wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 6 click A1 Nhà mới của chị có đẹp không?

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Đây là cái gì?

a)

sách

b)

báo

c)

từ điển

d)

bút

2.

Quyển sách này thế nào?

a)

xấu

b)

dày

c)

mỏng

d)

cao

3.

Anh ấy thế nào?

a)

dài

b)

dày

c)

cao

d)

thấp

4.

Đôi giày này thế nào?

a)

Đôi giày này mới

b)

Đôi giày này xấu

c)

Đôi giày này cũ

d)

Đôi giày này bẩn

5.

Câu này có đúng không?

  • - ....................................................

a)

Đúng, câu này sai.

b)

Không, câu này đúng rồi.

c)

Đúng, câu này đúng.

d)

Có, câu này không đúng.

6.

What is "beautiful" in Vietnamese?

(a)  

7.

What is "smart" in Vietnamese?

(a)  

8.

What is "large" in Vietnamese?

(a)  

9.

Anh....ăn sáng ....?

a)

có/chưa

b)

có/không

c)

không/có

d)

phải/không

10.

Mẹ có thích Phở không?

  • - .............................................................

a)

Có, mẹ thích Phở.

b)

Có, tôi thích Phở.

c)

Không, mẹ không thích bún.

d)

Không, mẹ thích Phở.

11.

hai nghìn không trăm hai mươi ba

(a)  

12.

1207

a)

một nghìn hai trăm không bảy

b)

một nghìn không trăm linh bảy

c)

một nghìn hai trăm linh bảy

d)

mười hai linh bảy

13.

Món ăn này có ngon không?

a)

Không, ngon.

b)

Ngon, món ăn này ngon.

c)

Không, món ăn không ngon.

d)

Ngon, món ăn này không ngon.

14.

Make the question for this answer:

"Có, tôi làm việc ở Hà Nội."

a)

Anh thích làm việc không?

b)

Anh có làm việc không?

c)

Anh làm việc gì?

d)

Anh có làm việc ở Hà Nội không?

15.

Make the question for this answer: "Nhà mới của tôi đẹp."

a)

Nhà mới của chị có đẹp không?

b)

Nhà mới của chị thế nào?

c)

Nhà mới của chị có rộng không?

d)

Chị có nhà mới đẹp không?

16.

Translate this sentence into Vietnamese:"How is this movie?"

a)

Bộ phim này thế nào?

b)

Cái phim này thế nào?

c)

Con phim này thế nào?

d)

Chiếc phim này thế nào?

17.

Con mèo này thế nào?

a)

Con mèo này đẹp, nhỏ

b)

Con mèo này nhỏ, dễ thương.

c)

Con mèo này to, dễ thương.

d)

Con mèo này xấu, nhỏ.

18.

Bài tập đó có....không?

a)

đẹp

b)

khó

c)

to

d)

cao

19.

What is "ugly/bad" in Vietnamese?

(a)  

20.

What is "long" in Vietnamese?

(a)  

21.

old >< young

a)

già >< mới

b)

cũ >< trẻ

c)

già >< trẻ

d)

trẻ >< già

22.

Cái ba lô này thế nào?

a)

Cái ba lô này cũ.

b)

Cái ba lô này mới.

c)

Cái ba lô này dài.

d)

Cái ba lô này mỏng.

23.

Con chuột này có to không?

a)

Có, con chuột này nhỏ.

b)

Không, con chuột này to.

c)

Không, con chuột này nhỏ.

d)

Có, con chuột này to.

24.

Cái máy tính đó có.....không?

a)

tốt

b)

trẻ

c)

già

d)

cao

25.

Cái đồng hồ này thế nào?

a)

Cái đồng hồ này cao.

b)

Cái đồng hồ này thấp.

c)

Cái đồng hồ này cũ.

d)

Cái đồng hồ này mới.