WorksheetsLỚP 11B3_UNIT 1_PHIÊN ÂM 1
Total questions: 88
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
/əˈbændən/
a)
bỏ rơi
b)
thiết bị
c)
có hại
d)
được sinh ra
2.
/ˈækses/
a)
truy cập
b)
thói quen
c)
đi nghỉ mát
d)
thiết bị
3.
/əˈkjuːzɪŋ/
a)
cáo buộc
b)
làm quen
c)
ranh giới
d)
thảm họa
4.
/əˈdɪktɪd tə/
a)
nghiện
b)
lý tưởng
c)
hành vi xấu
d)
cao tuổi
5.
/ˈædʌlt/
a)
người trưởng thành
b)
tranh cãi
c)
đáng tin cậy
d)
khóa học
6.
/əˈfekt/
a)
ảnh hưởng
b)
lỗi
c)
tranh cãi
d)
cao tuổi
7.
/əˈɡresɪv/
a)
hung hăng
b)
thói quen
c)
từ bỏ thói quen
d)
thiết bị
8.
/əˈpɪər/
a)
xuất hiện
b)
sinh viên trao đổi
c)
ranh giới
d)
thảm họa
9.
/əˈpɪərəns/
a)
ngoại hình
b)
lối thoát hiểm
c)
lỗi
d)
thiết bị
10.
/əˈprəʊtʃ/
a)
phương pháp
b)
cao tuổi
c)
tranh cãi
d)
khóa học
11.
/ˈɑːɡjuː/
a)
tranh cãi
b)
lỗi
c)
ngoại ngữ
d)
nghiện
12.
/ˈɑːɡjʊmənt/
a)
tranh cãi
b)
đổ lỗi
c)
cao tuổi
d)
khóa học
13.
/ˈærəɡənt/
a)
kiêu ngạo
b)
khóa học
c)
cao tuổi
d)
người trưởng thành
14.
/əˈvɔɪd/
a)
tránh
b)
tranh cãi
c)
tranh cãi
d)
cao tuổi
15.
/ˈbædli drest/
a)
ăn mặc kém
b)
tranh cãi
c)
khóa học
d)
cao tuổi
16.
/biː bɔːrn/
a)
được sinh ra
b)
tránh
c)
lối thoát hiểm
d)
lỗi
17.
/biː fed ʌp wɪð/
a)
chán ngấy với
b)
tránh
c)
sinh vật
d)
khóa học
18.
/biː ɪn jʊər tiːnz/
a)
trong độ tuổi thiếu niên
b)
tranh cãi
c)
khóa học
d)
thảm họa
19.
/biː ɪn jʊər ˈtwentiz/
a)
trong độ tuổi hai mươi
b)
tranh cãi
c)
khóa học
d)
lối thoát hiểm
20.
/biː ɒn ˈhɒlɪdeɪ/
a)
đi nghỉ mát
b)
tránh
c)
khóa học
d)
thiết bị
21.
/bɪˈheɪvjə/
a)
hành vi xấu
b)
tránh
c)
lối thoát hiểm
d)
tranh cãi
22.
/ˈbɪtə/
a)
cay đắng
b)
tranh cãi
c)
tránh
d)
khóa học
23.
/bleɪm/
a)
đổ lỗi
b)
thiết bị
c)
sinh viên trao đổi
d)
ngoại hình
24.
/ˈbaʊndəri/
a)
ranh giới
b)
đổ lỗi
c)
tranh cãi
d)
khóa học
25.
/breɪk ə ˈhæbɪt/
a)
từ bỏ thói quen
b)
ranh giới
c)
thói quen
d)
thiết bị
26.
/brɪŋ ʌp/
a)
nuôi dưỡng
b)
khóa học
c)
tranh cãi
d)
tránh
27.
/kɑːm/
a)
điềm tĩnh
b)
đổ lỗi
c)
tranh cãi
d)
lối thoát hiểm
28.
/ˈkeɪpəbl ɒv/
a)
có khả năng
b)
tranh cãi
c)
khóa học
d)
thiết bị
29.
/kæʧ ʌp wɪð/
a)
gặp lại, nối lại liên lạc
b)
tránh
c)
khóa học
d)
thiết bị
30.
/kɔːz/
a)
gây ra
b)
khóa học
c)
tranh cãi
d)
thiết bị
31.
/ˌsentɪˈneəriən/
a)
người sống trăm tuổi
b)
khóa học
c)
tranh cãi
d)
lỗi
32.
/kʌm əˈlɔːŋ/
a)
đi cùng
b)
tranh cãi
c)
khóa học
d)
thảm họa
33.
/kəˈmjunɪkeɪt ˈprɒpəli/
a)
giao tiếp đúng cách
b)
khóa học
c)
tránh
d)
lỗi
34.
/kəˌmjunɪˈkeɪʃən/
a)
sự giao tiếp
b)
tranh cãi
c)
khóa học
d)
thói quen
35.
/ˈkʌmpəni/
a)
sự đồng hành
b)
tránh
c)
khóa học
d)
thiết bị
36.
/ˌkɒmplɪˈmentəri/
a)
khen ngợi
b)
tranh cãi
c)
khóa học
d)
lối thoát hiểm
37.
/kənˈdɪʃən/
a)
tình trạng
b)
thảm họa
c)
khóa học
d)
thiết bị
38.
/kənˈtrəʊlɪŋ/
a)
kiểm soát
b)
tránh
c)
khóa học
d)
thiết bị
39.
/kɔːs/
a)
khóa học
b)
thói quen
c)
ranh giới
d)
lối thoát hiểm
40.
/ˈkriːtʃər/
a)
sinh vật
b)
khóa học
c)
tránh
d)
lỗi
41.
/ˈkrɪtɪkəl/
a)
chỉ trích
b)
tranh cãi
c)
tránh
d)
khóa học
42.
/dɪˈpendəbl/
a)
đáng tin cậy
b)
thói quen
c)
lối thoát hiểm
d)
thiết bị
43.
/dɪˈpendənt/
a)
phụ thuộc
b)
lỗi
c)
khóa học
d)
tránh
44.
/dɪˈvaɪs/
a)
thiết bị
b)
tranh cãi
c)
khóa học
d)
lối thoát hiểm
45.
/ˌdɪsəˈpɪə/
a)
biến mất
b)
tranh cãi
c)
khóa học
d)
tránh
46.
/dɪsˈtrʌstfl/
a)
thiếu tin tưởng
b)
khóa học
c)
tránh
d)
thiết bị
47.
/duː rɒŋ/
a)
làm sai
b)
ranh giới
c)
lỗi
d)
khóa học
48.
/ˈdjuːti/
a)
nhiệm vụ
b)
thảm họa
c)
khóa học
d)
lỗi
49.
/ˈeldəli/
a)
cao tuổi
b)
di cư
c)
nhân viên
d)
lối thoát hiểm
50.
/ˈemɪˌɡreɪt/
a)
di cư
b)
cao tuổi
c)
hòa nhập với
d)
biết ơn
51.
/ɪˈməʊʃənl/
a)
thuộc cảm xúc
b)
di cư
c)
yêu
d)
lý tưởng
52.
/ɪˈməʊʃənl ʧeɪndʒ/
a)
sự thay đổi về cảm xúc
b)
nhân viên
c)
ra khỏi
d)
có hại
53.
/ˌemplɔɪˈiː/
a)
nhân viên
b)
trung thực
c)
cao tuổi
d)
thay đổi nghề nghiệp
54.
/ɪnˌθjuːziˈæstɪk/
a)
nhiệt tình
b)
tự do
c)
thói quen
d)
làm quen
55.
/ɪksˈʧeɪndʒ ˈstjuːdənt/
a)
sinh viên trao đổi
b)
đính hôn
c)
cao tuổi
d)
lối thoát hiểm
56.
/ɪkˈspɪəriəns/
a)
trải qua
b)
yêu
c)
thói quen
d)
trung thực
57.
/fɔːl ɪn lʌv/
a)
yêu
b)
tìm hiểu về
c)
thói quen
d)
lỗi
58.
/fɔːlt/
a)
lỗi
b)
lấy bằng
c)
cao tuổi
d)
thói quen
59.
/faɪnd aʊt əˈbaʊt/
a)
tìm hiểu về
b)
lỗi
c)
hòa nhập với
d)
nhân viên
60.
/faɪnd wɜːk/
a)
tìm việc
b)
sinh viên trao đổi
c)
đính hôn
d)
thói quen
61.
/ˈfaɪə ˈeɡzɪt/
a)
lối thoát hiểm
b)
thói quen
c)
tự do
d)
nhiệt tình
62.
/fɪt ɪn wɪð/
a)
hòa nhập với
b)
lỗi
c)
sinh viên trao đổi
d)
lý tưởng
63.
/ˈfɒrɪn ˈlæŋɡwɪdʒ/
a)
ngoại ngữ
b)
nhân viên
c)
cao tuổi
d)
lối thoát hiểm
64.
/ˈfriːdəm/
a)
tự do
b)
thay đổi nghề nghiệp
c)
thói quen
d)
biết ơn
65.
/ɡeɪn ˈkɒnfɪdəns/
a)
đạt được sự tự tin
b)
sinh viên trao đổi
c)
thói quen
d)
lý tưởng
66.
/ɡet ə dɪˈɡriː/
a)
lấy bằng
b)
cao tuổi
c)
tìm hiểu về
d)
thói quen
67.
/ɡet əˈweɪ/
a)
đi nghỉ dưỡng
b)
sinh viên trao đổi
c)
thói quen
d)
trung thực
68.
/ɡet əˈweɪ wɪð/
a)
ăn cắp cái gì đó và thoát khỏi
b)
trung thực
c)
lý tưởng
d)
lấy bằng
69.
/ɡet dɪˈvɔːst/
a)
ly dị
b)
lỗi
c)
sinh viên trao đổi
d)
lối thoát hiểm
70.
/ɡet ɪnˈɡeɪdʒd/
a)
đính hôn
b)
lỗi
c)
thói quen
d)
nhân viên
71.
/ɡet ˈmærɪd/
a)
kết hôn
b)
lỗi
c)
tự do
d)
lối thoát hiểm
72.
/ɡet ɒn wɪð/
a)
hòa hợp với
b)
lý tưởng
c)
sinh viên trao đổi
d)
cao tuổi
73.
/ɡet aʊt ʌv/
a)
ra khỏi
b)
cao tuổi
c)
trung thực
d)
sinh viên trao đổi
74.
/ɡet tə nəʊ/
a)
làm quen, tìm hiểu
b)
lỗi
c)
thói quen
d)
ngoại ngữ
75.
/ɡet juːzd tə ɪt/
a)
quen với điều đó
b)
lấy bằng
c)
thói quen
d)
lối thoát hiểm
76.
/ɡɪv bɜːθ tə/
a)
sinh ra
b)
sinh viên trao đổi
c)
nhân viên
d)
lỗi
77.
/ɡəʊ bæk/
a)
quay lại
b)
cao tuổi
c)
tự do
d)
hòa nhập với
78.
/ɡəʊ bæk ɒn/
a)
không giữ lời hứa
b)
lỗi
c)
sinh viên trao đổi
d)
ngoại ngữ
79.
/ˈɡreɪtfəl/
a)
biết ơn
b)
nhân viên
c)
lý tưởng
d)
ra khỏi
80.
/ɡruː aʊt əv ɪt/
a)
bỏ thói quen
b)
sinh ra
c)
tự do
d)
tìm việc
81.
/ɡrəʊ ʌp/
a)
trưởng thành
b)
lỗi
c)
cao tuổi
d)
trung thực
82.
/ˈhæbɪt/
a)
thói quen
b)
lỗi
c)
đính hôn
d)
lý tưởng
83.
/ˈhæpən tə/
a)
xảy ra với
b)
lỗi
c)
ngoại ngữ
d)
thói quen
84.
/ˈhɑːdli ˈevər/
a)
hầu như không bao giờ
b)
lý tưởng
c)
sinh ra
d)
cao tuổi
85.
/ˈhɑːmfəl/
a)
có hại
b)
lối thoát hiểm
c)
ra khỏi
d)
sinh viên trao đổi
86.
/hæv ə ʧeɪndʒ əv kəˈrɪə/
a)
thay đổi nghề nghiệp
b)
lối thoát hiểm
c)
nhân viên
d)
lý tưởng
87.
/ˈɒnɪst/
a)
trung thực
b)
lấy bằng
c)
tự do
d)
lý tưởng
88.
/ˌaɪdiəˈlɪstɪk/
a)
lý tưởng
b)
thói quen
c)
sinh viên trao đổi
d)
cao tuổi
100 %
