wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra kiến thức về thất nghiệp và lạm phát

Total questions: 95

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm cung trong nền kinh tế thị trường là gì?

a)

Số lượng hàng hoá mà người tiêu dùng có thể mua ở các mức giá khác nhau.

b)

Số lượng hàng hoá mà người bán có khả năng và sẵn sàng bán ở các mức giá khác nhau trong một thời gian nhất định.

c)

Số lượng hàng hoá mà nhà nước có thể cung cấp.

d)

Số lượng hàng hoá sản xuất ra trong một năm.

2.

Một trong các nhân tố ảnh hưởng đến cung là gì?

a)

Thu nhập của người tiêu dùng.

b)

Trình độ công nghệ.

c)

Giá của hàng hoá liên quan.

d)

Dân số.

3.

Cầu trong nền kinh tế thị trường được hiểu là gì?

a)

Số lượng hàng hoá mà người bán có khả năng và sẵn sàng bán ở các mức giá khác nhau.

b)

Số lượng hàng hoá mà người tiêu dùng có thể mua ở các mức giá khác nhau.

c)

Số lượng hàng hoá mà nhà nước muốn bán ra.

d)

Số lượng hàng hoá tiêu thụ trong một năm.

4.

Một trong các nhân tố ảnh hưởng đến cầu là gì?

a)

Giá của yếu tố sản xuất.

b)

Giá của hàng hoá liên quan.

c)

Trình độ công nghệ.

d)

Chính sách của Nhà nước.

5.

Khi cầu tăng, điều gì xảy ra đối với sản xuất và cung?

a)

Sản xuất giảm, cung giảm.

b)

Sản xuất tăng, cung giảm.

c)

Sản xuất mở rộng, cung tăng.

d)

Sản xuất không thay đổi, cung ổn định.

6.

Mối quan hệ giữa cung và cầu có thể tác động như thế nào đến giá cả?

a)

Khi cung lớn hơn cầu, giá cả giảm.

b)

Khi cung lớn hơn cầu, giá cả tăng.

c)

Khi cung nhỏ hơn cầu, giá cả giảm.

d)

Khi cung bằng cẩu, giá cả luôn tăng.

7.

Khi giá cả tăng, nhưng giá của các yếu tố sản xuất đầu vào không thay đổi, điều gì xảy ra đối với cung?

a)

Cung giảm.

b)

Cung không thay đổi.

c)

Cung tăng.

d)

Cung không bị ảnh hưởng.

8.

Nếu giá cả giảm trong khi giá của các yếu tố sản xuất đầu vào không thay đổi, điều gì xảy ra với cầu?

a)

Cầu giảm.

b)

Cầu không thay đổi.

c)

Cầu tăng.

d)

Cầu không bị ảnh hưởng.

9.

Khi cung bằng cầu, điều gì xảy ra với giá cả?

a)

Giá cả tăng.

b)

Giá cả giảm.

c)

Giá cả ổn định.

d)

Giá cả không thay đổi.

10.

Các doanh nghiệp sẽ mở rộng sản xuất khi:

a)

Cung giảm.

b)

Cầu tăng.

c)

Cầu giảm.

d)

Giá cả không thay đổi.

11.

Trình độ công nghệ là một trong các nhân tố ảnh hưởng đến cung, vì sao?

a)

Công nghệ cao giúp giảm chi phí sản xuất và tăng lượng cung.

b)

Công nghệ thấp làm tăng giá cả.

c)

Công nghệ không ảnh hưởng đến cung.

d)

Công nghệ chỉ ảnh hưởng đến cầu.

12.

Khi giá của các yếu tố sản xuất đầu vào tăng, điều gì xảy ra với cung?

a)

Cung tăng.

b)

Cung không thay đổi.

c)

Cung giảm.

d)

Cung ổn định.

13.

Cầu về một mặt hàng tăng nhanh sẽ dẫn đến:

a)

Cung giảm.

b)

Sản xuất mở rộng và cung tăng.

c)

Sản xuất thu hẹp và cung giảm.

d)

Giá cả giảm.

14.

Khi người tiêu dùng có thu nhập tăng lên, điều gì xảy ra đối với cầu?

a)

Cầu giảm.

b)

Cầu không thay đổi.

c)

Cầu tăng.

d)

Cầu giảm không ổn định.

15.

Chính sách của Nhà nước có thể tác động đến cung như thế nào?

a)

Chính sách bảo vệ môi trường có thể làm giảm cung.

b)

Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp có thể làm tăng cung.

c)

Chính sách thuế tặng có thể làm tăng cung.

d)

Chính sách khuyến khích tiêu dùng làm giảm cung.

16.

Mức giá ổn định trên thị trường xảy ra khi:

a)

Cung bằng cầu.

b)

Cung lớn hơn cầu.

c)

Cung nhỏ hơn cầu.

d)

Cung không liên quan đến cầu.

17.

Mối quan hệ cung - cầu giúp xác định gì trong nền kinh tế thị trường?

a)

Quy mô sản xuất.

b)

Quy mô tiêu dùng.

c)

Giá cả của hàng hóa.

d)

Mức lương của ng.

18.

Nếu có sự thay đổi trong giá của một yếu tố sản xuất đầu vào, điều này sẽ tác động đến:

a)

Cầu

b)

Cung

c)

Tiêu Dùng

d)

Sản lượng tiêu thụ.

19.

Khi cung lớn hơn cầu, điều gì xảy ra trên thị trường?

a)

Giá cả giảm.

b)

Giá cả tăng.

c)

Giá cả ổn định.

d)

Cung và cầu không thay đổi.

20.

Khi cầu giảm trong khi cung không thay đổi, giá cả sẽ:

a)

Tăng.

b)

Giảm.

c)

Không thay đổi.

d)

Tăng không ổn định.

21.

Khái niệm lạm phát là gì?

a)

Lạm phát là sự tăng giá của các mặt hàng trong một thời gian ngắn.

b)

Lạm phát là sự giảm giá của đồng tiền trong một thời gian dài.

c)

Lạm phát là sự tăng lên liên tục mức giá chung của nền kinh tế trong một thời gian nhất định làm giảm giá trị và sức mua của đồng tiền.

d)

Lạm phát là sự thay đổi thất thường của giá cả hàng hóa.

22.

Lạm phát vừa phải được hiểu là lạm phát có tỉ lệ dưới:

a)

1%

b)

10%

c)

100%

d)

1000%

23.

Lạm phát phi mã có tỉ lệ lạm phát từ:

a)

Dưới 10%

b)

10% đến dưới 100%

c)

Từ 10% đến dưới 1.000%

d)

Từ 1.000% trở lên

24.

Siêu lạm phát là khi tỉ lệ lạm phát đạt từ:

a)

1% đến dưới 10%

b)

100% đến dưới 1000%

c)

1000% trở lên

d)

10% đến dưới 100%

25.

Một trong những nguyên nhân dẫn đến lạm phát là:

a)

Do cầu tiêu dùng hàng hóa tăng quá nhanh.

b)

Do sự gia tăng của cung ứng hàng hóa.

c)

Do giảm bớt lượng tiền trong lưu thông.

d)

Do sự phát triển của công nghệ.

26.

Khi giá cả của một hoặc vài yếu tố sản xuất (tiền lương, nguyên liệu, nhiên liệu) tăng, điều gì xảy ra đối với lạm phát?

a)

Lạm phát không thay đổi.

b)

Lạm phát có thể giảm.

c)

Lạm phát có thể tăng lên do chi phí sản xuất tăng.

d)

Lạm phát luôn giảm.

27.

Tăng cung lượng tiền lưu thông trong nước dẫn đến:

a)

Giá cả ổn định.

b)

Mức giá chung tăng và giảm sức mua của đồng tiền.

c)

Mức giá chung giảm.

d)

Mức giá chung không thay đổi.

28.

Lạm phát có ảnh hưởng như thế nào đến nền kinh tế?

a)

Doanh nghiệp thu hẹp sản xuất và gia tăng sản lượng.

b)

Doanh nghiệp thu hẹp quy mô sản xuất, giảm sản lượng, và lãng phí nguồn lực.

c)

Doanh nghiệp tăng trưởng mạnh mẽ.

d)

Doanh nghiệp không bị ảnh hưởng.

29.

Lạm phát làm gia tăng tình trạng gì trong xã hội?

a)

Phân hoá giàu nghèo.

b)

Thu nhập của người lao động tăng.

c)

Tình trạng thất nghiệp giảm.

d)

Doanh nghiệp mở rộng sản xuất.

30.

Lạm phát có thể làm giảm:

a)

Thu nhập thực tế của người lao động.

b)

Sức mua của đồng tiền.

c)

Lợi nhuận của doanh nghiệp.

d)

Sự phân hóa xã hội.

31.

Vai trò của Nhà nước trong việc kiểm soát lạm phát là gì?

a)

Giảm bớt đầu tư công và tăng cường chi tiêu.

b)

Kiểm soát và kiềm chế lạm phát thông qua các chính sách tiền tệ và tài khóa.

c)

Tăng sản xuất và tiêu dùng không kiểm soát.

d)

Giảm thuế và hỗ trợ tất cả các ngành.

32.

Chính sách tiền tệ thận trọng sẽ:

a)

Tăng cung tiền tệ.

b)

Giảm lãi suất và hỗ trợ doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất.

c)

Tăng chi tiêu công.

d)

Tăng thuế và giảm lương công chức.

33.

Chính sách phát triển sản xuất, kinh doanh giúp gì cho nền kinh tế?

a)

Tăng mức thuế cho doanh nghiệp.

b)

Giúp doanh nghiệp khôi phục sản xuất và tăng sản lượng.

c)

Tăng mức giá bán của hàng hóa.

d)

Giảm đầu tư vào sản xuất.

34.

Chính sách tài khoá thắt chặt giúp:

a)

Giảm lượng tiền trong lưu thông.

b)

Tăng thuế và chỉ tiêu công.

c)

Giảm sản lượng sản xuất.

d)

Tăng hỗ trợ cho các doanh nghiệp yếu.

35.

Tăng cường chính sách an sinh xã hội trong thời gian có lạm phát giúp gì cho xã hội?

a)

Giảm hỗ trợ cho người lao động.

b)

Giúp giảm bớt khó khăn trong cuộc sống của người nghèo và người lao động.

c)

Tăng mức thuế cho người tiêu dùng.

d)

Giảm lãi suất cho các ngân hàng.

36.

Trong bối cảnh lạm phát, thu nhập thực tế của người lao động có xu hướng:

a)

Tăng.

b)

Giảm.

c)

Không thay đổi.

d)

Tăng đột biến.

37.

Một trong các hậu quả xã hội của lạm phát là:

a)

Thu nhập thực tế của người lao động giảm.

b)

Doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất.

c)

Các mặt hàng dịch vụ trở nên rẻ hơn.

d)

Mức độ phân hoá giàu nghèo giảm.

38.

Khi lạm phát ở mức độ cao, điều gì có thể xảy ra với nền kinh tế?

a)

Tình trạng thất nghiệp giảm.

b)

Sự gia tăng đầu tư vào sản xuất và kinh doanh.

c)

Doanh nghiệp phải đối mặt với chi phí sản xuất tăng.

d)

Mức giá của tất cả hàng hoá đều giảm.

39.

Khi mức giá chung trong nền kinh tế tăng, điều gì sẽ xảy ra đối với sức mua của đồng tiền?

a)

Sức mua của đồng tiền tăng.

b)

Sức mua của đồng tiền không thay đổi.

c)

Sức mua của đồng tiền giảm.

d)

Sức mua của đồng tiền ổn định.

40.

Lạm phát sẽ gây khó khăn cho nhóm người nào trong xã hội?

a)

Người lao động có thu nhập cố định.

b)

Doanh nhân có doanh thu lớn.

c)

Những người tiêu dùng có mức thu nhập cao.

d)

Người nắm giữ tài sản cố định

41.

Thất nghiệp là gì?

a)

Tình trạng người lao động trong độ tuổi lao động, có khả năng lao động nhưng không thể tìm được việc làm ở mức lương thịnh hành.

b)

Tình trạng người lao động không có khả năng lao động.

c)

Tình trạng người lao động có việc làm nhưng không thỏa mãn với công việc hiện tại.

d)

Tình trạng người lao động có việc làm nhưng không được trả lương.

42.

Thất nghiệp tự nguyện là loại hình thất nghiệp khi:

a)

Người lao động không muốn làm việc dù có cơ hội.

b)

Người lao động không thể tìm được công việc phù hợp.

c)

Người lao động muốn làm việc nhưng không thể tìm được việc.

d)

Người lao động có việc làm nhưng không thỏa mãn với công việc hiện tại.

43.

Thất nghiệp không tự nguyện xảy ra khi:

a)

Người lao động muốn nghỉ việc nhưng không thể.

b)

Người lao động có việc làm nhưng bị giảm lương.

c)

Người lao động bị mất việc ngoài ý muốn do điều kiện thị trường.

d)

Người lao động không thích công việc hiện tại.

44.

Thất nghiệp tạm thời xảy ra trong trường hợp nào?

a)

Người lao động không có kỹ năng phù hợp với công việc.

b)

Người lao động bị mất việc do suy thoái kinh tế tạm thời.

c)

Người lao động không muốn làm việc.

d)

Người lao động có việc làm nhưng không ổn định.

45.

Thất nghiệp cơ cấu xảy ra khi:

a)

Nền kinh tế chuyển từ một lĩnh vực này sang lĩnh vực khác.

b)

Kinh tế suy thoái và sản xuất giảm.

c)

Người lao động không đủ kỹ năng cho công việc mới.

d)

Người lao động mất việc do nguyên nhân cá nhân.

46.

Thất nghiệp chu kỳ xảy ra do:

a)

Sự chuyển hướng cơ cấu nền kinh tế.

b)

Sự suy thoái của nền kinh tế.

c)

Những yếu tố cá nhân của người lao động.

d)

Quá trình tự học và đào tạo của người lao động.

47.

Một trong những nguyên nhân dẫn đến thất nghiệp là:

a)

Nền kinh tế đình trệ và suy thoái.

b)

Người lao động có nhiều kỹ năng và trình độ chuyên môn cao.

c)

Chính sách của Nhà nước hỗ trợ việc làm.

d)

Tăng trưởng kinh tế ổn định.

48.

Khi nền kinh tế suy thoái, các doanh nghiệp sẽ:

a)

Tăng sản lượng sản xuất.

b)

Thu hẹp sản xuất và giảm nhân sự.

c)

Tạo ra nhiều việc làm mới.

d)

Giữ ổn định sản lượng sản xuất.

49.

Khi cơ cấu nền kinh tế chuyển hướng hiện đại, sẽ xuất hiện loại thất nghiệp nào?

a)

Thất nghiệp chu kỳ.

b)

Thất nghiệp cơ cấu.

c)

Thất nghiệp tự nguyện.

d)

Thất nghiệp không tự nguyện.

50.

Nguyên nhân dẫn đến thất nghiệp là do bản thân người lao động khi:

a)

Thiếu kỹ năng và chuyên môn phù hợp với nhu cầu thị trường.

b)

Có nhiều kỹ năng và năng lực làm việc.

c)

Làm việc trong các ngành có tốc độ phát triển nhanh.

d)

Lựa chọn công việc có mức lương cao.

51.

Một trong những hậu quả của thất nghiệp đối với nền kinh tế là:

a)

Tăng sản lượng sản xuất.

b)

Lãng phí nguồn lực sản xuất và thu hẹp sản xuất.

c)

Gia tăng thu ngân sách Nhà nước.

d)

Tạo cơ hội phát triển các doanh nghiệp mới.

52.

Thất nghiệp kéo dài có thể dẫn đến:

a)

Sản xuất tăng trưởng.

b)

Đầu tư phát triển xã hội giảm.

c)

Giảm thu nhập và ảnh hưởng đời sống của người lao động.

d)

Tăng trưởng bền vững trong nền kinh tế.

53.

Tình trạng thất nghiệp sẽ ảnh hưởng như thế nào đến ngân sách Nhà nước?

a)

Ngân sách Nhà nước thu được nhiều thuế hơn.

b)

Ngân sách Nhà nước sẽ thất thu thuế và gia tăng chi tiêu công.

c)

Ngân sách Nhà nước không bị ảnh hưởng.

d)

Ngân sách Nhà nước sẽ tăng trưởng nhanh chóng.

54.

Một trong những hậu quả xã hội của thất nghiệp là:

a)

Gia tăng tình trạng tệ nạn xã hội và chi ngân sách giải quyết trợ cấp thất nghiệp.

b)

Mức sống của người lao động tăng lên.

c)

Tăng trưởng xã hội và đầu tư phát triển gia tăng.

d)

Mọi người có công việc ổn định và cuộc sống thịnh vượng.

55.

Chính sách nào của Nhà nước giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp?

a)

Chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế và tạo việc làm.

b)

Chính sách thuế cao.

c)

Chính sách giảm chi tiêu công.

d)

Chính sách cắt giảm trợ cấp thất nghiệp.

56.

Chính sách an sinh xã hội trong việc kiểm soát thất nghiệp có tác dụng gì?

a)

Hỗ trợ người lao động trong giai đoạn thất nghiệp, giảm bớt khó khăn.

b)

Đảm bảo người lao động không phải trả thuế.

c)

Giảm chi tiêu công cho các ngành nghề khác.

d)

Tạo ra nhiều việc làm mới.

57.

Chính sách giải quyết việc làm của Nhà nước giúp làm gì?

a)

Tạo điều kiện cho người lao động có thể tìm được việc làm ổn định.

b)

Đảm bảo công việc cho tất cả người lao động, không cần phải thay đổi.

c)

Giảm bớt chi phí cho doanh nghiệp.

d)

Tăng thuế cho người lao động.

58.

Khi người lao động không đáp ứng được yêu cầu công việc mới, đó là loại thất nghiệp gì?

a)

Thất nghiệp tạm thời.

b)

Thất nghiệp cơ cấu.

c)

Thất nghiệp tự nguyện.

d)

Thất nghiệp chu kỳ.

59.

Trong nền kinh tế, thất nghiệp có thể làm giảm:

a)

Tình trạng phân hóa giàu nghèo.

b)

Năng suất lao động và thu nhập.

c)

Đầu tư vào các lĩnh vực mới.

d)

Tỷ lệ thu nhập của người lao động.

60.

Chính sách nào giúp Nhà nước kiểm soát thất nghiệp hiệu quả nhất?

a)

Chính sách tăng thuế doanh nghiệp.

b)

Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp lớn và giảm chi tiêu công.

c)

Chính sách phát triển kinh tế, tạo việc làm và hỗ trợ an sinh xã hội.

d)

Chính sách giảm thuế cho người tiêu dung

61.

Khái niệm lao động là gì?

a)

Hoạt động của con người nhằm tạo ra hàng hóa và dịch vụ phục vụ cho nhu cầu đời sống.

b)

Hoạt động của con người nhằm tạo ra sản phẩm tiêu dùng.

c)

Hoạt động lao động không cần có mục đích cụ thể.

d)

Hoạt động của con người chỉ liên quan đến việc kiếm tiền.

62.

Thị trường lao động là gì?

a)

Nơi diễn ra sự thỏa thuận, xác lập quan hệ lao động về việc thuê mướn và trả lương.

b)

Nơi mà các doanh nghiệp tìm kiếm khách hàng tiềm năng.

c)

Nơi con người trao đổi các mặt hàng tiêu dùng.

d)

Nơi diễn ra các giao dịch tài chính và chứng khoán.

63.

Việc làm là gì?

a)

Hoạt động lao động mà pháp luật không cấm và mang lại thu nhập.

b)

Hoạt động lao động có thu nhập thấp.

c)

Hoạt động lao động mà pháp luật cấm.

d)

Hoạt động lao động không tạo ra thu nhập.

64.

Thị trường việc làm là gì?

a)

Nơi diễn ra sự thỏa thuận, xác lập hợp đồng làm việc giữa người lao động và người sử dụng lao động.

b)

Nơi diễn ra các giao dịch về tiền tệ.

c)

Nơi mà các sản phẩm lao động được trao đổi.

d)

Nơi các doanh nghiệp tìm kiếm nguồn vốn đầu tư.

65.

Mối quan hệ giữa thị trường lao động và thị trường việc làm là gì?

a)

Chúng không có mối quan hệ với nhau.

b)

Thị trường lao động và thị trường việc làm có mối quan hệ tác động lẫn nhau.

c)

Thị trường lao động chỉ tác động đến thị trường việc làm.

d)

Thị trường việc làm tác động đến thị trường lao động mà không có sự tác động ngược lại.

66.

Thị trường lao động tăng sẽ thúc đẩy điều gì?

a)

Thị trường việc làm giảm.

b)

Thị trường việc làm ổn định.

c)

Thị trường việc làm tăng.

d)

Thị trường lao động không thay đổi.

67.

Thị trường việc làm tăng sẽ thúc đẩy điều gì?

a)

Thị trường lao động giảm.

b)

Thị trường lao động không thay đổi.

c)

Thị trường lao động tăng.

d)

Thị trường lao động ổn định.

68.

Theo xu hướng hiện đại, thị trường lao động chú trọng tuyển dụng lao động như thế nào?

a)

Lao động có kỹ năng và chuyên môn thấp.

b)

Lao động chất lượng cao.

c)

Lao động không có chuyên môn nhưng có nhiều kinh nghiệm.

d)

Lao động chỉ có thể làm việc trong các ngành truyền thống.

69.

Việc học sinh cần làm để sẵn sàng tham gia thị trường lao động là gì?

a)

Được tuyển dụng vào các công ty ngay sau khi tốt nghiệp.

b)

Hoàn thiện bản thân, rèn luyện kỹ năng cần thiết và lựa chọn nghề nghiệp phù hợp.

c)

Học để có thể làm việc trong các ngành nông nghiệp.

d)

Chỉ học những môn học liên quan đến các ngành truyền thống.

70.

Một trong những yếu tố tác động đến thị trường lao động là:

a)

Chính sách thuế của Nhà nước.

b)

Cơ cấu ngành nghề trong nền kinh tế.

c)

Các giao dịch tài chính quốc tế.

d)

Sự phát triển của các doanh nghiệp lớn.

71.

Khi chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ hiện đại, thị trường lao động

a)

Tăng trưởng và chuyển hướng nhu cầu lao động.

b)

Giảm và không thay đổi.

c)

Tăng trưởng nhưng không có sự thay đổi trong nhu cầu lao động.

d)

Ổn định và không có sự thay đổi trong nhu cầu lao động.

72.

Thị trường lao động và thị trường việc làm có mối quan hệ:

a)

Thị trường lao động tác động trực tiếp đến thị trường việc làm.

b)

Thị trường lao động và thị trường việc làm là hai khái niệm độc lập, không có mối quan hệ.

c)

Thị trường lao động chỉ phản ánh các nhu cầu lao động mà không liên quan đến thị trường việc làm.

d)

Thị trường việc làm có ảnh hưởng trực tiếp đến thị trường lao động, nhưng thị trường lao động không ảnh hưởng lại.

73.

Thị trường lao động có thể thay đổi khi:

a)

Chính sách kinh tế của Nhà nước thay đổi.

b)

Nhu cầu tuyển dụng lao động không thay đổi.

c)

Các công ty lớn không tuyển dụng thêm nhân viên.

d)

Các ngành nghề truyền thống không phát triển.

74.

Để đáp ứng nhu cầu lao động chất lượng cao, học sinh cần làm gì?

a)

Chỉ học các môn cơ bản không cần chuyên môn cao.

b)

Tăng cường các kỹ năng mềm và chuyên môn theo nhu cầu thị trường.

c)

Tập trung vào các công việc đơn giản.

d)

Chọn các nghề nghiệp không yêu cầu nhiều kỹ năng.

75.

Theo xu hướng tuyển dụng hiện nay, ngành nghề nào có nhu cầu lao động cao?

a)

Các ngành nông nghiệp truyền thống.

b)

Các ngành công nghiệp sản xuất cơ bản.

c)

Các ngành dịch vụ hiện đại và công nghệ thông tin.

d)

Các ngành lao động thủ công.

76.

Thị trường lao động phát triển sẽ giúp gì cho nền kinh tế?

a)

Giảm tỷ lệ thất nghiệp và tạo ra nhiều cơ hội việc làm.

b)

Tăng trưởng nguồn vốn đầu tư trong nền kinh tế.

c)

Hạn chế sản xuất và giảm nhu cầu tuyển dụng lao động.

d)

Tăng trưởng thu nhập của các doanh nghiệp.

77.

Việc học sinh lựa chọn nghề nghiệp phù hợp với năng lực của mình sẽ giúp gì?

a)

Tăng khả năng tham gia thị trường lao động và phát triển nghề nghiệp.

b)

Giảm thiểu cơ hội học tập và rèn luyện kỹ năng.

c)

Giảm khả năng tìm việc trong thị trường lao động.

d)

Không ảnh hưởng gì đến cơ hội việc làm trong tương lai.

78.

Thị trường việc làm có vai trò gì trong nền kinh tế?

a)

Giúp kết nối người lao động với các doanh nghiệp và tạo ra thu nhập.

b)

Tạo ra sự phân hóa giàu nghèo trong xã hội.

c)

Giảm tỷ lệ thất nghiệp mà không cần đào tạo nghề.

d)

Tăng trưởng sản xuất mà không cần nguồn nhân lực.

79.

Thị trường lao động và thị trường việc làm ảnh hưởng đến nhau như thế nào?

a)

Khi thị trường lao động tăng, thị trường việc làm cũng tăng.

b)

Khi thị trường lao động giảm, thị trường việc làm không thay đổi.

c)

Thị trường lao động không ảnh hưởng đến thị trường việc làm.

d)

Khi thị trường lao động tăng, thị trường việc làm sẽ giảm.

80.

Một trong những yếu tố quan trọng để tham gia thị trường lao động thành công là gì?

a)

Có một công việc ổn định từ trước khi ra trường.

b)

Hoàn thiện bản thân và rèn luyện kỹ năng cần thiết.

c)

Học các môn học không liên quan đến nhu cầu thị trường.

d)

Đợi các công ty chủ động tìm kiếm người lao động.

81.
Thất nghiệp là tình trạng người lao động mong muốn có việc làm nhưng chưa tìm được.
a)
Vị trí
b)
Việc làm
c)
Bạn đời
d)
Chỗ ở
82.
Trong nền kinh tế thị trường khi xuất hiện tình trạng lạm phát phi mã sẽ gây ra hiện tượng như thế nào đối với nền kinh tế đó?
a)
A. bất ổn nghiêm trọng.
b)
B. hiệu ứng tích cực.
c)
C. sụp đổ hoàn toàn.
d)
D. cung tăng liên tục.
83.
Ngành X thu hẹp sản xuất dẫn đến nhiều lao động bị mất việc trong trường hợp này gọi là
a)
A. thất nghiệp tạm thời
b)
B. thất nghiệp chu kỳ
c)

C. thất nghiệp do gà.

d)
D. thất nghiệp cơ cấu.
84.
Ngành H thay đổi phương thức sản xuất nên một số lao động bị mất việc trong trường hợp này gọi là
a)
A. thất nghiệp tạm thời
b)
B. thất nghiệp chu kỳ
c)

C. thất nghiệp tự nguyện

d)
D. thất nghiệp cơ cấu.
85.
Khẳng định nào dưới đây là sai khi nói về lạm phát phi mã?
a)
A. Là lạm phát 2 - 3 con số (10% − <1000% hằng năm).
b)
B. Là lạm phát gây ảnh hưởng xấu tới hoạt động của nền kinh tế.
c)
C. Là lạm phát mà ở đó giá trị đồng tiền mất giá nhanh chóng.
d)
D. Là lạm phát mà ở đó đồng tiền mất giá nghiêm trọng.
86.
Trong nền kinh tế, thất nghiệp tự nhiên là hình thức thất nghiệp trong đó bao gồm thất nghiệp tạm thời và thất nghiệp
a)
A. không tạm thời
b)
B. cơ cấu.
c)
C. chu kỳ
d)
D. tự nguyện
87.
Loại hình thất nghiệp gắn với từng giai đoạn trong chu kỳ kinh tế được gọi là
a)
A. thất nghiệp tự nguyện.
b)
B. thất nghiệp cơ cấu.
c)
C. thất nghiệp tự nhiên.
d)
D. thất nghiệp chu kỳ.
88.
Loại hình thất nghiệp được phát sinh do sự dịch chuyển không ngừng của người lao động giữa các vùng, các loại công việc hoặc nó giữa các giai đoạn khác nhau trong cuộc sống được gọi là
a)
A. thất nghiệp cơ cấu.
b)
B. thất nghiệp tạm thời.
c)
C. thất nghiệp chu kỳ.
d)
D. thất nghiệp tự nguyện.
89.
Loại hình thất nghiệp gắn liền với sự biến động cơ cấu kinh tế và sự thay đổi của công nghệ dẫn đến yêu cầu lao động có trình độ cao hơn, lao động không đáp ứng yêu cầu sẽ bị đào thải là hình thức
a)

A. thất nghiệp cơ cấu.

b)
B. thất nghiệp tạm thời.
c)
C. thất nghiệp tự nguyện.
d)
D. thất nghiệp chu kỳ.
90.
Theo tính chất của người thất nghiệp, có thể phân chia thất nghiệp thành thất nghiệp tự nguyện, thất nghiệp không tự nguyện, thất nghiệp
a)
A. thời vụ.
b)
B. giới tính.
c)
C. lứa tuổi.
d)
D. cơ cấu.
91.
Mối quan hệ giữa cung và cầu trong nền kinh tế ảnh hưởng đến điều gì?
a)
A. Mức lương của người lao động
b)
B. Tốc độ tăng trưởng GDP
c)
C. Chế độ chính sách lao động
d)
D. Mức giá chung trong nền kinh tế
92.
Đối với người lao động, khi tham gia vào thị trường việc làm nhằm mục đích nào dưới đây?
a)
A. Tăng thu nhập cá nhân.
b)
B. Tìm kiếm việc làm cho mình.
c)
C. Tuyển được nhiều lao động mới.
d)
D. Hưởng phí trung gian môi giới.
93.
Một trong những mục tiêu cơ bản mà nhà nước ta cần hướng tới khi phát triển thị trường việc làm là nhằm góp phần
a)
A. mở rộng thị trường lao động.
b)
B. bằng biện pháp cưỡng chế.
c)
C. đề xuất mức lương khởi điểm.
d)
D. lao động và công vụ
94.
Để phát triển thị trường việc làm, Nhà nước khuyến khích các doanh nghiệp
a)
A. bảo vệ người lao động.
b)
B. tạo ra nhiều sản phẩm.
c)
C. tăng thu nhập cho người lao động.
d)
D. tạo ra nhiều việc làm mới
95.
Trong đời sống xã hội, việc người lao động dành những thời gian rảnh để vào làm một công việc mà pháp luật không cấm và mang lại thu nhập cho bản thân thì hoạt động đó được gọi là
a)
A. việc làm phi lợi nhuận.
b)
B. có việc làm chính thức.
c)
C. việc làm bán thời gian.
d)
D. việc làm không ổn định.