wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Học thuyết kinh tế tư sản cổ điển

Total questions: 204

Worksheet time: 2hrs 55mins

Name
Class
Date
1.

Học thuyết kinh tế tư sản cổ điển ra đời khi nào?

a)

Cuối thế kỷ 17

b)

Cuối thế kỷ 18

c)

Cuối thế kỷ 19

2.

Học thuyết kinh tế tư sản cổ điển phát triển mạnh nhất ở quốc gia nào?

a)

Anh, Pháp

b)

Pháp, Mỹ

c)

Trung Quốc và Nhật Bản

3.

Các đại biểu tiêu biểu của trường phái Kinh tế tư sản cổ điển Anh là ai?

a)

W.Petty, A.Smith, D. Ricardo

b)

Mác và Ăng ghen

c)

William Staford và T.Mun

4.

Nguyên nhân ra đời của học thuyết kinh tế tư sản cổ điển là gì?

a)

Học thuyết trọng thương không còn phù hợp

b)

Học thuyết trọng thương vừa mới ra đời

c)

Học thuyết trọng thương có vai trò quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế

5.

Nguyên nhân ra đời của học thuyết kinh tế tư sản cổ điển là gì?

a)

Sự xuất hiện của công trường thủ công

b)

Sự phát triển của sản xuất nông nghiệp

c)

Thương nghiệp có vai trò lớn đối với phát triển kinh tế

6.

Đối tượng nghiên cứu của học thuyết kinh tế tư sản cổ điển là gì?

a)

Sản xuất

b)

Lưu thông

c)

Thương nghiệp

7.

Học thuyết kinh tế tư sản cổ điển ủng hộ quan điểm gì?

a)

Tư tưởng tự do kinh tế

b)

Tư tưởng bảo hộ mậu dịch

c)

Tư tưởng hạn chế thương mại

8.

Quan niệm của học thuyết kinh tế tư sản cổ điển về vai trò của nhà nước như thế nào?

a)

Không đề cao vai trò của nhà nước

b)

Đề cao vai trò của nhà nước

c)

Không đề cập đến vai trò của nhà nước

9.

Người sáng lập ra học thuyết kinh tế tư sản cổ điển là ai?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

10.

Người sáng lập ra lý thuyết giá trị lao động là ai?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

11.

Ai là người đầu tiên nhận thấy vai trò của lao động là trong việc tạo ra giá trị?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

12.

Ai là người đầu tiên nêu ra quan điểm và cách xác định số lượng tiền tệ cần thiết trong lưu thông?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

13.

Ai là người đưa ra quan niệm: chỉ có lao động khai thác bạc mới tạo ra giá trị?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)
14.

xác định số lượng tiền tệ cần thiết trong lưu thông?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

15.

Ai là người đưa ra quan niệm: chỉ có lao động khai thác bạc mới tạo ra giá trị?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

16.

Theo W.Petty, loại giá cả nào do hao phí lao động quyết định?

a)

Giá cả tự nhiên

b)

Giá cả chính trị

c)

Giá cả thị trường

17.

Theo Petty, năng suất lao động và giá trị hàng hóa có mối quan hệ với nhau như thế nào?

a)

Tỉ lệ nghịch

b)

Tỉ lệ thuận

c)

Độc lập với nhau

18.

Luận điểm "lao động là cha, đất đai là mẹ của của cải" là của ai?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

19.

Theo Pettty, số lượng tiền tệ cần thiết trong lưu thông phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Số lượng hàng hóa và tốc độ chu chuyển của tiền

b)

Số lượng hàng hóa và số lượng tiền tệ

20.

Theo Pettty, thời hạn thanh toán ảnh hưởng đến số lượng tiền tệ cần thiết trong lưu thông như thế nào?

a)

Tỉ lệ thuận

b)

Tỉ lệ nghịch

c)

Không ảnh hưởng

21.

Theo Pettty, giá trị của tiền vàng, tiền bạc được xác định bằng đại lượng nào?

a)

Hao phí lao động để sản xuất ra vàng và bạc

b)

Số lượng tiền trong lưu thông

c)

Tổng giá cả hàng hóa

22.

Quan niệm về tiền lương của W.Petty là gì?

a)

Tiền lương là giá cả của lao động

b)

Tiền lương là giá cả của sức lao động

23.

WPetty chủ trương trả tiền công cho công nhân cao hay thấp?

a)

Thấp

b)

Trung bình

c)

Cao

24.

Theo Pettty, giới hạn tối thiểu của tiền công là gì?

a)

Mức tư liệu sinh hoạt tối thiểu

b)

Mức tư liệu sinh hoạt trung bình

c)

Mức tư liệu sinh hoạt tối đa

25.

Luận điểm tiền công của W. Pettty bảo vệ lợi ích cho ai?

a)

Giai cấp tư sản

b)

Giai cấp công nhân

c)

Đội ngũ trí thức

26.

Tác phẩm Nguồn gốc của cải của các dân tộc xuất bản năm 1776 là của ai?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

27.

Tác giả lý thuyết "Bàn tay vô hình" là ai?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

28.

cải của các dân tộc xuất bản năm 1776 là của ai?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

29.

Tác giả lý thuyết "Bàn tay vô hình" là ai?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

30.

Xuất phát điểm để A.Smith xây dựng lý thuyết Bàn tay vô hình là gì?

a)

Con người kinh tế

b)

Con người đạo đức

c)

Con người sinh học

31.

Theo A.Smith, con người kinh tế có đặc điểm gì?

a)

Bị chi phối bởi lợi ích kinh tế

b)

Bị chi phối bởi tinh thần

c)

Bị chi phối bởi tình cảm

32.

Theo A.Smith, nguyên nhân thúc đẩy con người trao đổi với nhau là gì?

a)

Lợi ích kinh tế

b)

Lợi ích tinh thần

c)

Tình cảm cá nhân

33.

Theo A.Smith, Bàn tay vô hình là gì?

a)

Các quy luật kinh tế khách quan

b)

Sự can thiệp của nhà nước

c)

Các chính sách kinh tế

34.

Tư tưởng chủ đạo của A.Smith trong lý thuyết bàn tay vô hình là gì?

a)

A.Smith đề cao vai trò của quy luật kinh tế khách quan

b)

A.Smith đề cao vai trò của nhà nước điều tiết kinh tế

c)

A.Smith đề cao vai trò của các chính sách kinh tế

35.

Theo A.Smith, giữa quy luật kinh tế và chính sách kinh tế, cái nào mạnh hơn?

a)

Các quy luật kinh tế mạnh hơn

b)

Cả hai có sức mạnh ngang nhau

c)

Các chính sách kinh tế mạnh hơn

36.

Theo A.Smith, nhà nước có những chức năng gì?

a)

Đảm bảo quốc phòng an ninh, bảo vệ tư hữu và thực hiện các nhiệm vụ vượt quá sức của doanh nghiệp

b)

Can thiệp, điều tiết các hoạt động kinh tế

c)

Thực hiện quản lý chặt chẽ nền kinh tế

37.

Theo A.Smith, tiền xuất hiện do đâu?

a)

Do trao đổi

b)

Do sự phát triển của sản xuất

c)

Do nhà nước ban hành

38.

Quan niệm của A.Smith về tiền như thế nào?

a)

Tiền là phương tiện kỹ thuật của lưu thông

b)

Tiền là của cải

c)

Tiền là một hình thái của của cải

39.

Theo A.Smith, tiền có chức năng gì?

a)

Phương tiện lưu thông

b)

Thước đo giá trị

c)

Phương tiện cất trữ

40.

Quan niệm của A.Smith về tiền giấy như thế nào?

a)

Ông ủng hộ lưu thông tiền giấy

b)

Ô

41.

Theo A.Smith, tiền có chức năng gì?

a)

Phương tiện lưu thông

b)

Thước đo giá trị

c)

Phương tiện cất trữ

42.

Quan niệm của A.Smith về tiền giấy như thế nào?

a)

Ông ủng hộ lưu thông tiền giấy

b)

Ông phản đối lưu thông tiền giấy

c)

Ông không nghiên cứu về tiền giấy

43.

Theo A.Smith, mối quan hệ giữa giá cả hàng hóa và số lượng tiền tệ cần thiết trong lưu thông là gì?

a)

Giá cả hàng hóa quyết định số lượng tiền tệ cần thiết trong lưu thông

b)

Số lượng tiền tệ cần thiết trong lưu thông quyết định giá cả

c)

Số lượng tiền cần thiết trong lưu thông và giá cả hàng hóa phụ thuộc vào quyết định của chính phủ

44.

Theo A.Smith, giá trị sử dụng và giá trị trao đổi có mối liên hệ với nhau như thế nào?

a)

Giá trị sử dụng không quyết định giá trị trao đổi

b)

Giá trị sử dụng quyết định giá trị trao đổi

c)

Giá trị sử dụng phụ thuộc vào giá trị trao đổi

45.

Ai là người đầu tiên khẳng định: lao động là thước đo của mọi giá trị?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

46.

Ai là người đầu tiên nên ra luận điểm: giá trị hàng hóa trong chủ nghĩa tư bản được quyết định bởi thu nhập?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

47.

Luận điểm: "Giá tri hàng hóa = Tiền lương + lợi nhuận + địa tô" là của ai?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

48.

Luận điểm: "Giá tri hàng hóa = Tiền lương + lợi nhuận + địa tô" đúng hay sai?

a)

Sai

b)

Đúng

49.

Luận điểm: "Giá tri hàng hóa được quyết định bởi lao động có thể mua được từ hàng hóa đó" là của ai?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

50.

Luận điểm: "Giá tri hàng hóa được quyết định bởi lao động có thể mua được từ hàng hóa đó" đúng hay sai?

a)

Sai

b)

Đúng

51.

Luận điểm: "trong nền sản xuất hàng hóa giản đơn, giá trị do hao phí lao động quyết định. Trong nền sản xuất tư bản, giá trị do các nguồn thu nhập quyết định" là của ai?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

52.

Quan niệm của A.Smith về tiền công là gì?

4 lines
53.

Giá trị do hao phí lao động quyết định. Trong nền sản xuất tư bản, giá trị do các nguồn thu nhập quyết định là của ai?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

54.

Quan niệm của A.Smith về tiền công là gì?

a)

Tiền công là giá cả của lao động

b)

Tiền công là giá cả của sức lao động

c)

Tiền công phụ thuộc vào quyết định của nhà nước

55.

Theo A.Smith, trong chủ nghĩa tư bản, tiền công của công nhân có ngang bằng với giá trị sản phẩm mà họ tạo ra không?

a)

Tiền công < giá trị sản phẩm mà họ tạo ra

b)

Tiền công = giá trị sản phẩm mà họ tạo ra

c)

Tiền công > giá trị sản phẩm mà họ tạo ra

56.

Ai là người đầu tiên nghiên cứu một các hệ thống về các nhân tố ảnh hưởng tới tiền công?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

57.

A.Smith chủ trương trả lương cho công nhân cao hay thấp?

a)

Cao

b)

Trung bình

c)

Thấp

58.

Lý thuyết thương mại quốc tế của A.Smith là lý thuyết gì?

a)

Lý thuyết lợi thế tuyệt đối

b)

Lý thuyết lợi thế tương đối

c)

Lý thuyết phân công lao động

59.

A.Smith ủng hộ thực hiện ngoại thương như thế nào?

a)

Thương mại tự do

b)

Bảo hộ mậu dịch

c)

Bế quan tỏa cảng

60.

Theo A.Smith, tự do thương mại đem lại lợi ích cho bên nào?

a)

Cả hai bên

b)

Bên xuất khẩu

c)

Bên nhập khẩu

61.

Đại biểu nào thấy được mối quan hệ giữa giá trị sử dụng và giá trị trao đổi?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

62.

Theo Ricardo, giá trị sử dụng và giá trị trao đổi có mối quan hệ với nhau như thế nào?

a)

Giá trị sử dụng là tiền đề của giá trị trao đổi

b)

Giá trị sử dụng quyết định giá trị trao đổi

c)

Giá trị sử dụng độc lập với giá trị trao đổi

63.

Ricardo nghiên cứu quan hệ kinh tế trong thời kỳ nào của chủ nghĩa tư bản?

a)

Đại công nghiệp cơ khí

b)

Công trường thủ công

c)

Hợp tác giản đơn

64.

Theo Ricardo, giá trị hàng hóa được quyết định bởi đại lượng nào?

a)

Lao động đồng nhất

b)

Lao động giản đơn

c)

Lao động phức tạp

65.

Theo Ricardo, giá trị hàng hóa được quyết định bởi đại lượng nào?

a)

Lao động đồng nhất

b)

Lao động giản đơn

c)

Lao động phức tạp

66.

Theo Ricardo, giá trị hàng hóa được quyết định trong điều kiện nào?

a)

Xấu

b)

Trung bình

c)

Thuận lợi

67.

Theo Ricardo, giá trị hàng hóa bao gồm những bộ phận nào?

a)

Lao động trực tiếp và lao động cần thiết trước đó đã chi phí vào máy móc

b)

Lao động khai thác bạc

c)

Các nguồn thu nhập

68.

Theo Ricardo, giá trị hàng hóa phổ cập được quyết định bởi đại lượng nào?

a)

Hao phí lao động

b)

Giá trị sử dụng

c)

Giá trị trao đổi

69.

Theo Ricardo, giá trị hàng hóa khan hiếm được quyết định bởi đại lượng nào?

a)

Hao phí lao động

b)

Giá trị sử dụng

c)

Giá trị trao đổi

70.

Luận điểm: "giá trị hàng hóa do lao động đồng nhất quyết định" là của ai?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

71.

Luận điểm: "giá trị hàng hóa được quyết định trong điều kiện xấu" là của ai?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

72.

Luận điểm: "giá trị hàng hóa khan hiếm do giá trị sử dụng quyết định" là của ai?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

73.

Luận điểm: "giá trị hàng hóa bao gồm chi phí lao động trực tiếp và chi phí lao động trước đó vào máy móc" là của ai?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

74.

Luận điểm: "giá trị hàng hóa được quyết định trong điều kiện xấu" đúng hay sai?

a)

Sai

b)

Đúng

75.

Theo Ricardo, giá trị tiền vàng do đại lượng nào quyết định?

a)

Hao phí lao động để khai thác vàng

b)

Giá trị sử dụng của vàng

c)

Giá trị trao đổi của vàng

76.

Theo Ricardo, điểm khác biệt giữa tiền vàng và tiền giấy là gì?

a)

Tiền vàng có giá trị còn tiền giấy không có giá trị

b)

Tiền vàng không có giá trị và tiền giấy có giá trị

c)

Tiền vàng có thể lưu thông còn tiền giấy không thể thực hiện lưu thông

77.

Ricardo có ủng hộ lưu thông tiền giấy không?

4 lines
78.

Ricardo có ủng hộ lưu thông tiền giấy không?

a)

Ủng hộ lưu thông tiền giấy

b)

Ngăn cấm lưu thông tiền giấy

c)

Chỉ ủng hộ lưu thông tiền giấy đối với một số hàng hóa nhất định

79.

Đại biểu nào nêu ra khái niệm: giá cả là biểu hiện bằng tiền của giá trị?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

80.

Đại biểu nào cho rằng: "giá trị của tiền do số lượng tiền tệ quyết định"?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

81.

Quan niệm tiền công của Ricardo là gì?

a)

Tiền công là giá cả của lao động

b)

Tiền công là giá cả của sức lao động

82.

Theo D.Ricardo, giá cả tự nhiên của lao động được xác định bằng đại lượng nào?

a)

Giá trị của các tư liệu sinh hoạt cần thiết cho người công nhân và gia đình

b)

Hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh

c)

Lợi nhuận mà nhà tư bản thu được

83.

Lý thuyết thương mại quốc tế của Ricardo là lý thuyết nào?

a)

Lý thuyết lợi thế tương đối

b)

Lý thuyết lợi thế tuyệt đối

c)

Lý thuyết phân công lao động

84.

Tác giả của Lý thuyết lợi thế tương đối là ai?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

85.

Theo Ricardo, lợi thế tương đối được xác định trên cơ sở nào?

a)

Chi phí cơ hội thấp hơn

b)

Chi phí nguyên vật liệu thấp hơn

c)

Chi phí nhân công thấp hơn

86.

Quan điểm của Ricardo về thương mại quốc tế là gì?

a)

Ông ủng hộ thương mại tự do

b)

Ông chủ trương bảo hộ mậu dịch

c)

Ông chủ trương hạn chế thương mại

87.

Theo Ricardo, tự do thương mại đem lại lợi ích cho những quốc gia nào?

a)

Các quốc gia tham gia vào quan hệ trao đổi

b)

Các quốc gia xuất khẩu

c)

Các quốc gia nhập khẩu

88.

Đại biểu nào nghiên cứu kinh tế trong thời kỳ công trường thủ công?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

89.

Đại biểu nào là bậc tiền bối lớn nhất của Mác?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

90.

nghiên cứu kinh tế trong thời kỳ công trường thủ công?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

91.

Đại biểu nào là bậc tiền bối lớn nhất của Mác?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

92.

Đại biểu nào là nhân vật trung tâm của trường phái cổ điển Anh?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

93.

Đại biểu nào làm cho khoa học kinh tế trở thành một khoa học độc lập?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

94.

Đại biểu nào đã chỉ ra sai lầm trong công thức tính: Giá trị hàng hóa = các nguồn thu nhập?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

95.

Đại biểu nào chỉ ra sai lầm trong quan điểm: "giá trị do lao động có thể trao đổi với hàng hóa đó" quyết định?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

96.

Đại biểu nào đã lẫn lộn giữa quy luật lưu thông tiền giấy và tiền vàng?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

97.

Điểm giống nhau giữa học thuyết kinh tế tư sản cổ điển và học thuyết trọng nông là gì?

a)

Chuyển đối tượng nghiên cứu từ lưu thông sang sản xuất

b)

Đều thấy được vai trò của nông nghiệp

c)

Đều thấy được vai trò của công nghiệp

98.

Điểm giống nhau giữa học thuyết kinh tế tư sản cổ điển và học thuyết trọng nông là gì?

a)

Đều nhận thức được quy luật kinh tế và đề cao vai trò của chúng

b)

Đều chưa nhận thức được quy luật kinh tế

c)

Đều hạ thấp vai trò của quy luật kinh tế

99.

Điểm giống nhau giữa học thuyết kinh tế tư sản cổ điển và học thuyết trọng nông là gì?

a)

Đều ủng hộ tự do kinh doanh và không ủng hộ sự can thiệp của nhà nước vào hoạt động kinh doanh

b)

Đều đề cao vai trò của nhà nước

c)

Đều đề cao chính sách bảo hộ mậu dịch

100.

Điểm tiến bộ hơn của học thuyết kinh tế tư sản cổ điển so với học thuyết trọng nông là gì?

a)

Nghiên cứu sản xuất nói chung, bao gồm cả nông nghiệp và công nghiệp

b)

Chỉ thấy vai trò của công nghiệp

c)

Hạ thấp vai trò của nông nghiệp

101.

Điểm tiến bộ hơn của học thuyết kinh tế tư sản cổ điển so với học thuyết trọng nông là gì?

a)

Họ xây dựng được học thuyết giá trị lao động

b)

Họ nghiên cứu về tái sản xuất giản đơn

c)

Họ nghiên cứu về sản xuất nông nghiệp

102.

Điểm tiến bộ hơn của học thuyết kinh tế tư sản cổ điển so với học thuyết trọng nông là gì?

a)

Họ thấy được vai trò của ngoại thương đối với phát triển kinh tế

b)

Họ phủ nhận vai trò của ngoại thương

c)

Họ không nghiên cứu về ngoại thương

103.

Điểm tiến bộ hơn của học thuyết kinh tế tư sản cổ điển so với học thuyết trọng nông là gì?

a)

Họ thấy được sản phẩm thặng dư được tạo ra trong sản xuất nói chung, bao gồm cả nông nghiệp và công nghiệp

b)

Họ chỉ thấy công nghiệp tạo ra sản phẩm thặng dư

c)

Họ cho rằng nông nghiệp không tạo ra sản phẩm thặng dư

104.

Học thuyết kinh tế tư sản bảo vệ lợi ích của giai cấp nào?

a)

Tư sản công nghiệp

b)

Địa chủ

c)

Tư sản thương nghiệp

105.

Luận điểm nào của A.Smith về giá trị là đúng?

a)

Giá trị do hao phí lao động sản xuất ra hàng hóa đó tạo ra

b)

Giá trị = Tiền lương + Lợi nhuận + Địa tô

c)

Giá trị là lao động có thể trao đổi với hàng hóa đó

106.

Luận điểm nào biểu hiện A.Smith đã nhầm lẫn giữa giá trị và giá trị trao đổi?

a)

Giá trị do hao phí lao động sản xuất ra hàng hóa đó tạo ra

b)

Giá trị = Tiền lương + Lợi nhuận + Địa tô

c)

Giá trị là lao động có thể trao đổi với hàng hóa đó

107.

Luận điểm nào thể hiện A.Smith đã nhầm lẫn giữa việc tạo ra giá trị và việc phân phối giá trị?

a)

Giá trị do hao phí lao động sản xuất ra hàng hóa đó tạo ra

b)

Giá trị = Tiền lương + Lợi nhuận + Địa tô

c)

Giá trị là lao động có thể trao đổi với hàng hóa đó

108.

KTCT tầm thường ra đời trong khoảng thời gian nào?

(a)  

109.

KTCT tầm thường ra đời trong khoảng thời gian nào?

a)

Đầu thế kỷ 19

b)

Đầu thế kỷ 20

c)

Đầu thế kỷ 18

110.

Đặc điểm của KTCT tầm thường là gì?

a)

Nghiên cứu các hiện tượng kinh tế bề ngoài

b)

Đi sâu vào nghiên cứu bản chất các quan hệ kinh tế

c)

Đi sâu vào nghiên cứu các quan hệ kinh tế nội tại, khách quan

111.

Phương pháp nghiên cứu của KTCT tầm thường là gì?

a)

Duy tâm chủ quan

b)

Trừu tượng hóa khoa học

c)

Phép biện chứng duy vật

112.

Đại biểu của KTCT tầm thường là ai?

a)

J.B.Say, R.Malthus

b)

Adam Smith, Ricardo

c)

Mác, Ăng ghen

113.

Theo J.B.Say, giá trị hàng hóa do đại lượng nào quyết định?

a)

Tính hữu dụng của vật quyết định

b)

Do hao phí lao động quyết định

c)

Do nhà nước quyết định

114.

Luận điểm: "một vật mà có càng nhiều giá trị sử dụng thì giá trị càng cao" là của ai?

a)

J.B.Say

b)

A.Smith

c)

Mác

115.

Theo J.B.Say, 3 nhân tố tham gia vào quá trình sản xuất là gì?

a)

Lao động, tư bản và tự nhiên (đất đai)

b)

Công nghiệp, nông nghiệp và dịch vụ

c)

Sức lao động, máy móc và nguyên liệu

116.

Theo J.B.Say, yếu tố lao động nhận được thu nhập dưới hình thức gì?

a)

Tiền công

b)

Lợi nhuận

c)

Địa tô

117.

Theo J.B.Say, yếu tố tư bản nhận được thu nhập dưới hình thức gì?

a)

Tiền công

b)

Lợi nhuận

c)

Địa tô

118.

Theo J.B.Say, yếu tố đất đai nhận được thu nhập dưới hình thức gì?

a)

Tiền công

b)

Lợi nhuận

c)

Địa tô

119.

Theo J.B.Say, quan hệ phân phối theo "Lý thuyết ba yếu tố sản xuất" có công bằng không?

a)

Công bằng

b)

Không công bằng

c)

Không công bằng cho nhà tư bản

120.

Lý thuyết phân phối của J.B.Say bảo vệ lợi ích của ai?

a)

Giai cấp tư sản và địa chủ

b)

Giai cấp công nhân

c)

Giai cấp nông dân

121.

Lý thuyết phân phối của J.B.Say bảo vệ lợi ích của ai?

a)

Giai cấp tư sản và địa chủ

b)

Giai cấp công nhân

c)

Giai cấp nông dân

122.

Lý thuyết Ba nhân tố sản xuất là của ai?

a)

J.B.Say

b)

R.Malthus

c)

Mác

123.

Lý thuyết Nhân khẩu là của ai?

a)

J.B.Say

b)

T. R.Malthus

c)

Mác

124.

Theo J.B.Say, sử dụng máy móc trong sản xuất có lợi cho người công nhân không?

a)

Người công nhân bị thiệt lúc đầu nhưng được lợi về sau

b)

Hoàn toàn không có lợi

c)

Hoàn toàn có lợi

125.

Nội dung lý thuyết nhân khẩu của Malthus là gì?

a)

Cảnh báo tốc độ gia tăng dân số quá nhanh của loài người sẽ là nguyên nhân dẫn đến nghèo khổ

b)

Cảnh báo loài người có nguy cơ tuyệt chủng

c)

Cảnh báo mật độ dân cư của xã hội ngày càng thưa thớt

126.

Theo Malthus, để thoát khỏi nghèo khổ, cần phải làm gì?

a)

Hạn chế tốc độ gia tăng dân số

b)

Gia tăng tốc độ gia tăng dân số

c)

Gia tăng quy mô dân số

127.

Theo Malthus, để giảm tốc độ gia tăng dân số, cần sử dụng biện pháp gì?

a)

Lao động quá sức, chiến tranh, dịch bệnh

b)

Kế hoạch hóa gia đình

c)

Nhà nước cấm các hộ gia đình sinh con

128.

Học thuyết kinh tế cổ điển mới ra đời trong khoảng thời gian nào?

a)

Cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20

b)

Cuối thế kỷ 20

c)

Cuối thế kỷ 18

129.

Học thuyết kinh tế cổ điển mới ra đời trước khi hay sau khi xuất hiện học thuyết kinh tế của Mác?

a)

Sau khi ra đời học thuyết kinh tế Mác

b)

Trước khi ra đời học thuyết kinh tế Mác

c)

Cùng thời gian xuất hiện học thuyết kinh tế của Mác

130.

Nguyên nhân ra đời Học thuyết kinh tế cổ điển mới là gì?

a)

Do sự phát triển của sản xuất làm xuất hiện những hiện tượng kinh tế mới

b)

Do cuộc đại khủng hoảng kinh tế năm 1929-1933

c)

Do cuộc cách mạng công nghiệp 4.0

131.

Đặc điểm của học thuyết kinh tế cổ điển mới là gì?

a)

Đề cao vai trò của thị trường, xem nhẹ vai trò của nhà nước

b)

Đề cao vai trò của nhà nước, xem nhẹ vai trò của thị trường

c)

Đề cao vai trò của cả thị trường và nhà nước

132.

Học thuyết kinh tế cổ điển mới dựa vào đại lượng nào để phân tích kinh tế?

a)

Tâm lý chủ quan

b)

Hiện thực khách quan

c)

Các hiện tượng kinh tế khách quan

133.

Học thuyết kinh tế cổ điển mới tập trung nghiên cứu lĩnh vực nào?

a)

Lưu thông

b)

Sản xuất

c)

Công nghiệp

134.

Học thuyết kinh tế cổ điển mới sử dụng phương pháp nghiên cứu nào?

a)

Phương pháp phân tích vi mô

b)

Phương pháp phân tích vĩ mô

c)

Kết hợp cả phương pháp phân tích vi mô và vĩ mô

135.

Cống hiến của học thuyết kinh tế cổ điển mới về phương pháp nghiên cứu là gì?

a)

Ứng dụng toán học vào nghiên cứu kinh tế

b)

Xây dựng phương pháp trừu tượng hóa khoa học

c)

Đi sâu nghiên cứu bản chất các quan hệ kinh tế

136.

Phạm trù kinh tế mới mà Học thuyết kinh tế cổ điển mới nêu ra là gì?

a)

Phạm trù giới hạn gtrinh trang

b)

Phạm trù giá trị

c)

Phạm trù thu nhập

137.

Trường phái nào muốn tách chính trị ra khỏi kinh tế?

a)

Trường phái Cổ điển mới

b)

Trường phái cổ điển Anh

c)

Trường phái trọng nông

138.

Trường phái giới hạn thành Vienne đưa ra phạm trù kinh tế nào?

a)

Ích lợi giới hạn

b)

Năng suất giới hạn

c)

Hiệu quả giới hạn

139.

Trường phái giới hạn ở Mỹ đưa ra phạm trù kinh tế nào?

a)

Ích lợi giới hạn

b)

Năng suất giới hạn

c)

Hiệu quả giới hạn

140.

Theo trường phái giới hạn thành Vienne, giá trị hàng hóa do đại lượng nào quyết định?

a)

Ích lợi giới hạn

b)

Công dụng của hàng hóa

c)

Hao phí lao động để sản xuất

141.

Theo trường phái giới hạn thành Vienne, giá trị hàng hóa do đại lượng nào quyết định?

a)

Ích lợi giới hạn

b)

Công dụng của hàng hóa

c)

Hao phí lao động để sản xuất ra hàng hóa

142.

Theo trường phái thành Vienne, giá trị hàng hóa sẽ thay đổi như thế nào khi số lượng hàng hóa tiêu dùng tăng lên?

a)

Giảm xuống

b)

Tăng lên

c)

Không đổi

143.

Theo trường phái thành Vienne, ích lợi giới hạn sẽ thay đổi như thế nào khi số lượng hàng hóa tiêu dùng tăng lên?

a)

Giảm xuống

b)

Tăng lên

c)

Không đổi

144.

Theo trường phái thành Vienne, giá trị hàng hóa và số lượng hàng hóa có quan hệ với nhau như thế nào?

a)

Tỉ lệ nghịch

b)

Tỉ lệ thuận

c)

Độc lập

145.

Theo trường phái thành Vienne, ích lợi giới hạn là gì?

a)

Ích lợi của đơn vị sản phẩm tiêu dùng cuối cùng

b)

Ích lợi của sản phẩm tiêu dùng đầu tiên

c)

Ích lợi khi tiêu dùng 1 đơn vị sản phẩm

146.

Theo trường phái giới hạn ở Mỹ, năng suất giới hạn sẽ thay đổi như thế nào khi số lượng các yếu tố sản xuất đưa vào sử dụng tăng lên?

a)

Giảm xuống

b)

Tăng lên

c)

Không đổi

147.

Theo trường phái giới hạn ở Mỹ, năng suất giới hạn là gì?

a)

Năng suất của đơn vị yếu tố sản xuất cuối cùng đưa vào quá trình sản xuất

b)

Năng suất của đơn vị yếu tố sản xuất đầu tiên đưa vào quá trình sản xuất

c)

Năng suất của 1 đơn vị yếu tố sản xuất đưa vào quá trình sản xuất

148.

Theo trường phái giới hạn ở Mỹ, nhà tư bản trả lương cho người công nhân ngang bằng đại lượng nào?

a)

Sản phẩm giới hạn của lao động

b)

Số lượng sản phẩm mà người công nhân tạo ra

c)

Số lượng tư liệu sinh hoạt tối thiểu cần thiết cho công nhân

149.

Theo trường phái giới hạn ở Mỹ, lợi tức của nhà tư bản ngang bằng đại lượng nào?

a)

Sản phẩm giới hạn của tư bản

b)

Sản phẩm giới hạn của đất đai

c)

Sản phẩm giới hạn của lao động

150.

Theo trường phái giới hạn ở Mỹ, tiền lương

4 lines
151.

tức của nhà tư bản ngang bằng đại lượng nào?

a)

Sản phẩm giới hạn của tư bản 6.3.2.2

b)

Sản phẩm giới hạn của đất đai

c)

Sản phẩm giới hạn của lao động

152.

Theo trường phái giới hạn ở Mỹ, tiền lương của người công nhân ngang bằng đại lượng nào?

a)

Sản phẩm giới hạn của tư bản

b)

Sản phẩm giới hạn của đất đai

c)

Sản phẩm giới hạn của lao động

153.

Theo trường phái giới hạn ở Mỹ, địa tô của địa chủ ngang bằng đại lượng nào?

a)

Sản phẩm giới hạn của tư bản

b)

Sản phẩm giới hạn của đất đai

c)

Sản phẩm giới hạn của lao động

154.

Theo trường phái giới hạn ở Mỹ, quan hệ phân phối dựa trên sản phẩm giới hạn có công bằng không?

a)

Công bằng

b)

Không công bằng

155.

Lý thuyết phân phối của trường phái giới hạn ở Mỹ bảo vệ lợi ích của ai?

a)

Giai cấp tư sản và địa chủ

b)

Giai cấp công nhân

c)

Giai cấp nông dân

156.

Lý thuyết cân bằng tổng quát là của trường phái nào?

a)

Trường phái Laussanne

b)

Trường phái giới hạn ở Mỹ

c)

Trường phái giới hạn ở Áo

157.

Tư tưởng chủ đạo của Lý thuyết cân bằng tổng quát là gì?

a)

Đề cao khả năng tự điều tiết của thị trường và quan hệ cung cầu

b)

Đề cao vai trò của nhà nước

c)

Đề cao vai trò của giai cấp công nhân

158.

Theo lý thuyết cân bằng tổng quát, nền kinh tế đạt trạng thái cân bằng tổng quát khi nào?

a)

Doanh thu = Chi phí

b)

Doanh thu > chi phí

c)

Doanh thu < chi phí

159.

Marshall là đại biểu của trường phái nào?

a)

Trường phái giới hạn Anh

b)

Trường phái giới hạn Áo

c)

Trường phái giới hạn ở Mỹ

160.

Theo trường phái giới hạn ở Anh, giá cả cân bằng được xác định như thế nào?

a)

Do cung-cầu quyết định

b)

Do Nhà nước quyết định

c)

Do ích lợi giới hạn quyết định

161.

Theo trường phái giới hạn ở Anh, giá cầu phụ thuộc vào đại lượng nào?

a)

Ích lợi giới hạn

b)

Chi phí sản xuất

c)

Hao phí lao động

162.

Theo trường phái giới hạn ở Anh, giá cung phụ thuộc vào đại lượng nào?

a)

Ích lợi giới hạn

b)

C

163.

Giá cầu phụ thuộc vào đại lượng nào?

a)

Ích lợi giới hạn

b)

Chi phí sản xuất

c)

Hao phí lao động

164.

Theo trường phái giới hạn ở Anh, giá cung phụ thuộc vào đại lượng nào?

a)

Ích lợi giới hạn

b)

Chi phí sản xuất

c)

Hao phí lao động

165.

Theo trường phái giới hạn ở Anh, sự va chạm của giá cung và giá cầu hình thành nên đại lượng nào?

a)

Giá cả cân bằng

b)

Giá trị hàng hóa

c)

Lợi nhuận của nhà tư bản.

166.

Tư tưởng chủ đạo của lý thuyết giá cả của trường phái giới hạn ở Anh là gì?

a)

Giá cả do thị trường quyết định

b)

Giá cả do nhà nước quyết định

c)

Giá cả do người bán quyết định

167.

Học thuyết kinh tế của Keynes ra đời khi nào?

a)

Sau cuộc đại khủng hoảng 1929-1933

b)

Trước cuộc đại khủng hoảng 1929-1933

168.

Tư tưởng nổi bật của Học thuyết kinh tế Keynes về vai trò của nhà nước đối với phát triển kinh tế là gì?

a)

Đề cao vai trò của nhà nước

b)

Hạ thấp vai trò của nhà nước

169.

Học thuyết kinh tế của Keynes sử dụng phương pháp phân tích nào?

a)

Phương pháp phân tích vĩ mô

b)

Phương pháp phân tích vi mô

170.

Học thuyết kinh tế của Keynes quan niệm như thế nào về vai trò của thị trường?

a)

Thị trường chỉ có khả năng tự điều chỉnh ở một mức độ nhất định

b)

Thị trường có khả năng tự điều chỉnh hoàn hảo

171.

Phạm trù trung tâm trong Học thuyết kinh tế của Keynes là gì?

a)

Việc làm

b)

Lạm phát

172.

Học thuyết kinh tế của Keynes đưa ra phạm trù nào sau đây?

a)

Hiệu quả giới hạn của tư bản

b)

Ích lợi giới hạn

173.

Học thuyết kinh tế của Keynes chỉ ra nguyên nhân khủng hoảng kinh tế là gì?

a)

Tiêu dùng và đầu tư giảm

b)

Tiêu dùng và đầu tư tăng

174.

Học thuyết kinh tế của Keynes đề xuất giải pháp nào để đưa nền kinh tế thoát ra khỏi khủng hoảng?

a)

Nhà nước tăng chi tiêu và đầu tư

b)

Nhà nước giảm chi tiêu và hạn chế đầu tư

175.

Theo học thuyết kinh tế của Keynes, khi nền kinh tế khủng hoảng, nhà nước cần phải sử dụng chính sách

4 lines
176.

Theo học thuyết kinh tế của Keynes, khi nền kinh tế khủng hoảng, nhà nước cần phải sử dụng chính sách tiền tệ nào?

a)

Chính sách tăng cung tiền

b)

Chính sách giảm cung tiền

177.

Theo học thuyết kinh tế của Keynes, để khuyến khích tư nhân đầu tư, chính sách lãi suất phù hợp là gì?

a)

Giảm lãi suất

b)

Tăng lãi suất

178.

Học thuyết kinh tế của Keynes ra đời trong hoàn cảnh nào?

a)

Sau cuộc Đại khủng hoảng kinh tế thế giới 1929-1933

b)

Trước cuộc Đại khủng hoảng kinh tế thế giới 1929-1933

c)

Sau chiến tranh thế giới lần thứ hai

179.

Học thuyết kinh tế của Keynes có đặc điểm gì?

a)

Thừa nhận khả năng tự điều tiết của thị trường ở một mức độ nhất định

b)

Phủ nhận khả năng tự điều tiết kinh tế của thị trường

c)

Đề cao khả năng tự điều tiết của thị trường

180.

Học thuyết kinh tế của Keynes đề ra phương pháp phân tích kinh tế nào?

a)

Phương pháp phân tích vĩ mô

b)

Phương pháp phân tích vi mô

c)

Phương pháp trừu tượng hóa khoa học

181.

Ba đại lượng trong mô hình phân tích kinh tế của Keynes là gì?

a)

Đại lượng xuất phát, đại lượng khả biến độc lập, đại lượng khả biến phụ thuộc

b)

Cung, cầu và Chính phủ

c)

Doanh nghiệp, hộ gia đình và Chính phủ

182.

Theo Keynes, đại lượng khả biến phụ thuộc có mối quan hệ phụ thuộc vào đại lượng nào?

a)

Đại lượng khả biến độc lập

b)

Đại lượng xuất phát

c)

Đại lượng khả biến phụ thuộc

183.

Theo Keynes, thu nhập của nền kinh tế thuộc phạm trù của đại lượng nào?

a)

Đại lượng khả biến độc lập

b)

Đại lượng xuất phát

c)

Đại lượng khả biến phụ thuộc

184.

Theo Keynes, tiết kiệm và đầu tư của nền kinh tế thuộc phạm trù của đại lượng nào?

a)

Đại lượng khả biến độc lập

b)

Đại lượng xuất phát

c)

Đại lượng khả biến phụ thuộc

185.

Lý thuyết trung tâm trong học thuyết kinh tế của Keynes là lý thuyết nào?

(a)  

186.

trù của đại lượng nào?

a)

Đại lượng khả biến độc lập

b)

Đại lượng xuất phát

c)

Đại lượng khả biến phụ thuộc

187.

Lý thuyết trung tâm trong học thuyết kinh tế của Keynes là lý thuyết nào?

a)

Lý thuyết về việc làm

b)

Lý thuyết Bàn tay vô hình

c)

Lý thuyết Cân bằng tổng quát

188.

Để phân tích về việc làm, Keynes đã xây dựng và phân tích các phạm trù nào sau đây?

a)

Khuynh hướng tiêu dùng giới hạn

b)

Giai cấp tư sản và giai cấp vô sản

c)

Giới chủ và lao động làm thuê

189.

Theo Keynes, khuynh hướng tiêu dùng giới hạn có xu hướng vận động như thế nào khi thu nhập tăng lên?

a)

Giảm xuống

b)

Tăng lên

c)

Không đổi

190.

Theo Keynes, hiệu quả giới hạn của tư bản có xu hướng vận động như thế nào khi lượng tư bản đầu tư tăng lên?

a)

Giảm xuống

b)

Tăng lên

c)

Không đổi

191.

Theo Keynes, lãi suất là gì?

a)

Phần thưởng cho sự chia ly với tiền

b)

Phần thưởng cho việc nhịn chi tiêu

c)

Phần thưởng cho kết quả lao động

192.

Theo Keynes, lãi suất có đặc điểm gì?

a)

Mang khuynh hướng tâm lý cao độ

b)

Phụ thuộc vào các quan hệ kinh tế khách quan

c)

Phụ thuộc vào trình độ phát triển của thị trường tiền tệ

193.

Theo Keynes, hiệu quả giới hạn của tư bản chủ yếu phụ thuộc vào đại lượng nào?

a)

Thu hoạch tương lai

b)

Thu hoạch hiện tại

c)

Tư bản đầu tư

194.

Theo Keynes, nhà tư bản chỉ đầu tư khi hiệu quả giới hạn tư bản như thế nào?

a)

Hiệu quả giới hạn tư bản lớn hơn hoặc bằng lãi suất

b)

Hiệu quả giới hạn tư bản < lãi suất

c)

Hiệu quả giới hạn của tư bản > 0

195.

Theo Keynes, số nhân đầu tư phản ánh mối quan hệ giữa những đại lượng nào?

a)

Gia tăng thu nhập và gia tăng đầu tư

b)

Sản xuất và tiêu dùng

c)

Tiết kiệm và đầu tư

196.

Theo Keynes, số nhân đầu tư phản ánh mối quan hệ giữa những đại lượng nào?

a)

Gia tăng thu nhập và gia tăng đầu tư

b)

Sản xuất và tiêu dùng

c)

Tiết kiệm và đầu tư

197.

Theo Keynes, gia tăng thu nhập và gia tăng đầu tư có mối quan hệ với nhau như thế nào?

a)

Tỉ lệ thuận theo số nhân đầu tư

b)

Tỉ lệ nghịch theo số nhân đầu tư

c)

Độc lập với nhau

198.

Theo Keynes, khối lượng việc làm phụ thuộc vào đại lượng nào?

a)

Quy mô tư bản đầu tư vào nền kinh tế

b)

Quy mô nguồn nhân lực của nền kinh tế

c)

Quy mô tiền tệ trong nền kinh tế

199.

Theo Keynes, để gia tăng khối lượng việc làm trong nền kinh tế, cần phải sử dụng giải pháp gì?

a)

Gia tăng đầu tư của nhà nước

b)

Nâng cao trình độ tay nghề cho người lao động

c)

Phát triển giáo dục và đào tạo

200.

Theo Keynes, chính sách kinh tế để đưa nền kinh tế thoát ra khỏi tình trạng khủng hoảng là gì?

a)

Gia tăng chi tiêu, gia tăng đầu tư của nhà nước

b)

Hạn chế chi tiêu của nhà nước

c)

Chính sách tiết kiệm của nhà nước

201.

Theo Keynes, những công cụ để nhà nước điều tiết kinh tế vĩ mô là gì?

a)

Chính sách tài chính, tín dụng và lưu thông tiền tệ

b)

Chính sách đào tạo nguồn nhân lực

c)

Chính sách phát triển bền vững

202.

Trường phái chính hiện đại ra đời khi nào?

a)

Sau khi xuất hiện Học thuyết kinh tế của Keynes

b)

Trước khi xuất hiện học thuyết kinh tế của Keynes

203.

Lý thuyết trung tâm của trường phái chính hiện đại là gì?

a)

Lý thuyết nền kinh tế hỗn hợp

b)

Lý thuyết nền kinh tế thị trường tự do

204.

Học thuyết kinh tế của trường phái chính hiện đại sử dụng phương pháp tiếp cận nào?

4 lines