Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hán Hàn 1-6

Total questions: 23

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của từ 가문

a)

Gia môn (Gia tộc)

b)

Đại môn (Cửa lớn)

c)

Song cửa (cửa sổ)

d)

Vấn đề

2.

Nghĩa của từ 대문

a)

Dòng dõi, gia tộc

b)

Song cửa (cửa sổ)

c)

Đại môn (cửa lớn)

d)

Vấn đáp

3.

Nghĩa của từ 방문 là "Hỏi và đáp"

a)

Đúng

b)

Sai

4.

Nghĩa của từ 문학

a)

Văn học

b)

Câu

c)

Câu hỏi

d)

Luận văn

5.

Nghĩa của từ 문맹

a)

Văn chương

b)

Câu hỏi

c)

Văn manh (Mù chữ)

d)

Học giả

6.

Nghĩa của từ 방향

(a)  

7.

Nghĩa của từ 향상

a)

Về sau

b)

Ảnh hưởng

c)

Tính hướng

d)

Nâng cao

8.

Nghĩa của từ 악영향

a)

Hưởng ứng

b)

Âm hưởng

c)

Ác ảnh hưởng (Ảnh hưởng xấu)

d)

Ảnh hưởng tốt

9.

Nghĩa của từ 음향기

(a)  

10.

Nghĩa của từ 재건

a)

Tái kiến (xây dựng lại)

b)

Kiến vật (tòa nhà)

c)

Vô điều kiện

d)

Sự kiện

11.

Nghĩa của từ 건물

a)

Kiến vật (tòa nhà)

b)

Sự kiện

c)

Điều kiện

d)

Kiến trúc

12.

Nghĩa của từ 건강 보험

a)

Kiện khang (bảo vệ sức khỏe)

b)

Khỏe mạnh

c)

Kiện khang bảo hiểm (BH sức khỏe)

d)

Bộ y tế và sức khỏe

13.

Nghĩa của từ 교복

a)

Hiệu phục (Đồng phục)

b)

Giáo dục

c)

Sách giáo khoa

d)

Phòng học

14.

Nghĩa của từ 교류

(a)  

15.

Nghĩa của từ 정교

a)

Giao thông

b)

Trao đổi

c)

Giao dịch

d)

Tinh xảo

16.

Nghĩa của từ 간교 là "Gian xảo"

a)

Sai

b)

Đúng

17.

Nghĩa của từ 기밀

a)

Cơ mật

b)

Cơ khí

c)

Cơ bản

d)

Tiêu chuẩn

18.

Nghĩa của từ 기권

(a)  

19.

Nghĩa của từ 기록

a)

Cơ hội

b)

Tiêu chuẩn

c)

Điều cơ bản

d)

Kỷ lục, ghi chép

20.

Nghĩa của từ 기록

a)

Cơ hội

b)

Tiêu chuẩn

c)

Điều cơ bản

d)

Kỷ lục, ghi chép

21.

Nghĩa của từ 감동

(a)  

22.

Nghĩa của từ 감행

a)

Hành động quả cảm

b)

Dũng cảm

c)

Cảm xúc

d)

Cảm tình

23.

Nghĩa của từ 감면

a)

Giám đốc

b)

Giảm thiểu

c)

Giảm nhanh chóng

d)

Giảm miễn (miễn giảm)