wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

김하니 - 한국어 초급 어휘 5과 테스트

Total questions: 72

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

Buổi sáng

(a)  

2.

Buổi chiều

(a)  

3.

Ban ngày

(a)  

4.

Ban đêm

(a)  

5.

Sáng

(a)  

6.

Trưa

(a)  

7.

Tối

(a)  

8.

Sáng sớm

(a)  

9.

Giờ

(a)  

10.

Phút

(a)  

11.

GIây

(a)  

12.

Thức dậy

(a)  

13.

Đánh răng

(a)  

14.

Rửa mặt

(a)  

15.

Đọc

(a)  

16.

Xem

(a)  

17.

Đi lại ( có tính thường xuyên)

(a)  

18.

Học

(a)  

19.

Làm bài tập

(a)  

20.

Dọn vệ sinh

(a)  

21.

Tắm

(a)  

22.

Đi làm

(a)  

23.

Tan tầm

(a)  

24.

Bắt đầu

(a)  

25.

Xong, kết thúc

(a)  

26.

Ngủ

(a)  

27.

Số 1 ( thuần hàn)

(a)  

28.

Số 2 ( thuần hàn)

(a)  

29.

Số 3 ( thuần hàn)

(a)  

30.

Số 4 ( thuần hàn)

(a)  

31.

Số 5 ( thuần hàn)

(a)  

32.

Số 6 ( thuần hàn)

(a)  

33.

Số 7 ( thuần hàn)

(a)  

34.

Số 8 ( thuần hàn)

(a)  

35.

Số 9 ( thuần hàn)

(a)  

36.

Số 10 thuần hàn

(a)  

37.

Số 20 Thuần hàn

(a)  

38.

Số 30 Thuần hàn

(a)  

39.

Số 40 Thuần hàn

(a)  

40.

Số 50 Thuần hàn

(a)  

41.

Số 60 Thuần hàn

(a)  

42.

Số 70 Thuần hàn

(a)  

43.

Số 80 Thuần hàn

(a)  

44.

Số 90 Thuần hàn

(a)  

45.

Số 100 Thuần hàn

(a)  

46.

Mùa đông

(a)  

47.

Quê hương

(a)  

48.

Sân bay

(a)  

49.

Ngày

(a)  

50.

Ngày

(a)  

51.

Nam giới

(a)  

52.

Quán Karaoke

(a)  

53.

Nhận

(a)  

54.

Cơm

(a)  

55.

Bố mẹ

(a)  

56.

Giờ học, buổi học

(a)  

57.

Bơi lội

(a)  

58.

Thi

(a)  

59.

Phụ nữ

(a)  

60.

Khoa Anh văn

(a)  

61.

anh

(a)  

62.

Lái xe

(a)  

63.

Internet

(a)  

64.

Nhật kí

(a)  

65.

Nhà

(a)  

66.

Nhà

(a)  

67.

Đi làm

(a)  

68.

Xuất phát

(a)  

69.

Sau, sau khi

(a)  

70.

Công ty

(a)  

71.

Họp, hội thảo

(a)  

72.

dịch vụ vi tính, quán internet

(a)