wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Introduction Unit pt3

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

kinh ngạc, sửng sốt (a)

(a)  

2.

ko vui, ko hphuc (a)

(a)  

3.

ở tuổi thiếu niên

(a)  

4.

dc nuôi dưỡng bởi

(a)  

5.

phải lòng, yêu ai đó

(a)  

6.

đính hôn với ai

(a)  

7.

kết hôn với ai

(a)  

8.

ly hôn

(a)  

9.

thay đổi nghề nghiệp

(a)  

10.

qua đời

(a)  

11.

nhặt, cầm lên

(a)  

12.

chịu đựng

(a)  

13.

khiến ai đó xa lánh/ 0 muốn tiếp xúc với ng nào

(a)  

14.

bdau 1 gd, xây dựng tổ ấm

(a)  

15.

ổn định csong

(a)  

16.

ctay với ai

(a)  

17.

các giai đoạn trong cuộc đời

(a)  

18.

ngăn cản ai đó làm việc j

(a)  

19.

cảnh báo ai đó ko nên làm j

(a)  

20.

ca, kíp (n)

(a)