wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

김하니 - Test từ vựng 1251-1300

Total questions: 49

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Đăng bài, đăng lên , đăng ảnh (đưa lên báo

(a)  

2.

Nhằm vào, nhắm vào

(a)  

3.

Mắc, trải qua

(a)  

4.

Chịu đựng, cầm cự

(a)  

5.

Chế ngự

(a)  

6.

So sánh

(a)  

7.

Quyết tâm

(a)  

8.

Quyết định

(a)  

9.

결합되다

4 lines
10.

Kiêm

(a)  

11.

Chăm chú lắng nghe

(a)  

12.

Chấm vào, ăn kèm với

(a)  

13.

Cạnh tranh

(a)  

14.

Cạn kiệt

(a)  

15.

Xem xét, cân nhắc

(a)  

16.

Bị cô lập

(a)  

17.

Đau đầu, lo nghĩ

(a)  

18.

Cố thủ, cố giữ

(a)  

19.

Vất vả

(a)  

20.

Công kích, tấn công

(a)  

21.

Cung cấp

(a)  

22.

Chung tồn tại

(a)  

23.

Thông báo công khai

(a)  

24.

Khoe khoang

(a)  

25.

Liên quan

(a)  

26.

Tham gia vào, dính líu tới

(a)  

27.

Quan sát

(a)  

28.

Giáo dục

(a)  

29.

Thay thế

(a)  

30.

Trao đổi

(a)  

31.

Mua

(a)  

32.

구입하다

(a)  

33.

Cứu trợ, cứu giúp

(a)  

34.

Lăn

(a)  

35.

Nghèo khổ

(a)  

36.

Khuyến khích

(a)  

37.

권하다

(a)  

38.

귀국하다

(a)  

39.

그만두다

4 lines
40.

Vượt qua, khắc phục

(a)  

41.

Làm việc

(a)  

42.

Tăng đột ngột

(a)  

43.

Tích cực, khẳng định

(a)  

44.

Kỉ niệm

(a)  

45.

Mong chờ, kỳ vọng

(a)  

46.

Quyên góp

(a)  

47.

기여하다

4 lines
48.

Tập trung vào

(a)  

49.

Căng thẳng

(a)