wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

김하니 - 한국어 초급 1 - 6과 테스트

Total questions: 53

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Gì, cái gì?

(a)  

2.

Thế nào ( nào)

(a)  

3.

Nào

(a)  

4.

Leo núi

(a)  

5.

Xem phim

(a)  

6.

Vận động

(a)  

7.

Du lịch

(a)  

8.

Bơi

(a)  

9.

Mua sắm

(a)  

10.

Nghỉ

(a)  

11.

Ăn ngoài

(a)  

12.

Gặp bạn

(a)  

13.

Đi dạo bộ

(a)  

14.

Đi dã ngoại

(a)  

15.

Đọc sách

(a)  

16.

Ca sĩ

(a)  

17.

Món Galbi (sườn nướng)

(a)  

18.

Con mèo

(a)  

19.

Con chó

(a)  

20.

Môn đánh golf

(a)  

21.

Phim kinh dị

(a)  

22.

Hoa quả

(a)  

23.

Món Kimbap ( Cơm cuộn lá kim)

(a)  

24.

Cây

(a)  

25.

Câu cá

(a)  

26.

Bóng rổ

(a)  

27.

Động vật

(a)  

28.

Phim truyện, phim truyền hình

(a)  

29.

Quả dâu

(a)  

30.

Mì gói

(a)  

31.

Mũ nón

(a)  

32.

Biển

(a)  

33.

Quần

(a)  

34.

Quả lê

(a)  

35.

Bóng chuyền

(a)  

36.

Trải qua

(a)  

37.

Món Bulgogi

(a)  

38.

Món BIbimbap ( Cơm trộn)

(a)  

39.

Giặt đồ

(a)  

40.

Chim

(a)  

41.

Quà tặng

(a)  

42.

Ghét

(a)  

43.

Phim hành động

(a)  

44.

Bóng chày

(a)  

45.

Nấu ăn

(a)  

46.

Sớm

(a)  

47.

Bóng đá

(a)  

48.

Nhảy múa

(a)  

49.

Đánh, chơi ( cẩu )

(a)  

50.

Váy

(a)  

51.

Quần vợt

(a)  

52.

Mệt nhọc

(a)  

53.

Quả nho

(a)