WorksheetsCâu hỏi về biển báo
Total questions: 56
Worksheet time: 2hrs 48mins
Name
Class
Date
1.
清掃中
4 lines
2.
修理中
(a)
3.
作業中
(a)
4.
停止中
(a)
5.
使用中
(a)
6.
点検中
(a)
7.
営業中
4 lines
8.
準備中
(a)
9.
故障中
(a)
10.
足元注意
(a)
11.
高温注意
4 lines
12.
注意
(a)
13.
頭上注意
(a)
14.
感電注意
(a)
15.
落下物注意
(a)
16.
安全第一
(a)
17.
安全装置
4 lines
18.
危険
(a)
19.
消毒
(a)
20.
消費税
(a)
21.
消火器
(a)
22.
関係者以外立入禁止
4 lines
23.
飲食禁止
(a)
24.
立入禁止
(a)
25.
使用禁止
(a)
26.
ポイ捨て禁止
(a)
27.
持出禁止
4 lines
28.
撮影禁止
(a)
29.
携帯電話禁止
4 lines
30.
火気厳禁
(a)
31.
禁煙
(a)
32.
Cấm xả rác
4 lines
33.
Cấm mang ra ngoài
4 lines
34.
Cấm chụp ảnh
4 lines
35.
Cấm sử dụng điện thoại
4 lines
36.
Cấm lửa
4 lines
37.
Cấm hút thuốc
4 lines
38.
Được hút thuốc
4 lines
39.
Tạm dừng khẩn cấp
4 lines
40.
Cấm mang giày dép vào trong
4 lines
41.
Cấm sờ
4 lines
42.
Lối ra
4 lines
43.
Lối vào
4 lines
44.
Lối ra vào
4 lines
45.
Cửa thoát hiểm
4 lines
46.
Xác nhận trái phải
4 lines
47.
Ghế ngồi ưu tiên
4 lines
48.
Phòng giải lao
4 lines
49.
Nhà kho
4 lines
50.
Cấm đi lại
4 lines
51.
Bãi đỗ xe
4 lines
52.
Bãi đỗ xe miễn phí
4 lines
53.
Bãi đỗ xe thu phí hàng tháng
4 lines
54.
Bãi đỗ xe đạp
4 lines
55.
Nơi lánh nạn
4 lines
56.
Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ
4 lines
100 %
