wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

EASY1 REVIEW BỘ THỦ

Total questions: 22

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Đây là bộ thủ gì? 示 (礻)

a)

Bộ Huyệt (cave)

b)

Bộ Kỳ (ritual)

c)

Bộ Thủ (hand)

d)

Bộ Y (clothes)

2.

Đây là bộ thủ gì? 父

a)

Bộ Mịch (silk)

b)

Bộ Kỳ (ritual)

c)

Bộ Thủ (hand)

d)

Bộ Phụ (father)

3.

Đây là bộ thủ nào? 木

a)

Bộ Hoà

(grain/plant)

b)

Bộ Môn

(door)

c)

Bộ Mộc

(wood)

d)

Bộ Khuyển

(animal)

4.

Đây là bộ thủ nào? 犭

a)

Bộ Hộ

(household)

b)

Bộ Môn

(door)

c)

Bộ Thổ

(soil)

d)

Bộ Khuyển

(animal)

5.

Đây là bộ thủ nào? 钅

a)

Bộ Hộ

(household)

b)

Bộ Kim

(metal)

c)

Bộ Thổ

(soil)

d)

Bộ Khuyển

(animal)

6.

Đây là bộ gì? 雨

a)

Bộ Vũ

(rain)

b)

Bộ Ngôn

(speech)

c)

Bộ Phương

(square)

d)

Bộ Hoà

(grain)

7.

Đây là bộ gì? 方

a)

Bộ Nhân kép

(two people)

b)

Bộ Khuyển

(animal)

c)

Bộ Phương

(square)

d)

Bộ Hoà

(grain)

8.

Đây là bộ gì? 巾

a)

Bộ Phụ

(father)

b)

Bộ Cân

(napkin)

c)

Bộ Thỉ

(arrow)

d)

Bộ Miên

(roof with a chimney)

9.

Đây là bộ gì? 衣

a)

Bộ Y

(clothes)

b)

Bộ Cân

(napkin)

c)

Bộ Thỉ

(arrow)

d)

Bộ Miên

(roof with a chimney)

10.

Đây là bộ thủ gì? 力

a)

Bộ Lực (strength)

b)

Bộ Ngưu (cow)

c)

Bộ Nhân kép

(two people)

d)

Bộ Nạch

(sickness)

11.

Đây là bộ thủ gì? 彳

a)

Bộ Khuyển (animal)

b)

Bộ Ngưu (cow)

c)

Bộ Nhân kép

(two people)

d)

Bộ Nạch

(sickness)

12.

Đây là bộ thủ gì? 牛

a)

Bộ Khuyển (animal)

b)

Bộ Ngưu (cow)

c)

Bộ Mục

(eye)

d)

Bộ Nạch

(sickness)

13.

Đây là bộ thủ gì?疒

a)

Bộ Khuyển (animal)

b)

Bộ Ấp (ear)

c)

Bộ Mục

(eye)

d)

Bộ Nạch

(sickness)

14.

Đây là bộ thủ gì?目

a)

Bộ Khuyển (animal)

b)

Bộ Ấp (ear)

c)

Bộ Mục

(eye)

d)

Bộ Nạch

(sickness)

15.

Đây là bộ thủ nào? 竹

a)

Bộ Trúc (bamboo)

b)

Bộ Sam (ornament)

c)

Bộ Mãnh (utensil)

d)

Bộ Thi (corpse)

16.

Đây là bộ thủ gì?

a)

Bộ Quai xước

(movement)

b)

Bộ Tử

(son)

c)

Bộ Mộc

(wood)

d)

Bộ Bạch

(white)

17.

Đây là bộ thủ gì?

a)

Bộ Quai xước

(movement)

b)

Bộ Tử

(son)

c)

Bộ Mộc

(wood)

d)

Bộ Bạch

(white)

18.

Đây là bộ thủ gì?

a)

Bộ Quai xước

(movement)

b)

Bộ Tử

(son)

c)

Bộ Mộc

(wood)

d)

Bộ Bạch

(white)

19.

Đây là bộ thủ gì?

a)

Bộ Quai xước

(movement)

b)

Bộ Điền

(field)

c)

Bộ Y

(clothes)

d)

Bộ Bạch

(white)

20.

Đây là bộ thủ gì?

a)

Bộ Quai xước

(movement)

b)

Bộ Mịch

(silk)

c)

Bộ Thảo

(grass)

d)

Bộ Bạch

(white)

21.

Nối hình ảnh tương ứng với bộ thủ

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

e)

5.

22.

Nối hình ảnh tương ứng với bộ thủ

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

e)

5.