wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

김하니 - 400 - 450 합격 어휘 테스트

Total questions: 50

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Hỏi, thắc mắc

(a)  

2.

Nơi giải đáp thắc mắc

(a)  

3.

Tin nhắn/chữ, văn tự

(a)  

4.

Vấn đề

(a)  

5.

Tài liệu

(a)  

6.

Di sản văn hóa

(a)  

7.

Lưu thông hàng hóa

(a)  

8.

Vật tư

(a)  

9.

Vật chất

(a)  

10.

Vật thể

(a)  

11.

Vật phẩm

(a)  

12.

Chưa đạt tớ

(a)  

13.

Niềm tin

(a)  

14.

Tảng đá

(a)  

15.

Nền tảng

(a)  

16.

Buổi triển lãm

(a)  

17.

Tiến sỹ

(a)  

18.

Cảm giác bị bốc lột

(a)  

19.

Đom đóm

(a)  

20.

Phản đối

(a)  

21.

Phản bác

(a)  

22.

Phản xạ

(a)  

23.

Phản kháng

(a)  

24.

Hoàn lại

(a)  

25.

Cấp phát

(a)  

26.

Gửi tin

(a)  

27.

Sốt, phát nhiệt

(a)  

28.

(thực phẩm) lên men

(a)  

29.

Khách

(a)  

30.

Phòng ngự, đề phòng

(a)  

31.

Phương ngôn, tiếng địa phương

(a)  

32.

Phương châm

(a)  

33.

(ga) xả ra

(a)  

34.

Chuyển

(a)  

35.

Bồi thẩm viên

(a)  

36.

Tội phạm

(a)  

37.

Hành động tội lỗi

(a)  

38.

Luật, pháp quy

(a)  

39.

Giấy dán tường

(a)  

40.

Tranh tường

(a)  

41.

Sự thất thường

(a)  

42.

Khác, riêng rẽ

(a)  

43.

Vi khuẩn gây bệnh

(a)  

44.

Bệnh tình, tình hình bệnh

(a)  

45.

Viện phí

(a)  

46.

Sâu bệnh

(a)  

47.

Bảo bối

(a)  

48.

Kem dưỡng ẩm

(a)  

49.

Bổ dưỡng cơ thể

(a)  

50.

Bảo an

(a)