WorksheetsHán Hàn 1-6
Total questions: 23
Worksheet time: 13mins
Nghĩa của từ 가문
Gia môn (Gia tộc)
Đại môn (Cửa lớn)
Song cửa (cửa sổ)
Vấn đề
Nghĩa của từ 대문
Dòng dõi, gia tộc
Song cửa (cửa sổ)
Đại môn (cửa lớn)
Vấn đáp
Nghĩa của từ 방문 là "Hỏi và đáp"
Đúng
Sai
Nghĩa của từ 문학
Văn học
Câu
Câu hỏi
Luận văn
Nghĩa của từ 문맹
Văn chương
Câu hỏi
Văn manh (Mù chữ)
Học giả
Nghĩa của từ 방향
(a)
Nghĩa của từ 향상
Về sau
Ảnh hưởng
Tính hướng
Nâng cao
Nghĩa của từ 악영향
Hưởng ứng
Âm hưởng
Ác ảnh hưởng (Ảnh hưởng xấu)
Ảnh hưởng tốt
Nghĩa của từ 음향기
(a)
Nghĩa của từ 재건
Tái kiến (xây dựng lại)
Kiến vật (tòa nhà)
Vô điều kiện
Sự kiện
Nghĩa của từ 건물
Kiến vật (tòa nhà)
Sự kiện
Điều kiện
Kiến trúc
Nghĩa của từ 건강 보험
Kiện khang (bảo vệ sức khỏe)
Khỏe mạnh
Kiện khang bảo hiểm (BH sức khỏe)
Bộ y tế và sức khỏe
Nghĩa của từ 교복
Hiệu phục (Đồng phục)
Giáo dục
Sách giáo khoa
Phòng học
Nghĩa của từ 교류
(a)
Nghĩa của từ 정교
Giao thông
Trao đổi
Giao dịch
Tinh xảo
Nghĩa của từ 간교 là "Gian xảo"
Sai
Đúng
Nghĩa của từ 기밀
Cơ mật
Cơ khí
Cơ bản
Tiêu chuẩn
Nghĩa của từ 기권
(a)
Nghĩa của từ 기록
Cơ hội
Tiêu chuẩn
Điều cơ bản
Kỷ lục, ghi chép
Nghĩa của từ 기록
Cơ hội
Tiêu chuẩn
Điều cơ bản
Kỷ lục, ghi chép
Nghĩa của từ 감동
(a)
Nghĩa của từ 감행
Hành động quả cảm
Dũng cảm
Cảm xúc
Cảm tình
Nghĩa của từ 감면
Giám đốc
Giảm thiểu
Giảm nhanh chóng
Giảm miễn (miễn giảm)
