Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

김하니 - 한국어 초급 1 - 2과 어휘 테스트

Total questions: 50

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Thư viện

(a)  

2.

Trường học

(a)  

3.

Nhà ăn, nhà hàng

(a)  

4.

Khách sạn

(a)  

5.

Nhà hát

(a)  

6.

Bưu điện

(a)  

7.

Bệnh viện

(a)  

8.

Ngân hàng

(a)  

9.

Cửa hàng bách hóa

(a)  

10.

Hiệu thuốc

(a)  

11.

của tiệm, cửa hàng

(a)  

12.

Văn phòng

(a)  

13.

Trang thiết bị trường học

(a)  

14.

Giảng đường, phòng

(a)  

15.

Phòng học

(a)  

16.

Phòng vệ sinh

(a)  

17.

Phòng nghỉ

(a)  

18.

Phòng Lab

(a)  

19.

Phòng sinh hoạt câu lạc bộ

(a)  

20.

Nhà thi đấu thể thao

(a)  

21.

Sân vận động

(a)  

22.

Giảng đường lớn, hội trường

(a)  

23.

Nhà ăn học sinh

(a)  

24.

Phòng hội thảo

(a)  

25.

Hiệu sách

(a)  

26.

Đồ vật trong phòng học

(a)  

27.

Cái bàn

(a)  

28.

Cái

(a)  

29.

Bảng

(a)  

30.

Cửa

(a)  

31.

Cửa sổ

(a)  

32.

Đồng hồ

(a)  

33.

Cặp sách

(a)  

34.

Máy vi tính

(a)  

35.

Sách

(a)  

36.

Vở

(a)  

37.

Từ điển

(a)  

38.

Cục tẩy, hòn tẩy

(a)  

39.

Bản đồ

(a)  

40.

Bút, viết

(a)  

41.

Hộp bút

(a)  

42.

ở đó

(a)  

43.

ở đâu

(a)  

44.

Ở kia

(a)  

45.

cái đó

(a)  

46.

텔레비전

4 lines
47.

Điện thoại di

4 lines
48.

많이

4 lines
49.

라디오

4 lines
50.

무엇

(a)