wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

김하니 - 200 - 250 합격 어휘 테스트

Total questions: 50

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Quan sát

(a)  

2.

Quan sát và dự đoán

(a)  

3.

Giáo viên

(a)  

4.

Giáo dục

(a)  

5.

Trao đổi

(a)  

6.

Mua

(a)  

7.

Người mua

(a)  

8.

Thành viên

(a)  

9.

Mua

(a)  

10.

Cứu trợ

(a)  

11.

Đội cứu trợ

(a)  

12.

Người tìm việc

(a)  

13.

Có tính cụ thể

(a)  

14.

Quốc gia/nhà nước

(a)  

15.

Biên giới

(a)  

16.

Trong ngoài nước

(a)  

17.

Quốc sách

(a)  

18.

Về nước

(a)  

19.

Về làm ruộng

(a)  

20.

Tình hình, chiều hướng

(a)  

21.

Nhập quốc tịch

(a)  

22.

Quy mô

(a)  

23.

Tiêu chuẩn, quy phạm

(a)  

24.

Kỷ luật

(a)  

25.

Quy chế

(a)  

26.

Khuẩn

(a)  

27.

Bóng (bóng râm)

(a)  

28.

Vành đai xanh

(a)  

29.

Cái lưới

(a)  

30.

Cực đoan/đoàn kịch, gánh hát

(a)  

31.

Khắc phục

(a)  

32.

Lo âu

(a)  

33.

Căn cứ

(a)  

34.

Cẩm kỵ

(a)  

35.

Làm việc

(a)  

36.

Tác giả, người viết

(a)  

37.

Kim tiền, có tính tiền bạc

(a)  

38.

Tích cực/khẳng định

(a)  

39.

Cơ quan

(a)  

40.

Kỷ niệm

(a)  

41.

Kỹ năng, chức năng

(a)  

42.

Trông chờ, kỳ vọng

(a)  

43.

Cơ bản

(a)  

44.

Đóng góp, quyên góp

(a)  

45.

Niềm vui

(a)  

46.

Bài báo

(a)  

47.

Khí tượng

(a)  

48.

Thế hệ cũ

(a)  

49.

Kỹ thuật

(a)  

50.

Năng lực kỹ thuật, trình độ kỹ thuật

(a)