wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LỚP DHHQ 03-05 QUIZIZZ GAME

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa tiếng việt của từ 간식 là gì?

a)

Thức ăn

b)

Món ăn nhẹ

c)

Nếm, thử

d)

Gan

2.

배우다 bằng với từ nào?

a)

공부하다

b)

배우

c)

산책하다

d)

공책

3.

Từ " đáng yêu" trong tiếng Hàn là gì?

a)

기쁘다

b)

즐겁다

c)

예쁘다

d)

귀엽다

4.

유치원

a)

Nhà tang lễ

b)

Nhà tù

c)

Nhà sách

d)

Nhà trẻ

5.

Từ 피곤하다 bằng với từ nào?

a)

힘들다

b)

건강하다

c)

만들다

d)

걸리다

6.

kính ngữ của 주다

a)

드시다

b)

드리다

c)

뜨겁다

d)

드라마

7.

Từ vựng "quay lại" là từ nào?

a)

만나다

b)

올라가다

c)

돌아오다

d)

헤어지다

8.

"데리고 가다" nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đi đến một nơi nào đó

b)

Đi vào trong

c)

Đi ra ngoài

d)

Đưa đi

9.

만화책 là gì?

a)

Tiểu thuyết

b)

truyện ngụ ngôn

c)

truyện tranh

d)

truyện cổ tích

10.

"Rau" trong tiếng Hàn

a)

체소

b)

재소

c)

제소

d)

채소

11.

Chim cánh cụt trong tiếng Hàn

a)

펭균

b)

펭귄

c)

팽균

d)

팽권

12.

Khách du lịch trong tiếng Hàn

a)

관광가이드

b)

고객

c)

손님

d)

관광객

13.

돈 nghĩa là gì

a)

Tấn

b)

Tiền

14.

Tàu hỏa trong tiếng Hàn

a)

기사

b)

기차

c)

지하철

d)

비행기

15.

경찰 nghĩa là gì?

a)

Sở thú

b)

Giám đốc

c)

Công diễn

d)

Công an

16.

Kết hôn trong tiếng Hàn là gì?

a)

기혼

b)

이혼

c)

겨혼

d)

결혼

17.

Cá nhân

a)

게인

b)

개체

c)

개인

d)

인삼

18.

Khoai tây

a)

감동

b)

감기

c)

감격

d)

감자

19.

Đi lại có tính thường xuyên

a)

다니

b)

다닌다

c)

다니다

d)

타니다

20.

사다 bằng với từ

a)

살다

b)

자다

c)

팔다

d)

구입하다

21.

Từ "lăn đảo" trong tiếng Hàn

a)

귤이다

b)

궅이다

c)

귤이다

d)

굴리다

22.

Từ trái nghĩa với từ 왼쪽

a)

안쪽

b)

오른쪽

c)

똑바로

d)

뒤쪽

23.

từ trái nghĩa với từ 가볍다

a)

즐겁다

b)

무겁다

c)

가깝다

d)

간난하다

24.

từ trái nghĩa với 까갑다

a)

멀리다

b)

멀다

c)

멀이다

d)

서두르다

25.

가능하다 đồng nghĩa với từ nào?

a)

할 수 있다

b)

증가하다

c)

감소하다

d)

간하다

26.

Từ "chỉ, dạy dỗ, dạy bảo" trong tiếng Hàn là tư nào?

a)

알려주다

b)

치다

c)

가르치다

d)

딱다

27.

공짜 bằng với từ nào?

a)

세일

b)

무료

c)

사게 해주다

d)

깍다

28.

Bánh gạo cay trong tiếng Hàn là gì?

a)

떡벅이

b)

떡복기

c)

떡볶이

d)

떡뽁이

29.

Nghĩa của từ "cổ" trong tiếng Hàn

a)

b)

c)

d)

30.

어학연수

a)

tài liệu

b)

Học tiếng

c)

dạy tiếng

d)

Đi nước ngoài