NEW
Font size
WorksheetsHSK6 (13)
Total questions: 62
Worksheet time: 31mins
Chọn đáp án đúng:
变迁
高楼林立
传承
一向
简朴
Chọn đáp án đúng:
起初
高楼林立
传承
一向
简朴
Chọn đáp án đúng:
起初
迁徙
传承
一向
简朴
Chọn đáp án đúng:
起初
迁徙
传承
一向
简朴
Chọn đáp án đúng:
起初
迁徙
侵犯
防止
简朴
Chọn đáp án đúng:
起初
迁徙
侵犯
防止
居住
Chọn đáp án đúng:
小区
迁徙
侵犯
防止
居住
Chọn đáp án đúng:
小区
纯粹
侵犯
防止
居住
Chọn đáp án đúng:
小区
纯粹
生存
防止
居住
Chọn đáp án đúng:
小区
纯粹
生存
指南针
居住
Chọn đáp án đúng:
小区
纯粹
生存
指南针
若干
Chọn đáp án đúng:
渔村
纯粹
生存
指南针
若干
Chọn đáp án đúng:
渔村
遍布
生存
指南针
若干
Chọn đáp án đúng:
渔村
遍布
千方百计
指南针
若干
Chọn đáp án đúng:
渔村
遍布
千方百计
书籍
若干
Chọn đáp án đúng:
渔村
遍布
千方百计
书籍
问世
Chọn đáp án đúng:
携带
遍布
千方百计
书籍
问世
Chọn đáp án đúng:
“trăm phương ngàn kế; tìm đủ mọi cách; tam khoanh tứ đốm”
携带
序言
千方百计
书籍
问世
Chọn đáp án đúng:
携带
序言
繁华
书籍
问世
Chọn đáp án đúng:
携带
序言
繁华
便于
问世
Chọn đáp án đúng:
携带
序言
繁华
便于
设计
Chọn đáp án đúng:
习俗
序言
繁华
便于
设计
Chọn đáp án đúng:
习俗
消亡
繁华
便于
设计
Chọn đáp án đúng:
习俗
消亡
码头
便于
设计
Chọn đáp án đúng:
习俗
消亡
码头
简要
设计
Chọn đáp án đúng:
习俗
消亡
码头
简要
一度
Chọn đáp án đúng:
轰动
消亡
码头
简要
一度
Chọn đáp án đúng:
轰动
趣味
码头
简要
一度
Chọn đáp án đúng:
轰动
趣味
人士
简要
一度
Chọn đáp án đúng:
轰动
趣味
人士
版本
一度
Chọn đáp án đúng:
“náo động; chấn động; xôn xao; nhốn nháo; vang động”
轰动
趣味
人士
版本
发行
Chọn đáp án đúng:
事业
趣味
人士
版本
发行
Chọn đáp án đúng:
事业
延伸
人士
版本
发行
Chọn đáp án đúng:
事业
延伸
产业
版本
发行
Chọn đáp án đúng:
事业
延伸
产业
英里
发行
Chọn đáp án đúng:
事业
延伸
产业
英里
太白山脉
Chọn đáp án đúng:
洞穴
延伸
产业
英里
太白山脉
Chọn đáp án đúng:
洞穴
振兴
产业
英里
太白山脉
Chọn đáp án đúng:
“dặm Anh; lý (đơn vị đo độ dài của Anh và Mỹ, 1 dặm bằng 5.280 thước Anh, bằng 1,6093 km.)”
洞穴
振兴
主流
英里
太白山脉
Chọn đáp án đúng:
洞穴
振兴
主流
犹如
太白山脉
Chọn đáp án đúng:
洞穴
振兴
主流
犹如
太白山脉
Chọn đáp án đúng:
栏目
振兴
主流
犹如
宗旨
Chọn đáp án đúng:
栏目
人性
主流
犹如
宗旨
Chọn đáp án đúng:
“như; cũng như; giống như”
栏目
人性
偏僻
犹如
宗旨
Chọn đáp án đúng:
栏目
人性
偏僻
沿海
宗旨
Chọn đáp án đúng:
栏目
人性
偏僻
沿海
风土人精
Chọn đáp án đúng:
宗教
人性
偏僻
沿海
风土人精
Chọn đáp án đúng:
宗教
人性
偏僻
沿海
风土人精
Chọn đáp án đúng:
宗教
考古
经费
沿海
风土人精
Chọn đáp án đúng:
宗教
考古
经费
预算
风土人精
Chọn đáp án đúng:
宗教
考古
经费
预算
参谋
Chọn đáp án đúng:
繁字体
考古
经费
预算
参谋
Chọn đáp án đúng:
繁体字
简体字
经费
预算
参谋
Chọn đáp án đúng:
繁体字
简体字
卫星
预算
参谋
Chọn đáp án đúng:
繁体字
简体字
卫星
导航
参谋
Chọn đáp án đúng:
繁体字
简体字
卫星
导航
向导
Chọn đáp án đúng:
繁体字
简体字
卫星
导航
向导
Chọn đáp án đúng:
帐篷
租赁
卫星
导航
向导
Chọn đáp án đúng:
帐篷
租赁
卫星
导航
向导
Chọn đáp án đúng:
帐篷
租赁
卫星
导航
向导
Chọn đáp án đúng:
帐篷
租赁
卫星
导航
向导
Chọn đáp án đúng:
帐篷
租赁
卫星
导航
向导
