Font size
WorksheetsHanh
Total questions: 74
Worksheet time: 1hrs 11mins
Điện thoại công cộng
(a)
Trả góp
(a)
Trả một lần
(a)
Cuộc nói chuyện
(a)
Cước phí điện thoại
(a)
Tiền chưa đóng
(a)
Số tiền quy định
(a)
Kiểm tra
(a)
Đóng, nộp, trả, nạp
(a)
Điểm số
(a)
Đăng kí
(a)
Gia nhập
(a)
Nạp
(a)
Lượng sử dụng
(a)
Mức sử dụng còn lại
(a)
Phương pháp thanh toán
(a)
Số phút gọi còn lại
(a)
Kiểm tra cước phí sử dụng
(a)
Thay đổi
Thay đổi
(a)
Thay đổi thiết bị (đổi máy)
(a)
Thay đổi cách thanh toán tự động
(a)
Thông tin gia nhập
(a)
Hội viên
(a)
Tin nhắn
(a)
Điện thoại thường
(a)
Điện thoại thông minh
(a)
Điện thoại kết nối tốc độ cao
(a)
Kết nối
(a)
Cắt, hủy bỏ
(a)
Sao lưu
(a)
Màn hình cảm ứng
(a)
Sạc dự phòng
(a)
RAM
(a)
Phát hành, bán ra
(a)
Nâng cấp
(a)
Hướng dẫn sử dụng
(a)
Lắp đặt
(a)
Vỏ ốp viền
(a)
Bộ nhớ
(a)
Công ty viễn thông, nhà mạng (KT, SK, LGU+)
(a)
Hệ điều hành
(a)
Nhạc chờ
(a)
Nhạc chuông
(a)
Dữ liệu
(a)
Mạng
(a)
Đồng bộ
(a)
Chặn
(a)
Điện thoại để bàn
(a)
Trung tâm chăm sóc khánh hàng
(a)
Cuộc gọi tiếng
(a)
Cuộc gọi hình
(a)
Giấy yêu cầu
(a)
Máy điện thoại
(a)
Cảm ứng
(a)
Khóa màn hình
(a)
Cục sạc
(a)
Pin
(a)
Thẻ điện thoại
케이스
전화카드
문자
터치스크린
Khóa màn hình
(a)
Báo thức
(a)
Tiền cước phí cơ bản
(a)
Tiền cước gọi điện trong nước
(a)
Cuộc gọi lỡ
(a)
Cuộc gọi đi
(a)
Cuộc nhận
(a)
Tiếng chuông
알림
벨소리
알람
진동
Để rung
(a)
Thông báo
알림
유심
알람
유심
Danh bạ điện thoại
통화기록
부재중 전화
전화번호부
다이얼
Gọi điện
(a)
Danh sách gọi điện
(a)
Sim điện thoại
(a)
Ghi âm
음성녹음
신청하다
다운받다
다이얼
Bàn phím
음성녹음
다이얼
알람
신청하다
