NEW
Font size
WorksheetsLỚP DHHQ 03-05 QUIZIZZ GAME
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Nghĩa tiếng việt của từ 간식 là gì?
Thức ăn
Món ăn nhẹ
Nếm, thử
Gan
배우다 bằng với từ nào?
공부하다
배우
산책하다
공책
Từ " đáng yêu" trong tiếng Hàn là gì?
기쁘다
즐겁다
예쁘다
귀엽다
유치원
Nhà tang lễ
Nhà tù
Nhà sách
Nhà trẻ
Từ 피곤하다 bằng với từ nào?
힘들다
건강하다
만들다
걸리다
kính ngữ của 주다
드시다
드리다
뜨겁다
드라마
Từ vựng "quay lại" là từ nào?
만나다
올라가다
돌아오다
헤어지다
"데리고 가다" nghĩa tiếng Việt là gì?
Đi đến một nơi nào đó
Đi vào trong
Đi ra ngoài
Đưa đi
만화책 là gì?
Tiểu thuyết
truyện ngụ ngôn
truyện tranh
truyện cổ tích
"Rau" trong tiếng Hàn
체소
재소
제소
채소
Chim cánh cụt trong tiếng Hàn
펭균
펭귄
팽균
팽권
Khách du lịch trong tiếng Hàn
관광가이드
고객
손님
관광객
돈 nghĩa là gì
Tấn
Tiền
Tàu hỏa trong tiếng Hàn
기사
기차
지하철
비행기
경찰 nghĩa là gì?
Sở thú
Giám đốc
Công diễn
Công an
Kết hôn trong tiếng Hàn là gì?
기혼
이혼
겨혼
결혼
Cá nhân
게인
개체
개인
인삼
Khoai tây
감동
감기
감격
감자
Đi lại có tính thường xuyên
다니
다닌다
다니다
타니다
사다 bằng với từ
살다
자다
팔다
구입하다
Từ "lăn đảo" trong tiếng Hàn
귤이다
궅이다
귤이다
굴리다
Từ trái nghĩa với từ 왼쪽
안쪽
오른쪽
똑바로
뒤쪽
từ trái nghĩa với từ 가볍다
즐겁다
무겁다
가깝다
간난하다
từ trái nghĩa với 까갑다
멀리다
멀다
멀이다
서두르다
가능하다 đồng nghĩa với từ nào?
할 수 있다
증가하다
감소하다
간하다
Từ "chỉ, dạy dỗ, dạy bảo" trong tiếng Hàn là tư nào?
알려주다
치다
가르치다
딱다
공짜 bằng với từ nào?
세일
무료
사게 해주다
깍다
Bánh gạo cay trong tiếng Hàn là gì?
떡벅이
떡복기
떡볶이
떡뽁이
Nghĩa của từ "cổ" trong tiếng Hàn
눈
목
팔
발
어학연수
tài liệu
Học tiếng
dạy tiếng
Đi nước ngoài
