wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng Topik

Total questions: 21

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

많다

a)

Ít

b)

Nhiều

c)

Thú vị

d)

Tốt

2.

부모님

a)

Ông

b)

c)

Bố mẹ

d)

Chú

3.

매일

a)

Mỗi ngày

b)

Cuối tuần

c)

Ngày thường

d)

Bây giờ

4.

약속

a)

Phim ảnh

b)

Cuộc hẹn

c)

Món ăn

d)

Thời gian

5.

제일

a)

Lẫn nhau

b)

Thường xuyên

c)

Rất

d)

Nhất

6.

주다

a)

Ăn

b)

Ngủ

c)

Cho, tặng

d)

Uống

7.

등산하다

a)

Mua sắm

b)

Mua

c)

Bơi lội

d)

Leo núi

8.

가깝다

a)

Tốt

b)

Gần

c)

Xa

d)

Xấu, tồi

9.

산책하다

a)

Leo núi

b)

Học

c)

Gặp gỡ

d)

Đi dạo

10.

음식

a)

Hoa quả

b)

Âm nhạc

c)

Món ăn

d)

Nước hoa quả

11.

고향

a)

Gia đình

b)

Quê hương

c)

Bạn bè

d)

Địa điểm

12.

채소

a)

Phim ảnh

b)

Món ăn

c)

Rau củ

d)

Hoa quả

13.

연세

a)

Tên

b)

Tuổi

c)

Nhà

d)

Người

14.

점심

a)

Buổi sáng

b)

Buổi trưa

c)

Buổi chiều

d)

Buổi tối

15.

성함

a)

Nhà

b)

Tuổi

c)

Sinh nhật

d)

Tên

16.

Tuyết rơi

눈이 (a)  

17.

Gió thổi

바람이 (a)  

18.

Dạy tiếng Hàn

한국어를 (a)  

19.

Gặp bạn bè

친구를 (a)  

20.

Tặng quà

선물을 (a)  

21.

Đọc báo

신문을 (a)