wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chọn nghĩa đúng H5 SBT B7-8

Total questions: 62

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

chọn nghĩa của từ "金属"

a)

kim loại

b)

kim cương

c)

kim chỉ nam

d)

kim tuyến

2.

chọn nghĩa của từ "塑料"

a)

gỗ

b)

nhựa

c)

kim loại

d)

thiếc

3.

chọn nghĩa của từ "招聘"

a)

đội tuyển

b)

tuyển tập

c)

tuyển dụng

d)

tuyển sinh

4.

chọn nghĩa đúng của từ "否定"

a)

phủ phàng

b)

phủ kín

c)

phủ định

d)

phủ khắp

5.

chọn nghĩa đúng của từ "认真"

a)

nghiêm nghị

b)

nghiêm ngặt

c)

nghiêm trang

d)

nghiêm túc

6.

chọn nghĩa đúng của từ "电扇"

a)

quạt điện

b)

quạt tay

c)

quạt mo

d)

quạt giấy

7.

chọn nghĩa đúng của từ "问答"

a)

vấn an

b)

vấn đáp

c)

vấn đề

d)

vấn tóc

8.

chọn nghĩa của từ "卡片"

a)

tấm nệm

b)

tấm bia

c)

tấm thẻ

d)

tấm lót

9.

chọn nghĩa đúng của từ "剪开"

a)

xếp

b)

gắp

c)

chặt

d)

cắt

10.

chọn nghĩa của từ "摸出"

a)

tìm ra

b)

tìm kiếm

c)

tìm tòi

d)

tìm hiểu

11.

chọn nghĩa đúng của từ "扶"

a)

đỡ

b)

dắt

c)

vác

d)

lôi

12.

chọn nghĩa đúng của từ "勤劳"

a)

chăm ngoan

b)

chăm học

c)

chăm chỉ

d)

chăm con

13.

chọn nghĩa đúng của từ "献"

a)

biếu

b)

đưa

c)

mời

d)

hiến

14.

chọn nghĩa của từ "兽骨"

a)

xương gà

b)

xương heo

c)

xương bò

d)

xương động vật

15.

chọn nghĩa đúng của từ "殷墟"

a)

cuối cùng

b)

cuối đời

c)

cuối mùa

d)

cuối năm

16.

chọn nghĩa đúng của từ "一律"

a)

giống nhau

b)

giống cây

c)

giống nòi

d)

giống tốt

17.

chọn nghĩa của từ "中指"

a)

ngón út

b)

ngón cái

c)

ngón giữa

d)

ngón áp út

18.

chọn nghĩa của từ "暂且"

a)

tạm thời

b)

tạm gác

c)

tạm bợ

d)

tạm tha

19.

chọn nghĩa của từ "苦恼"

a)

phiền phức

b)

phiền muộn

c)

phiền toán

d)

phiền não

20.

chọn nghĩa của từ "巧妙"

a)

tài phiệt

b)

tài nghệ

c)

tài tình

d)

tài năng

21.

chọn nghĩa của từ "妥当"

a)

thỏa mãn

b)

thỏa thuận

c)

thỏa hiệp

d)

thỏa đáng

22.

chọn nghĩa của từ "挖坑"

a)

đào hố chôn mình

b)

xới đất trồng cây

c)

đào giếng lấy nước

d)

đào hố đựng rác

23.

chọn nghĩa của từ "深夜"

a)

đêm vắng

b)

đêm đông

c)

đêm khuya

d)

đêm nay

24.

chọn nghĩa đúng của từ "暴露"

a)

bộc phát

b)

bộc lộ

c)

bộc bạch

d)

bộc phá

25.

chọn nghĩa đúng của từ "欲盖弥彰"

a)

giấu đuôi lộ đầu

b)

giấu đầu lộ đuôi

c)

cõng rắn vào nhà

d)

vạch áo cho người xem lưng

26.

chọn nghĩa của từ "阴平"

a)

thanh tư

b)

thanh ba

c)

thanh nhất

d)

thanh hai

27.

chọn nghĩa của từ "阳平"

a)

thanh 1

b)

thanh 2

c)

thanh 3

d)

thanh 4

28.

chọn nghĩa của từ "上声"

a)

thanh 1

b)

thanh 2

c)

thanh 3

d)

thanh 4

29.

chọn nghĩa của từ "韵母"

a)

vận mẫu

b)

thanh mẫu

c)

vận âm

d)

thanh điệu

30.

chọn nghĩa của từ "韵腹"

a)

nguyên âm

b)

thanh âm

c)

thanh mẫu

d)

vận mẫu

31.

chọn nghĩa của từ "顺序"

a)

thứ vụ

b)

thứ bậc

c)

thứ tự

d)

thứ tử

32.

chọn nghĩa của từ "省略"

a)

bỏ lỡ

b)

bỏ qua

c)

bỏ dở

d)

bỏ bớt

33.

chọn nghĩa của từ "慧"

a)

thông thạo

b)

thông minh

c)

thông thoáng

d)

thông đường

34.

chọn nghĩa của từ "摇"

a)

đong đưa

b)

đong rượu

c)

đong đếm

d)

đong đầy

35.

chọn nghĩa của từ "瞎"

a)

vớ phải

b)

vớ lấy

c)

vớ vẩn

d)

vớ

36.

chọn nghĩa của từ "结论"

a)

tuyên án

b)

tuyên bố

c)

tuyên truyền

d)

tuyên thệ

37.

chọn nghĩa của từ "智慧"

a)

trí óc

b)

trí tuệ

c)

trí khôn

d)

trí nhớ

38.

chọn nghĩa của từ "鼓励"

a)

khuyến cáo

b)

khuyến học

c)

khuyến khích

d)

cả 3 đều sai

39.

chọn nghĩa của từ "限制"

a)

hạn chế

b)

giới hạn

c)

phạm vi

d)

cả 3 đều đúng

40.

chọn nghĩa của từ "肉类"

a)

thịt

b)

xương

c)

mỡ

d)

gân

41.

chọn nghĩa của từ "结构"

a)

kết thúc

b)

kết cấu

c)

kết nghĩa

d)

kết bạn

42.

chọn nghĩa đúng của từ "委屈"

a)

oan nghiệt

b)

oan hồn

c)

oan ức

d)

oan gia

43.

chọn nghĩa của từ "互联网"

a)

intern

b)

internet

c)

facebook

d)

zalo

44.

chọn nghĩa của từ "似乎"

a)

hình học

b)

hình thể

c)

có lẽ

d)

hình như

45.

chọn nghĩa của từ "相似"

a)

tương tự

b)

tương khắc

c)

tương tác

d)

tương phản

46.

chọn nghĩa đúng của từ "范围"

a)

phạm pháp

b)

phạm vi

c)

phạm tội

d)

phạm lỗi

47.

chọn nghĩa của từ "蜗牛"

a)

ốc bu

b)

ốc dừa

c)

ốc sên

d)

ốc len

48.

chọn nghĩa đúng của "蜜糖"

a)

mật mã

b)

bí mật

c)

mật thất

d)

mật ong

49.

chọn nghĩa đúng của "基础"

a)

cơ sở

b)

cơ bản

c)

cơ cấu

d)

cơ chế

50.

chọn nghĩa của từ "典范"

a)

kiểu chữ

b)

kiểu dáng

c)

kiểu cũ

d)

kiểu mẫu

51.

chọn nghĩa đúng của từ "吴方言"

a)

tiếng nước ngoài

b)

tiếng nước chảy

c)

tiếng nước Ngô

d)

cả 3 đều sai

52.

chọn nghĩa của từ "粤方言"

a)

tiếng nước Ngô

b)

tiếng Phúc Kiến

c)

Tiếng Giang Tây

d)

tiếng Quảng Đông

53.

chọn nghĩa của từ "闽方言"

a)

tiếng nước Ngô

b)

tiếng Quảng Đông

c)

tiếng Phúc Kiến

d)

Tiếng Giang Tây

54.

chọn nghĩa của từ "赣方言"

a)

tiếng Giang Tây

b)

tiếng Phúc Kiến

c)

tiếng Bắc Kinh

d)

Tiếng Hồng Kông

55.

chọn nghĩa của từ "关键"

a)

then cài

b)

then chốt

c)

then cửa

d)

then gỗ

56.

chọn nghĩa của từ "攻打"

a)

tiến lên

b)

tiến vào

c)

tiến đánh

d)

tiến cử

57.

chọn nghĩa của từ "匈奴"

a)

dân tộc Hung Nô

b)

dân tộc Kinh

c)

dân tộc Chăm

d)

dân tộc thiểu số

58.

chọn nghĩa của từ "招募"

a)

chiêu đãi

b)

chiêu dụ

c)

chiêu bài

d)

chiêu mộ

59.

chọn nghĩa của từ "扣留"

a)

khấu hao

b)

khấu lưu

c)

khấu trừ

d)

khấu đầu

60.

chọn nghĩa của từ "心愿"

a)

nguyện vọng

b)

ý nguyện

c)

tâm nguyện

d)

cả 3 đều đúng

61.

chọn nghĩa của từ "夹击"

a)

giáp mặt

b)

giáp biển

c)

giáp công

d)

giáp núi

62.

chọn nghĩa của từ "群体"

a)

quần áo

b)

quần thể

c)

khu dân cư

d)

quần đảo