wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCABULARY QUIZ

Total questions: 103

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.
assignment
a)
bài tập, việc được giao
b)
việc làm ở nhà
c)
trợ giảng
d)
kí tên
2.
phấn viết bảng
a)
chakl
b)
chark
c)
chalk
d)
charkle
3.
trường cao đẳng
a)
collegue
b)
college
c)
colledge
d)
coulege
4.

lớp trưởng

(a)  

5.

thời khóa biểu

(a)  

6.

Sự thành công ( danh từ

(a)  

7.
Từ đồng nghĩa với work
a)
ocupation
b)
occupation
c)
ocuppation
d)
occuppation
8.
Khi bạn làm việc không tốt, sếp không hài lòng về bạn. Bạn sẽ bị điều gì
a)
disband
b)
dislike
c)
dismissal
d)
dismisal
9.

Đúng giờ

(a)  

10.

sự lâu dài

(a)  

11.
Rosé Blackpink từng nói : "Any obstacle is breakable" Dịch nghĩa : "Mọi ..................... đều có thể bị phá hủy, đều có thể vượt qua" ==> Vậy obstacle nghĩa là gì?
a)
khó khăn
b)
tòa nhà
c)
đau khổ
d)
trở ngại
12.
Khi con người về già, không còn khả năng lao động, con người sẽ có được tiền gì?
a)
pension
b)
penison
c)
penision
d)
penson
13.
Việc quản lý, việc hành chính
a)
administration
b)
admin
c)
adminitration
d)
adminitrate
14.
ExtendedForms Id (skip this field)
4 lines
15.

pastime

(a)  

16.
paint
4 lines
17.

painting

(a)  

18.

piano

(a)  

19.
outdoor
4 lines
20.

picnic

(a)  

21.

plan ( noun )

(a)  

22.

plan ( verb )

(a)  

23.

playground

(a)  

24.

relax

(a)  

25.

relaxation

(a)  

26.

refesh

(a)  

27.
roller - skating ( noun)
a)
trượt patin
b)
trượt patin dùng loại giày có bánh xe 4 góc
c)
trượt patin dùng loại giày có bánh xe dọc ở dưới
d)
giày trượt patin
28.
roller - blading
a)
trượt patin
b)
trượt patin dùng loại giày có bánh xe 4 góc
c)
trượt patin dùng loại giày có bánh xe dọc ở dưới
d)
giày trượt patin
29.

routine

(a)  

30.

ride

(a)  

31.

sailing

(a)  

32.

satisfied

(a)  

33.

Ít vận động

(a)  

34.

Người nghiện mua sắm

(a)  

35.

active

(a)  

36.

appeal

(a)  

37.

adventure

(a)  

38.

addictive

(a)  

39.

aerobics

(a)  

40.

agile

(a)  

41.

agility

(a)  

42.

Viết 2 từ gồm 2 loại từ verb và noun của từ : làm vui, thích thú . *** Yêu cầu dùng dấu phẩy để ngăn cách 2 từ ***

(a)  

43.

môn cầu lông

(a)  

44.

bake

(a)  

45.
baseball
a)
bóng chày
b)
bóng ném
c)
bóng bàn
d)
bóng rổ
46.

Bóng rổ

(a)  

47.

tiệc nướng ngoài trời

(a)  

48.

trò chơi trên bãi biển

(a)  

49.
Hoạt động cắm trại
a)
camp
b)
camping
c)
camfire
d)
cample
50.

blog

(a)  

51.

cờ vua

(a)  

52.

Viết 2 từ gồm 2 loại từ verb và noun của từ : leo trèo, hoạt động leo núi . *** Yêu cầu dùng dấu phẩy để ngăn cách 2 từ *

(a)  

53.

người sưu tầm

(a)  

54.

collect

(a)  

55.

nấu nướng

(a)  

56.

thoải mái

(a)  

57.

comic

(a)  

58.
craft
a)
đồ thủ công
b)
đồ thủ công tự làm
59.

DIY là viết tắt của cụm từ gì?

(a)  

60.

drum

(a)  

61.
đi xe đạp
a)
cycle
b)
cycling
c)
cycler
d)
cyclist
62.

hoạt động đi xe đạp

(a)  

63.

người đi xe đạp

(a)  

64.
2 loại từ verb và noun của từ : lặn - môn lặn .
a)
diven - diving
b)
dive - dive
c)
dive - diving
d)
diver - diving
65.

discover

(a)  

66.

thích, tận hưởng

(a)  

67.

giải trí

(a)  

68.

sự kiện

(a)  

69.

phấn khích

(a)  

70.

sự mua sắm

(a)  

71.

Viết 2 từ gồm 2 loại từ verb và noun của từ : tham quan, hoạt động tham quan . *** Yêu cầu dùng dấu phẩy để ngăn cách 2 từ *

(a)  

72.

Viết 2 từ gồm 2 loại từ verb và noun của từ :trượt ván. *** Yêu cầu dùng dấu phẩy để ngăn cách 2 từ *

(a)  

73.

nhảy dù

(a)  

74.
kết bạn, giao lưu
a)
social
b)
socialism
c)
society
d)
socialize
75.
2 loại từ verb và noun của từ :lướt ván.
a)
surv - surving
b)
surf - surfing
c)
surfe - surfeing
d)
surfy -surfying
76.
2 loại từ verb và noun của từ :tắm nắng
a)
sunbath - sunbathing
b)
sunbathe - sunbathing
c)
sunbathe - sunbath
d)
sunbathe - sunbathe
77.

thể thao

(a)  

78.

bơi lội

(a)  

79.

môn bơi lội

(a)  

80.

môn quần vợt

(a)  

81.
hoạt động đi bộ đường dài
a)
trek
b)
trekking
c)
treking
d)
treekking
82.
unwind
a)
thư giãn
b)
không nổi gió
c)
không bay xa
d)
lật, gấp
83.

bóng chuyển

(a)  

84.

len

(a)  

85.

mô yoga

(a)  

86.

hoạt động câu cá

(a)  

87.

cây sáo

(a)  

88.

football

(a)  

89.

Liệt kê các từ mang ý nghĩa ; "thời gian rãnh rỗi". Phân cách nhau bằng dấu phẩy

(a)  

90.

triển lãm

(a)  

91.

làm vườn

(a)  

92.

đàn ghita

(a)  

93.

gym

(a)  

94.

hiking

(a)  

95.

indoor

(a)  

96.

nhạc cụ

(a)  

97.
chạy bộ - môn chạy bộ
a)
jogg -jogging
b)
joging - joging
c)
jog - joging
d)
jog - jogging
98.

lời nói đùa

(a)  

99.

Võ Nhu đạo

(a)  

100.

nhảy/cú nhảy

(a)  

101.

đan ( đan len )

(a)  

102.

sự trầm tư, sự thiền

(a)  

103.

bảo tàng

(a)