đêm
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
86.
normal price
a)
giá bình thường
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
87.
old town
a)
phố cổ
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
88.
opera house
a)
nhà hát opera
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
89.
organised
a)
có tổ chức
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
90.
outgoing
a)
cởi mở, hoạt bát
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
91.
palace
a)
cung điện
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
92.
part
a)
phần
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
93.
patient
a)
kiên trì
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
94.
PE (physical education)
a)
môn thể dục
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
95.
perform
a)
biểu diễn
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
96.
proud
a)
tự hào
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
97.
punctual
a)
đúng giờ
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
98.
relaxing
a)
thư giãn
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
99.
reliable
a)
đáng tin cậy
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
100.
relieved
a)
nhẹ nhõm
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
101.
revise
a)
ôn tập
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
102.
ruins
a)
tàn tích
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
103.
scarf
a)
khăn quàng cổ
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
104.
sensitive
a)
nhạy cảm
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
105.
shocked
a)
sửng sốt
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
106.
shopping district
a)
khu mua sắm
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
107.
shy
a)
xấu hổ
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
108.
sightseeing
a)
sự tham quan
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
109.
sociable
a)
hòa đồng, thích giao tiếp
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
110.
souvenir
a)
đồ lưu niệm
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
111.
sports kit
a)
đồ thể thao
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
112.
square
a)
quảng trường
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
113.
statue
a)
bức tượng
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
114.
strange
a)
lạ, kỳ lạ
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
115.
sunbathe
a)
tắm nắng
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
116.
surprised
a)
ngạc nhiên
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
117.
suspicious
a)
nghi ngờ
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
118.
terrified
a)
kinh hãi, sợ hãi
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
119.
theme park
a)
công viên giải trí
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
120.
timid
a)
rụt rè, nhút nhát
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
121.
tourist attraction
a)
điểm hấp dẫn khách du lịch
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
122.
tower
a)
tòa tháp
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
123.
unkind
a)
không tử tế
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
124.
unreliable
a)
không đáng tin
b)
không kiên trì
c)
không đáng tin
d)
không trung thực
125.
upset
a)
buồn, chán nản
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
126.
valley
a)
thung lũng
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
127.
view
a)
cảnh quan
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
128.
wildlife park
a)
công viên động vật hoang dã
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
129.
wish
a)
ao ước
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
130.
wonderful
a)
tuyệt vời
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực
131.
worried
a)
lo lắng
b)
không đáng tin
c)
không kiên trì
d)
không trung thực