wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Class 3A

Total questions: 160

Worksheet time: 1hrs 18mins

Name
Class
Date
1.

ở đằng trước.

a)

In front of

b)

In

c)

on

d)

there are

2.

My house is ........the village.

a)

on

b)

in

c)

at

d)

a

3.

chọn từ phát âm khác các từ còn lại

a)

pen

b)

pencil

c)

hen

d)

rubber

4.

chọn từ phát âm khác các từ còn lại

a)

Sunday

b)

Saturday

c)

Thursday

d)

nurse

5.

Chọn từ có cách phát âm khác

a)

window

b)

kite

c)

bike

d)

like

6.

chọn từ phát âm khác các từ còn lại

a)

nose

b)

fold

c)

old

d)

toy

7.

_ pple

a)

B

b)

A

c)

C

d)

D

8.

There ........five people in my family.

a)

is

b)

am

c)

are

d)

the

9.

... are you?

a)

What

b)

How

c)

Where

d)

who

10.

Where is your sister? She is ... the kitchen.

a)

at

b)

in

c)

on

d)

under

11.

Chọn từ khác với những từ còn lại:

a)

Hi

b)

Nice to meet you

c)

Hello

d)

Bye

12.

and Tim. / Jane / is / This /

a)

Is Jane and Tim this?

b)

This is Jane and Tim

c)

This is jane and Tim.

d)

Jane and Tim is this?

13.

Chọn từ khác với những từ còn lại:

a)

many

b)

windy

c)

cloudy

d)

sunny

14.

Good bye,... you again.

(a)  

15.

What's this?

a)

It's an pencil.

b)

It's a pencil.

c)

It a pencil

d)

It's a pen.

16.

What's this?

a)

It's a pencil.

b)

It's an eraser.

c)

It's a pencil case.

d)

It's a window.

17.

What's this?

It's ......... eraser.

a)

a

b)

two

c)

an

d)

are

18.

a)

pencil

b)

book

c)

pen

d)

pencil case

19.

a)

pencil

b)

book

c)

pen

d)

pencil case

20.

a)

window

b)

book

c)

door

d)

win

21.

a)

window

b)

book

c)

door

d)

win

22.

a)

pen

b)

book

c)

door

d)

bag

23.

Chọn câu đúng .

a)

I have a pen

b)

I has a pen

c)

I have an pen

d)

I has an pen

24.

what's your.....?

a)

old

b)

name

c)

fine

d)

me

25.

what's is this?

a)

mango

b)

banana

c)

watermelon

d)

apple

26.

what is this?

a)

car

b)

motorbike

c)

train

d)

plane

27.

what's room?

a)

kitchen

b)

bedroom

c)

badroom

d)

living room

28.

Cái kệ sách tiếng anh là gì?

a)

chair

b)

desk

c)

shelf

d)

cabinet

29.

Sữa lắc trong tiếng anh là gì?

a)

Noodles

b)

Pizza

c)

Milkshake

d)

Salad

30.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "......is my pencil" : ĐÂY là cây bút chì của tôi

a)

That

b)

This

c)

Those

d)

These

31.

số 12 trong tiếng anh là gì?

a)

twenty

b)

eight

c)

twelve

d)

twevle

32.

Môn Toán trong tiếng anh đọc là gì?

a)

Music

b)

Math

c)

English

d)

P.E

33.

Sắp xếp các từ sau: it?/ What/ is/ time/

a)

What is time it?

b)

what it is time?

c)

what time is it?

d)

is it what time?

34.

Chọn từ thích hợp vào chỗ trống " _______ many crayons in Nhi's pencil case"

a)

There is

b)

there are

c)

That is

d)

This are

35.

Chọn một từ khác với các từ còn lại

a)

grapes

b)

lemons

c)

oranges

d)

yellow

36.

Sắp xếp lại thành câu hoàn chỉnh:

P.E/ have/ Friday/ We/ on/ ./

a)

We have P.E on Friday.

b)

We P.E have on Friday.

c)

We have Friday on P.E.

d)

We have music on Friday.

37.

Sân trường trong tiếng anh đọc là gì?

a)

Music room

b)

School yard

c)

Art room

d)

School

38.

Điền have hoặc has vào chỗ trống:

I ....................... two robots.

a)

have

b)

has

39.

Điền have hoặc has vào chỗ trống:

My sister ................ a doll.

a)

have

b)

has

40.

Điền have hoặc has vào chỗ trống:

We ............ a lot of toys in the shelf.

a)

have

b)

has

41.

Điền have hoặc has vào chỗ trống:

My brother ............. a car, a ship and three balls.

a)

have

b)

has

42.

Điền have hoặc has vào chỗ trống:

They ............. four yo-yos.

a)

have

b)

has

43.

Điền have hoặc has vào chỗ trống:

My sister ................a lot of puzzles and dolls.

a)

have

b)

has

44.

Điền have hoặc has vào chỗ trống:

Linda ............... three books, four pens and a notbook.

a)

has

b)

have

45.

Điền have hoặc has vào chỗ trống:

The boys ................. a ball, a car and three ships.

a)

have

b)

has

46.

Điền have hoặc has vào chỗ trống:

My father ............. a lot of pens and pencils.

a)

have

b)

has

47.

Điền have hoặc has vào chỗ trống:

My friends ................ three boats, four ships and two balls on the shelf.

a)

have

b)

has

48.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

What’s _____ name?

a)

A. you

b)

B. his

c)

C. he

d)

D. she

49.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

How ___ you?

a)

A. is

b)

B. am

c)

C. are

d)

D. not

50.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

Nice ___ meet you.

a)

A. two

b)

B. too

c)

C. to

d)

D. three

51.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

My ____ is Mary.

a)

A. name

b)

B. number

c)

C. my

d)

D. fine

52.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

I am ____, thank you.

a)

A. fine

b)

B. fight

c)

C. five

d)

D. find

53.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

____ is she?

a)

A. what

b)

B. when

c)

C. why

d)

D. who

54.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

____ do you spell your name?

a)

A. What

b)

B. How

c)

C. When

d)

D. Where

55.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

_____ is your name?

a)

A. Where

b)

B. What

c)

C. Why

d)

D. When

56.

Chọn đáp án đúng

I ____ Nam. I ____ a boy.

a)

A. am/ is

b)

B. am/am

c)

C. is/ is

d)

D. are/are

57.

___ are you?

a)

A. Hi

b)

B. Hello

c)

C. How

d)

D. What

58.

I'm fine, thank ____.

a)

A. bye

b)

B. you

c)

C. your

d)

D. her

59.

_____. I'm Miss Hien.

a)

A. bye

b)

B. goodbye

c)

C. Hello

d)

D. What

60.

Is that Tony? - _____, it is.

a)

A. Yes

b)

B. Not

c)

C. No

d)

D. Oh

61.

ở đằng trước.

a)

In front of

b)

In

c)

on

d)

there are

62.

My house is ........the village.

a)

on

b)

in

c)

at

d)

a

63.

chọn từ phát âm khác các từ còn lại

a)

pen

b)

pencil

c)

hen

d)

rubber

64.

chọn từ phát âm khác các từ còn lại

a)

Sunday

b)

Saturday

c)

Thursday

d)

nurse

65.

Chọn từ có cách phát âm khác

a)

window

b)

kite

c)

bike

d)

like

66.

chọn từ phát âm khác các từ còn lại

a)

nose

b)

fold

c)

old

d)

toy

67.

_ pple

a)

B

b)

A

c)

C

d)

D

68.

There ........five people in my family.

a)

is

b)

am

c)

are

d)

the

69.

... are you?

a)

What

b)

How

c)

Where

d)

who

70.

Where is your sister? She is ... the kitchen.

a)

at

b)

in

c)

on

d)

under

71.

Chọn từ khác với những từ còn lại:

a)

Hi

b)

Nice to meet you

c)

Hello

d)

Bye

72.

and Tim. / Jane / is / This /

a)

Is Jane and Tim this?

b)

This is Jane and Tim

c)

This is jane and Tim.

d)

Jane and Tim is this?

73.

Chọn từ khác với những từ còn lại:

a)

many

b)

windy

c)

cloudy

d)

sunny

74.

Good bye,... you again.

(a)  

75.

What's this?

a)

It's an pencil.

b)

It's a pencil.

c)

It a pencil

d)

It's a pen.

76.

What's this?

a)

It's a pencil.

b)

It's an eraser.

c)

It's a pencil case.

d)

It's a window.

77.

What's this?

It's ......... eraser.

a)

a

b)

two

c)

an

d)

are

78.

a)

pencil

b)

book

c)

pen

d)

pencil case

79.

a)

pencil

b)

book

c)

pen

d)

pencil case

80.

a)

window

b)

book

c)

door

d)

win

81.

a)

window

b)

book

c)

door

d)

win

82.

a)

pen

b)

book

c)

door

d)

bag

83.

Chọn câu đúng .

a)

I have a pen

b)

I has a pen

c)

I have an pen

d)

I has an pen

84.

what's your.....?

a)

old

b)

name

c)

fine

d)

me

85.

what's is this?

a)

mango

b)

banana

c)

watermelon

d)

apple

86.

what is this?

a)

car

b)

motorbike

c)

train

d)

plane

87.

what's room?

a)

kitchen

b)

bedroom

c)

badroom

d)

living room

88.
Chọn từ khác loại.
a)
old.
b)
young.
c)
fish.
d)
slim.
89.
Chọn từ khác loại.
a)
chicken.
b)
lemonade.
c)
pork.
d)
beef.
90.
Chọn từ khác loại.
a)
bread.
b)
apple.
c)
noodles.
d)
rice.
91.
Chọn từ khác loại.
a)
banana.
b)
strong.
c)
thin.
d)
thick
92.

Dựa vào từ gợi ý viết thành câu hoàn chỉnh:

Let’s/ go/ hospital.

a)

Let’s go to the hospital.

b)

Let’s to go the hospital.

c)

Let’s the hospital to go .

d)

the hospital to go Let’s.

93.

Dựa vào từ gợi ý viết thành câu hoàn chỉnh:

What animal/ you/ want/ see?

a)

What animal you do want to see?

b)

What animal you do to see want?

c)

What animal do you want to see?

d)

What you do want to see animal ?

94.

I ... reading a book.

a)

is

b)

are

c)

am

d)

am's

95.

I ... watching television.

a)

am

b)

is

c)

are

d)

aren't

96.

My birthday is ... May 5th.

a)

in

b)

on

c)

of

d)

from

97.

A: What do you do at Tet?

B: I ....... my house and make banh Chung.

a)

decorate

b)

to get

c)

gets

d)

getting

98.

Peter is thinner ....... Phong.

a)

that

b)

this

c)

than

d)

those

99.

A: What ....... his phone number?

B: It’s 0906555999.

a)

are

b)

do

c)

is

d)

does

100.

Why do you want to go to the cinema?

a)

Because I want to see the animals.

b)

Because I want to buy some medicine.

c)

Because I want to see a film.

101.

Why does Mary want to go to the zoo?

a)

Because she wants to see the animals.

b)

Because Mary want to see the animals.

c)

Because she wants to buy some bread.

102.

When is Children's day?

a)

It's on the first of May.

b)

It's on the twentieth of November.

c)

It's on the first of June.

103.

Why do you want to go to the bakery?

a)

Because I want to buy some cake.

b)

Because I want to swim.

c)

Because I want to buy some medicine.

104.

What's your favourite drink?

a)

It's orange juice.

b)

It's apple juice.

c)

It's milk.

d)

It's beef.

105.

What is this?

a)

T - shirt

b)

shirt

c)

shoes

d)

skirt

106.

My mother works in a school. She teaches English. She is a ...

a)

teacher

b)

shopkeeper

c)

doctor

d)

chef

107.

Where can you find a doctor?

a)

In the hospital.

b)

In the supermarket.

c)

In the library.

d)

In the post office.

108.

What did you do yesterday ?

a)

I watched TV

b)

l watch TV

c)

I'm watching TV

d)

l was watch TV

109.

2. Tìm từ có phát âm khác nhất trong phần gạch chân

a)

funny

b)

lunch

c)

sun

d)

computer

110.

8. Chọn từ khác loại

a)

sofa

b)

dishwasher

c)

cupboard

d)

sink

111.

you / play / Can / piano / the / ?

a)

Can you play the piano?

b)

the piano play Can you?

c)

the piano Can you play?

d)

Can you play piano the?

112.

Where does your father work?

a)

He is forty years old.

b)

He works in a factory.

c)

He likes chickens.

d)

He is tall.

113.

- What's ___ name of your school?

- Pham Hung Primary School.

a)

the

b)

a

c)

are

d)

your

114.

Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống.

Peter and Lucy .......................pancakes in the morning.

a)

usually not eat

b)

don't usually eat

c)

don't eat usually

115.

Chọn một đáp án đúng

She never goes to school ....... Sundays.

a)

at

b)

in

c)

on

116.

Chọn một đáp án đúng

Would you like .............salad?

a)

some

b)

a

117.

Do you like ...............films?

a)

watching

b)

watch

118.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

What’s _____ name?

a)

A. you

b)

B. his

c)

C. he

d)

D. she

119.

Odd one out ( Chọn từ khác với từ còn lại )

a)

he

b)

hello

c)

hi

d)

bye

120.

Choose the correct answer ( Chọn câu trả lời đúng)

I am Hung.I am .......Vietnam.

a)

from

b)

to

c)

at

d)

of

121.

Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh.

How/are/you?

(a)  

122.

chess

a)

cờ vua

b)

cầu lông

c)

quần vợt

d)

cá ngựa

123.

collect

a)

thu thập, sưu tầm

b)

con tem

c)

cờ vua

d)

cầu lông

124.

She wants to become a pianist, so she ____ piano lessons three times a week

a)

have

b)

had

c)

has

d)

w

125.

____ go across the street when there are many cars.

a)

Do

b)

Just

c)

keep

d)

Don't

126.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
today
b)
Monday
c)
Sunday
d)
Friday
127.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
weather
b)
hot
c)
cold
d)
warm
128.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
The
b)
When
c)
How
d)
What
129.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
Subject
b)
English
c)
Science
d)
Music
130.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
bear
b)
blue
c)
green
d)
white
131.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
zoo
b)
elephant
c)
tiger
d)
monkey
132.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
circus
b)
shorts
c)
T-shirt
d)
jean
133.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
engineer
b)
cinema
c)
school
d)
bookshop
134.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
These
b)
Apple
c)
Milk
d)
Banana
135.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
Doll
b)
Pen
c)
Ruler
d)
Notebook
136.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
Classroom
b)
Play
c)
Swim
d)
Dance
137.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
They
b)
From
c)
In
d)
On
138.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
Sorry
b)
Where
c)
Who
d)
What
139.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
Shoes
b)
Pen
c)
Pencil
d)
Crayon
140.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
Book
b)
Tivi
c)
Radio
d)
Computer
141.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
Body
b)
Finger
c)
Toe
d)
Head
142.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
Cooker
b)
Desk
c)
Table
d)
Chair
143.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
place
b)
tiger
c)
monkey
d)
bear
144.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
blouse
b)
white
c)
red
d)
blue
145.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
black
b)
T- shirt
c)
skirt
d)
dress
146.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
juice
b)
fish
c)
chicken
d)
meat
147.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
cooker
b)
teacher
c)
doctor
d)
engineer
148.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
drink
b)
breakfast
c)
lunch
d)
dinner
149.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
like
b)
orange
c)
apple
d)
banana
150.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
school
b)
book
c)
notebook
d)
pen
151.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
stamp
b)
climb
c)
swing
d)
jump
152.

Sắp xếp lại chữ cái thành từ đúng: h/t/i/s

(a)  

153.

ca sĩ

(a)  

154.

vũ công

(a)  

155.

phi công

(a)  

156.

Ông

(a)  

157.

chọn cách viết đúng của từ "mẹ"

a)

mother

b)

mon

c)

momy

d)

father

158.

Nhìn tranh điền từ vào chỗ trống


There ___ three mugs in the table

a)

are

b)

is

159.

Nhìn tranh điền từ vào chỗ trống


There ___ a window in the kitchen

a)

are

b)

is

160.

................. a slide.

a)

There is

b)

There are