wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 2 and 4

Total questions: 59

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

1. lâu đài

(a)  

2.

2. tráng lệ

(a)  

3.

3. bảo tồn

(a)  

4.

4. được bảo tồn tốt

(a)  

5.

5. di sản

(a)  

6.

6. chung, công cộng

(a)  

7.

7. chiếm giữ

(a)  

8.

8. bị chiếm đóng

(a)  

9.

9. nhờ vào

(a)  

10.

10. khu phức hợp

(a)  

11.

11. cổ kính, lâu đời

(a)  

12.

12. đài tưởng niệm

(a)  

13.

13. thuộc tôn giáo

(a)  

14.

14. thành lập

(a)  

15.

15. thúc đẩy

(a)  

16.

16. công nhận

(a)  

17.

17. đóng góp

(a)  

18.

18. quan sát

(a)  

19.

19. cấu trúc

(a)  

20.

20. đồ bán sẵn

(a)  

21.

21. thế hệ

(a)  

22.

22. nỗ lực

(a)  

23.

23. lâu đời

(a)  

24.

24. xuất hiện

(a)  

25.

25. cơ bản

(a)  

26.

26. liên kết

(a)  

27.

27. cá và khoai tây rán

(a)  

28.

28. chân trần

(a)  

29.

29. truyền thống

(a)  

30.

30. phong tục

(a)  

31.

31. lễ kỷ niệm

(a)  

32.

32. đối mặt

(a)  

33.

33. nguyên liệu

(a)  

34.

34. thờ cúng

(a)  

35.

bận rộn, nhộn nhịp, náo nhiệt

(a)  

36.

tiến hành, thực hiện

(a)  

37.

bị ốm, mắc bệnh

(a)  

38.

cắt giảm

(a)  

39.

rừng bê tông (dùng để miêu tả một khu vực có nhiều nhà cao tầng)

(a)  

40.

tắc nghẽn (giao thông)

(a)  

41.

công trường xây dựng

4 lines
42.

khu trung tâm thành phố, thị trấn

(a)  

43.

trung tâm giải trí

4 lines
44.

đi xung quanh

(a)  

45.

đi chơi (cùng ai)

(a)  

46.

vệ sinh, vấn đề vệ sinh

(a)  

47.

ngứa, gây ngứa

(a)  

48.

thức ăn thừa

(a)  

49.

đáng sống

(a)  

50.

hệ thống tàu điện ngầm

(a)  

51.

đông đúc

(a)  

52.

đắt đỏ

(a)  

53.

xử lý

(a)  

54.

những tiện ích công cộng

4 lines
55.

giờ cao điểm

(a)  

56.

tàu điện trên không

(a)  

57.

nạn kẹt xe

(a)  

58.

xe điện

4 lines
59.

tàu điện ngầm

(a)