wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Respiratory

Total questions: 83

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Hô hấp ngoài tiếng ANh là gì?

a)
internal respiration
b)
external respiration
c)
pulmonary ventilation
d)
cellular respiration
2.

inhalation có nghĩa là gì?

a)
Inhalation có nghĩa là hít vào.
b)
Inhalation có nghĩa là nín thở.
c)
Inhalation có nghĩa là uống vào.
d)
Inhalation có nghĩa là thở ra.
3.

thở ra trong tiếng anh là gì?

a)

inhalation

b)
breathe in
c)
respire
d)

exhalation

4.

nares có nghĩa là gì?

a)
Nares có nghĩa là tai.
b)
Nares có nghĩa là miệng.
c)
Nares có nghĩa là lỗ mũi.
d)
Nares có nghĩa là mắt.
5.

paranasal sinus có nghĩa là gì?

a)

khoang quanh mũi

b)

khoang mũi

c)

khoang sọ

d)

khoang tráng

6.

nasopharynx có nghĩa là gì

a)

hầu họng

b)

tỵ hầu

c)

thanh quản

d)

khí quản

7.

adenoids có nghĩa là gì?

a)

Adenoids là một khối mô bạch huyết ở phía sau khoang mũi.(amidan)

b)
Adenoids là một loại thuốc kháng sinh.
c)
Adenoids là một phần của hệ tiêu hóa.
d)
Adenoids là một loại virus gây cảm cúm.
8.

pharyngeal tonsil có nghĩa là gì?

a)

Pharyngeal tonsil là hạch nhân hầu

b)
Pharyngeal tonsil là một loại thực phẩm
c)
Pharyngeal tonsil là một bộ phận của tim
d)
Pharyngeal tonsil là một loại thuốc
9.

palatine tonsil có nghĩa là gì?

a)
Palatine tonsil là một phần của hệ tiêu hóa.
b)
Palatine tonsil là một loại vi khuẩn trong miệng.
c)
Palatine tonsil là một loại thuốc chữa bệnh.
d)

Palatine tonsil là hai khối mô lympho hình bầu dục nằm ở phía sau họng. (hạch khẩu hầu)

10.

oropharynx có nghĩa là gì?

a)

Oropharynx là khẩu hầu

b)
Oropharynx là một loại bệnh về họng.
c)
Oropharynx là phần dưới của họng.
d)
Oropharynx là phần trên của họng.
11.

laryngopharynx có nghĩa là gì?

a)
Laryngopharynx là phần trên của họng.
b)

Laryngopharynx là thanh hầu

c)
Laryngopharynx là một loại thực phẩm.
d)
Laryngopharynx là một cơ quan hô hấp bên ngoài.
12.

what is called voice box?

a)
Esophagus
b)
Pharynx
c)
Larynx
d)
Trachea
13.

dây thanh âm tiếng anh là gì?

a)
vocal tubes
b)
larynx
c)
throat muscles
d)
vocal cords
14.

what is called windpipe?

a)
Larynx
b)
Esophagus
c)
Bronchus
d)
Trachea
15.

bronchial tube và bronchi có nghĩa là gì?

a)

ống phế quản

b)

ống phế nang

c)

túi phế nang

d)

túi phế quản

16.

terminal bronchiole có nghĩa là gì?

a)
Tiểu phế quản chính trong phổi.
b)
Phế nang cuối cùng trong phổi.
c)
Đường dẫn khí lớn nhất trong hệ hô hấp.
d)
Terminal bronchiole là tiểu phế quản cuối cùng trong hệ hô hấp.
17.

alveoli có nghĩa là gì?

a)
Alveoli là các tế bào máu trong cơ thể.
b)
Alveoli là các mạch máu trong phổi.
c)
Alveoli là các cơ quan tiêu hóa.
d)

Alveoli là các phế nang

18.

Màng phổi tiếng Anh là gì?

a)
pleura
b)
bronchus
c)
diaphragm
d)
lung
19.

đỉnh phổi tiếng anh là gì?

a)
lung tip
b)
lung apex
c)
lung base
d)
lung peak
20.

rốn phổi tiếng Anh là gì?

a)
hilum of the lung
b)
lung root
c)
pulmonary hilum
d)
bronchial junction
21.

inspiration có nghĩa là gì?

a)

hít vào

b)
Ý tưởng
c)
Cảm xúc
d)

thở ra

22.

cilia có nghĩa là gì

a)
Cilia có nghĩa là "lông chuyển".
b)
Cilia có nghĩa là 'sợi tóc'.
c)
Cilia có nghĩa là 'lông tơ'.
d)
Cilia có nghĩa là 'màng nhầy'.
23.

mediastinum có nghĩa là gì?

a)

Mediastinum là ngực bên

b)
Mediastinum là một phần của hệ tiêu hóa.
c)

Mediastinum là trung thất

d)
Mediastinum là một loại bệnh lý ở phổi.
24.

ethmoid air cells có nghĩa là gì?

a)
Ethmoid air cells là các mạch máu trong não.
b)
Ethmoid air cells là các tế bào thần kinh trong mắt.
c)
Ethmoid air cells là các tuyến nước bọt trong miệng.
d)
Ethmoid air cells là các khoang chứa không khí nhỏ nằm trong xương bướm, giữa mũi và mắt.
25.

xoang bướm tiếng anh là gì?

a)

frontal sinus

b)

maxillary sinus

c)

sphenoid sinus

d)
butterfly
26.

maxillary sinus có nghĩa là gì

a)
Maxillary sinus là một bệnh lý về tim mạch.
b)
Maxillary sinus là một phần của hệ tiêu hóa.
c)
Maxillary sinus là xoang hàm trên, một trong các xoang cạnh mũi.
d)
Maxillary sinus là một loại thực phẩm.
27.

atelectasis có nghĩa là gì?

a)
Atelectasis là tình trạng viêm phổi.
b)
Atelectasis là tình trạng xẹp phổi.
c)
Atelectasis là một loại bệnh tim.
d)
Atelectasis là sự mở rộng phổi.
28.

ausculation có nghĩa là gì?

a)
Auscultation là cách đo huyết áp.
b)
Auscultation là phương pháp phẫu thuật.
c)

Auscultation có nghĩa là thính chuẩn

d)
Auscultation là một loại thuốc.
29.

Percussion có nghĩa là gì?

a)
Percussion là một loại nhạc cụ dây.
b)
Percussion là một thể loại nhạc cổ điển.
c)

Percussion có nghĩa là gõ phổi

d)
Percussion có nghĩa là nhạc cụ hơi.
30.

pleural rub có nghĩa là gì?

a)
Pleural rub là một loại thuốc điều trị bệnh phổi.
b)
Pleural rub là triệu chứng của viêm phổi.
c)
Pleural rub là âm thanh do sự cọ xát giữa các màng phổi.
d)
Pleural rub là âm thanh do sự cọ xát giữa các cơ quan nội tạng.
31.

rhonchi có nghĩa là gì?

a)
Rhonchi là âm thanh bất thường trong phổi do tắc nghẽn đường hô hấp.
b)
Rhonchi là một loại thuốc điều trị hen suyễn.
c)
Rhonchi là một loại thực phẩm bổ sung dinh dưỡng.
d)
Rhonchi là âm thanh bình thường khi thở ra.
32.

Dịch đàm tiếng anh là gì?

a)

sputum

b)
dialogue
c)
conversation
d)

fluid

33.

Stridor có nghĩa là gì?

a)
Stridor có nghĩa là tiếng nói chuyện.
b)
Stridor có nghĩa là tiếng thở rít.
c)
Stridor có nghĩa là tiếng khóc.
d)
Stridor có nghĩa là tiếng cười.
34.

Thở khò khè tiếng Anh là gì?

a)
sneezing
b)
wheezing
c)
snoring
d)
coughing
35.

croup có nghĩa là gì?

a)
Croup là một loại virus gây cảm cúm.
b)

Croup là viêm thanh phế quản cấp

c)
Croup là một bệnh về da liễu.
d)
Croup là một loại thuốc giảm đau.
36.

bệnh bạch hầu tiếng Anh là gì?

a)
diphtheria
b)
measles
c)
tuberculosis
d)
influenza
37.

epistaxis có nghĩa là gì?

a)
Chảy máu tai.
b)

Chảy máu mũi.

c)
Chảy máu miệng.
d)
Chảy máu mắt.
38.

Bệnh ho gà tiếng Anh là gì?

a)
common cold
b)
asthma
c)
bronchitis
d)

pertussis

39.

Hen phế quản tiếng Anh là gì?

a)

epistaxis

b)

asthma

c)

brochiectasis

d)
Alveolus
40.

bronchiectasis có nghĩa là gì?

a)
Bronchiectasis là tình trạng viêm phổi tạm thời.
b)
Bronchiectasis là tình trạng giãn phế quản bất thường và vĩnh viễn.
c)
Bronchiectasis là một loại vi khuẩn.
d)
Bronchiectasis là sự co thắt phế quản tạm thời.
41.

chronic bronchitis có nghĩa là gì

a)
A temporary cough caused by a cold
b)
A type of lung cancer
c)
An allergic reaction in the lungs
d)
Chronic bronchitis is a long-term inflammation of the bronchi in the lungs.
42.

Bệnh xơ nang tiếng Anh là gì?

a)
Pulmonary Fibrosis
b)
Lung Disease
c)
Bronchiectasis
d)

Cystic Fibrosis (CF)

43.

emphysema có nghĩa là gì?

a)
Emphysema là một bệnh tim mạch.
b)
Emphysema là một loại thuốc điều trị hen suyễn.
c)

Emphysema là khí phế thủng

d)
Emphysema là một loại vi khuẩn gây bệnh.
44.

Bệnh bụi phổi tiếng Anh là gì?

a)
asbestosis
b)
silicosis
c)
tuberculosis
d)
pneumoconiosis
45.

pneumonia có nghĩa là gì?

a)
Pneumonia là viêm dạ dày
b)
Pneumonia là một loại virus
c)
Pneumonia là bệnh tim mạch
d)
Pneumonia có nghĩa là viêm phổi.
46.

Viêm phổi cộng đồng tiếng Anh là gì?

a)
hospital-acquired pneumonia
b)
community-acquired pneumonia
c)
viral pneumonia
d)
bacterial pneumonia
47.

Hospital-acquired pneumonia hoặc nosocomial pneumonia có nghĩa là gì?

a)
A respiratory condition caused by outdoor pollutants.
b)
Hospital-acquired pneumonia is a lung infection that occurs in patients during hospitalization.
c)
A type of pneumonia that only occurs in children.
d)
A lung infection that is always treatable with antibiotics.
48.

Aspiration pneumonia có nghĩa là gì?

a)
Aspiration pneumonia là viêm phổi do hít phải khói thuốc.
b)
Aspiration pneumonia là một loại bệnh tim.
c)
Aspiration pneumonia là viêm phổi do virus gây ra.
d)
Aspiration pneumonia là viêm phổi do hít phải thức ăn, chất lỏng hoặc dịch dạ dày.
49.

Phù phổi tiếng Anh là gì?

a)
pulmonary edema
b)
pulmonary fibrosis
c)
lung congestion
d)
respiratory distress
50.

Thuyên tắc phổi tiếng Anh là gì?

a)
pulmonary embolism
b)
lung cancer
c)
pneumonia
d)
asthma attack
51.

xơ phổi tiếng anh là gì?

a)
lung scarring
b)
pulmonary fibrosis
c)
pulmonary inflammation
d)
chronic bronchitis
52.

Sarcoidosis có nghĩa là gì?

a)

Sarcoidosis là một bệnh viêm mãn tính đặc trưng bởi sự hình thành các hạt nhỏ trong cơ thể. (u hạt)

b)
Sarcoidosis là một bệnh truyền nhiễm lây qua đường hô hấp.
c)
Sarcoidosis là một loại thuốc điều trị ung thư.
d)
Sarcoidosis là một loại vitamin cần thiết cho cơ thể.
53.

Bệnh lao phổi tiếng Anh là gì?

a)
lung cancer
b)

tuberculosis (TB)

c)
bronchitis
d)
pneumonia
54.

mesothelioma có nghĩa là gì?

a)

Mesothelioma là u trung biểu mô

b)

Mesothelioma là bụi phổi

c)
Mesothelioma là một bệnh tim mạch.
d)
Mesothelioma là một loại viêm phổi.
55.

Tràn dịch màng phổi tiếng Anh là gì?

a)
Chest congestion
b)
Lung infection
c)
Pleural effusion
d)
Pneumothorax
56.

Tràn khí màng phổi tiếng Anh là gì?

a)
Lung collapse
b)
Pleural effusion
c)
Pneumothorax
d)
Pneumonia
57.

pleurisy có nghĩa là gì?

a)
Pleurisy là bệnh tim mạch
b)
Pleurisy là một loại thuốc
c)
Pleurisy là viêm dạ dày
d)
Pleurisy có nghĩa là viêm màng phổi.
58.

anthracosis có nghĩa là gì?

a)
Anthracosis là bệnh phổi do bụi than.
b)
Anthracosis là bệnh về da.
c)
Anthracosis là một loại vi khuẩn.
d)
Anthracosis là bệnh tim mạch.
59.

asbestosis có nghĩa là gì?

a)
Asbestosis là một loại thuốc điều trị ung thư.
b)
Asbestosis là một loại thực phẩm chức năng.
c)
Asbestosis là một bệnh phổi mãn tính do hít phải sợi amiăng.
d)
Asbestosis là một bệnh truyền nhiễm do virus.
60.

What is COPD stand for?

a)
Chronic Obstructive Pulmonary Disease
b)
Chronic Obstructive Pulmonary Disorder
c)
Chronic Obstructive Pulmonary Dysfunction
d)
Chronic Obstructive Pulmonary Distress
61.

cor pulmonale có nghĩa là gì?

a)
Cor pulmonale là một loại bệnh tim mạch.
b)
Cor pulmonale là tình trạng viêm phổi mãn tính.
c)
Cor pulmonale là suy tim trái do bệnh tim mạch.
d)
Cor pulmonale có nghĩa là suy tim phải do bệnh phổi.
62.

exudates có nghĩa là gì?

a)
Exudates có nghĩa là một loại thực phẩm.
b)
Exudates có nghĩa là một loại bệnh.
c)
Exudates có nghĩa là chất lỏng trong cơ thể.
d)
Exudates có nghĩa là dịch tiết.
63.

infiltrate có nghĩa là gì?

a)
Thâm nhập
b)
Xâm nhập
c)
Tham gia
d)
Tiến vào
64.

paroxysmal có nghĩa là gì?

a)
Paroxysmal có nghĩa là một cơn sốt kéo dài liên tục.
b)
Paroxysmal có nghĩa là xảy ra đột ngột và không lường trước được, thường theo từng đợt hoặc cơn.
c)
Paroxysmal có nghĩa là một trạng thái bình tĩnh và ổn định.
d)
Paroxysmal có nghĩa là một loại thuốc giảm đau.
65.

ventilation-perfusion (V/Q) scan có nghĩa là gì?

a)

Xạ hình thông khí máu phổi

b)

Kiểm tra xương ngực

c)

Nội soi phổi

d)

đo huyết áp máu phổi

66.

Nội soi phế quản tiếng Anh là gì?

a)
Pulmonoscopy
b)
Tracheoscopy
c)
Lungoscopy
d)
Bronchoscopy
67.

endotracheal intubation có nghĩa là gì?

a)

Endotracheal intubation có nghĩa là đặt nội khí quản

b)
Sử dụng mặt nạ oxy để cung cấp không khí cho bệnh nhân.
c)
Thực hiện phẫu thuật mở khí quản để thông khí.
d)
Đặt ống vào dạ dày để cung cấp dinh dưỡng.
68.

Nội soi thanh quản tiếng Anh là gì?

a)
laryngoscopy
b)
pharyngoscopy
c)
tracheostomy
d)
bronchoscopy
69.

What is PFTs stand for?

a)
Physical Fitness Tests
b)
Pulmonary Function Tests
c)
Pulmonary Fitness Tests
d)
Pulmonary Frequency Tests
70.

Thoracentesis có nghĩa là gì ?

a)
Chọc dò màng phổi
b)
Chọc dò máu
c)
Chọc dò tủy sống
d)
Chọc dò dịch khớp
71.

thoracotomy có nghĩa là gì?

a)
Thoracotomy là một phẫu thuật mở ngực.
b)
Thoracotomy là một phương pháp điều trị ung thư.
c)
Thoracotomy là một bệnh lý về phổi.
d)
Thoracotomy là một loại thuốc.
72.

Nội soi lồng ngực tiếng Anh là gì?

a)
bronchoscopy
b)
laparoscopy
c)
endoscopy
d)
thoracoscopy
73.

Tracheostomy có nghĩa là gì?

a)
Tracheostomy là một loại thuốc điều trị bệnh hô hấp.
b)
Tracheostomy là một phương pháp phẫu thuật thẩm mỹ.
c)
Tracheostomy là một thiết bị hỗ trợ tim mạch.
d)
Tracheostomy là một thủ thuật y tế tạo ra một lỗ mở trong khí quản để hỗ trợ hô hấp.
74.

tuberculin test có nghĩa là gì?

a)
Tuberculin test là một xét nghiệm để phát hiện sự tiếp xúc với vi khuẩn lao.
b)
Tuberculin test là một phương pháp điều trị bệnh lao.
c)
Tuberculin test là xét nghiệm máu để phát hiện bệnh tiểu đường.
d)
Tuberculin test là một loại vắc xin phòng bệnh lao.
75.

Ống dẫn lưu màn phổi tiếng Anh là gì?

a)

tube thoracostomy

b)
Lung catheter
c)
Chest tube
d)
Respiratory drain
76.

What is DOE stand for?

a)
Data Optimization Engineering
b)
Department of Education
c)

Dyspnea on exertion

d)
Digital Operations Environment
77.

what is PND stand for?

a)
Postnatal Nutrition
b)
Preliminary Neural Development
c)
Pediatric Nutritional Disorder
d)

Paroxysmal nocturnal dyspnea

78.

What is VATS stand for?

a)
Video-Assisted Thoracic Treatment
b)
Video-Assisted Thoracoscopic Surgery
c)
Virtual-Assisted Thoracoscopic System
d)
Video-Assisted Total Surgery
79.

What is CPR stand for?

a)
Cardiopulmonary Resuscitation
b)
Cardiac Pulmonary Recovery
c)
Cardiovascular Pressure Regulation
d)
Cerebral Pulse Response
80.

What is NSCLC stand for?

a)
Non-Specific Lung Cancer
b)
Nonsmoker Lung Cell Carcinoma
c)
Nuclear Small Cell Lung Cancer
d)
Non-Small Cell Lung Cancer
81.

what is ARDS stand for?

a)
Acute Respiratory Distress Syndrome
b)
Acute Respiratory Disease Syndrome
c)
Acute Respiratory Dysfunction Syndrome
d)
Advanced Respiratory Distress System
82.

what is PPD stand for?

a)
Prepartum Depression
b)
Postpartum Disorder
c)

Purified protein derivative

d)
Postpartum Distress
83.

what is DPT stand for?

a)
Dyslexia, Phobia, and Tinnitus
b)
Diphtheria, Pertussis, and Tetanus
c)
Dopamine, Prolactin, and Testosterone
d)
Diabetes, Pneumonia, and Tuberculosis