NEW
Font size
WorksheetsChọn nghĩa đúng H5 SBT B7-8
Total questions: 62
Worksheet time: 31mins
chọn nghĩa của từ "金属"
kim loại
kim cương
kim chỉ nam
kim tuyến
chọn nghĩa của từ "塑料"
gỗ
nhựa
kim loại
thiếc
chọn nghĩa của từ "招聘"
đội tuyển
tuyển tập
tuyển dụng
tuyển sinh
chọn nghĩa đúng của từ "否定"
phủ phàng
phủ kín
phủ định
phủ khắp
chọn nghĩa đúng của từ "认真"
nghiêm nghị
nghiêm ngặt
nghiêm trang
nghiêm túc
chọn nghĩa đúng của từ "电扇"
quạt điện
quạt tay
quạt mo
quạt giấy
chọn nghĩa đúng của từ "问答"
vấn an
vấn đáp
vấn đề
vấn tóc
chọn nghĩa của từ "卡片"
tấm nệm
tấm bia
tấm thẻ
tấm lót
chọn nghĩa đúng của từ "剪开"
xếp
gắp
chặt
cắt
chọn nghĩa của từ "摸出"
tìm ra
tìm kiếm
tìm tòi
tìm hiểu
chọn nghĩa đúng của từ "扶"
đỡ
dắt
vác
lôi
chọn nghĩa đúng của từ "勤劳"
chăm ngoan
chăm học
chăm chỉ
chăm con
chọn nghĩa đúng của từ "献"
biếu
đưa
mời
hiến
chọn nghĩa của từ "兽骨"
xương gà
xương heo
xương bò
xương động vật
chọn nghĩa đúng của từ "殷墟"
cuối cùng
cuối đời
cuối mùa
cuối năm
chọn nghĩa đúng của từ "一律"
giống nhau
giống cây
giống nòi
giống tốt
chọn nghĩa của từ "中指"
ngón út
ngón cái
ngón giữa
ngón áp út
chọn nghĩa của từ "暂且"
tạm thời
tạm gác
tạm bợ
tạm tha
chọn nghĩa của từ "苦恼"
phiền phức
phiền muộn
phiền toán
phiền não
chọn nghĩa của từ "巧妙"
tài phiệt
tài nghệ
tài tình
tài năng
chọn nghĩa của từ "妥当"
thỏa mãn
thỏa thuận
thỏa hiệp
thỏa đáng
chọn nghĩa của từ "挖坑"
đào hố chôn mình
xới đất trồng cây
đào giếng lấy nước
đào hố đựng rác
chọn nghĩa của từ "深夜"
đêm vắng
đêm đông
đêm khuya
đêm nay
chọn nghĩa đúng của từ "暴露"
bộc phát
bộc lộ
bộc bạch
bộc phá
chọn nghĩa đúng của từ "欲盖弥彰"
giấu đuôi lộ đầu
giấu đầu lộ đuôi
cõng rắn vào nhà
vạch áo cho người xem lưng
chọn nghĩa của từ "阴平"
thanh tư
thanh ba
thanh nhất
thanh hai
chọn nghĩa của từ "阳平"
thanh 1
thanh 2
thanh 3
thanh 4
chọn nghĩa của từ "上声"
thanh 1
thanh 2
thanh 3
thanh 4
chọn nghĩa của từ "韵母"
vận mẫu
thanh mẫu
vận âm
thanh điệu
chọn nghĩa của từ "韵腹"
nguyên âm
thanh âm
thanh mẫu
vận mẫu
chọn nghĩa của từ "顺序"
thứ vụ
thứ bậc
thứ tự
thứ tử
chọn nghĩa của từ "省略"
bỏ lỡ
bỏ qua
bỏ dở
bỏ bớt
chọn nghĩa của từ "慧"
thông thạo
thông minh
thông thoáng
thông đường
chọn nghĩa của từ "摇"
đong đưa
đong rượu
đong đếm
đong đầy
chọn nghĩa của từ "瞎"
vớ phải
vớ lấy
vớ vẩn
vớ
chọn nghĩa của từ "结论"
tuyên án
tuyên bố
tuyên truyền
tuyên thệ
chọn nghĩa của từ "智慧"
trí óc
trí tuệ
trí khôn
trí nhớ
chọn nghĩa của từ "鼓励"
khuyến cáo
khuyến học
khuyến khích
cả 3 đều sai
chọn nghĩa của từ "限制"
hạn chế
giới hạn
phạm vi
cả 3 đều đúng
chọn nghĩa của từ "肉类"
thịt
xương
mỡ
gân
chọn nghĩa của từ "结构"
kết thúc
kết cấu
kết nghĩa
kết bạn
chọn nghĩa đúng của từ "委屈"
oan nghiệt
oan hồn
oan ức
oan gia
chọn nghĩa của từ "互联网"
intern
internet
zalo
chọn nghĩa của từ "似乎"
hình học
hình thể
có lẽ
hình như
chọn nghĩa của từ "相似"
tương tự
tương khắc
tương tác
tương phản
chọn nghĩa đúng của từ "范围"
phạm pháp
phạm vi
phạm tội
phạm lỗi
chọn nghĩa của từ "蜗牛"
ốc bu
ốc dừa
ốc sên
ốc len
chọn nghĩa đúng của "蜜糖"
mật mã
bí mật
mật thất
mật ong
chọn nghĩa đúng của "基础"
cơ sở
cơ bản
cơ cấu
cơ chế
chọn nghĩa của từ "典范"
kiểu chữ
kiểu dáng
kiểu cũ
kiểu mẫu
chọn nghĩa đúng của từ "吴方言"
tiếng nước ngoài
tiếng nước chảy
tiếng nước Ngô
cả 3 đều sai
chọn nghĩa của từ "粤方言"
tiếng nước Ngô
tiếng Phúc Kiến
Tiếng Giang Tây
tiếng Quảng Đông
chọn nghĩa của từ "闽方言"
tiếng nước Ngô
tiếng Quảng Đông
tiếng Phúc Kiến
Tiếng Giang Tây
chọn nghĩa của từ "赣方言"
tiếng Giang Tây
tiếng Phúc Kiến
tiếng Bắc Kinh
Tiếng Hồng Kông
chọn nghĩa của từ "关键"
then cài
then chốt
then cửa
then gỗ
chọn nghĩa của từ "攻打"
tiến lên
tiến vào
tiến đánh
tiến cử
chọn nghĩa của từ "匈奴"
dân tộc Hung Nô
dân tộc Kinh
dân tộc Chăm
dân tộc thiểu số
chọn nghĩa của từ "招募"
chiêu đãi
chiêu dụ
chiêu bài
chiêu mộ
chọn nghĩa của từ "扣留"
khấu hao
khấu lưu
khấu trừ
khấu đầu
chọn nghĩa của từ "心愿"
nguyện vọng
ý nguyện
tâm nguyện
cả 3 đều đúng
chọn nghĩa của từ "夹击"
giáp mặt
giáp biển
giáp công
giáp núi
chọn nghĩa của từ "群体"
quần áo
quần thể
khu dân cư
quần đảo
