wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Eng8-U2-Words

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

catch (v)

a)

đánh được, câu được cá

b)

gia súc

c)

máy gặt đập liên hợp

d)

vụ, mùa

e)

trồng trọt

2.

cattle (n)

a)

đánh được, câu được cá

b)

gia súc

c)

máy gặt đập liên hợp

d)

vụ, mùa

e)

trồng trọt

3.

combine harvester (n)

a)

đánh được, câu được cá

b)

gia súc

c)

máy gặt đập liên hợp

d)

vụ, mùa

e)

trồng trọt

4.

crop (n)

a)

đánh được, câu được cá

b)

gia súc

c)

máy gặt đập liên hợp

d)

vụ, mùa

e)

trồng trọt

5.

cultivate (v)

a)

đánh được, câu được cá

b)

gia súc

c)

máy gặt đập liên hợp

d)

vụ, mùa

e)

trồng trọt

6.

dry (v)

a)

phơi khô, sấy khô

b)

cho ăn

c)

phà

d)

vụ thu hoạch, vụ gặt, gặt hái, thu hoạch

e)

chăn giữ vật nuôi

7.

feed (v)

a)

phơi khô, sấy khô

b)

cho ăn

c)

phà

d)

vụ thu hoạch, vụ gặt, gặt hái, thu hoạch

e)

chăn giữ vật nuôi

8.

ferry (n)

a)

phơi khô, sấy khô

b)

cho ăn

c)

phà

d)

vụ thu hoạch, vụ gặt, gặt hái, thu hoạch

e)

chăn giữ vật nuôi

9.

crop (n)

a)

phơi khô, sấy khô

b)

cho ăn

c)

phà

d)

vụ thu hoạch, vụ gặt, gặt hái, thu hoạch

e)

chăn giữ vật nuôi

10.

herd (n)

a)

phơi khô, sấy khô

b)

cho ăn

c)

phà

d)

vụ thu hoạch, vụ gặt, gặt hái, thu hoạch

e)

chăn giữ vật nuôi

11.

hospitable (adj)

a)

mến khách, hiếu khách

b)

đèn biển, hải đăng

c)

chất, chở

d)

vắt sữa

e)

vườn cây ăn quả

12.

lighthouse (n)

a)

mến khách, hiếu khách

b)

đèn biển, hải đăng

c)

chất, chở

d)

vắt sữa

e)

vườn cây ăn quả

13.

load (v)

a)

mến khách, hiếu khách

b)

đèn biển, hải đăng

c)

chất, chở

d)

vắt sữa

e)

vườn cây ăn quả

14.

Milk (v)

a)

mến khách, hiếu khách

b)

đèn biển, hải đăng

c)

chất, chở

d)

vắt sữa

e)

vườn cây ăn quả

15.

Orchard (n)

a)

mến khách, hiếu khách

b)

đèn biển, hải đăng

c)

chất, chở

d)

vắt sữa

e)

vườn cây ăn quả

16.

paddy field (n)

a)

ruộng lúa

b)

đẹp, hấp dẫn, phong cảnh

c)

cày (thửa ruộng )

d)

đặc sản

e)

kéo dài ra

17.

picturesque (adj)

a)

ruộng lúa

b)

đẹp, hấp dẫn, phong cảnh

c)

cày (thửa ruộng )

d)

đặc sản

e)

kéo dài ra

18.

plough (v)

a)

ruộng lúa

b)

đẹp, hấp dẫn, phong cảnh

c)

cày (thửa ruộng )

d)

đặc sản

e)

kéo dài ra

19.

speciality (n)

a)

ruộng lúa

b)

đẹp, hấp dẫn, phong cảnh

c)

cày (thửa ruộng )

d)

đặc sản

e)

kéo dài ra

20.

stretch (v)

a)

ruộng lúa

b)

đẹp, hấp dẫn, phong cảnh

c)

cày (thửa ruộng )

d)

đặc sản

e)

kéo dài ra

21.

unload (v)

a)

dỡ hàng

b)

rộng lớn, mênh mông bao la

c)

lành nghề, có tay nghề

22.

vast (adj)

a)

dỡ hàng

b)

rộng lớn, mênh mông bao la

c)

lành nghề, có tay nghề

23.

well -trained (adj)

a)

dỡ hàng

b)

rộng lớn, mênh mông bao la

c)

lành nghề, có tay nghề