wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

绿本 (四)

Total questions: 60

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

a)

曲子

b)

聚会

c)

埋怨

d)

钱币

e)

字画

2.

Chọn đáp án đúng:

a)

厕所

b)

聚会

c)

埋怨

d)

钱币

e)

字画

3.

Chọn đáp án đúng:

a)

厕所

b)

无奈

c)

埋怨

d)

钱币

e)

字画

4.

Chọn đáp án đúng:

a)

厕所

b)

无奈

c)

故宫

d)

钱币

e)

字画

5.

Chọn đáp án đúng:

a)

厕所

b)

无奈

c)

故宫

d)

光盘

e)

字画

6.

Chọn đáp án đúng:

a)

厕所

b)

无奈

c)

故宫

d)

光盘

e)

图画

7.

Chọn đáp án đúng:

a)

四川

b)

无奈

c)

故宫

d)

光盘

e)

图画

8.

Chọn đáp án đúng:

a)

四川

b)

广州

c)

故宫

d)

光盘

e)

图画

9.

Chọn đáp án đúng:

a)

四川

b)

广州

c)

取款机

d)

光盘

e)

图画

10.

Chọn đáp án đúng:

a)

四川

b)

广州

c)

取款机

d)

服装

e)

图画

11.

Chọn đáp án đúng:

a)

四川

b)

广州

c)

取款机

d)

服装

e)

阿姨

12.

Chọn đáp án đúng:

a)

四川

b)

广州

c)

取款机

d)

服装

e)

阿姨

13.

Chọn đáp án đúng:

a)

粗心

b)

农村

c)

取款机

d)

服装

e)

阿姨

14.

Chọn đáp án đúng:

a)

粗心

b)

农村

c)

农家

d)

服装

e)

阿姨

15.

Chọn đáp án đúng:

a)

粗心

b)

农村

c)

农家

d)

果园

e)

阿姨

16.

Chọn đáp án đúng:

a)

粗心

b)

农村

c)

农家

d)

果园

e)

采摘

17.

Chọn đáp án đúng:

a)

鞋帽

b)

农村

c)

农家

d)

果园

e)

采摘

18.

Chọn đáp án đúng:

a)

鞋帽

b)

农村

c)

农家

d)

果园

e)

采摘

19.

Chọn đáp án đúng:

a)

鞋帽

b)

气氛

c)

阅览室

d)

果园

e)

采摘

20.

Chọn đáp án đúng:

a)

鞋帽

b)

气氛

c)

阅览室

d)

痛苦

e)

采摘

21.

Chọn đáp án đúng:

a)

鞋帽

b)

气氛

c)

阅览室

d)

痛苦

e)

拜访

22.

Chọn đáp án đúng:

a)

客户

b)

气氛

c)

阅览室

d)

痛苦

e)

拜访

23.

Chọn đáp án đúng:

a)

客户

b)

悲伤

c)

阅览室

d)

痛苦

e)

拜访

24.

Chọn đáp án đúng:

a)

客户

b)

悲伤

c)

基本

d)

痛苦

e)

拜访

25.

Chọn đáp án đúng:

a)

客户

b)

悲伤

c)

基本

d)

痛苦

e)

不像话

26.

Chọn đáp án đúng:

a)

客户

b)

算数

c)

基本

d)

犹豫

e)

不像话

27.

Chọn đáp án đúng:

“chắc chắn; giữ lời; giữ đúng”

a)

公民

b)

算数

c)

基本

d)

犹豫

e)

不像话

28.

Chọn đáp án đúng:

“căn bản; cơ bản; nền tảng”

a)

公民

b)

欣赏

c)

基本

d)

犹豫

e)

不像话

29.

Chọn đáp án đúng:

a)

公民

b)

欣赏

c)

微笑

d)

犹豫

e)

不像话

30.

Chọn đáp án đúng:

“kỳ cục; vô lý; không hợp lý; kỳ quái”

a)

公民

b)

欣赏

c)

微笑

d)

寂寞

e)

不像话

31.

Chọn đáp án đúng:

a)

公民

b)

欣赏

c)

微笑

d)

寂寞

e)

孤单

32.

Chọn đáp án đúng:

a)

哈尔滨

b)

欣赏

c)

微笑

d)

寂寞

e)

孤单

33.

Chọn đáp án đúng:

a)

哈尔滨

b)

暴风雪

c)

微笑

d)

寂寞

e)

孤单

34.

Chọn đáp án đúng:

a)

哈尔滨

b)

暴风雪

c)

可视电话

d)

寂寞

e)

孤单

35.

Chọn đáp án đúng:

a)

哈尔滨

b)

暴风雪

c)

可视电话

d)

能源

e)

亲切

36.

Chọn đáp án đúng:

a)

社区

b)

暴风雪

c)

可视电话

d)

能源

e)

亲切

37.

Chọn đáp án đúng:

a)

社区

b)

展览

c)

可视电话

d)

能源

e)

亲切

38.

Chọn đáp án đúng:

a)

社区

b)

展览

c)

d)

能源

e)

亲切

39.

Chọn đáp án đúng:

a)

社区

b)

展览

c)

d)

珍爱

e)

亲切

40.

Chọn đáp án đúng:

“phường; khu dân cư”

a)

社区

b)

展览

c)

d)

珍爱

e)

清淡

41.

Chọn đáp án đúng:

a)

油腻

b)

展览

c)

d)

珍爱

e)

清淡

42.

Chọn đáp án đúng:

a)

油腻

b)

争取

c)

幅幅

d)

珍爱

e)

清淡

43.

Chọn đáp án đúng:

“quý yêu; yêu quý; yêu mến; quý trọng; yêu thích”

a)

油腻

b)

争取

c)

积极

d)

珍爱

e)

清淡

44.

Chọn đáp án đúng:

a)

油腻

b)

争取

c)

积极

d)

卫生局

e)

清淡

45.

Chọn đáp án đúng:

a)

油腻

b)

争取

c)

积极

d)

卫生局

e)

清淡

46.

Chọn đáp án đúng:

“cố gắng; ra sức”

a)

熟食区

b)

争取

c)

积极

d)

卫生局

e)

清淡

47.

Chọn đáp án đúng:

“chủ động; cầu tiến; chăm chỉ; tích cực; hăng hái”

a)

熟食区

b)

高考

c)

积极

d)

卫生局

e)

清淡

48.

Chọn đáp án đúng:

“văn phòng y tế, phòng vệ sinh”

a)

熟食区

b)

高考

c)

d)

卫生局

e)

货物

49.

Chọn đáp án đúng:

a)

熟食区

b)

高考

c)

d)

宅男

e)

货物

50.

Chọn đáp án đúng:

a)

熟食区

b)

高考

c)

d)

宅男

e)

51.

Chọn đáp án đúng:

a)

犹豫

b)

高考

c)

d)

宅男

e)

52.

Chọn đáp án đúng:

a)

犹豫

b)

郊区

c)

d)

宅男

e)

53.

Chọn đáp án đúng:

“trạch nam miêu tả nhữngchàng trai chỉ luôn thích ở trong nhà, lẩn trốn mọi hoạt động bên ngoài (trạch có nghĩa là lẩn trốn).”

a)

犹豫

b)

郊区

c)

居然

d)

宅男

e)

54.

Chọn đáp án đúng:

trốn

a)

犹豫

b)

郊区

c)

居然

d)

育局

e)

55.

Chọn đáp án đúng:

a)

忧郁

b)

郊区

c)

居然

d)

育局

e)

56.

Chọn đáp án đúng:

a)

兰州

b)

郊区

c)

居然

d)

育局

e)

57.

Chọn đáp án đúng:

“lại; lại có thể; bỗng nhiên; tự nhiên lại; thế mà lại; vậy mà lại”

a)

兰州

b)

苏杭

c)

居然

d)

育局

e)

58.

Chọn đáp án đúng:

a)

兰州

b)

苏杭

c)

苏州

d)

育局

e)

59.

Chọn đáp án đúng:

“quận; huyện (đơn vị hành chính)”

a)

兰州

b)

苏杭

c)

苏州

d)

杭州

e)

60.

Chọn đáp án đúng:

“Tô Châu và Hàng Châu”

a)

兰州

b)

苏杭

c)

苏州

d)

杭州

e)