Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Tra Số Đếm Tiếng Anh Đến 20

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

1. Số 1 trong tiếng Anh là gì?

a)

two

b)

one

c)

four

d)

three

2.

2. Số 2 trong tiếng Anh là gì?

a)

four

b)

three

c)

two

d)

one

3.

3. Số 3 trong tiếng Anh là gì?

a)

five

b)

three

c)

two

d)

four

4.

4. Số 4 trong tiếng Anh là gì?

a)

three

b)

five

c)

forty

d)

four

5.

5. Số 5 trong tiếng Anh là gì?

a)

seven

b)

five

c)

six

d)

four

6.

6. Số 6 trong tiếng Anh là gì?

a)

eight

b)

six

c)

five

d)

seven

7.

7. Số 7 trong tiếng Anh là gì?

a)

four

b)

seven

c)

eight

d)

six

8.

8. Số 8 trong tiếng Anh là gì?

a)

eighty

b)

eight

c)

ate

d)

eighteen

9.

9. Số 9 trong tiếng Anh là gì?

a)

ten

b)

nine

c)

seven

d)

eight

10.

10. Số 10 trong tiếng Anh là gì?

a)

ten

b)

eleven

c)

nine

d)

twelve

11.

11. Số 11 trong tiếng Anh là gì?

a)

eleven

b)

ten

c)

thirteen

d)

twelve

12.

12. Số 12 trong tiếng Anh là gì?

a)

twelvety

b)

twelv

c)

twelveo

d)

twelve

13.

13. Số 13 trong tiếng Anh là gì?

a)

thirty

b)

fourteen

c)

twelve

d)

thirteen

14.

14. Số 14 trong tiếng Anh là gì?

a)

four

b)

forty

c)

fourteen

d)

fourteen hundred

15.

15. Số 15 trong tiếng Anh là gì?

a)

fifteen

b)

fifteeny

c)

fifteenn

d)

fifteenz

16.

16.Số 16 trong tiếng anh là gì?

a)

Ten

b)

Sixteen

c)

seventeen

d)

eighteen

17.

17.Số 17 trong tiếng anh là gì ?

a)

seventeen

b)

Twenty

c)

elven

d)

six

18.

18.Số 18 trong tiếng anh là gì ?

a)

nine

b)

eighteen

c)

seven

d)

twenty

19.

19.Số 19 trong tiếng anh là gì?

a)

Nineteen

b)

Sixteen

c)

Fifteen

d)

nine

20.

20.Số 20 trong tiếng anh là gì?

a)

twenty

b)

nineteen

c)

fifteen

d)

eighteen