wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Trí tuệ nhân tạo

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Phương án nào sau đây nêu đúng về Trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

Một lĩnh vực khoa học và kĩ thuật nhằm chế tạo các máy móc thông minh.

b)

Một loại phần mềm giúp máy tính có thể thực hiện các hành vi thông minh.

c)

Một loại máy tính thông minh có thể thực hiện các nhiệm vụ giống như con người.

d)

Một loại thuật toán thông minh cho phép máy tính tư duy như con người.

2.

Thuật ngữ "AI" bắt đầu được sử dụng vào năm nào sau đây?

a)

1945.

b)

1956.

c)

1970.

d)

1985.

3.

Hãy chọn phát biểu đúng nhất về AI tạo sinh trong các phát biểu dưới đây?

a)

AI có khả năng tạo ra nội dung từ dữ liệu đã có.

b)

AI có khả năng tự học hỏi mà không cần sự can thiệp của con người.

c)

AI có khả năng giao tiếp với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên.

d)

AI có khả năng nhận thức môi trường xung quanh.

4.

Phát biểu nào sau đây phù hợp nhất khi nói về khả năng của Trí tuệ nhân tạo hẹp?

a)

Tự chuyển đổi để giải quyết các nhiệm vụ khác nhau.

b)

Suy luận và giải quyết các vấn đề phức tạp như con người.

c)

Hiểu ngôn ngữ tự nhiên và tạo ra văn bản giống con người.

d)

Giải quyết nhiệm vụ cụ thể theo những gì đã được học.

5.

Trí tuệ nhân tạo còn nhiều hạn chế ở khả năng nào sau đây?

a)

Học và tích lũy tri thức.

b)

Hiểu ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Cảm nhận cảm xúc.

d)

Giải quyết vấn đề.

6.

Khả năng nào sau đây ít phổ biến trong các hệ thống AI?

a)

Khả năng tự phục hồi sau khi hỏng.

b)

Khả năng học từ dữ liệu.

c)

Khả năng suy luận dựa trên bối cảnh.

d)

Khả năng cảm nhận và hiểu biết môi trường.

7.

Phương án nào sau đây là các đặc trưng của AI?

a)

Khả năng suy diễn; khả năng nhận thức; khả năng giải quyết vấn đề.

b)

Khả năng học; khả năng suy luận; khả năng tư duy.

c)

Khả năng đọc; khả năng suy luận; khả năng nhận thức.

d)

Khả năng học; khả năng hiểu ngôn ngữ; khả năng giải quyết vấn đề.

8.

Thiết bị nào sau đây KHÔNG sử dụng Trí tuệ nhân tạo để điều khiển tự động?

a)

Xe ô tô không người lái.

b)

Ẩm điện siêu tốc tự động ngắt.

c)

Máy bay không người lái.

d)

Robot hút bụi thông minh.

9.

Phát biểu nào sau đây là phù hợp nhất khi nói về trợ lý ảo?

a)

Một phần mềm giúp máy tính có thể tự học và giải quyết vấn đề.

b)

Một công nghệ AI có thể hiểu và thực hiện các yêu cầu bằng ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Một công nghệ AI có thể nhận dạng và hiểu suy nghĩ của con người.

d)

Một thuật toán thông minh cho phép máy tính tư duy như con người.

10.

Trong những tính năng sau đây, tính năng nào KHÔNG phải là trợ lý ảo?

a)

Tương tác với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên.

b)

Tự động cải thiện hiệu suất máy tính.

c)

Cung cấp thông tin và trả lời câu hỏi của người dùng.

d)

Điều khiển thiết bị điện tử trong nhà theo yêu cầu.

11.

Công nghệ nhận dạng khuôn mặt KHÔNG dùng trong công việc nào sau đây?

a)

Mở khóa điện thoại thông minh.

b)

Kiểm soát ra vào tòa nhà.

c)

Tìm kiếm ảnh khuôn mặt trên Internet.

d)

Xác minh danh tính tại sân bay.

12.

Phương án nào dưới đây KHÔNG phù hợp để minh họa cho hệ thống Trí tuệ nhân tạo có tri thức?

a)

Mô hình AI có thể trả lời câu hỏi dựa trên thông tin từ Wikipedia.

b)

Chatbot có thể trò chuyện và đưa ra câu trả lời hợp lí cho các câu hỏi mở.

c)

Hệ thống AI có thể chấn đoán bệnh dựa trên triệu chứng và bệnh án.

d)

Robot hút bụi tự động làm sạch sàn nhà theo lịch trình định sẵn.

13.

Trí tuệ nhân tạo hỗ trợ chẩn đoán bệnh bằng cách nào sau đây?

a)

Nhận diện giọng nói của bác sĩ trưởng khoa.

b)

Nhận diện các bệnh lí qua hình ảnh y khoa.

c)

Phân tích giọng nói của bệnh nhân.

d)

Quản lí hoạt động thể dụ

14.

trợ chẩn đoán bệnh bằng cách nào sau đây?

a)

Nhận diện giọng nói của bác sĩ trưởng khoa.

b)

Nhận diện các bệnh lí qua hình ảnh y khoa.

c)

Phân tích giọng nói của bệnh nhân.

d)

Quản lí hoạt động thể dục của bệnh nhân.

15.

Phương án nào sau đây là đúng khi đề cập về tác động của AI đối với việc làm của con người?

a)

AI thay thế hoàn toàn con người trong lĩnh vực việc làm.

b)

AI tạo ra những việc làm mới và thay thế một số công việc hiện có.

c)

AI chỉ tác động đến các công việc đơn giản, lặp đi lặp lại.

d)

AI không có tác động đáng kể đến việc làm của con người.

16.

Phương án nào dưới đây nêu đúng về khả năng suy luận của AI?

a)

Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy kiến thức.

b)

Cảm nhận và hiểu biết về môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.

c)

Vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

d)

Tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.

17.

Phương án nào sau đây nêu đúng về khả năng nhận thức của Al?

a)

Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy kiến thức.

b)

Cảm nhận và hiểu biết về môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị dầu vào.

c)

Khả năng vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

d)

Khả năng tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.

18.

Hành vi nào sau đây KHÔNG phải là lạm dụng dữ liệu cá nhân bởi mô hình AI?

a)

Gửi quảng cáo cá nhân hóa dựa trên lịch sử duyệt web.

b)

Tạo hồ sơ cá nhân chi tiết để bán cho các công ty khác.

c)

Phân tích dữ liệu y tế cá nhân để đưa ra chẩn đoán bệnh.

d)

Sử dụng thông tin cá nhân để lừa đảo hoặc đe dọa.

19.

Nhận định nào sau đây KHÔNG đúng, khi nói về sự ảnh hưởng của AI trong tương lai?

a)

Ai tăng cường sự tự động hóa trong công việc.

b)

AI có thể thay thế con người trong một số lĩnh vực.

c)

AI tạo ra nguy cơ về an ninh mạng và quyền riêng tư.

d)

AI sẽ luôn an toàn và có lợi cho con người.

20.

Ứng dụng nào sau đây thuộc loại AI yếu?

a)

Xe tự lái.

b)

Hệ thống AlphaGo của Google.

c)

Chatbot ChatGPT.

d)

MYCIN - hệ chuyên gia trong lĩnh vực y tế.

21.

Youtube được trang bị hệ thống trí tuệ nhân tạo để gợi ý cho người dùng. Hãy cho biết hệ thống này làm nhiệm vụ gì dưới đây?

a)

Hiển thị các quảng cáo phù hợp với người dùng.

b)

Đề xuất các video dựa trên sở thích của người dùng.

c)

Đề xuất các chức năng mới của Youtube.

d)

Đề xuất các video có số lượng xem nhiều.

22.

AI trong dịch vụ khách hàng có thể làm việc nào dưới đây?

a)

Trả lời các câu hỏi thường gặp.

b)

Thay thế hoàn toàn nhân viên dịch vụ.

c)

Tạo ra các sản phẩm mới.

d)

Quản lý dữ liệu khách hàng.

23.

Wi-Fi là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Wireless Fidelity.

b)

Wireless Function.

c)

Wide Fiber.

d)

Wireless Frame.

24.

Thiết bị nào sau đây có chức năng phát tán tín hiệu đến tất cả các cổng?

a)

Router.

b)

Switch.

c)

Hub.

d)

Modem.

25.

Chức năng nào sau đây là của Switch?

a)

Chuyển tiếp dữ liệu giữa cổng gửi và cổng nhận.

b)

Phát sóng Wi-Fi cho các thiết bị kết nối.

c)

Chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự.

d)

Định tuyến dữ liệu giữa các mạng.

26.

Thiết bị nào sau đây chuyển đổi tín hiệu sổ thành tín hiệu tương tự và ngược lại?

a)

Router.

b)

Hub.

c)

Switch.

d)

Modem.

27.

Thiết bị nào sau đây kết nối không dầy trong mạng cục bộ (LAN)?

a)

Hub.

b)

Router.

c)

WAP.

d)

Switch.

28.

Tại sao dùng switch trong mạng LAN giúp giảm thiểu xung đột tín hiệu so với hub? Hãy chọn phương án đúng trong các phường án sau đây:

a)

Vì switch phát tín hiệu đến tất cả các cổng.

b)

Vì switch chỉ truyền dữ liệu đến đúng công nhận.

c)

Vì switch chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự.

d)

Vi switch kết nối không dây với các thiết bị.

29.

Chức năng nào sau đây là của router trong mạng?

a)

Chuyển tiếp dữ liệu giữa các máy tính trong cùng mạng LAN.

b)

Định tuyến dữ liệu từ một mạng đến mạng khác trên Internet.

c)

Chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự.

d)

Phát tán tín hiệu đến tất cả các cồng.

30.

Tại sao Wi-Fi được coi là tiện lợi hơn kết nối có dây? Hãy chọn phương án đúng trong các phương án sau đây:

a)

Có tốc độ nhanh hơn kết nối có dây.

b)

Kết nối không cần cáp mạng.

c)

Sử dụng tín hiệu quang.

d)

Là tín hiệu tương tự.

31.

Tại sao một mạng LAN lớn thường sử dụng switch thay vì hub? Hãy chọn phương án đúng trong các phương án sau đây:

a)

Rẻ hơn hub.

b)

Giảm xung đột tín hiệu.

c)

Có khả năng phát Wi-Fi.

d)

Có thể kết nối trực tiếp với Internet.

32.

Khi kết nối hai máy tính ở các mạng LAN khác nhau qua Internet, cần sử dụng thiết bị nào sau đây?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

WAP

33.

Trong một mạng LAN, khi có nhiêu máy tính gửi dữ liệu cùng lúc, điêu gì sau đây xảy ra nếu sử dụng hub thay vì switch?

a)

Mạng hoạt động hiệu quả hơn.

b)

Có thể xảy ra xung đột tín hiệu.

c)

Tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn.

d)

Tín hiệu sẽ được định tuyến đến các cổng nhận.

34.

ch nào dưới đây để một máy tính bàn có thể kết nối Wi-Fi trong trường hợp không có sẵn tính năng kêt nôi không dây?

a)

Kêt nôi máy tính qua công RJ45 với switch.

b)

Kết nối máy tính qua cổng LAN của router.

c)

Sử dụng modem để chuyển đồi tín hiệu.

d)

Sử dụng một bảng mạch mở rộng hoặc bộ thu Wi-Fi.

35.

Giao thức nào sau đây quy định liên quan đến gửi thư điện?

a)

Giao thức IMAP.

b)

Giao thức MQTT.

c)

Giao thức SMTP.

d)

Giao thức POP3.

36.

Giao thức nào sau đây truyền thông tin trong mạng cục bộ?

a)

Ethernet

b)

TCP

c)

IP

d)

HTTP

37.

Hiện nay có những loại địa chỉ IP nào dưới dây?

a)

IPv4 và IPv6.

b)

IPv2 và IPv4.

c)

Ipv3 và Ipv4.

d)

IPvl và Ipv2.

38.

Việc trao đổi dữ liệu giữa các máy tính trong mạng cục bộ tuân thủ theo giao thức Ethernel với một số quy định chính nào sau đây là đúng.

a)

Quy định về địa chỉ; quy dịnh về mã kiểm tra; quy định khung dữ liệu; quy định về cách thức xử lí các cuộc truyền khi xảy ra xung đột tín hiệu.

b)

Quy định về địa chỉ; quy định về mã chính tả; quy định khung truyền dữ liệu; quy định về cách thức xử lí các cuộc truyền khi xảy ra xung đột tín hiệu.

c)

Quy định về địa chỉ; quy định về mã kiểm tra; quy định khung truyền nhận dữ liệu; quy định về cách thức xử lí các cuộc truyền khi xảy ra xung đột tín hiệu.

d)

Quy định về thời gian; quy định về mã kiểm tra; quy định khung truyền dữ liệu; quy định về cách thức xử lí các cuộc truyền khi xảy ra xung đột tín hiệu.

39.

Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong quá trình truyền dữ liệu?

a)

Đảm bảo dữ liệu được truyền đầy đủ và chính xác

b)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

c)

Giảm thiểu số lượng gói tin

d)

Kết nối nhanh chóng

40.

Bạn đang thiết lập một mạng nội bộ và muốn các máy tính tự động nhận địa chỉ IP mà không cần cấu hình thủ công. Giao thức bạn nên sử dụng ?

a)

DHCP

b)

DNS

c)

FTP

d)

HTTP

41.

Phương án nào sau đây không đúng về Router.

a)

Thiết bị chịu trách nhiệm chọn đường chuyển gói tin gọi là Router

b)

Mỗi Router có một cổng duy nhất để kết nối với các Router khác trên mạng Internet

c)

Các Router có một cổng mặc định, nếu địa chỉ đến không có trong bảng hướng dẫn thì gói dữ liệu sẽ được gửi theo công mặc định

d)

Router đóng vai trò như các bưu cục chuyển tiếp mà bảng định tuyến tương ứng với bảng đường đi của ce chuyển bưu phẩm

42.

Tại thiết bị gửi, ngay sau khi đóng gói dữ liệu, xác định địa chỉ IP và đại chỉ MAC, giao thức mạng nào sau đây sẽ được thực hiện?

a)

Truyền gói dữ liệu ngay lập tức

b)

Xác định đường đi tối ưu cho gói dữ liệu

c)

Tiếp nhận dữ liệu từ thiết bị khác

d)

Kiểm tra lỗi và đảm bảo độ tin cậy sau khi truyền gói dữ liệu

43.

Trong một ứng dụng web, bạn muốn bảo mật thông tin người dùng khi truyền tải qua internet. bạn nên chọn giao thức nào ?

a)

HTTPS

b)

HTTP

c)

FTP

d)

UDP

44.

Điều kiện nào sau đây cần để chia sẻ tài nguyên trên mạng?

a)

. Kết nối hai máy tính qua mạng.

b)

Phải trả phí truy cập tài nguyên.

c)

Chỉ chia sẻ trong mạng công cộng.

d)

Bên chia sẻ và được chia sẻ phải "kết bạn" với nhau.

45.

Trong hệ điều hành Windows, thư mục Public nằm ở đâu? Hãy chọn phương án đúng trong các gợi ý sau đây:

a)

C:\Default\Public.

b)

C:\Users \Public

c)

C:\Programs\Public.

d)

C:\Documents\Public.

46.

. Để thiết lập môi trường thuận lợi cho việc chia sẻ tệp và máy in trong mạng, cần thiết lập chế độ mạng nào sau đây?

a)

Mạng riêng (Private).

b)

Mạng công cộng (Public).

c)

Mạng mở (Open).

d)

Mạng gia đình (Home).

47.

Trong các chức năng sau đây, chức năng nào là của Tường lửa (Firewall) trong Windows?

a)

Tăng tốc độ truy cập vào mạng.

b)

Bảo vệ khỏi truy cập không mong muốn.

c)

Cải thiện hiệu suất mạng máy tính.

d)

Hỗ trợ chia sẻ tệp giữa các máy tính.

48.

Tại sao cần kéo con trượt Network discovery và File and printer sharing sang vị trí On khi chia sẻ tệp và máy in? Trong các đáp án sau hãy chọn đáp án đúng:

a)

Ngăn chặn truy cập từ các thiết bị không đáng tin cậy.

b)

Cho phép các thiết bị khác phát hiện và truy cập tệp và máy in.

c)

Đảm bảo rằng dữ liệu được truyền đi một cách an toàn.

d)

Tăng tốc độ truyền tải của các tệp lớn.

49.

Sau khi chia sẻ thư mục, người dùng trên các máy tính khác trong mạng cần làm gì để truy cập vào thư mục đã chia sẻ? Trong các đáp án sau hãy chọn đáp án đúng:

a)

Khởi động lại máy tính để làm mới kết nối mạng.

b)

Mở File Explorer chọn mục Network để tìm thư mục.

c)

Cài đặt phần mềm chia sẻ tệp trên máy tính của họ.

d)

Tạo một tài khoản mới trên máy tính chia sẻ.

50.

Trong việc chia sẻ tài nguyên, tại sao cần thiết lập quyền truy cập cho từng người dùng? Trong các đáp án sau hãy chọn đáp án đúng:

a)

Đảm bảo tất cả mọi người đều có thể sửa dữ liệu.

b)

Bảo vệ tài nguyên khỏi người dùng không được cấp quyền.

c)

Tránh các lỗi hệ thống khi truy cập tài nguyên chia sẻ.

d)

Phân luồng truy cập để tăng tốc độ truy xuất tài nguyên.

51.

Mạng riêng (Private) khác mạng công cộng (Public) ở điểm nào? Trong các đáp án sau hãy chọn đáp án đúng:

a)

Mạng riêng chia sẻ tài nguyên an toàn hơn.

b)

Mạng riêng giới hạn số lượng người dùng.

c)

Mạng công cộng cho phép bảo mật cao hơn.

d)

Mạng riêng yêu cầu mật khẩu truy cập.

52.

Việc chia sẻ thư mục với quyền "Read/Write" cho phép người truy cập làm điều gì sau đây?

a)

Chỉ xem nội dung mà không thể chỉnh sửa.

b)

Chỉnh sửa nội dung mà không thể xóa.

c)

Cả xem và chỉnh sửa nội dung được chia sẻ.

d)

Xóa nội dung mà không thể xem.

53.

Trong phòng máy thực hành số 2 không có internet, em cần chia sẻ thư mục "THỰC HÀNH" với tất cả các máy tính khác trong mạng để các bạn cùng lớp có thể truy cập và chỉnh sửa tệp. Em sẽ thực hiện bước nào sau đây để đảm bảo mọi người có thể truy cập thư mục một cách dễ dàng, nhanh và an toàn?

a)

Nháy chuột phải vào thư mục "THỰC HÀNH", chọn Gửi qua email, và gửi tệp cho tất cả mọi người trong lớp để họ sử dụng.

b)

Nháy chuột phải vào thư mục "THỰC HÀNH", chọn Properties, và thiết lập chia sẻ cho "Everyone" với quyền Read/Write.

c)

. Nháy chuột phải vào thư mục "THỰC HÀNH", chọn Sao chép, và sao chép thư mục vào USB để chia sẻ với từng máy tính trong phòng.

d)

Nháy chuột phải vào thư mục "THỰC HÀNH", chọn Chia sẻ qua mạng xã hội, và chia sẻ thư mục với các bạn cùng lớp.


54.

Khi muốn chia sẻ máy in Canon LBP 2900 trong một văn phòng có nhiều máy tính, bước đầu tiên cần thực hiện công việc nào sau đây?

a)

Kết nối máy in với từng máy tính qua cổng USB.

b)

Truy cập vào Control Panel và vào mục Printers & Scanners.

c)

Nhấp chuột phải vào máy in và chọn Gửi qua email cho các máy tính khác.

d)

Mua thêm máy in cho từng máy tính để sử dụng riêng.