wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng EPS

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

습도

a)

Nhiệt kế

b)

Nhiệt độ

c)

Độ ẩm

d)

Độ dương

2.

신기하다

a)

Nóng

b)

Xuất hiện

c)

Thần kỳ

d)

Giống

3.

놀라다

a)

Ngạc nhiên

b)

Ồn ào

c)

Vắng vẻ

d)

Bình yên

4.

불편하다

a)

Thuận tiện

b)

Phức tạp

c)

Bất tiện

d)

Yên lặng

5.

인구

a)

Nhiệt độ

b)

Không khí

c)

Dân cư

d)

Giao thông

6.

시끄럽다

a)

Vắng vẻ

b)

Làm ồn

c)

Ồn ào

d)

Trật tự

7.

소고기

a)

Thịt lợn

b)

Thịt gà

c)

Thịt cừu

d)

Thịt bò

8.

마늘

a)

Hành tây

b)

Tỏi

c)

Cà rốt

d)

Khoai tây

9.

튀기다

a)

Rang

b)

Xào

c)

Nấu

d)

Chiên

10.

세배하다

a)

Chúc tết

b)

Cũng giỗ

c)

Lạy mừng

d)

Cầu nguyện

11.

Mặc Hanbok

한복을 (a)  

12.

Giao thông thuận tiện

교통이 (a)  

13.

Nấu mỳ tôm

라면을 (a)  

14.

Nướng cá

생선을 (a)  

15.

Không khí trong lành

공기가 (a)  

16.

Xào hành tây

양파를 (a)  

17.

Dân số ít

인구가 (a)  

18.

con người thân thiện

사람들이 (a)  

19.

Nhiệt độ cao

기온이 (a)  

20.

Trở về quê

고향에 (a)