Font size
WorksheetsVocab Mini Test
Total questions: 61
Worksheet time: 31mins
đánh giá
(a)
cho rằng
(a)
bối rối
(a)
thiên vị
(a)
tập trung
(a)
xem xét
(a)
suy ngẫm
(a)
hoài nghi
(a)
xem như
(a)
suy ra
(a)
cố ý
(a)
tình huống tiến thoái lưỡng nan
(a)
phân biệt đối xử
(a)
đáng ngờ
(a)
ước lượng
(a)
sự tin tưởng
(a)
tập trung
(a)
thiên tài
(a)
nắm bắt
(a)
phỏng đoán
(a)
linh cảm
(a)
khéo léo
(a)
lí tưởng
(a)
cảm hứng
(a)
trực giác
(a)
biện minh
(a)
ngây thơ
(a)
khái niệm
(a)
lạc quan
(a)
nghịch lý
(a)
bi quan
(a)
có thể xảy ra
(a)
suy ngẫm
(a)
có thành kiến
(a)
cho rằng
(a)
truy vấn
(a)
tính toán
(a)
phản ánh
(a)
hoài nghi
(a)
giả đinh
(a)
suy đoán
(a)
học thuật
(a)
có lương tâm
(a)
nhồi nhét
(a)
chương trình giảng dạy
(a)
học từ
(a)
tốt nghiệp
(a)
không biết gì
(a)
không chú ý
(a)
trí tuệ
(a)
thông minh
(a)
mãnh liệt
(a)
có hiểu biết
(a)
bài giảng
(a)
thi thử
(a)
đạo văn
(a)
tự học
(a)
hội thảo
(a)
nhu cầu
(a)
học phí
(a)
hướng dẫn
(a)
