wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hội Nhập Kinh Tế Quốc Tế

Total questions: 100

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Hội nhập kinh tế quốc tế là quá trình:

a)

Các quốc gia ngừng mọi hoạt động thương mại với nước ngoài

b)

Các quốc gia mở cửa và kết nối kinh tế với thị trường toàn cầu

c)

Các quốc gia đóng cửa biên giới và tự sản xuất mọi thứ

d)

Các quốc gia chỉ tập trung phát triển kinh tế nội địa

2.

Lợi ích của hội nhập kinh tế quốc tế đối với các quốc gia là:

a)

Giảm chi phí sản xuất

b)

Tăng cơ hội xuất khẩu và tiếp cận thị trường lớn hơn

c)

Hạn chế cạnh tranh từ các nước khác

d)

Tăng khả năng tự cung tự cấp

3.

Khu vực thương mại tự do (FTA) là hình thức hội nhập trong đó:

a)

Các quốc gia cam kết loại bỏ thuế quan và rào cản thương mại

b)

Các quốc gia áp đặt thuế nhập khẩu cao

c)

Các quốc gia không tham gia thương mại quốc tế

d)

Các quốc gia chỉ trao đổi hàng hóa nội địa

4.

Tổ chức nào dưới đây đại diện cho hình thức hội nhập kinh tế toàn cầu?

a)

ASEAN

b)

WTO

c)

NAFTA

d)

EU

5.

Tại sao hội nhập kinh tế quốc tế là cần thiết đối với các quốc gia?

a)

Để tự cung tự cấp trong sản xuất

b)

Để giảm sự phụ thuộc vào các quốc gia khác

c)

Để mở rộng thị trường và tăng trưởng kinh tế

d)

Để giảm cạnh tranh quốc tế

6.

Một trong những lợi ích chính của hội nhập kinh tế là:

a)

Tăng khả năng bảo hộ sản xuất trong nước

b)

Khuyến khích đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)

c)

Tăng cường các biện pháp bảo hộ thương mại

d)

Hạn chế sự phụ thuộc vào thị trường quốc tế

7.

Hội nhập kinh tế quốc tế giúp nâng cao:

a)

Sự tự cung tự cấp

b)

Năng lực cạnh tranh của

8.

Hội nhập kinh tế quốc tế giúp nâng cao:

a)

Sự tự cung tự cấp

b)

Năng lực cạnh tranh của các quốc gia

c)

Sự tách biệt với thị trường quốc tế

d)

Sự phụ thuộc vào các quốc gia khác

9.

Hình thức hội nhập kinh tế nào cho phép lưu thông tự do hàng hóa, dịch vụ, vốn và lao động giữa các quốc gia?

a)

Thị trường chung

b)

Khu vực thương mại tự do

c)

Liên minh hải quan

d)

Thỏa thuận thương mại song phương

10.

NAFTA (nay là USMCA) là ví dụ về loại hình hội nhập kinh tế nào?

a)

Thị trường chung

b)

Khu vực thương mại tự do

c)

Liên minh tiền tệ

d)

Hiệp định thương mại song phương

11.

Một trong những thách thức của hội nhập kinh tế quốc tế là:

a)

Tăng rào cản thương mại

b)

Cạnh tranh khốc liệt từ các nước phát triển

c)

Giảm thuế quan trong nước

d)

Tăng cường bảo vệ ngành công nghiệp nội địa

12.

Tổ chức nào chịu trách nhiệm giám sát thương mại quốc tế và giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia?

a)

IMF

b)

WTO

c)

WB

d)

UNCTAD

13.

Đặc điểm nào sau đây là của khu vực liên minh thuế quan?

a)

Không có thuế quan giữa các quốc gia thành viên và chính sách thuế quan chung đối với các nước ngoài

b)

Tự do lưu thông hàng hóa, dịch vụ, vốn và lao động

c)

Chỉ trao đổi hàng hóa nội địa

d)

Không có hợp tác về thuế quan

14.

Thị trường chung khác với khu vực thương mại tự do ở điểm nào?

a)

Không có thuế quan nội khối

b)

Tự do lưu thông

15.

Thị trường chung khác với khu vực thương mại tự do ở điểm nào?

a)

Không có thuế quan nội khối

b)

Tự do lưu thông vốn và lao động

c)

Chính sách thuế quan chung

d)

Tự do trao đổi thông tin

16.

Hội nhập kinh tế khu vực được hiểu là:

a)

Hợp tác kinh tế giữa các quốc gia thuộc cùng một khu vực địa lý

b)

Sự hội nhập giữa các ngành công nghiệp trong một quốc gia

c)

Hợp tác kinh tế toàn cầu

d)

Đóng cửa kinh tế trong khu vực

17.

Một trong những mục tiêu của hội nhập kinh tế là:

a)

Giảm giá trị xuất khẩu

b)

Tăng trưởng kinh tế thông qua hợp tác quốc tế

c)

Tăng cường rào cản thương mại

d)

Bảo hộ sản xuất trong nước

18.

Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) là ví dụ về:

a)

Khu vực thương mại tự do

b)

Thị trường chung

c)

Liên minh thuế quan

d)

Liên minh tiền tệ

19.

IMF là tổ chức chuyên hỗ trợ:

a)

Phát triển hạ tầng

b)

Ổn định tài chính và hỗ trợ các quốc gia trong khủng hoảng tiền tệ

c)

Bảo vệ môi trường

d)

Giáo dục quốc tế

20.

Các quốc gia tham gia vào quá trình hội nhập thường phải:

a)

Loại bỏ mọi rào cản thương mại

b)

Giữ nguyên chính sách thuế quan đối với mọi quốc gia

c)

Điều chỉnh chính sách kinh tế để thích ứng với cam kết quốc tế

d)

Đóng cửa thị trường trong nước

21.

Một trong những lý do hội nhập kinh tế quốc tế là tăng khả năng:

a)

Hạn chế cạnh tranh

b)

Tự do thương mại

c)

Độc quyền kinh tế

d)

Giảm tiê

22.

Một trong những lý do hội nhập kinh tế quốc tế là tăng khả năng:

a)

Hạn chế cạnh tranh

b)

Tự do thương mại

c)

Độc quyền kinh tế

d)

Giảm tiêu thụ hàng hóa quốc tế

23.

Đặc điểm nào sau đây là của liên minh tiền tệ?

a)

Các quốc gia thành viên sử dụng cùng một đồng tiền

b)

Không có thuế quan nội khối

c)

Chính sách thuế quan chung đối với nước ngoài

d)

Tự do lưu thông lao động và dịch vụ

24.

Hội nhập kinh tế toàn cầu có thể:

a)

Tạo điều kiện cho phát triển bền vững

b)

Hạn chế các giao dịch thương mại

c)

Tăng chi phí xuất khẩu

d)

Giảm khả năng hợp tác quốc tế

25.

Một thách thức của hội nhập kinh tế quốc tế đối với các nước đang phát triển là:

a)

Áp lực cạnh tranh từ các nền kinh tế phát triển

b)

Giảm lượng đầu tư nước ngoài

c)

Tăng cường bảo hộ sản xuất trong nước

d)

Tăng giá trị xuất khẩu

26.

WTO khuyến khích các quốc gia thành viên:

a)

Áp dụng rào cản thương mại để bảo vệ sản xuất nội địa

b)

Tăng cường tự do hóa thương mại và giảm rào cản thương mại

c)

Giới hạn các giao dịch thương mại quốc tế

d)

Tập trung phát triển kinh tế nội địa

27.

Tổ chức nào dưới đây tập trung vào phát triển kinh tế khu vực Đông Nam Á?

a)

WTO

b)

ASEAN

c)

EU

d)

APEC

28.

Liên minh châu Âu (EU) là ví dụ điển hình của:

a)

Khu vực thương mại tự do

b)

Liên minh thuế quan và thị trường chung

c)

Hiệp định thương mại song phương

d)

Liên minh tiền tệ không chính thức

29.

Khi các quốc gia tham gia hội nhập, điều này đồng nghĩa với việc:

a)

Họ không còn phải tuân thủ các quy tắc quốc tế

b)

Họ phải tuân thủ các quy tắc và cam kết quốc tế

c)

Họ giảm thiểu sự hợp tác quốc tế

d)

Họ có thể tránh thuế quan trong mọi trường hợp

30.

Các hiệp định thương mại song phương thường có mục tiêu:

a)

Giới hạn giao dịch thương mại giữa hai quốc gia

b)

Tăng cường giao thương và hợp tác kinh tế giữa hai quốc gia

c)

Giảm thiểu đầu tư trực tiếp nước ngoài

d)

Đóng cửa biên giới với các quốc gia khác

31.

APEC là một ví dụ của:

a)

Hội nhập kinh tế khu vực

b)

Thị trường chung

c)

Hiệp định thương mại song phương

d)

Liên minh thuế quan

32.

Đối với các nước nhỏ và đang phát triển, hội nhập kinh tế giúp:

a)

Bảo hộ nền sản xuất nội địa

b)

Tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế

c)

Giảm bớt sự phụ thuộc vào kinh tế toàn cầu

d)

Hạn chế các cam kết quốc tế

33.

Một lợi ích khác của hội nhập kinh tế quốc tế là:

a)

Tăng cường mối quan hệ ngoại giao và hòa bình

b)

Hạn chế sự tương tác giữa các quốc gia

c)

Giảm lượng đầu tư quốc tế

d)

Tăng thuế quan nội địa

34.

Tên viết tắt của tổ chức thương mại thế giới ?

a)

WTO

b)

APEC

c)

EU

d)

NASA

35.

Tên viết tắt của hiệp hội các nước Đông Nam Á ?

a)
EASAN
b)
ASEAN
c)
ASEA
d)
SAEON
36.

Tên viết tắt của tổ chức Liên Hợp Quốc ?

a)
UNO
b)
NATO
c)
UNESCO
d)
UN
37.

Tên viết tắt của diễn đàn kinh tế Châu Á Thái Bình Dương ?

a)
NAFTA
b)
EU
c)
APEC
d)
ASEAN
38.

Viết tắt của hoạt động kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài ?

a)
GDP
b)
FDI
c)
CPI
d)
FBI
39.

FTA là gì ?

a)
Hiệp định Thương mại Quốc tế
b)
Hiệp định Thương mại Tự do
c)
Hệ thống Thương mại Ảo
d)
Hiệp hội Thương mại Á Châu
40.

RCEP LÀ GÌ ?

a)
RCEP là một loại thuế mới.
b)
RCEP là một tổ chức phi lợi nhuận.
c)
RCEP là một chương trình giáo dục quốc tế.
d)
RCEP là Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực.
41.

UKVFTA LÀ TÊN VIẾT TẮT CỦA HIỆP ĐỊNH GÌ ?

a)
Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Liên minh Châu Âu
b)
Hiệp định Đầu tư Việt Nam - Vương quốc Anh
c)
Hiệp định Thương mại Đối tác Toàn diện Việt Nam - Anh
d)
Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Vương quốc Anh
42.

Việt Nam có quan hệ hợp tác với bao nhiêu quốc gia và khu vực trên thế giới ?

a)
Việt Nam có quan hệ hợp tác với 150 quốc gia và 20 tổ chức quốc tế.
b)
Việt Nam có quan hệ hợp tác với 250 quốc gia và 40 tổ chức quốc tế.
c)

Việt Nam có quan hệ hợp tác với quốc gia và 30 tổ chức quốc tế.

d)
Việt Nam có quan hệ hợp tác với 100 quốc gia và 10 tổ chức quốc tế.
43.

GDP là gì ?

a)
GDP là Tổng sản phẩm nội địa.
b)
GDP là Tổng sản phẩm quốc nội.
c)
GDP là Tổng sản phẩm quốc tế.
d)
GDP là Tổng thu nhập quốc dân.
44.

GNI là gì?

a)
GNI là Tổng sản phẩm nội địa.
b)
GNI là Tổng giá trị hàng hóa xuất khẩu.
c)
GNI là Tổng thu nhập cá nhân.
d)

GNI là Tổng thu nhập Quốc

45.

Câu 1. Quá trình một quốc gia thực hiện gắn kết nền kinh tế của mình với nền kinh tế các quốc gia khác trong khu vực và trên thế giới dựa trên cơ sở cùng có lợi và tuân thủ các quy định chung là nội dung của khái niệm nào sau đây?

a)

Hội nhập kinh tế QT 

b)

Liên kết kinh tế quốc tế.

c)

Kết nối kinh tế QT 

d)

Tích hợp kinh tế quốc tế.

46.

Câu 2. Phát biểu nào sau đây là sai về sự cần thiết của hội nhập kinh tế quốc tế?

a)

Tạo cơ hội tiếp cận và sử dụng nguồn lực tài chính bên ngoài.

b)

Tạo cơ hội tiếp cận và sử dụng kinh nghiệm quản lí bên ngoài.

c)

Giúp mỗi quốc gia mở rộng thị trường, thu hút nguồn vốn đầu tư.

d)

Giúp nước này có thể chi phối nước khác về lĩnh vực kinh tế.

47.

Hội nhập kinh tế quốc tế được thực hiện theo các cấp độ nào dưới đây?

a)

Song phương, khu vực, toàn cầu.

b)

Song phương, đa phương, toàn diện.

c)

Thoả thuận, liên minh, hợp tác.

d)

Thoả thuận, liên kết, hoà nhập.

48.

Một quốc gia hợp tác với một quốc gia khác là hình thức hội nhập kinh tế

a)

Đa phương

b)

Toàn cầu

c)

Toàn diện

d)

Song phương

49.

Phát biểu nào sau đây không phải là sự cần thiết của hội nhập kinh tế quốc tế?

a)

Hội nhập kinh tế quốc tế là tất yếu khách quan đối với tất cả các quốc gia.   

b)

Giúp mỗi quốc gia có cơ hội thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế.

c)

Góp phần tạo cơ hội việc làm và nâng cao thu nhập cho các tầng lớp dân cư.

d)

Tạo cơ hội cho các nước trên thế giới được giao lưu, chia sẻ mọi mặt.

50.

Sự hợp tác giữa hai quốc gia, dựa trên nguyên tắc bình đẳng, cùng có lợi, tôn trọng độc lập và chủ quyền của nhau và tuân thủ các chuẩn mực quốc tế chung nhằm thiết lập và phát triển quan hệ kinh tế thương mại giữa các bên là hình thức hội nhập kinh tế.

a)

đa phương

b)

toàn cầu.

c)

quốc tế. 

d)

song phương.

51.

Sự hợp tác được kí kết giữa các quốc gia trong một khu vực trên cơ sở sự tương đồng về địa lí, văn hóa, xã hội hoặc có chung mục tiêu, lợi ích phát triển là cấp độ hội nhập kinh tế

a)

đa phương.

b)

khu vực.

c)

toàn cầu. 

d)

song phương.

52.

Quá trình liên kết, gắn kết giữa các quốc gia, vùng lãnh thổ trên thế giới, cùng nhau thỏa thuận, cùng tham gia các tổ chức toàn cầu là hình thức hội nhập nào dưới đây?

a)

Hội nhập kinh tế đa phương.

b)

Hội nhập kinh tế khu vực.

c)

Hội nhập kinh tế toàn cầu.

d)

Hội nhập kinh tế song phương.

53.

Hành vi nào dưới đây thể hiện đúng trách nhiệm của công dân về hội nhập kinh tế quốc tế?

a)

Doanh nghiệp thủy sản X tuân thủ đúng quy định về dán nhãn, giấy tờ chứng minh nguồn gốc và các giấy chứng thư vệ sinh cần thiết khi xuất khẩu hàng hoá vào EU.

b)

Ông H giao sai số lượng hàng hóa so với thỏa thuận trong hợp đồng đã kí kết với đối tác nước ngoài.

c)

Ông K tháo thiết bị giám sát hành trình trên tàu cá của mình để khai thác bất hợp pháp tại vùng biển nước ngoài.

d)

Công ty Y thay đổi mẫu mã ghế ghỗ khác với mô tả sản phẩm trong hợp đồng với đối tác nước ngoài.

54.

Đối với một đất nước đang phát triển như Việt Nam, để thúc đẩy kinh tế đất nước phát triển thì cần

a)

chủ động hội nhập kinh tế quốc tế với các quốc gia/vùng lãnh thổ.

b)

chỉ lựa chọn phát triển quan hệ kinh tế với các quốc gia phát triển.

c)

chỉ lựa chọn liên kết, hợp tác với các quốc gia trong khối Asean.

d)

chủ động tách biệt quan hệ thương mại với nước láng giềng.

55.

Hội nhập kinh tế quốc tế là gì?

a)

Quá trình một quốc gia đóng cửa nền kinh tế để tự phát triển.

b)

Quá trình một quốc gia gắn kết kinh tế của mình với kinh tế khu vực và thế giới.

c)

Quá trình một quốc gia chỉ phát triển nội thương.

d)

Quá trình hợp tác kinh tế giữa các cá nhân.

56.

Trong điều kiện toàn cầu hóa, hội nhập kinh tế quốc tế có tính chất gì?

a)

Tất yếu khách quan với mọi quốc gia.

b)

Hoàn toàn tự nguyện, tùy thích.

c)

Chỉ phù hợp với các nước phát triển.

d)

Không có tác động đến các nước đang phát triển.

57.

Một trong những lợi ích lớn của hội nhập kinh tế quốc tế là:

a)

Tăng khả năng cạnh tranh trong giáo dục và y tế.

b)

Mở rộng thị trường, thu hút vốn đầu tư.

c)

Làm giảm cơ hội hợp tác quốc tế.

d)

Hạn chế tiếp cận khoa học – công nghệ.

58.

Hội nhập kinh tế quốc tế giúp các quốc gia đang phát triển như Việt Nam chủ yếu nhằm:

a)

Giữ nguyên mô hình sản xuất cũ.

b)

Rút ngắn khoảng cách phát triển với các nước tiên tiến.

c)

Tránh tiếp cận công nghệ mới.

d)

Giảm vai trò của nguồn nhân lực.

59.

Tại sao hội nhập kinh tế quốc tế có thể góp phần tạo nhiều việc làm?

a)

Vì giúp mở rộng thị trường, thu hút đầu tư, phát triển sản xuất.

b)

Vì hạn chế cạnh tranh kinh tế.

c)

Vì giảm sự phụ thuộc vào thị trường bên ngoài.

d)

Vì ngăn chặn di cư lao động.

60.

Hội nhập kinh tế quốc tế có mối quan hệ thế nào với phát triển kinh tế?

a)

Làm chậm lại quá trình tăng trưởng.

b)

Là điều kiện thúc đẩy tăng trưởng và phát triển.

c)

Không liên quan đến phát triển.

d)

Thay thế hoàn toàn phát triển kinh tế nội địa.

61.

Khi Việt Nam ký kết các hiệp định thương mại tự do (FTA), điều đó thể hiện:

4 lines
62.

Khi Việt Nam ký kết các hiệp định thương mại tự do (FTA), điều đó thể hiện:

a)

Việt Nam từ chối hội nhập.

b)

Việt Nam đang tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế.

c)

Việt Nam chỉ muốn bảo hộ kinh tế.

d)

Việt Nam hạn chế hợp tác quốc tế.

63.

Một sinh viên Việt Nam du học tại Nhật Bản và sau đó làm việc cho một công ty Nhật, điều này phản ánh lợi ích nào của hội nhập kinh tế quốc tế?

a)

Tạo cơ hội tiếp cận khoa học – công nghệ và kinh nghiệm quản lí tiên tiến.

b)

Làm tăng nguy cơ thất nghiệp trong nước.

c)

Làm giảm nhu cầu học ngoại ngữ.

d)

Hạn chế hợp tác giáo dục quốc tế.

64.

Khi doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, điều đó chứng tỏ:

a)

Việt Nam đã chủ động tận dụng cơ hội từ hội nhập kinh tế quốc tế.

b)

Việt Nam chỉ tập trung vào nông nghiệp.

c)

Việt Nam chưa tham gia toàn cầu hóa.

d)

Việt Nam đóng cửa với thị trường quốc tế.

65.

Hội nhập song phương là gì?

a)

Hợp tác giữa một quốc gia với nhiều tổ chức quốc tế.

b)

Liên kết giữa hai quốc gia nhằm thúc đẩy thương mại, đầu tư.

c)

Liên kết của các quốc gia trong một khu vực.

d)

Quá trình tham gia các tổ chức toàn cầu.

66.

Hiệp định thương mại tự do (FTA) giữa Việt Nam và Hàn Quốc là ví dụ của cấp độ hội nhập nào?

a)

Song phương

b)

Khu vực

c)

Toàn cầu

d)

Nội địa

67.

Hội nhập kinh tế khu vực được hình thành dựa trên yếu tố gì?

a)

Sự tương đồng về địa lí, văn hoá, xã hội.

b)

Quan hệ hợp tác cá nhân.

c)

Sự khác biệt hoàn toàn giữa các quốc gia.

d)

Sự đối lập chính trị.

68.

c hình thành dựa trên yếu tố gì?

a)

Sự tương đồng về địa lí, văn hoá, xã hội.

b)

Quan hệ hợp tác cá nhân.

c)

Sự khác biệt hoàn toàn giữa các quốc gia.

d)

Sự đối lập chính trị.

69.

ASEAN là ví dụ điển hình của cấp độ hội nhập nào?

a)

Song phương

b)

Khu vực

c)

Toàn cầu

d)

Nội bộ

70.

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) thuộc cấp độ hội nhập nào?

a)

Song phương

b)

Khu vực

c)

Toàn cầu

d)

Địa phương

71.

Vì sao hội nhập song phương có thể mang lại lợi ích trực tiếp cho người dân và doanh nghiệp hai nước?

a)

Vì giảm chi phí đi lại giữa hai nước.

b)

Vì thúc đẩy thương mại, đầu tư và tạo thêm cơ hội hợp tác.

c)

Vì giúp các nước chia sẻ lãnh thổ.

d)

Vì thay thế toàn bộ nền kinh tế nội địa.

72.

Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC) là ví dụ của:

a)

Hội nhập song phương

b)

Hội nhập khu vực

c)

Hội nhập toàn cầu

d)

Hợp tác nội bộ quốc gia

73.

Khi Việt Nam và Nhật Bản ký hiệp định hợp tác đầu tư song phương, điều đó cho thấy Việt Nam đang:

a)

Thực hiện hội nhập song phương.

b)

Chỉ tập trung hội nhập khu vực.

c)

Tham gia hội nhập toàn cầu.

d)

Tránh hội nhập kinh tế quốc tế.

74.

Một doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu gạo sang các nước ASEAN với mức thuế ưu đãi, đây là kết quả từ:

a)

Hội nhập song phương

b)

Hội nhập khu vực

c)

Hội nhập toàn cầu

d)

Hợp tác nội địa

75.

Việt Nam tham gia Liên Hợp Quốc và WTO thể hiện cấp độ hội nhập nào?

a)

Song phương

b)

Khu vực

c)

Toàn cầu

d)

Nội bộ

76.

Khi đề cập đến hội nhập kinh tế quốc tế, nhận định nào sau đây phản ánh đúng bản chất?

a)

A. Hội nhập kinh tế quốc tế là quốc gia tự cô lập nền kinh tế để bảo vệ sản xuất nội địa.

b)

B. Hội nhập kinh tế quốc tế là quá trình quốc gia mở rộng hợp tác về thương mại, đầu tư và tham gia vào các thể chế kinh tế toàn cầu.

c)

C. Hội nhập kinh tế quốc tế chỉ giới hạn ở việc ký kết hiệp định song phương với một vài quốc gia lân cận.

d)

D. Hội nhập kinh tế quốc tế đồng nghĩa với việc từ bỏ hoàn toàn quyền quản lý kinh tế quốc gia.

77.

Câu 2. Lợi ích quan trọng nhất mà hội nhập kinh tế quốc tế mang lại cho Việt Nam là gì?

a)

A. Giúp quốc gia hoàn toàn tránh được tác động từ khủng hoảng kinh tế toàn cầu.

b)

B. Tạo điều kiện mở rộng thị trường xuất khẩu, thu hút vốn và công nghệ, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế.

c)

C. Bảo đảm các doanh nghiệp trong nước không cần cạnh tranh với doanh nghiệp nước ngoài.

d)

D. Cho phép quốc gia duy trì mọi chính sách kinh tế cũ mà không cần cải cách thể chế.

78.

Câu 3. Điểm khác biệt cơ bản giữa hội nhập kinh tế song phương và khu vực là gì?

a)

A. Song phương chỉ có hai quốc gia tham gia, còn khu vực có nhiều quốc gia trong một khối hợp tác.

b)

B. Song phương yêu cầu nhiều cam kết quốc tế, còn khu vực không đòi hỏi bất kỳ cam kết nào.

c)

C. Song phương diễn ra ở phạm vi toàn cầu, còn khu vực giới hạn ở phạm vi quốc gia.

d)

D. Song phương luôn mang lại lợi ích lớn hơn khu vực và ít rủi ro hơn.

79.

Câu 4. Một quốc gia đồng thời là thành viên ASEAN, APEC và WTO. Trường hợp này phản ánh:

a)

A. Quốc gia đó chỉ hội nhập song phương với một đối tác trong khu vực.

b)


B. Quốc gia đó vừa hội nhập khu vực, vừa hội nhập toàn cầu trong nhiều cấp độ khác nhau.

c)


C. Quốc gia đó hội nhập đơn phương, không cần hợp tác với các nước khác.

d)


D. Quốc gia đó hội nhập nội bộ, chỉ chú trọng phát triển trong phạm vi nội địa.

80.

Câu 5. Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng lợi ích của hội nhập kinh tế quốc tế?

a)

A. Mở rộng thị trường tiêu thụ hàng hóa và tiếp cận công nghệ tiên tiến từ các nước phát triển.

b)


B. Thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.


c)

C. Giúp quốc gia không cần đổi mới thể chế, vẫn duy trì mô hình cũ nhưng vẫn hội nhập thành công.


d)


D. Tăng cường thu hút đầu tư nước ngoài, tạo thêm nhiều cơ hội việc làm cho người lao động.

81.

Câu 6. Một trong những thách thức lớn nhất mà Việt Nam phải đối mặt khi hội nhập là gì?

a)

A. Cạnh tranh gay gắt từ doanh nghiệp nước ngoài, áp lực cải cách thể chế và nguy cơ phụ thuộc công nghệ.


b)


B. Hoàn toàn tránh được rủi ro kinh tế quốc tế, giữ nguyên chính sách nội địa.

c)


C. Không cần nâng cao chất lượng sản phẩm nhưng vẫn bán được hàng ra thế giới.

d)


D. Chỉ cần khai thác tài nguyên thiên nhiên mà không chú ý phát triển công nghệ mới.

82.

Câu 7. Khi tham gia WTO, Việt Nam có nghĩa vụ:

a)


A. Thực hiện cam kết mở cửa thị trường, tuân thủ quy định về thương mại quốc tế.


b)


B. Ngăn chặn hoàn toàn các hoạt động xuất nhập khẩu để bảo hộ doanh nghiệp

c)


C. Giữ nguyên mọi chính sách kinh tế cũ mà không cần điều chỉnh theo thông lệ quốc tế.

d)


D. Hạn chế hợp tác thương mại với các nước thành viên để tránh phụ thuộc.

83.

Câu 8. Doanh nghiệp Việt Nam ký hợp đồng xuất khẩu gạo sang Philippines. Điều này thể hiện:

a)

A. Hoạt động hội nhập song phương giữa hai quốc gia trong khu vực.

b)


B. Hội nhập nội bộ trong phạm vi quốc gia, không liên quan tới nước ngoài.

c)


C. Hội nhập đơn phương, không cần sự thỏa thuận với đối tác quốc tế.

d)


D. Hội nhập giả định, không tồn tại trong thực tế kinh tế quốc tế.

84.

Câu 9. Nhận định nào sau đây về hội nhập kinh tế quốc tế là sai?

a)

A. Hội nhập mang lại cơ hội mở rộng thị trường và tiếp cận tri thức mới.

b)


B. Hội nhập thúc đẩy hợp tác kinh tế ở cả cấp độ song phương, khu vực và toàn cầu.


c)


C. Hội nhập giúp quốc gia nâng cao đời sống nhân dân và tăng trưởng kinh tế.


d)


D. Hội nhập luôn mang lại lợi ích tuyệt đối, không hề gây khó khăn cho quốc gia.

85.

Câu 10. Khi Việt Nam ký kết và thực hiện CPTPP, điều này chứng tỏ:

a)

A. Quốc gia mở rộng hội nhập thông qua hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, gia tăng vị thế quốc tế.


b)

B. Quốc gia thu hẹp quan hệ quốc tế, chỉ phát triển thị trường nội địa và hạn chế xuất khẩu.

c)

C. Quốc gia ngăn chặn dòng vốn đầu tư, hạn chế nhập khẩu để bảo vệ doanh nghiệp nhỏ.

d)


D. Quốc gia từ chối tham gia các thỏa thuận quốc tế để giữ độc lập kinh tế tuyệt đối.

86.

Câu 11. Nội dung nào sau đây phản ánh rõ nhất vai trò của hội nhập kinh tế quốc tế đối với các quốc gia đang phát triển?

a)

A. Hội nhập giúp quốc gia tăng cường tiếp cận thị trường, thu hút vốn đầu tư và học hỏi công nghệ hiện đại từ các nước phát triển.

b)

B. Hội nhập cho phép quốc gia không cần thay đổi thể chế kinh tế, vẫn duy trì mọi cơ chế cũ để phù hợp với xu hướng toàn cầu.


c)


C. Hội nhập tạo điều kiện cho quốc gia tránh hoàn toàn những tác động tiêu cực từ biến động kinh tế quốc tế.


d)


D. Hội nhập đồng nghĩa với việc quốc gia chỉ phụ thuộc vào thương mại nội địa và không cần tham gia thị trường quốc tế.

87.

Câu 12. Đặc điểm nào sau đây không thuộc hội nhập kinh tế quốc tế?

a)

A. Tăng cường hợp tác đa phương trong thương mại, đầu tư và tài chính giữa các quốc gia.


b)


B. Xóa bỏ dần hàng rào thuế quan và phi thuế quan theo lộ trình cam kết quốc tế.

c)


C. Giữ nguyên cơ chế tự cấp tự túc trong sản xuất mà không mở rộng thị trường ra bên ngoài.

d)


D. Tham gia các tổ chức kinh tế quốc tế và khu vực để mở rộng cơ hội phát triển.

88.

Câu 13. Khi một quốc gia gia nhập WTO, nguyên tắc “tối huệ quốc” (MFN) có nghĩa là gì?

a)

A. Quốc gia thành viên phải dành cho nhau sự đối xử thương mại bình đẳng, không phân biệt quốc gia nào.


b)

B. Quốc gia có thể ưu tiên đối tác truyền thống và hạn chế các nước mới gia nhập.

c)


C. Quốc gia có thể áp dụng thuế quan khác nhau tùy ý đối với từng nước thành viên.

d)


D. Quốc gia có quyền từ chối hợp tác thương mại với bất kỳ nước nào mà không cần lý do.

89.

Câu 14. Khi hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam đã ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA). Ý nghĩa quan trọng của các FTA là gì?

a)

A. Các FTA giúp cắt giảm thuế quan, mở cửa thị trường, tạo môi trường cạnh tranh minh bạch và thúc đẩy xuất nhập khẩu.


b)

B. Các FTA cho phép quốc gia từ bỏ toàn bộ quyền quản lý nhà nước về kinh tế trong phạm vi quốc gia.

c)


C. Các FTA đảm bảo quốc gia không cần đầu tư vào công nghệ, chỉ dựa vào khai thác tài nguyên thiên nhiên.

d)


D. Các FTA buộc quốc gia phải chấm dứt mọi quan hệ thương mại ngoài hiệp định đã ký kết.

90.

Câu 15. Một trong những thách thức đối với Việt Nam khi tham gia CPTPP là gì?

a)

A. Phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về lao động, môi trường và sở hữu trí tuệ, gây áp lực cải cách thể chế.


b)


B. Hoàn toàn không phải điều chỉnh bất kỳ luật pháp hay quy định nào, vẫn duy trì cơ chế cũ.


c)


C. Được phép bảo hộ tuyệt đối doanh nghiệp trong nước, không cần mở cửa thị trường.


d)

D. Chỉ phải cam kết về thuế quan, không liên quan đến các lĩnh vực xã hội hay môi trường.

91.

Câu 16. Đ/S Việt Nam tham gia Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP).

a)

a) Việt Nam chỉ cần cam kết về thuế quan, không liên quan đến lao động và môi trường.

b)

b) CPTPP là hiệp định thế hệ mới, bao gồm cả thương mại, lao động, môi trường và sở hữu trí tuệ.

c)

c) Việt Nam tham gia CPTPP để tiếp cận thị trường rộng lớn, nhưng đồng thời phải cải cách thể chế.

d)

d) Tham gia CPTPP đồng nghĩa với việc Việt Nam được miễn trách nhiệm thực hiện cam kết quốc tế.

92.

CÂU 17. Khi Việt Nam gia nhập WTO:

a)

a) Việt Nam phải tuân thủ nguyên tắc tối huệ quốc (MFN) và đối xử quốc gia (NT).

b)

b) Việt Nam được quyền áp dụng mức thuế quan khác nhau cho từng nước thành viên tùy ý.

c)

c) Việt Nam được hưởng ưu đãi thương mại bình đẳng như mọi thành viên khác.

d)

d) Việt Nam chỉ cần thực hiện nghĩa vụ, không có quyền lợi gì từ WTO.

93.

CÂU 18. Trong hội nhập kinh tế quốc tế, doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với nhiều cơ hội và thách thức.

a)

a) Có cơ hội mở rộng thị trường, học hỏi công nghệ tiên tiến.

b)

b) Hoàn toàn tránh được tác động từ khủng hoảng kinh tế toàn cầu.

c)

c) Phải nâng cao chất lượng sản phẩm để cạnh tranh quốc tế.

d)

d) Không cần quan tâm đến vấn đề pháp lý quốc tế vì chỉ áp dụng luật Việt Nam.

94.

CÂU 19. Hội nhập kinh tế quốc tế tác động đến Việt Nam.

a)

Góp phần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại.

b)

Tạo cơ hội thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI).

c)

Làm Việt Nam hoàn toàn phụ thuộc vào các nền kinh tế lớn.

d)

Đảm bảo Việt Nam không bao giờ chịu ảnh hưởng từ biến động toàn cầu.

95.

CÂU 20. Việt Nam ký kết Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA).

a)

a) EVFTA chỉ cắt giảm thuế cho hàng nông sản, không liên quan đến dịch vụ và đầu tư.

b)


b) EVFTA giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường EU với mức thuế ưu đãi thấp.

c)


c) EVFTA buộc Việt Nam phải tuân thủ các tiêu chuẩn khắt khe về lao động, môi trường.

d)


d) EVFTA đảm bảo mọi doanh nghiệp Việt Nam đều có lợi như nhau từ xuất khẩu sang EU.

96.

CÂU 21. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).

a)

a) WTO được thành lập năm 1995, thay thế Hiệp định GATT 1947.

b)


b) Việt Nam gia nhập WTO từ năm 2007, trở thành thành viên thứ 150.

c)


c) Gia nhập WTO giúp Việt Nam miễn trừ mọi rào cản thương mại trên toàn cầu.

d)


d) Khi gia nhập WTO, Việt Nam phải thực hiện nguyên tắc Tối huệ quốc (MFN) và Đối xử quốc gia (NT).

97.

CÂU 22. Trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.

a)

a) Việt Nam chỉ được quyền xuất khẩu mà không phải mở cửa cho hàng nhập khẩu.

b)


b) Hội nhập giúp Việt Nam thu hút vốn FDI, công nghệ và kỹ năng quản lý.

c)


c) Hội nhập kinh tế quốc tế khiến Việt Nam không cần cải cách pháp luật trong nước.

d)


d) Hội nhập tạo cơ hội nhưng cũng làm gia tăng sức ép cạnh tranh lên doanh nghiệp nội địa.

98.

CÂU 23. Về tham gia APEC (Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương).

a)

a) Việt Nam là thành viên chính thức APEC từ năm 1998.

b)


b) APEC tập trung vào hợp tác chính trị – an ninh, không liên quan đến kinh tế.

c)


c) APEC thúc đẩy tự do hóa thương mại, đầu tư trong khu vực.

d)


d) Việt Nam đã nhiều lần đăng cai tổ chức Hội nghị cấp cao APEC.

99.

CÂU 24. Một số hiểu biết về ASEAN.

a)

a) ASEAN thành lập năm 1967, gồm 10 quốc gia thành viên hiện nay.

b)


b) Việt Nam là một trong 5 nước sáng lập ASEAN từ năm 1967.

c)


c) Cộng đồng ASEAN dựa trên 3 trụ cột: Chính trị – An ninh, Kinh tế, Văn hóa – Xã hội.

d)


d) Tham gia ASEAN giúp Việt Nam mở rộng hợp tác kinh tế khu vực và tăng vị thế quốc tế.

100.

CÂU 25. Về tác động của hội nhập kinh tế quốc tế đối với Việt Nam:

a)

a) Hội nhập kinh tế quốc tế giúp Việt Nam hoàn toàn tránh được tác động từ khủng hoảng tài chính toàn cầu.

b)


b) Hội nhập kinh tế quốc tế tạo điều kiện cho Việt Nam tiếp cận thị trường, vốn, công nghệ, đồng thời phải đối mặt với cạnh tranh gay gắt.

c)


c) Tham gia các tổ chức như WTO, APEC, ASEAN khiến Việt Nam mất đi hoàn toàn quyền tự chủ trong xây dựng chính sách kinh tế.

d)


d) Hội nhập kinh tế quốc tế vừa mang lại cơ hội phát triển, vừa đặt ra yêu cầu cải cách thể chế và nâng cao năng lực quản trị.