wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Búp măng non 2

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

"你会不会做饭?" có nghĩa là:

a)

Do you like cooking? (bạn có thích nấu ăn không?)

b)

Can you bake? (Bạn biết nướng bánh không?)

c)

Are you a chef? (bạn là đầu bếp?)

d)

Can you cook? (bạn biết nấu cơm không?)

2.

Có nghĩa tiếng Trung là:

a)

b)

包子

c)

奶茶

d)

比萨

3.

Phiên âm của từ “包子”:

a)
bāo zī
b)
bāo zè
c)
bāo zi
4.

Từ nào có nghĩa tương ưng với hình bên?

a)

老师

b)

秘书

c)

总经理

d)

妈妈

5.

“秘书” Có nghĩa tiếng Việt là:

a)
nhân viên
b)
giám đốc
c)
quản lý
d)
thư ký
6.

Từ nào có nghĩa tương ưng với hình bên?

a)

爸爸

b)

老师

c)

厨师

d)

好吃

7.

Phiên âm của từ "厨师" là:

a)
chú shǐ
b)
chú shīng
c)
chú shī
d)
chú shen
8.

"厨师" có nghĩa Tiếng Việt là:

a)
nhà hàng
b)
đầu bếp phụ
c)
đầu bếp
d)
thực phẩm
9.

“做” Có nghĩa tiếng Việt là:

a)
chơi
b)
nói
c)
đi
d)
làm
10.

Phiên âm của từ "做"

a)
zoo
b)
zuò
c)
zuo
d)
zua
11.

Từ nào có nghĩa tương ưng với hình bên?

a)

喝咖啡

b)

做作业

c)

吃苹果

d)

做面包

12.

Phiên âm của từ "做作业" là:

a)
zuò yè yè
b)
zuò zuò yè yè
c)
zuò yè zuò
d)
zuò zuò yè
13.

"muốn hay không" Có nghĩa tiếng Trung là:

a)

要不要

b)

不要

c)
想要
d)
想做
14.

Phiên âm của từ "要不要"

a)
yào bù yào
b)
yào bù yāo
c)

yào bù yo

15.

"ngon" Có nghĩa tiếng Trung là:

a)
无味
b)

好吃 / 好喝

c)
普通
d)
难吃
16.

丑 Có nghĩa tiếng Việt là:

a)
đẹp
b)
thú vị
c)
xấu
d)
ngọt
17.

Từ nào có nghĩa tương ưng với hình bên?

a)

小猫

b)

丑小鸭

c)

小狗

d)

小码

18.

“丑” Có nghĩa tiếng Việt là:

a)
xấu
b)

đẹp

c)

ngon

19.

"住在" Có nghĩa tiếng Việt là:

a)
ngủ
b)
sống
c)
học
d)
chơi
20.

"bạn sống ở đâu?" Có nghĩa tiếng Trung là:

a)
你在哪里住
b)
你住在什么地方
c)
你住在这里吗
d)
你住在哪里
21.

"你的电话号码是多少” Có nghĩa tiếng Việt là:

a)
Số điện thoại của bạn là gì?
b)
Bạn sống ở đâu?
c)
Số điện thoại của tôi là 123456789?
d)
Bạn có thể cho tôi biết tên của bạn không?
22.

"第一郡” Có nghĩa tiếng Việt là:

a)
Quận cuối cùng
b)

Quận 1

c)
Quận thứ hai
d)
Quận trung tâm
23.

"郡" Có nghĩa tiếng Việt là:

a)
huyện
b)
quận
c)
thành phố
d)
24.

Phiên âm của từ "郡"

a)
jùn
b)
jǔn
c)
jùnq
d)
jūn
25.

"你做什么工作" Phiên âm của từ:

a)
nǐ zuò shénme gōngzuò
b)
nǐ zài gōngzuò shénme
c)
nǐ zuò shénme gōngzuò de
d)
nǐ shénme gōngzuò zài
26.

"你做什么工作” Có nghĩa tiếng Việt là:

a)
Bạn làm việc gì đó?
b)
Bạn có công việc gì không?
c)
Bạn đang làm gì?
d)
Bạn làm công việc gì?
27.

10.000 vnd Có nghĩa tiếng Trung là:

a)

一万

b)

四万

c)

十万

d)

七万

28.

100.000 Có nghĩa tiếng Trung là:

a)

一晚

b)

一百万

c)

十万

d)

一万

29.

1.000.000 Có nghĩa tiếng Trung là:

a)

一百万

b)

一千万

c)

一亿

d)

十万

30.

12.000.000 Có nghĩa tiếng Trung là:

a)

七千万

b)

一千两百万

c)

十二万

d)

一百二十万

31.

Từ nào có nghĩa tương ưng với hình bên?

a)

玫瑰花

b)

包子

c)

比萨

d)

可乐

32.

“你买什么” Có nghĩa tiếng Việt là:

a)

Bạn mua gì?

b)
Bạn không cần gì
c)
Bạn có một cái gì đó
d)
Bạn không có gì cả
33.

"bạn bán gì"? Có nghĩa tiếng Trung là:

a)
你在做什么
b)
你吃什么
c)

你买什么?

d)
你卖什么
34.

“多少钱” Phiên âm của từ :

a)
duō shǎo jīn
b)
duō shǎo qián
c)
duō shǎo zhèng
d)
duō shǎo yīn
35.

“多少钱” Có nghĩa tiếng Việt là:

a)
Cái gì?
b)
Tại sao?
c)
Bao nhiêu tiền?
d)
Khi nào?
36.

“太贵了” Có nghĩa tiếng Việt là:

a)
Quá đắt
b)
Giá bình thường
c)
Rất rẻ
37.

"可以便宜“一点吗? Có nghĩa tiếng Việt là:

a)
Có thể tăng giá một chút không?
b)
Có thể giảm giá nhiều không?
c)
Có thể không giảm giá không?
d)
Có thể giảm giá một chút không?
38.

"便宜” Phiên âm của từ:

a)
pián yí
b)
biàn yí
c)
pián yì
d)
pián yǐ
39.

Từ nào sau đây từ về nhà trong tiếng Trung?

a)
回家乡
b)
回家
c)
回到家
d)
去家
40.

Từ nào có nghĩa là tìm thấy trong tiếng Trung?

a)
发现
b)
找到
c)
找到的
d)
寻找
41.

từ nào có nghĩa là câu hỏi trông tiếng Trung?

a)
答案
b)
问题的答案
c)
询问
d)
问题
42.

Từ nào có nghĩa là hỏi trong tiếng Trung?

a)
b)
c)
d)
43.

Pinyin của từ 回 là gì?

a)
wei
b)
kuai
c)
hui
d)
huí
44.

Pinyin của từ “找到” là gì?

a)
zhǎodào
b)
zhàodào
c)
zhǎo dào
d)
zhāodào
45.

phiên âm của từ 问?

a)
wen
b)
wenzi
c)
wenhao
d)
wèn