Font size
Worksheets绿本 (四)
Total questions: 60
Worksheet time: 31mins
Chọn đáp án đúng:
曲子
聚会
埋怨
钱币
字画
Chọn đáp án đúng:
厕所
聚会
埋怨
钱币
字画
Chọn đáp án đúng:
厕所
无奈
埋怨
钱币
字画
Chọn đáp án đúng:
厕所
无奈
故宫
钱币
字画
Chọn đáp án đúng:
厕所
无奈
故宫
光盘
字画
Chọn đáp án đúng:
厕所
无奈
故宫
光盘
图画
Chọn đáp án đúng:
四川
无奈
故宫
光盘
图画
Chọn đáp án đúng:
四川
广州
故宫
光盘
图画
Chọn đáp án đúng:
四川
广州
取款机
光盘
图画
Chọn đáp án đúng:
四川
广州
取款机
服装
图画
Chọn đáp án đúng:
四川
广州
取款机
服装
阿姨
Chọn đáp án đúng:
四川
广州
取款机
服装
阿姨
Chọn đáp án đúng:
粗心
农村
取款机
服装
阿姨
Chọn đáp án đúng:
粗心
农村
农家
服装
阿姨
Chọn đáp án đúng:
粗心
农村
农家
果园
阿姨
Chọn đáp án đúng:
粗心
农村
农家
果园
采摘
Chọn đáp án đúng:
鞋帽
农村
农家
果园
采摘
Chọn đáp án đúng:
鞋帽
农村
农家
果园
采摘
Chọn đáp án đúng:
鞋帽
气氛
阅览室
果园
采摘
Chọn đáp án đúng:
鞋帽
气氛
阅览室
痛苦
采摘
Chọn đáp án đúng:
鞋帽
气氛
阅览室
痛苦
拜访
Chọn đáp án đúng:
客户
气氛
阅览室
痛苦
拜访
Chọn đáp án đúng:
客户
悲伤
阅览室
痛苦
拜访
Chọn đáp án đúng:
客户
悲伤
基本
痛苦
拜访
Chọn đáp án đúng:
客户
悲伤
基本
痛苦
不像话
Chọn đáp án đúng:
客户
算数
基本
犹豫
不像话
Chọn đáp án đúng:
“chắc chắn; giữ lời; giữ đúng”
公民
算数
基本
犹豫
不像话
Chọn đáp án đúng:
“căn bản; cơ bản; nền tảng”
公民
欣赏
基本
犹豫
不像话
Chọn đáp án đúng:
公民
欣赏
微笑
犹豫
不像话
Chọn đáp án đúng:
“kỳ cục; vô lý; không hợp lý; kỳ quái”
公民
欣赏
微笑
寂寞
不像话
Chọn đáp án đúng:
公民
欣赏
微笑
寂寞
孤单
Chọn đáp án đúng:
哈尔滨
欣赏
微笑
寂寞
孤单
Chọn đáp án đúng:
哈尔滨
暴风雪
微笑
寂寞
孤单
Chọn đáp án đúng:
哈尔滨
暴风雪
可视电话
寂寞
孤单
Chọn đáp án đúng:
哈尔滨
暴风雪
可视电话
能源
亲切
Chọn đáp án đúng:
社区
暴风雪
可视电话
能源
亲切
Chọn đáp án đúng:
社区
展览
可视电话
能源
亲切
Chọn đáp án đúng:
社区
展览
幅
能源
亲切
Chọn đáp án đúng:
社区
展览
幅
珍爱
亲切
Chọn đáp án đúng:
“phường; khu dân cư”
社区
展览
幅
珍爱
清淡
Chọn đáp án đúng:
油腻
展览
幅
珍爱
清淡
Chọn đáp án đúng:
油腻
争取
幅幅
珍爱
清淡
Chọn đáp án đúng:
“quý yêu; yêu quý; yêu mến; quý trọng; yêu thích”
油腻
争取
积极
珍爱
清淡
Chọn đáp án đúng:
油腻
争取
积极
卫生局
清淡
Chọn đáp án đúng:
油腻
争取
积极
卫生局
清淡
Chọn đáp án đúng:
“cố gắng; ra sức”
熟食区
争取
积极
卫生局
清淡
Chọn đáp án đúng:
“chủ động; cầu tiến; chăm chỉ; tích cực; hăng hái”
熟食区
高考
积极
卫生局
清淡
Chọn đáp án đúng:
“văn phòng y tế, phòng vệ sinh”
熟食区
高考
锁
卫生局
货物
Chọn đáp án đúng:
熟食区
高考
锁
宅男
货物
Chọn đáp án đúng:
熟食区
高考
锁
宅男
躲
Chọn đáp án đúng:
犹豫
高考
锁
宅男
躲
Chọn đáp án đúng:
犹豫
郊区
锁
宅男
躲
Chọn đáp án đúng:
“trạch nam miêu tả nhữngchàng trai chỉ luôn thích ở trong nhà, lẩn trốn mọi hoạt động bên ngoài (trạch có nghĩa là lẩn trốn).”
犹豫
郊区
居然
宅男
躲
Chọn đáp án đúng:
trốn
犹豫
郊区
居然
育局
躲
Chọn đáp án đúng:
忧郁
郊区
居然
育局
县
Chọn đáp án đúng:
兰州
郊区
居然
育局
县
Chọn đáp án đúng:
“lại; lại có thể; bỗng nhiên; tự nhiên lại; thế mà lại; vậy mà lại”
兰州
苏杭
居然
育局
县
Chọn đáp án đúng:
兰州
苏杭
苏州
育局
县
Chọn đáp án đúng:
“quận; huyện (đơn vị hành chính)”
兰州
苏杭
苏州
杭州
县
Chọn đáp án đúng:
“Tô Châu và Hàng Châu”
兰州
苏杭
苏州
杭州
县
