wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hanh

Total questions: 74

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

Điện thoại công cộng



(a)  

2.

Trả góp



(a)  

3.

Trả một lần



(a)  

4.

Cuộc nói chuyện



(a)  

5.

Cước phí điện thoại



(a)  

6.

Tiền chưa đóng



(a)  

7.

Số tiền quy định



(a)  

8.

Kiểm tra



(a)  

9.

Đóng, nộp, trả, nạp



(a)  

10.

Điểm số



(a)  

11.

Đăng kí



(a)  

12.

Gia nhập



(a)  

13.

Nạp



(a)  

14.

Lượng sử dụng



(a)  

15.

Mức sử dụng còn lại



(a)  

16.

Phương pháp thanh toán



(a)  

17.

Số phút gọi còn lại



(a)  

18.

Kiểm tra cước phí sử dụng



(a)  

19.

Thay đổi

Thay đổi



(a)  

20.

Thay đổi thiết bị (đổi máy)



(a)  

21.

Thay đổi cách thanh toán tự động

(a)  

22.

Thông tin gia nhập



(a)  

23.

Hội viên



(a)  

24.

Tin nhắn



(a)  

25.

Điện thoại thường



(a)  

26.

Điện thoại thông minh



(a)  

27.

Điện thoại kết nối tốc độ cao



(a)  

28.

Kết nối



(a)  

29.

Cắt, hủy bỏ



(a)  

30.

Sao lưu



(a)  

31.

Màn hình cảm ứng



(a)  

32.

Sạc dự phòng



(a)  

33.

RAM



(a)  

34.

Phát hành, bán ra



(a)  

35.

Nâng cấp



(a)  

36.

Hướng dẫn sử dụng



(a)  

37.

Lắp đặt



(a)  

38.

Vỏ ốp viền



(a)  

39.

Bộ nhớ



(a)  

40.

Công ty viễn thông, nhà mạng (KT, SK, LGU+)



(a)  

41.

Hệ điều hành



(a)  

42.

Nhạc chờ



(a)  

43.

Nhạc chuông



(a)  

44.

Dữ liệu



(a)  

45.

Mạng



(a)  

46.

Đồng bộ



(a)  

47.

Chặn



(a)  

48.

Điện thoại để bàn



(a)  

49.

Trung tâm chăm sóc khánh hàng



(a)  

50.

Cuộc gọi tiếng



(a)  

51.

Cuộc gọi hình



(a)  

52.

Giấy yêu cầu



(a)  

53.

Máy điện thoại



(a)  

54.

Cảm ứng



(a)  

55.

Khóa màn hình



(a)  

56.

Cục sạc



(a)  

57.

Pin

(a)  

58.

Thẻ điện thoại

a)

케이스

b)

전화카드

c)

문자

d)

터치스크린

59.

Khóa màn hình



(a)  

60.

Báo thức



(a)  

61.

Tiền cước phí cơ bản



(a)  

62.

Tiền cước gọi điện trong nước



(a)  

63.

Cuộc gọi lỡ



(a)  

64.

Cuộc gọi đi



(a)  

65.

Cuộc nhận



(a)  

66.

Tiếng chuông

a)

알림

b)

벨소리

c)

알람

d)

진동

67.

Để rung



(a)  

68.

Thông báo

a)

알림

b)

유심

c)

알람

d)

유심

69.

Danh bạ điện thoại

a)

통화기록

b)

부재중 전화

c)

전화번호부

d)

다이얼

70.

Gọi điện



(a)  

71.

Danh sách gọi điện



(a)  

72.

Sim điện thoại



(a)  

73.

Ghi âm

a)

음성녹음

b)

신청하다

c)

다운받다

d)

다이얼

74.

Bàn phím

a)

음성녹음

b)

다이얼

c)

알람

d)

신청하다