NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVòng Giải cứu 2 | Đấu trường Tri thức AppotaPay
Total questions: 36
Worksheet time: 18mins
Name
Class
Date
1.
SmartPOS hỗ trợ thanh toán bằng hình thức nào?
a)
Chỉ quét mã QR
b)
Chỉ thẻ nội địa
c)
Chỉ thẻ quốc tế
d)
Thẻ nội địa, thẻ quốc tế, quét mã QR, thẻ contactless qua thiết bị di động
2.
Lợi ích chính của việc sử dụng API trong bán thẻ là gì?
a)
Tạo mã thẻ dễ dàng
b)
Giảm trải nghiệm người dùng
c)
Kết nối trực tiếp dịch vụ bán thẻ vào hệ thống của merchant
d)
Giảm chi phí vận hành
3.
Khách hàng có thể nhận mã thẻ từ AppotaPay qua đâu khi sử dụng dịch vụ bán thẻ qua webview?
a)
Thông qua SMS
b)
Qua email
c)
Qua cuộc gọi điện thoại
d)
Qua tin nhắn trực tiếp từ hệ thống
4.
Merchant cần thực hiện bước nào để sử dụng dịch vụ QR Pay?
a)
Mua thẻ từ AppotaPay
b)
Tạo mã QR Pay trên trang Partner
c)
Tạo link thanh toán trên trang web của mình
d)
Tích hợp API bán thẻ
5.
Lợi ích của dịch vụ Link thanh toán đối với merchant là gì?
a)
Giảm tỷ lệ hủy đơn hàng khi thanh toán COD
b)
Trải nghiệm thanh toán tại quầy mượt mà
c)
Đảm bảo sự an toàn cho thông tin tài khoản của merchant
d)
Quản lý giao dịch tại quầy
6.
Phương thức thanh toán nào được hỗ trợ qua dịch vụ Link thanh toán?
a)
Thanh toán bằng séc
b)
Thanh toán bằng thẻ cào vật lý
c)
Quét mã QR chuyển khoản
d)
Thanh toán bằng tiền mặt
7.
Điều kiện nào cần thiết để trở thành merchant bán thẻ trên ví của Appota?
a)
Có tài khoản ngân hàng
b)
Ký hợp đồng đại lý Ví
c)
Đã xác thực thành công tài khoản ví
d)
Cả 3 phương án trên đều đúng
8.
SmartPOS là gì?
a)
Một loại thẻ tín dụng
b)
Một giải pháp chấp nhận thanh toán tại điểm bán
c)
Một ứng dụng mua sắm trực tuyến
d)
Máy rút tiền
9.
Số tiền thanh toán tối thiểu khi thanh toán bằng thẻ qua SmartPOS là bao nhiêu?
a)
100,000 VNĐ
b)
50,000 VNĐ
c)
1,000 VNĐ
d)
10,000 VNĐ
10.
Điều gì giúp cổng thanh toán AppotaPay nổi bật so với đối thủ?
a)
Hỗ trợ khách hàng 24/7
b)
Đa dạng hình thức thanh toán
c)
TÍch hợp dễ dàng
d)
Tất cả các đáp án trên
11.
Lợi ích của khách hàng cuối khi sử dụng cổng thanh toán là gì?
a)
Được giảm giá sản phẩm
b)
Bảo mật thông tin thanh toán
c)
Nhận quà tặng
d)
Tăng điểm thưởng
12.
Tại sao dịch vụ chi hộ nhanh 24/7 qua API lại phù hợp cho các khoản chi cần thực hiện ngay lập tức?
a)
Vì nó có thể thực hiện trong giờ hành chính
b)
Vì nó không phụ thuộc vào giờ làm việc của ngân hàng
c)
Vì nó cho phép chi số tiền nhỏ
d)
Vì nó yêu cầu sự phê duyệt từ ngân hàng đối tác
13.
Dịch vụ "Chi hộ tách lệnh" giúp merchant đạt được điều gì?
a)
Thực hiện các giao dịch nhỏ hơn 50 triệu đồng
b)
Tự động tách giao dịch lớn thành nhiều giao dịch nhỏ hơn
c)
Tăng tốc độ giao dịch
d)
Giảm chi phí giao dịch
14.
Merchant có thể tự tạo lệnh chi hộ nhanh 24/7 qua đâu?
a)
Trang quản lý của AppotaPay
b)
Ngân hàng đối tác
c)
Tổng đài hỗ trợ khách hàng
d)
Ứng dụng di động
15.
Lệnh chi hộ lớn hơn 300 triệu đồng sẽ được xử lý như thế nào trong dịch vụ chi hộ tách lệnh?
a)
Chuyển thẳng qua ngân hàng đối tác
b)
Tách thành các lệnh nhỏ hơn 100 triệu và xử lý qua Napas 24/7
c)
Hoãn lại đến khi có xác nhận từ merchant
d)
Hủy lệnh chi hộ
16.
Điều gì xảy ra nếu merchant không nạp đủ số dư vào tài khoản trước khi sử dụng dịch vụ?
a)
Hệ thống sẽ báo lỗi và từ chối yêu cầu chi hộ
b)
Yêu cầu chi hộ sẽ vẫn được thực hiện
c)
Merchant sẽ bị phạt
d)
Hệ thống sẽ tự động nạp thêm số dư từ tài khoản ngân hàng của merchant
17.
Dịch vụ QR Pay của AppotaPay mang lại giá trị gì cho khách hàng cuối cùng?
a)
Giúp khách hàng dễ dàng quản lý các tài khoản ngân hàng
b)
Thanh toán dễ dàng với mọi phương thức phổ biến trên thị trường thông qua một mã QR duy nhất
c)
Tạo mã QR cá nhân hóa cho từng khách hàng
d)
Giúp khách hàng tích điểm thưởng qua mã QR
18.
Tại sao dịch vụ QR Pay giúp merchant kiểm soát gian lận và sai sót?
a)
Vì tất cả giao dịch được thực hiện trực tuyến và có thể kiểm tra theo thời gian thực
b)
Vì mã QR chỉ hoạt động trong giờ hành chính
c)
Vì mã QR được tạo ra tự động cho mỗi giao dịch
d)
Vì hệ thống bảo mật cao cấp của AppotaPay
19.
Điểm mạnh nào giúp dịch vụ QR Pay của AppotaPay nổi bật hơn so với đối thủ?
a)
Tích hợp nhiều ví điện tử cùng lúc
b)
Khuyến mãi hấp dẫn và tiếp cận hệ sinh thái giải trí hàng đầu
c)
Hỗ trợ nhiều loại thẻ tín dụng
d)
Giảm chi phí cho mỗi giao dịch
20.
Mã QR cho từng giao dịch qua API được tạo theo chuẩn nào?
a)
Visa QR
b)
Master QR
c)
Viet QR
d)
NAPAS QR
21.
Điều kiện EQ trong dịch vụ tài khoản ảo được hiểu là gì?
a)
Số tiền chuyển khoản bằng số tiền hóa đơn
b)
Số tiền chuyển khoản nhỏ hơn hóa đơn
c)
Số tiền chuyển khoản lớn hơn hóa đơn
d)
Không giới hạn số tiền chuyển khoản
22.
Ứng dụng của việc tạo tài khoản ảo qua API là gì?
a)
Giúp Merchant nhận tiền mặt từ khách hàng
b)
Tự động hoàn toàn quy trình thu hộ
c)
Lưu trữ thông tin khách hàng
d)
Xác nhận danh tính khách hàng
23.
Điều gì xảy ra nếu Merchant không đặt điều kiện về thời gian nhận tiền cho tài khoản ảo?
a)
Tài khoản ảo sẽ không được tạo
b)
Hệ thống mặc định thời gian là 3 ngày
c)
Hệ thống sẽ yêu cầu Merchant cài đặt thời gian
d)
Tài khoản ảo sẽ tồn tại vô thời hạn
24.
Điều kiện GTE trong dịch vụ tài khoản ảo có nghĩa là gì?
a)
Số tiền chuyển khoản bằng số tiền hóa đơn
b)
Số tiền chuyển khoản nhỏ hơn hoặc bằng số tiền hóa đơn
c)
Số tiền chuyển khoản lớn hơn hoặc bằng số tiền hóa đơn
d)
Không giới hạn số tiền chuyển khoản
25.
Điều kiện LTE cho tài khoản ảo có ý nghĩa gì?
a)
Số tiền chuyển khoản bằng số tiền hóa đơn
b)
Số tiền chuyển khoản nhỏ hơn hoặc bằng số tiền hóa đơn
c)
Số tiền chuyển khoản lớn hơn hoặc bằng số tiền hóa đơn
d)
Không giới hạn số tiền chuyển khoản
26.
Merchant nên chọn điều kiện nào nếu họ muốn cho phép khách hàng thanh toán bất kỳ số tiền nào?
a)
EQ
b)
LTE
c)
GTE
d)
NO
27.
Trong quy trình bán hàng, ngay sau khi tìm kiếm khách hàng, cần phải làm gì?
a)
Trao đổi phí dịch vụ và những thông tin cần đối tác cung cấp để KYB Merchant
b)
Cung cấp tài khoản quản lý và tích hợp hệ thống.
c)
Tiến hành golive dịch vụ
d)
Hoàn thiện hợp đồng và KYB
28.
Tại sao merchant không cần phải nhập kho thẻ khi sử dụng dịch vụ bán thẻ của AppotaPay?
a)
Vì hệ thống tự động nhập kho thẻ cho merchant
b)
Vì mã thẻ sẽ được gửi tự động cho khách hàng sau khi thanh toán thành công
c)
Vì merchant có thể tự nhập kho thẻ khi cần
d)
Vì khách hàng tự mua thẻ từ nhà cung cấp khác
29.
API bán thẻ hoạt động như thế nào?
a)
Tự động phát hành thẻ cứng cho khách hàng
b)
Tích hợp API vào hệ thống, khi khách hàng mua thẻ, API sẽ tự động lấy thông tin thẻ từ AppotaPay và gửi cho khách hàng
c)
API tạo ra mã thẻ mới cho mỗi giao dịch
d)
API cho phép khách hàng lựa chọn thẻ theo nhu cầu
30.
Ai là đối tượng khách hàng mục tiêu của Dịch vụ cổng thanh toán của AppotaPay?
a)
Các doanh nghiệp không tuân thủ pháp luật
b)
Các thương hiệu thời trang, sàn TMĐT, du lịch,v.v...
c)
Chỉ các doanh nghiệp lớn
d)
Chỉ các doanh nghiệp nhỏ
31.
Với dịch vụ nạp tiền viễn thông, mô hình kết nối qua API hoạt động như thế nào?
a)
Merchant nạp sẵn số dư lên hệ thống, API sẽ tự động thực hiện dịch vụ khi có lệnh mua
b)
API sẽ nạp tiền trực tiếp vào tài khoản ngân hàng của khách hàng
c)
Khách hàng tự nạp tiền thông qua một ứng dụng trung gian
d)
API chỉ hỗ trợ kiểm tra số dư tài khoản
32.
Với dịch vụ nạp tiền viễn thông, AppotaPay có thế mạnh gì so với đối thủ cạnh tranh?
a)
Chiết khấu cao, hỗ trợ kỹ thuật và CSKH 24/7
b)
Thời gian giao dịch nhanh hơn
c)
Phí dịch vụ thấp hơn
d)
Tất cả các phương án trên
33.
Khách hàng cuối sẽ nhận mã thẻ bằng cách nào khi mua qua webview?
a)
Qua đường bưu điện
b)
Qua cuộc gọi từ tổng đài
c)
Qua SMS
d)
Qua email
34.
Một lợi ích quan trọng của ví điện tử Whitelabel dành cho merchant là gì?
a)
Giảm phí giao dịch quốc tế
b)
Tăng cường tính năng ứng dụng và tự động hóa quy trình quản lý thanh toán
c)
Giảm số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ
d)
Giúp merchant phát hành thẻ tín dụng riêng
35.
Trong luồng dịch vụ nạp tiền viễn thông, kết quả sản phẩm cuối sẽ được AppotaPay trả đến ai?
a)
Nhà cung cấp
b)
Khách hàng
c)
Merchant
d)
Cả 3 phương án trên đều đúng
36.
SmartPOS hỗ trợ loại thẻ nào khi thanh toán qua thiết bị di động?
a)
Thẻ nội địa và thẻ từ
b)
Chỉ thẻ từ
c)
Thẻ chip và thẻ contactless
d)
Chỉ thẻ quốc tế
Reset
