wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK6 (13)

Total questions: 62

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

a)

变迁

b)

高楼林立

c)

传承

d)

一向

e)

简朴

2.

Chọn đáp án đúng:

a)

起初

b)

高楼林立

c)

传承

d)

一向

e)

简朴

3.

Chọn đáp án đúng:

a)

起初

b)

迁徙

c)

传承

d)

一向

e)

简朴

4.

Chọn đáp án đúng:

a)

起初

b)

迁徙

c)

传承

d)

一向

e)

简朴

5.

Chọn đáp án đúng:

a)

起初

b)

迁徙

c)

侵犯

d)

防止

e)

简朴

6.

Chọn đáp án đúng:

a)

起初

b)

迁徙

c)

侵犯

d)

防止

e)

居住

7.

Chọn đáp án đúng:

a)

小区

b)

迁徙

c)

侵犯

d)

防止

e)

居住

8.

Chọn đáp án đúng:

a)

小区

b)

纯粹

c)

侵犯

d)

防止

e)

居住

9.

Chọn đáp án đúng:

a)

小区

b)

纯粹

c)

生存

d)

防止

e)

居住

10.

Chọn đáp án đúng:

a)

小区

b)

纯粹

c)

生存

d)

指南针

e)

居住

11.

Chọn đáp án đúng:

a)

小区

b)

纯粹

c)

生存

d)

指南针

e)

若干

12.

Chọn đáp án đúng:

a)

渔村

b)

纯粹

c)

生存

d)

指南针

e)

若干

13.

Chọn đáp án đúng:

a)

渔村

b)

遍布

c)

生存

d)

指南针

e)

若干

14.

Chọn đáp án đúng:

a)

渔村

b)

遍布

c)

千方百计

d)

指南针

e)

若干

15.

Chọn đáp án đúng:

a)

渔村

b)

遍布

c)

千方百计

d)

书籍

e)

若干

16.

Chọn đáp án đúng:

a)

渔村

b)

遍布

c)

千方百计

d)

书籍

e)

问世

17.

Chọn đáp án đúng:

a)

携带

b)

遍布

c)

千方百计

d)

书籍

e)

问世

18.

Chọn đáp án đúng:

“trăm phương ngàn kế; tìm đủ mọi cách; tam khoanh tứ đốm”

a)

携带

b)

序言

c)

千方百计

d)

书籍

e)

问世

19.

Chọn đáp án đúng:

a)

携带

b)

序言

c)

繁华

d)

书籍

e)

问世

20.

Chọn đáp án đúng:

a)

携带

b)

序言

c)

繁华

d)

便于

e)

问世

21.

Chọn đáp án đúng:

a)

携带

b)

序言

c)

繁华

d)

便于

e)

设计

22.

Chọn đáp án đúng:

a)

习俗

b)

序言

c)

繁华

d)

便于

e)

设计

23.

Chọn đáp án đúng:

a)

习俗

b)

消亡

c)

繁华

d)

便于

e)

设计

24.

Chọn đáp án đúng:

a)

习俗

b)

消亡

c)

码头

d)

便于

e)

设计

25.

Chọn đáp án đúng:

a)

习俗

b)

消亡

c)

码头

d)

简要

e)

设计

26.

Chọn đáp án đúng:

a)

习俗

b)

消亡

c)

码头

d)

简要

e)

一度

27.

Chọn đáp án đúng:

a)

轰动

b)

消亡

c)

码头

d)

简要

e)

一度

28.

Chọn đáp án đúng:

a)

轰动

b)

趣味

c)

码头

d)

简要

e)

一度

29.

Chọn đáp án đúng:

a)

轰动

b)

趣味

c)

人士

d)

简要

e)

一度

30.

Chọn đáp án đúng:

a)

轰动

b)

趣味

c)

人士

d)

版本

e)

一度

31.

Chọn đáp án đúng:

“náo động; chấn động; xôn xao; nhốn nháo; vang động”

a)

轰动

b)

趣味

c)

人士

d)

版本

e)

发行

32.

Chọn đáp án đúng:

a)

事业

b)

趣味

c)

人士

d)

版本

e)

发行

33.

Chọn đáp án đúng:

a)

事业

b)

延伸

c)

人士

d)

版本

e)

发行

34.

Chọn đáp án đúng:

a)

事业

b)

延伸

c)

产业

d)

版本

e)

发行

35.

Chọn đáp án đúng:

a)

事业

b)

延伸

c)

产业

d)

英里

e)

发行

36.

Chọn đáp án đúng:

a)

事业

b)

延伸

c)

产业

d)

英里

e)

太白山脉

37.

Chọn đáp án đúng:

a)

  洞穴

b)

延伸

c)

产业

d)

英里

e)

太白山脉

38.

Chọn đáp án đúng:

a)

  洞穴

b)

振兴

c)

产业

d)

英里

e)

太白山脉

39.

Chọn đáp án đúng:

“dặm Anh; lý (đơn vị đo độ dài của Anh và Mỹ, 1 dặm bằng 5.280 thước Anh, bằng 1,6093 km.)”

a)

  洞穴

b)

振兴

c)

主流

d)

英里

e)

太白山脉

40.

Chọn đáp án đúng:

a)

  洞穴

b)

振兴

c)

主流

d)

犹如

e)

太白山脉

41.

Chọn đáp án đúng:

a)

  洞穴

b)

振兴

c)

主流

d)

犹如

e)

太白山脉

42.

Chọn đáp án đúng:

a)

栏目

b)

振兴

c)

主流

d)

犹如

e)

宗旨

43.

Chọn đáp án đúng:

a)

栏目

b)

   人性

c)

主流

d)

犹如

e)

宗旨

44.

Chọn đáp án đúng:

“như; cũng như; giống như”

a)

栏目

b)

   人性

c)

偏僻

d)

犹如

e)

宗旨

45.

Chọn đáp án đúng:

a)

栏目

b)

   人性

c)

偏僻

d)

沿海

e)

宗旨

46.

Chọn đáp án đúng:

a)

栏目

b)

   人性

c)

偏僻

d)

沿海

e)

风土人精

47.

Chọn đáp án đúng:

a)

宗教

b)

   人性

c)

偏僻

d)

沿海

e)

风土人精

48.

Chọn đáp án đúng:

a)

宗教

b)

   人性

c)

偏僻

d)

沿海

e)

风土人精

49.

Chọn đáp án đúng:

a)

宗教

b)

   考古

c)

经费

d)

沿海

e)

风土人精

50.

Chọn đáp án đúng:

a)

宗教

b)

   考古

c)

经费

d)

预算

e)

风土人精

51.

Chọn đáp án đúng:

a)

宗教

b)

   考古

c)

经费

d)

预算

e)

参谋

52.

Chọn đáp án đúng:

a)

繁字体

b)

   考古

c)

经费

d)

预算

e)

参谋

53.

Chọn đáp án đúng:

a)

繁体字

b)

   简体字

c)

经费

d)

预算

e)

参谋

54.

Chọn đáp án đúng:

a)

繁体字

b)

   简体字

c)

卫星

d)

预算

e)

参谋

55.

Chọn đáp án đúng:

a)

繁体字

b)

   简体字

c)

卫星

d)

导航

e)

参谋

56.

Chọn đáp án đúng:

a)

繁体字

b)

   简体字

c)

卫星

d)

导航

e)

向导

57.

Chọn đáp án đúng:

a)

繁体字

b)

   简体字

c)

卫星

d)

导航

e)

向导

58.

Chọn đáp án đúng:

a)

帐篷

b)

租赁

c)

卫星

d)

导航

e)

向导

59.

Chọn đáp án đúng:

a)

帐篷

b)

租赁

c)

卫星

d)

导航

e)

向导

60.

Chọn đáp án đúng:

a)

帐篷

b)

租赁

c)

卫星

d)

导航

e)

向导

61.

Chọn đáp án đúng:

a)

帐篷

b)

租赁

c)

卫星

d)

导航

e)

向导

62.

Chọn đáp án đúng:

a)

帐篷

b)

租赁

c)

卫星

d)

导航

e)

向导